Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

zootomy

/zou'ɔtəmi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

zootomy

/zou'ɔtəmi/

danh từ

  • khoa giải phẫu động vật
Định nghĩa tiếng Anh

n. The dissection or the anatomy of animals; -- distinguished from androtomy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...