Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

zymological

//

* tính từ
  • thuộc khoa nghiên cứu men
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to zymology.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...