zymological
/zaimә'lɔdʒikl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
zymological
//
* tính từ- thuộc khoa nghiên cứu men
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to zymology.
Từ điển Anh–Việt
112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to zymology.
Đang tải...