zymometer
/zai'mɔmitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
zymometer
/zai'mɔmitə/
danh từ
- máy đo độ lên men
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Zymosimeter
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Zymosimeter
Đang tải...