Economic windfall
Nghĩa
Định nghĩa · A sudden and unexpected financial gain.
“The sudden economic windfall from natural resources has led to rapid development in previously underdeveloped regions.”Cơn gió kinh tế thất bại đột ngột từ tài nguyên thiên nhiên đã dẫn đến sự phát triển nhanh chóng ở những khu vực trước đây chưa phát triển.
“Winning the lottery was an economic windfall for her.”Trúng số là một kinh tế thất bại cho cô ấy.
Mẹo IELTS · Nên dùng khi nói về tài chính trong IELTS.
Ghi chú · Thường mang lại sự thay đổi lớn.