Từ vựng B2

Chủ đề Collocation tính từ & trạng từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strong evidence

B2 THPT phổ biến #21924

Nghĩa

bằng chứng thuyết phục phr

Định nghĩa · Evidence that is convincing and strong.

“The article presents strong evidence to support its claim.”Bài viết đưa ra bằng chứng thuyết phục để hỗ trợ lập luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...