strong evidence
B2 THPT phổ biến #21924
Nghĩa
bằng chứng thuyết phục
phr
Định nghĩa · Evidence that is convincing and strong.
“The article presents strong evidence to support its claim.”Bài viết đưa ra bằng chứng thuyết phục để hỗ trợ lập luận.