Academic Word List (AWL)
570 từ học thuật phổ biến nhất theo Coxhead — essential cho IELTS Writing/Reading band 6.5+
- 10
- bộ từ
- 570
- từ vựng
- 19
- lượt lưu
Các bộ trong thư mục
AWL Sublist 1 — 60 từ academic phổ biến nhất
60 từSublist 1 của Academic Word List: 60 từ tần suất cao nhất trong văn bản học thuật. Bao quát ~80% AWL register.
AWL Sublist 2 — 60 từ academic tần suất cao
60 từSublist 2 của Academic Word List: 60 từ tần suất cao tiếp theo. Cùng Sublist 1+3 cover ~90% AWL register.
AWL Sublist 3 — 60 từ academic
60 từSublist 3 của Academic Word List: 60 từ tần suất tiếp theo trong văn bản học thuật.
AWL Sublist 4 — 60 từ academic
60 từSublist 4 của Academic Word List: 60 từ tần suất tiếp theo trong văn bản học thuật.
AWL Sublist 5 — 60 từ academic
60 từSublist 5 của Academic Word List: 60 từ tần suất tiếp theo.
AWL Sublist 6 — 60 từ academic
60 từSublist 6 của Academic Word List: 60 từ tần suất tiếp theo.
AWL Sublist 7 — 60 từ academic
60 từSublist 7 của Academic Word List: 60 từ tần suất.
AWL Sublist 8 — 60 từ academic
60 từSublist 8 của Academic Word List: 60 từ tần suất.
AWL Sublist 9 — 60 từ academic
60 từSublist 9 của Academic Word List.
AWL Sublist 10 — 30 từ (final sublist)
30 từSublist 10 của Academic Word List.