BASIC VOCAB FOR IELTS READING 28 DAYS
Bộ từ vựng nền tảng IELTS Reading học trong 28 ngày — Basic Academic Words List, mỗi unit ~30 từ phổ biến nhất trong các bài đọc hiểu.
- 28
- bộ từ
- 835
- từ vựng
- 60
- lượt lưu
Các bộ trong thư mục
Unit 01
30 từDay 1 — 30 từ vựng nền tảng IELTS Reading
Unit 02
29 từDay 2 — 30 từ vựng nền tảng IELTS Reading
Unit 03
30 từDay 3 — 30 từ vựng nền tảng IELTS Reading
Unit 04
28 từDay 4 — 30 từ vựng nền tảng IELTS Reading
Unit 05
30 từDay 5 — 30 từ vựng nền tảng IELTS Reading
Unit 06
30 từDay 6 — 30 từ vựng nền tảng IELTS Reading
Unit 07
29 từDay 7 — 30 từ vựng nền tảng IELTS Reading
Unit 08
30 từDay 8 — 30 từ vựng nền tảng IELTS Reading
Unit 09
30 từDay 9 — 30 từ vựng nền tảng IELTS Reading
Unit 10
29 từDay 10 — 30 từ vựng nền tảng IELTS Reading
Unit 11
29 từDay 11 — 30 từ vựng nền tảng IELTS Reading
Unit 12
30 từDay 12 — 30 từ vựng nền tảng IELTS Reading
Unit 13
29 từDay 13 — 30 từ vựng nền tảng IELTS Reading
Unit 14
31 từDay 14 — 30 từ vựng nền tảng IELTS Reading
Unit 15
31 từDay 15 — 30 từ vựng nền tảng IELTS Reading
Unit 16
29 từDay 16 — 30 từ vựng nền tảng IELTS Reading
Unit 17
30 từDay 17 — 30 từ vựng nền tảng IELTS Reading
Unit 18
30 từDay 18 — 30 từ vựng nền tảng IELTS Reading
Unit 19
30 từDay 19 — 30 từ vựng nền tảng IELTS Reading
Unit 20
30 từDay 20 — 30 từ vựng nền tảng IELTS Reading
Unit 21
30 từDay 21 — 30 từ vựng nền tảng IELTS Reading
Unit 22
30 từDay 22 — 30 từ vựng nền tảng IELTS Reading
Unit 23
30 từDay 23 — 30 từ vựng nền tảng IELTS Reading
Unit 24
31 từDay 24 — 30 từ vựng nền tảng IELTS Reading
Unit 25
30 từDay 25 — 30 từ vựng nền tảng IELTS Reading
Unit 26
30 từDay 26 — 30 từ vựng nền tảng IELTS Reading
Unit 27
30 từDay 27 — 30 từ vựng nền tảng IELTS Reading
Unit 28
30 từDay 28 — 30 từ vựng nền tảng IELTS Reading