Khám phá

Cụm IELTS Speaking & Writing

Bộ sưu tập Cụm IELTS Speaking & Writing do AI biên soạn — định nghĩa tiếng Anh, ví dụ song ngữ, đồng/trái nghĩa, ghi chú & tip IELTS.

Công khai admin
16
bộ từ
1.978
từ vựng
136
lượt lưu

Các bộ trong thư mục

01

Cụm IELTS · agreeing

130 từ
B2

Cụm IELTS · agreeing — 130 mục, Cambridge-rich.

69 lưu
02

Cụm IELTS · cause and effect

130 từ
B2

Cụm IELTS · cause and effect — 130 mục, Cambridge-rich.

6 lưu
03

Cụm IELTS · comparison

130 từ
B2

Cụm IELTS · comparison — 130 mục, Cambridge-rich.

1 lưu
04

Cụm IELTS · conceding a point

130 từ
B2

Cụm IELTS · conceding a point — 130 mục, Cambridge-rich.

2 lưu
05

Cụm IELTS · concluding

130 từ
B2

Cụm IELTS · concluding — 130 mục, Cambridge-rich.

06

Cụm IELTS · contrast

75 từ
B2

Cụm IELTS · contrast — 75 mục, Cambridge-rich.

2 lưu
07

Cụm IELTS · disagreeing

130 từ
B2

Cụm IELTS · disagreeing — 130 mục, Cambridge-rich.

2 lưu
08

Cụm IELTS · emphasizing

130 từ
B2

Cụm IELTS · emphasizing — 130 mục, Cambridge-rich.

09

Cụm IELTS · expressing certainty

122 từ
B2

Cụm IELTS · expressing certainty — 122 mục, Cambridge-rich.

10

Cụm IELTS · expressing degree/quantity

121 từ
B2

Cụm IELTS · expressing degree/quantity — 121 mục, Cambridge-rich.

11

Cụm IELTS · generalizing

106 từ
B2

Cụm IELTS · generalizing — 106 mục, Cambridge-rich.

12

Cụm IELTS · giving examples

130 từ
B2

Cụm IELTS · giving examples — 130 mục, Cambridge-rich.

13

Cụm IELTS · introducing a topic

130 từ
B2

Cụm IELTS · introducing a topic — 130 mục, Cambridge-rich.

1 lưu
14

Cụm IELTS · opinion (giving your view)

125 từ
B2

Cụm IELTS · opinion (giving your view) — 125 mục, Cambridge-rich.

1 lưu
15

Cụm IELTS · paraphrasing

129 từ
B2

Cụm IELTS · paraphrasing — 129 mục, Cambridge-rich.

16

Cụm IELTS · speculating about the future

130 từ
B2

Cụm IELTS · speculating about the future — 130 mục, Cambridge-rich.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...