LISTENING VOCABULARY CAMBRIDGE 11
Listening vocabulary cho Cambridge IELTS 11 — 4 test
- 4
- bộ từ
- 107
- từ vựng
- 84
- lượt xem
Các bộ trong thư mục
Test 1
26 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 11, Test 1
Test 2
30 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 11, Test 2
Test 3
24 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 11, Test 3
Test 4
27 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 11, Test 4