LISTENING VOCABULARY CAMBRIDGE 14
Listening vocabulary cho Cambridge IELTS 14 — 4 test
- 4
- bộ từ
- 95
- từ vựng
- 86
- lượt xem
Các bộ trong thư mục
Test 1
24 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 14, Test 1
Test 2
22 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 14, Test 2
Test 3
22 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 14, Test 3
Test 4
27 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 14, Test 4