LISTENING VOCABULARY CAMBRIDGE 15
Listening vocabulary cho Cambridge IELTS 15 — 4 test
- 4
- bộ từ
- 104
- từ vựng
- 2
- lượt lưu
Các bộ trong thư mục
Test 1
26 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 15, Test 1
Test 2
27 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 15, Test 2
Test 3
30 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 15, Test 3
Test 4
21 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 15, Test 4