Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Basic Ielts Reading

500 từ vựng B1 IELTS
Phuongg Anh
Đăng bởi
Phuongg Anh @phuonganh131921
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  500 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
activate
/ˈæktɪveɪt/
v
kích hoạt
Press this button to activate the alarm.
Nhấn nút này để kích hoạt chuông báo động.
alarm
/əˈlɑːm/
n
chuông/còi báo động
The alarm went off suddenly.
Chuông báo động đột nhiên vang lên.
alert
/əˈlɜːt/
v
cảnh báo, báo cho biết
The system will alert you if there is a problem.
Hệ thống sẽ cảnh báo bạn nếu có vấn đề.
bathtub
/ˈbɑːθtʌb/
n
bồn tắm
The children were playing in the bathtub.
Bọn trẻ đang chơi trong bồn tắm.
container
/kənˈteɪnə/
n
thùng, hộp, vật chứa
Put the chemicals in a safe container.
Cho hóa chất vào một vật chứa an toàn.
detect
/dɪˈtekt/
v
phát hiện
The device can detect smoke.
Thiết bị có thể phát hiện khói.
determine
/dɪˈtɜːmɪn/
v
xác định
We need to determine the cause of the problem.
Chúng ta cần xác định nguyên nhân của vấn đề.
dial
/ˈdaɪəl/
v
quay số
Dial 911 in an emergency.
Quay số 911 trong trường hợp khẩn cấp.
elevator
/ˈelɪveɪtə/
n
thang máy
Take the elevator to the fifth floor.
Đi thang máy lên tầng năm.
emergency
/ɪˈmɜːdʒənsi/
n
tình huống khẩn cấp
Call the police in an emergency.
Hãy gọi cảnh sát trong trường hợp khẩn cấp.
engage
/ɪnˈɡeɪdʒ/
v
thu hút, tham gia
The activity engages students in learning.
Hoạt động này thu hút học sinh tham gia học tập.
evacuation
/ɪˌvækjuˈeɪʃən/
n
việc sơ tán
The evacuation began after the fire alarm.
Việc sơ tán bắt đầu sau khi chuông báo cháy vang lên.
fumes
/fjuːmz/
n
khói, hơi độc
The workers were exposed to toxic fumes.
Công nhân đã tiếp xúc với hơi độc.
location
/ləʊˈkeɪʃən/
n
vị trí, địa điểm
Please tell me your exact location.
Hãy cho tôi biết vị trí chính xác của bạn.
notify
/ˈnəʊtɪfaɪ/
v
thông báo cho, báo cho biết
Please notify the staff immediately.
Vui lòng báo cho nhân viên ngay lập tức.
personnel
/ˌpɜːsəˈnel/
n
nhân sự, nhân viên
Only authorized personnel can enter this area.
Chỉ nhân viên được ủy quyền mới được vào khu vực này.
procedure
/prəˈsiːdʒə/
n
quy trình, thủ tục
Follow the safety procedure carefully.
Hãy tuân thủ quy trình an toàn cẩn thận.
proceed
/prəˈsiːd/
v
tiến hành, tiếp tục
You may proceed with the procedure.
Bạn có thể tiến hành quy trình.
staff
/stɑːf/
n
nhân viên, đội ngũ nhân viên
The hotel staff were very helpful.
Nhân viên khách sạn rất nhiệt tình.
tower
/ˈtaʊə/
n
tháp, tòa tháp
The tower can be seen from miles away.
Tòa tháp có thể được nhìn thấy từ cách xa hàng dặm.
vent
/vent/
n
lỗ thông hơi
The fumes escaped through the vent.
Hơi độc thoát ra qua lỗ thông hơi.
ashtray
/ˈæʃtreɪ/
n
gạt tàn thuốc
He put his cigarette in the ashtray.
Anh ấy bỏ điếu thuốc vào gạt tàn.
brutality
/bruːˈtæləti/
n
sự tàn bạo
The brutality of the attack shocked everyone.
Sự tàn bạo của cuộc tấn công khiến mọi người sốc.
club
/klʌb/
v
đánh bằng chùy, đánh mạnh
The man clubbed the animal with a stick.
Người đàn ông đánh con vật bằng gậy.
dolphin
/ˈdɒlfɪn/
n
cá heo
Dolphins are highly intelligent animals.
Cá heo là những loài động vật rất thông minh.
dwindle
/ˈdwɪndl/
v
giảm dần, suy giảm
The number of wild tigers is dwindling.
Số lượng hổ hoang dã đang giảm dần.
endanger
/ɪnˈdeɪndʒə/
v
gây nguy hiểm
Pollution can endanger marine life.
Ô nhiễm có thể gây nguy hiểm cho sinh vật biển.
fade
/feɪd/
v
phai màu, nhạt dần
The color of the shirt faded in the sun.
Màu của chiếc áo phai dần dưới ánh nắng.
greed
/ɡriːd/
n
lòng tham
His greed led to many problems.
Lòng tham của anh ta dẫn đến nhiều vấn đề.
habitat
/ˈhæbɪtæt/
n
môi trường sống
Many animals are losing their natural habitat.
Nhiều loài động vật đang mất môi trường sống tự nhiên.
halt
/hɔːlt/
n
sự dừng lại, tạm dừng
The government called for a halt to the project.
Chính phủ kêu gọi tạm dừng dự án.
icy
/ˈaɪsi/
adj
băng giá, lạnh buốt
The roads were icy after the storm.
Đường sá đóng băng sau cơn bão.
illegally
/ɪˈliːɡəli/
adv
một cách bất hợp pháp
The animals were being hunted illegally.
Những con vật đang bị săn bắt trái phép.
ivory
/ˈaɪvəri/
n
ngà voi
The trade in ivory is illegal in many countries.
Việc buôn bán ngà voi là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
ornamental
/ˌɔːnəˈmentəl/
adj
để trang trí
The garden contains several ornamental plants.
Khu vườn có một số loại cây dùng để trang trí.
poacher
/ˈpəʊtʃə/
n
kẻ săn trộm
The poacher was arrested by the police.
Kẻ săn trộm đã bị cảnh sát bắt giữ.
profitable
/ˈprɒfɪtəbl/
adj
có lợi nhuận, sinh lời
Farming can be a profitable business.
Nông nghiệp có thể là một ngành kinh doanh sinh lời.
publicity
/pʌbˈlɪsəti/
n
sự công khai, sự quảng bá
The event received a lot of publicity.
Sự kiện nhận được rất nhiều sự quảng bá.
pup
/pʌp/
n
con non (chó, hải cẩu...)
The seal was protecting her pup.
Con hải cẩu đang bảo vệ con non của nó.
saw
/sɔː/
n
cái cưa
He used a saw to cut the wood.
Anh ấy dùng cưa để cắt gỗ.
shelter
/ˈʃeltə/
n
nơi trú ẩn
The animals need shelter from the cold.
Những con vật cần nơi trú ẩn khỏi cái lạnh.
slaughter
/ˈslɔːtə/
n
sự giết mổ, tàn sát
The slaughter of wild animals must be stopped.
Việc tàn sát động vật hoang dã phải được ngăn chặn.
species
/ˈspiːʃiːz/
n
loài
This species is in danger of extinction.
Loài này đang có nguy cơ tuyệt chủng.
supposedly
/səˈpəʊzɪdli/
adv
được cho là, được cho rằng
The animal was supposedly extinct.
Loài vật này được cho là đã tuyệt chủng.
survive
/səˈvaɪv/
v
sống sót, tồn tại
Some species cannot survive without their habitat.
Một số loài không thể tồn tại nếu không có môi trường sống của chúng.
tuna
/ˈtjuːnə/
n
cá ngừ
Tuna is a popular type of fish.
Cá ngừ là một loại cá phổ biến.
tusk
/tʌsk/
n
ngà (voi)
Elephants use their tusks for protection.
Voi sử dụng ngà để tự vệ.
urgently
/ˈɜːdʒəntli/
adv
một cách khẩn trương
The problem needs to be dealt with urgently.
Vấn đề cần được giải quyết khẩn cấp.
access
/ˈækses/
n
quyền/lối tiếp cận, truy cập
Students have access to the library.
Học sinh có quyền sử dụng thư viện.
adjacent
/əˈdʒeɪsənt/
adj
liền kề, sát bên
The hotel is adjacent to the beach.
Khách sạn nằm ngay cạnh bãi biển.
amenity
/əˈmiːnəti/
n
tiện nghi
The hotel offers a range of modern amenities.
Khách sạn cung cấp nhiều tiện nghi hiện đại.
article
/ˈɑːtɪkl/
n
bài báo
I read an interesting article about tourism.
Tôi đọc một bài báo thú vị về du lịch.
assume
/əˈsjuːm/
v
cho rằng, giả định
I assume that the hotel is fully booked.
Tôi cho rằng khách sạn đã kín phòng.
automatically
/ˌɔːtəˈmætɪkli/
adv
một cách tự động
The doors open automatically.
Cửa mở một cách tự động.
available
/əˈveɪləbl/
adj
có sẵn, có thể sử dụng
Free Wi-Fi is available throughout the hotel.
Wi-Fi miễn phí có sẵn khắp khách sạn.
beverage
/ˈbevərɪdʒ/
n
đồ uống
The restaurant offers a wide range of beverages.
Nhà hàng cung cấp nhiều loại đồ uống.
coin-operated
/ˌkɔɪn ˈɒpəreɪtɪd/
adj
hoạt động bằng tiền xu
The washing machines are coin-operated.
Những chiếc máy giặt hoạt động bằng tiền xu.
complimentary
/ˌkɒmplɪˈmentəri/
adj
miễn phí
Guests receive complimentary drinks.
Khách được nhận đồ uống miễn phí.
destination
/ˌdestɪˈneɪʃən/
n
điểm đến
Paris is a popular tourist destination.
Paris là một điểm đến du lịch phổ biến.
essential
/ɪˈsenʃəl/
adj
thiết yếu, cần thiết
Clean water is essential for life.
Nước sạch là thứ thiết yếu đối với sự sống.
extension
/ɪkˈstenʃən/
n
phần mở rộng; số máy lẻ
Please call extension 205.
Vui lòng gọi số máy lẻ 205.
feature
/ˈfiːtʃə/
v
có, bao gồm, nổi bật với
The hotel features a large swimming pool.
Khách sạn có một bể bơi lớn.
install
/ɪnˈstɔːl/
v
lắp đặt
They installed a new air-conditioning system.
Họ đã lắp đặt một hệ thống điều hòa mới.
latch
/lætʃ/
n
chốt cửa
Make sure the door latch is secure.
Hãy đảm bảo chốt cửa được đóng chắc chắn.
laundromat
/ˈlɔːndrəmæt/
n
tiệm giặt tự phục vụ
There is a laundromat near the hotel.
Có một tiệm giặt tự phục vụ gần khách sạn.
laundry
/ˈlɔːndri/
n
việc giặt giũ; đồ giặt
The hotel offers a laundry service.
Khách sạn cung cấp dịch vụ giặt là.
lobby
/ˈlɒbi/
n
sảnh khách sạn
We waited for him in the hotel lobby.
Chúng tôi đợi anh ấy ở sảnh khách sạn.
lounge
/laʊndʒ/
n
phòng chờ
We relaxed in the airport lounge.
Chúng tôi thư giãn trong phòng chờ sân bay.
park
/pɑːk/
v
đỗ xe
You can park your car outside the hotel.
Bạn có thể đỗ xe bên ngoài khách sạn.
prevailing
/prɪˈveɪlɪŋ/
adj
phổ biến, thịnh hành
This is the prevailing view among experts.
Đây là quan điểm phổ biến trong giới chuyên gia.
retrieve
/rɪˈtriːv/
v
lấy lại, tìm lại
She went back to retrieve her luggage.
Cô ấy quay lại để lấy lại hành lý.
superb
/suːˈpɜːb/
adj
tuyệt vời, xuất sắc
The hotel has a superb view of the sea.
Khách sạn có tầm nhìn tuyệt vời ra biển.
toiletries
/ˈtɔɪlətriz/
n
đồ vệ sinh cá nhân
The hotel provides basic toiletries.
Khách sạn cung cấp các đồ vệ sinh cá nhân cơ bản.
unique
/juˈniːk/
adj
độc đáo, có một không hai
The building has a unique design.
Tòa nhà có thiết kế độc đáo.
utilise
/ˈjuːtəlaɪz/
v
sử dụng, tận dụng
We should utilise the available resources.
Chúng ta nên tận dụng những nguồn lực sẵn có.
valet
/ˈvæleɪ/
n
nhân viên phục vụ đỗ xe
The valet parked our car.
Nhân viên phục vụ đã đỗ xe cho chúng tôi.
valuable
/ˈvæljuəbl/
adj
có giá trị, quý giá
The museum contains many valuable objects.
Bảo tàng chứa nhiều đồ vật có giá trị.
viewpoint
/ˈvjuːpɔɪnt/
n
quan điểm; điểm ngắm cảnh
The hill offers a beautiful viewpoint.
Ngọn đồi có một điểm ngắm cảnh tuyệt đẹp.
administer
/ədˈmɪnɪstə/
v
quản lý, điều hành
The organization is administered by a small team.
Tổ chức này được điều hành bởi một nhóm nhỏ.
bleak
/bliːk/
adj
ảm đạm, u ám
The future looks bleak for many endangered species.
Tương lai có vẻ ảm đạm đối với nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng.
decade
/ˈdekeɪd/
n
thập kỷ
The city has changed significantly over the past decade.
Thành phố đã thay đổi đáng kể trong thập kỷ qua.
destruction
/dɪˈstrʌkʃən/
n
sự phá hủy, tàn phá
The destruction of forests threatens many animals.
Sự tàn phá rừng đe dọa nhiều loài động vật.
environmentalist
/ɪnˌvaɪrənˈmentəlɪst/
n
nhà hoạt động môi trường
Environmentalists are calling for stricter laws.
Các nhà hoạt động môi trường đang kêu gọi những luật lệ nghiêm ngặt hơn.
extinguish
/ɪkˈstɪŋɡwɪʃ/
v
dập tắt
Firefighters managed to extinguish the fire.
Lính cứu hỏa đã cố gắng dập tắt đám cháy.
global
/ˈɡləʊbəl/
adj
toàn cầu
Climate change is a global problem.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu.
hardship
/ˈhɑːdʃɪp/
n
khó khăn, gian khổ
Many families experienced financial hardship.
Nhiều gia đình đã trải qua khó khăn về tài chính.
ignore
/ɪɡˈnɔː/
v
phớt lờ, bỏ qua
We cannot ignore the effects of climate change.
Chúng ta không thể phớt lờ những tác động của biến đổi khí hậu.
inhabitant
/ɪnˈhæbɪtənt/
n
cư dân, người sinh sống
The island has only a few hundred inhabitants.
Hòn đảo chỉ có vài trăm cư dân.
official
/əˈfɪʃəl/
adj
chính thức
The official report was published yesterday.
Báo cáo chính thức được công bố hôm qua.
ozone layer
/ˈəʊzəʊn ˌleɪə/
n
tầng ô-zôn
The ozone layer protects the Earth from harmful radiation.
Tầng ô-zôn bảo vệ Trái Đất khỏi bức xạ có hại.
predict
/prɪˈdɪkt/
v
dự đoán
Scientists predict that temperatures will continue to rise.
Các nhà khoa học dự đoán nhiệt độ sẽ tiếp tục tăng.
resource
/rɪˈsɔːs/
n
tài nguyên, nguồn lực
Natural resources are becoming increasingly scarce.
Tài nguyên thiên nhiên đang ngày càng khan hiếm.
startling
/ˈstɑːtlɪŋ/
adj
gây sửng sốt, đáng kinh ngạc
The report revealed some startling facts.
Báo cáo tiết lộ một số sự thật gây sửng sốt.
starvation
/stɑːˈveɪʃən/
n
nạn đói, tình trạng chết đói
Thousands of people are at risk of starvation.
Hàng nghìn người có nguy cơ chết đói.
toll
/təʊl/
n
phí, tiền phí
Drivers have to pay a toll to use the bridge.
Người lái xe phải trả phí để sử dụng cây cầu.
toxic
/ˈtɒksɪk/
adj
độc hại
The factory releases toxic chemicals into the river.
Nhà máy thải hóa chất độc hại vào sông.
trend
/trend/
n
xu hướng
There is a growing trend towards renewable energy.
Có một xu hướng ngày càng tăng hướng tới năng lượng tái tạo.
urge
/ɜːdʒ/
v
thúc giục, kêu gọi
Experts urge people to protect the environment.
Các chuyên gia thúc giục mọi người bảo vệ môi trường.
vanish
/ˈvænɪʃ/
v
biến mất
Many species could vanish if their habitats are destroyed.
Nhiều loài có thể biến mất nếu môi trường sống của chúng bị phá hủy.
appraise
/əˈpreɪz/
v
đánh giá, thẩm định
Experts were asked to appraise the value of the property.
Các chuyên gia được yêu cầu thẩm định giá trị của tài sản.
bothersome
/ˈbɒðəsəm/
adj
gây phiền toái, khó chịu
The noise can be quite bothersome.
Tiếng ồn có thể khá khó chịu.
challenge
/ˈtʃælɪndʒ/
v
thách thức
The new evidence challenges this theory.
Bằng chứng mới thách thức giả thuyết này.
circumstance
/ˈsɜːkəmstæns/
n
hoàn cảnh, tình huống
Under these circumstances, we had to leave.
Trong hoàn cảnh này, chúng tôi buộc phải rời đi.
concept
/ˈkɒnsept/
n
khái niệm
The concept of equality is important in modern society.
Khái niệm bình đẳng rất quan trọng trong xã hội hiện đại.
decline
/dɪˈklaɪn/
n
sự suy giảm
There has been a decline in the number of visitors.
Đã có sự suy giảm về số lượng du khách.
define
/dɪˈfaɪn/
v
định nghĩa, xác định
It is difficult to define happiness.
Rất khó để định nghĩa hạnh phúc.
interpretation
/ɪnˌtɜːprɪˈteɪʃən/
n
sự diễn giải, cách hiểu
There are several possible interpretations of the data.
Có một số cách diễn giải khả dĩ cho dữ liệu.
negative
/ˈneɡətɪv/
adj
tiêu cực
Social media can have negative effects on young people.
Mạng xã hội có thể có những ảnh hưởng tiêu cực đến người trẻ.
perspire
/pəˈspaɪə/
v
toát mồ hôi
People perspire more in hot weather.
Mọi người toát mồ hôi nhiều hơn khi thời tiết nóng.
positive
/ˈpɒzətɪv/
adj
tích cực
Exercise can have a positive effect on your mood.
Tập thể dục có thể có tác động tích cực đến tâm trạng.
principal
/ˈprɪnsəpəl/
adj
chính, chủ yếu
The principal reason for the change was cost.
Lý do chính của sự thay đổi là chi phí.
react
/riˈækt/
v
phản ứng
People react differently to stressful situations.
Mọi người phản ứng khác nhau trước những tình huống căng thẳng.
stress
/stres/
n
căng thẳng
Too much stress can affect your health.
Quá nhiều căng thẳng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.
stressor
/ˈstresə/
n
yếu tố gây căng thẳng
Exams can be a major stressor for students.
Các kỳ thi có thể là một yếu tố gây căng thẳng lớn đối với học sinh.
vary
/ˈveəri/
v
thay đổi, khác nhau
Prices vary depending on the season.
Giá cả thay đổi tùy theo mùa.
ban
/bæn/
v
cấm
The government has banned smoking in public places.
Chính phủ đã cấm hút thuốc ở nơi công cộng.
beneficial
/ˌbenɪˈfɪʃəl/
adj
có lợi
Regular exercise is beneficial to your health.
Tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe.
benefit
/ˈbenɪfɪt/
n
lợi ích
One major benefit of recycling is reducing waste.
Một lợi ích lớn của việc tái chế là giảm rác thải.
border
/ˈbɔːdə/
n
biên giới
The river forms the border between the two countries.
Con sông tạo thành biên giới giữa hai quốc gia.
carbon dioxide
/ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/
n
khí carbon dioxide
Trees absorb carbon dioxide from the atmosphere.
Cây cối hấp thụ khí carbon dioxide từ khí quyển.
comparison
/kəmˈpærɪsən/
n
sự so sánh
The report makes a comparison between the two countries.
Báo cáo đưa ra sự so sánh giữa hai quốc gia.
complain
/kəmˈpleɪn/
v
phàn nàn
Residents complained about the noise.
Người dân phàn nàn về tiếng ồn.
delay
/dɪˈleɪ/
v
trì hoãn
The project was delayed because of bad weather.
Dự án bị trì hoãn vì thời tiết xấu.
drastic
/ˈdræstɪk/
adj
mạnh mẽ, quyết liệt, nghiêm trọng
Drastic action is needed to protect the environment.
Cần có hành động quyết liệt để bảo vệ môi trường.
drought
/draʊt/
n
hạn hán
The region suffered from a severe drought.
Khu vực này phải chịu một đợt hạn hán nghiêm trọng.
eliminate
/ɪˈlɪmɪneɪt/
v
loại bỏ
We need to eliminate unnecessary waste.
Chúng ta cần loại bỏ rác thải không cần thiết.
era
/ˈɪərə/
n
thời đại, kỷ nguyên
We are entering a new era of technology.
Chúng ta đang bước vào một kỷ nguyên công nghệ mới.
geographical
/ˌdʒiːəˈɡræfɪkəl/
adj
thuộc địa lý
Geographical factors affect the climate.
Các yếu tố địa lý ảnh hưởng đến khí hậu.
glacier
/ˈɡlæsiə/
n
sông băng
Glaciers are melting because of global warming.
Các sông băng đang tan chảy do hiện tượng nóng lên toàn cầu.
greenhouse
/ˈɡriːnhaʊs/
n
nhà kính
The vegetables are grown in a greenhouse.
Rau được trồng trong nhà kính.
greenhouse effect
/ˈɡriːnhaʊs ɪˌfekt/
n
hiệu ứng nhà kính
The greenhouse effect contributes to global warming.
Hiệu ứng nhà kính góp phần gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu.
humanity
/hjuːˈmænəti/
n
nhân loại
Climate change is a threat to humanity.
Biến đổi khí hậu là mối đe dọa đối với nhân loại.
hurricane
/ˈhʌrɪkən/
n
bão lớn, bão nhiệt đới
The hurricane caused severe damage to the coast.
Cơn bão gây thiệt hại nghiêm trọng cho vùng ven biển.
inevitably
/ɪˈnevɪtəbli/
adv
chắc chắn, không thể tránh khỏi
Climate change will inevitably affect future generations.
Biến đổi khí hậu chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai.
landfill
/ˈlændfɪl/
n
bãi rác
Too much waste is sent to landfill sites.
Quá nhiều rác thải được đưa đến các bãi rác.
methane
/ˈmiːθeɪn/
n
khí methane
Cows produce methane as part of digestion.
Bò tạo ra khí methane trong quá trình tiêu hóa.
mild
/maɪld/
adj
nhẹ, ôn hòa
The region has a mild climate.
Khu vực này có khí hậu ôn hòa.
net result
/ˌnet rɪˈzʌlt/
n
kết quả cuối cùng
The net result was a significant reduction in pollution.
Kết quả cuối cùng là lượng ô nhiễm giảm đáng kể.
policymaker
/ˈpɒləsiˌmeɪkə/
n
nhà hoạch định chính sách
Policymakers need to take action on climate change.
Các nhà hoạch định chính sách cần hành động về vấn đề biến đổi khí hậu.
refugee
/ˌrefjuˈdʒiː/
n
người tị nạn
Thousands of refugees crossed the border.
Hàng nghìn người tị nạn đã vượt qua biên giới.
shift
/ʃɪft/
v
thay đổi, chuyển dịch
Public attitudes have shifted in recent years.
Thái độ của công chúng đã thay đổi trong những năm gần đây.
top
/tɒp/
v
vượt qua, đứng đầu
The company topped the list of environmentally friendly businesses.
Công ty đứng đầu danh sách các doanh nghiệp thân thiện với môi trường.
tragedy
/ˈtrædʒədi/
n
thảm kịch
The disaster was a terrible tragedy.
Thảm họa đó là một thảm kịch khủng khiếp.
trap
/træp/
v
mắc kẹt, giữ lại
Greenhouse gases trap heat in the atmosphere.
Khí nhà kính giữ nhiệt trong khí quyển.
worthwhile
/ˌwɜːθˈwaɪl/
adj
đáng giá, đáng làm
Protecting the environment is a worthwhile effort.
Bảo vệ môi trường là một nỗ lực đáng giá.
adequately
/ˈædɪkwətli/
adv
một cách đầy đủ, thỏa đáng
The problem was not adequately addressed.
Vấn đề chưa được giải quyết thỏa đáng.
apply
/əˈplaɪ/
v
áp dụng; bôi, thoa
Apply the cream to the affected area.
Bôi kem lên vùng bị ảnh hưởng.
aspirin
/ˈæspərɪn/
n
aspirin
The doctor advised him to take aspirin.
Bác sĩ khuyên anh ấy dùng aspirin.
bruise
/bruːz/
n
vết bầm tím
She had a bruise on her arm.
Cô ấy có một vết bầm trên cánh tay.
Casualty Department
/ˈkæʒuəlti dɪˌpɑːtmənt/
n
khoa cấp cứu
He was taken to the Casualty Department.
Anh ấy được đưa đến khoa cấp cứu.
compress
/ˈkɒmpres/
n
miếng gạc, khăn chườm
Put a cold compress on the bruise.
Đặt một miếng chườm lạnh lên vết bầm.
consult
/kənˈsʌlt/
v
tham khảo ý kiến, hỏi ý kiến
You should consult a doctor.
Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
dressing
/ˈdresɪŋ/
n
băng vết thương
The nurse changed the dressing.
Y tá đã thay băng vết thương.
ease
/iːz/
v
làm dịu, giảm bớt
This medicine can ease the pain.
Thuốc này có thể làm giảm cơn đau.
edge
/edʒ/
n
mép, cạnh
Be careful near the edge of the table.
Hãy cẩn thận gần mép bàn.
germ
/dʒɜːm/
n
vi trùng, mầm bệnh
Wash your hands to get rid of germs.
Rửa tay để loại bỏ vi trùng.
graze
/ɡreɪz/
n
vết trầy xước
He had a graze on his knee.
Cậu ấy bị trầy xước ở đầu gối.
injection
/ɪnˈdʒekʃən/
n
mũi tiêm, sự tiêm
The doctor gave me an injection.
Bác sĩ đã tiêm cho tôi một mũi.
itchy
/ˈɪtʃi/
adj
ngứa
My skin feels itchy after the bite.
Da tôi cảm thấy ngứa sau khi bị cắn.
knit
/nɪt/
v
đan
My grandmother likes to knit clothes.
Bà tôi thích đan quần áo.
limb
/lɪm/
n
tay/chân, chi
He injured a limb in the accident.
Anh ấy bị thương ở một chi trong vụ tai nạn.
lotion
/ˈləʊʃən/
n
kem dưỡng, dung dịch bôi
Apply some lotion to your skin.
Bôi một ít kem dưỡng lên da.
normally
/ˈnɔːməli/
adv
thông thường, bình thường
I normally sleep for eight hours.
Tôi thường ngủ tám tiếng.
occur
/əˈkɜː/
v
xảy ra
The accident occurred yesterday.
Vụ tai nạn xảy ra hôm qua.
patient
/ˈpeɪʃənt/
n
bệnh nhân
The patient is waiting to see the doctor.
Bệnh nhân đang chờ gặp bác sĩ.
plaster
/ˈplɑːstə/
n
băng cá nhân
Put a plaster over the cut.
Dán băng cá nhân lên vết cắt.
pour
/pɔː/
v
đổ, rót
Pour some water into the glass.
Rót một ít nước vào cốc.
relieve
/rɪˈliːv/
v
làm giảm, làm dịu
This medicine helps relieve pain.
Thuốc này giúp giảm đau.
rough
/rʌf/
adj
thô ráp, gồ ghề
The surface feels rough.
Bề mặt có cảm giác thô ráp.
rubbery
/ˈrʌbəri/
adj
giống cao su, dai
The food had a strange rubbery texture.
Thức ăn có kết cấu dai như cao su.
scab
/skæb/
n
vảy vết thương
Don't scratch the scab.
Đừng cạy vảy vết thương.
scald
/skɔːld/
v
làm bỏng bằng chất lỏng nóng
He scalded his hand with hot water.
Anh ấy làm bỏng tay bằng nước nóng.
severe
/sɪˈvɪə/
adj
nghiêm trọng, dữ dội
He suffered severe pain.
Anh ấy bị đau dữ dội.
stiff
/stɪf/
adj
cứng, khó cử động
My neck feels stiff.
Cổ tôi cảm thấy cứng.
unconscious
/ʌnˈkɒnʃəs/
adj
bất tỉnh
He was unconscious after the accident.
Anh ấy bất tỉnh sau vụ tai nạn.
absorb
/əbˈzɔːb/
v
hấp thụ
Plants absorb water through their roots.
Cây hấp thụ nước qua rễ.
bubble
/ˈbʌbl/
n
bong bóng
The children were blowing bubbles.
Bọn trẻ đang thổi bong bóng.
by-product
/ˈbaɪˌprɒdʌkt/
n
sản phẩm phụ
Carbon dioxide is a by-product of burning fuel.
Carbon dioxide là sản phẩm phụ của quá trình đốt nhiên liệu.
calculate
/ˈkælkjuleɪt/
v
tính toán
We need to calculate the total cost.
Chúng ta cần tính tổng chi phí.
catchphrase
/ˈkætʃfreɪz/
n
câu nói cửa miệng, khẩu hiệu đặc trưng
The character is famous for his catchphrase.
Nhân vật này nổi tiếng với câu nói cửa miệng của mình.
civilise
/ˈsɪvəlaɪz/
v
khai hóa, văn minh hóa
The policy aimed to civilise the region.
Chính sách này nhằm văn minh hóa khu vực.
contain
/kənˈteɪn/
v
chứa, bao gồm
The box contains several books.
Chiếc hộp chứa vài cuốn sách.
contribute
/kənˈtrɪbjuːt/
v
đóng góp, góp phần
Everyone can contribute to protecting the environment.
Mọi người đều có thể góp phần bảo vệ môi trường.
current
/ˈkʌrənt/
adj
hiện tại, hiện nay
What is the current situation?
Tình hình hiện tại là gì?
drill
/drɪl/
v
khoan
Workers drilled a hole in the wall.
Công nhân khoan một lỗ trên tường.
exclusively
/ɪkˈskluːsɪvli/
adv
chỉ, hoàn toàn
The product is sold exclusively online.
Sản phẩm chỉ được bán trực tuyến.
exhale
/eksˈheɪl/
v
thở ra
Slowly exhale through your mouth.
Từ từ thở ra bằng miệng.
Fahrenheit
/ˈfærənhaɪt/
adj
độ Fahrenheit
The temperature reached 100 degrees Fahrenheit.
Nhiệt độ đạt 100 độ Fahrenheit.
fossil
/ˈfɒsəl/
n
hóa thạch
Scientists discovered a dinosaur fossil.
Các nhà khoa học phát hiện một hóa thạch khủng long.
fossilise
/ˈfɒsəlaɪz/
v
hóa thạch hóa
The remains eventually fossilised.
Những phần còn lại cuối cùng đã hóa thạch.
fuel
/ˈfjuːəl/
n
nhiên liệu
Cars need fuel to operate.
Ô tô cần nhiên liệu để hoạt động.
Industrial Revolution
/ɪnˌdʌstriəl ˌrevəˈluːʃən/
n
Cách mạng Công nghiệp
The Industrial Revolution changed society dramatically.
Cách mạng Công nghiệp đã thay đổi xã hội một cách mạnh mẽ.
release
/rɪˈliːs/
v
thải ra, giải phóng
Factories release harmful gases into the air.
Các nhà máy thải khí độc hại vào không khí.
telescope
/ˈtelɪskəʊp/
n
kính thiên văn
He observed the stars through a telescope.
Anh ấy quan sát các vì sao qua kính thiên văn.
term
/tɜːm/
n
thuật ngữ
What does this scientific term mean?
Thuật ngữ khoa học này có nghĩa là gì?
toast
/təʊst/
n
bánh mì nướng
I had toast for breakfast.
Tôi ăn bánh mì nướng vào bữa sáng.
achieve
/əˈtʃiːv/
v
đạt được
She worked hard to achieve her goals.
Cô ấy làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu.
annual
/ˈænjuəl/
adj
hàng năm
The school holds an annual sports event.
Trường tổ chức một sự kiện thể thao hàng năm.
attempt
/əˈtempt/
v
cố gắng, nỗ lực
He attempted to solve the problem.
Anh ấy cố gắng giải quyết vấn đề.
booklet
/ˈbʊklət/
n
cuốn sách nhỏ, tập sách nhỏ
The students received an information booklet.
Học sinh nhận được một tập sách thông tin.
campus
/ˈkæmpəs/
n
khuôn viên trường
The university has a large campus.
Trường đại học có một khuôn viên rộng.
charge
/tʃɑːdʒ/
n, v
phí; tính phí
The hotel charges a small fee for parking.
Khách sạn tính một khoản phí nhỏ cho việc đỗ xe.
confirmation
/ˌkɒnfəˈmeɪʃən/
n
sự xác nhận
We received confirmation of the booking.
Chúng tôi nhận được xác nhận đặt chỗ.
constant
/ˈkɒnstənt/
adj
liên tục, không ngừng
The machine makes a constant noise.
Cỗ máy phát ra tiếng ồn liên tục.
deem
/diːm/
v
cho là, coi là
The plan was deemed successful.
Kế hoạch được cho là thành công.
demonstrate
/ˈdemənstreɪt/
v
chứng minh, thể hiện
The study demonstrates the importance of exercise.
Nghiên cứu chứng minh tầm quan trọng của việc tập thể dục.
duration
/djʊˈreɪʃən/
n
khoảng thời gian, thời lượng
The course has a duration of six months.
Khóa học có thời lượng sáu tháng.
enrolment
/ɪnˈrəʊlmənt/
n
sự ghi danh, nhập học
Student enrolment has increased this year.
Số lượng học sinh ghi danh đã tăng trong năm nay.
equivalent
/ɪˈkwɪvələnt/
adj, n
tương đương
This qualification is equivalent to a degree.
Chứng chỉ này tương đương với một bằng cấp.
evidence
/ˈevɪdəns/
n
bằng chứng
There is no evidence to support this claim.
Không có bằng chứng để chứng minh cho tuyên bố này.
exceed
/ɪkˈsiːd/
v
vượt quá
The cost exceeded our expectations.
Chi phí đã vượt quá dự tính của chúng tôi.
Honours degree
/ˈɒnəz dɪˌɡriː/
n
bằng danh dự
She graduated with an Honours degree.
Cô ấy tốt nghiệp với bằng danh dự.
institution
/ˌɪnstɪˈtjuːʃən/
n
cơ sở, tổ chức
The university is a respected educational institution.
Trường đại học là một cơ sở giáo dục có uy tín.
mature
/məˈtʃʊə/
adj
trưởng thành
Students become more mature as they gain experience.
Học sinh trở nên trưởng thành hơn khi có thêm kinh nghiệm.
merit
/ˈmerɪt/
n
ưu điểm, giá trị
The idea has some merit.
Ý tưởng này có một số ưu điểm.
metropolitan
/ˌmetrəˈpɒlɪtən/
adj
thuộc đô thị lớn
She lives in a metropolitan area.
Cô ấy sống ở một khu vực đô thị lớn.
proficiency
/prəˈfɪʃənsi/
n
sự thành thạo
The course aims to improve students' English proficiency.
Khóa học nhằm cải thiện khả năng tiếng Anh của học sinh.
qualification
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/
n
bằng cấp, trình độ chuyên môn
You need the right qualifications for the job.
Bạn cần bằng cấp phù hợp cho công việc.
secondary
/ˈsekəndəri/
adj
trung học; thứ yếu
She teaches at a secondary school.
Cô ấy dạy tại một trường trung học.
tuition
/tjuˈɪʃən/
n
học phí; sự dạy học
University tuition fees can be expensive.
Học phí đại học có thể đắt đỏ.
alter
/ˈɔːltə/
v
thay đổi, điều chỉnh
The plan may need to be altered later.
Kế hoạch có thể cần được điều chỉnh sau.
ancestor
/ˈænsestə/
n
tổ tiên
My ancestors came from a small village.
Tổ tiên của tôi đến từ một ngôi làng nhỏ.
balance
/ˈbæləns/
n, v
sự cân bằng; cân bằng
It is important to maintain a healthy balance between work and rest.
Điều quan trọng là duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và nghỉ ngơi.
calorie
/ˈkæləri/
n
calo, đơn vị đo năng lượng
This meal contains fewer calories than the other one.
Bữa ăn này chứa ít calo hơn bữa kia.
carbohydrate
/ˌkɑːbəʊˈhaɪdreɪt/
n
carbohydrate, chất đường bột
Rice is a major source of carbohydrates.
Gạo là một nguồn carbohydrate chính.
cereal
/ˈsɪəriəl/
n
ngũ cốc
I usually have cereal for breakfast.
Tôi thường ăn ngũ cốc vào bữa sáng.
cope
/kəʊp/
v
đối phó, xoay xở
She finds it difficult to cope with stress.
Cô ấy thấy khó đối phó với căng thẳng.
dairy
/ˈdeəri/
adj, n
thuộc về sữa; sản phẩm từ sữa
I try to avoid dairy products.
Tôi cố gắng tránh các sản phẩm từ sữa.
depend
/dɪˈpend/
v
phụ thuộc
Success often depends on hard work.
Thành công thường phụ thuộc vào sự chăm chỉ.
digestive
/daɪˈdʒestɪv/
adj
thuộc về tiêu hóa
Some foods are good for the digestive system.
Một số loại thực phẩm tốt cho hệ tiêu hóa.
disorder
/dɪsˈɔːdə/
n
rối loạn
The doctor diagnosed him with a digestive disorder.
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc chứng rối loạn tiêu hóa.
energetic
/ˌenəˈdʒetɪk/
adj
tràn đầy năng lượng
Children are usually very energetic.
Trẻ em thường rất năng động.
extract
/ɪkˈstrækt/
v
chiết xuất, lấy ra
This oil is extracted from plants.
Loại dầu này được chiết xuất từ thực vật.
fibre
/ˈfaɪbə/
n
chất xơ
Fruit and vegetables are rich in fibre.
Trái cây và rau củ giàu chất xơ.
fitness
/ˈfɪtnəs/
n
thể lực, tình trạng khỏe mạnh
Regular exercise improves physical fitness.
Tập thể dục thường xuyên cải thiện thể lực.
gene
/dʒiːn/
n
gen
Some diseases are influenced by genes.
Một số bệnh chịu ảnh hưởng bởi gen.
inherit
/ɪnˈherɪt/
v
thừa hưởng, kế thừa
She inherited her eye colour from her parents.
Cô ấy thừa hưởng màu mắt từ bố mẹ.
mineral
/ˈmɪnərəl/
n
khoáng chất
Milk contains important minerals.
Sữa chứa các khoáng chất quan trọng.
nibble
/ˈnɪbəl/
v
nhấm nháp, gặm từng chút
The rabbit nibbled on a carrot.
Con thỏ gặm từng chút một củ cà rốt.
pill
/pɪl/
n
viên thuốc
Take one pill after the meal.
Uống một viên thuốc sau bữa ăn.
protein
/ˈprəʊtiːn/
n
protein, chất đạm
Eggs are a good source of protein.
Trứng là một nguồn protein tốt.
pulse
/pʌls/
n
mạch, nhịp mạch
The nurse checked his pulse.
Y tá kiểm tra mạch của anh ấy.
shape
/ʃeɪp/
n, v
hình dạng; tạo hình, định hình
Exercise helps keep you in shape.
Tập thể dục giúp bạn giữ được vóc dáng khỏe mạnh.
swallow
/ˈswɒləʊ/
v
nuốt
Make sure you swallow the pill with water.
Hãy đảm bảo bạn nuốt viên thuốc với nước.
upbringing
/ˈʌpbrɪŋɪŋ/
n
sự nuôi dưỡng, cách giáo dục
Her upbringing had a strong influence on her personality.
Cách cô ấy được nuôi dưỡng có ảnh hưởng lớn đến tính cách của cô ấy.
varied
/ˈveərid/
adj
đa dạng, phong phú
A varied diet provides different nutrients.
Một chế độ ăn đa dạng cung cấp nhiều chất dinh dưỡng khác nhau.
vitamin
/ˈvɪtəmɪn/
n
vitamin
Oranges are rich in vitamin C.
Cam giàu vitamin C.
appliance
/əˈplaɪəns/
n
thiết bị, đồ gia dụng
Modern appliances make housework easier.
Các thiết bị hiện đại giúp việc nhà dễ dàng hơn.
application
/ˌæplɪˈkeɪʃən/
n
đơn xin; sự ứng dụng
I submitted my application yesterday.
Tôi đã nộp đơn xin hôm qua.
bill
/bɪl/
n
hóa đơn
I paid the electricity bill online.
Tôi đã thanh toán hóa đơn tiền điện trực tuyến.
caretaker
/ˈkeəteɪkə/
n
người trông nom, quản lý
The caretaker looks after the building.
Người quản lý trông nom tòa nhà.
confirm
/kənˈfɜːm/
v
xác nhận
Please confirm your booking by email.
Vui lòng xác nhận đặt chỗ qua email.
coverage
/ˈkʌvərɪdʒ/
n
phạm vi bảo hiểm, sự bảo hiểm
Does the insurance provide full coverage?
Bảo hiểm có cung cấp bảo hiểm toàn diện không?
credit
/ˈkredɪt/
n
tín dụng
I paid for the purchase by credit card.
Tôi thanh toán món hàng bằng thẻ tín dụng.
damage
/ˈdæmɪdʒ/
n
thiệt hại, hư hỏng
The storm caused serious damage to the house.
Cơn bão gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngôi nhà.
deposit
/dɪˈpɒzɪt/
n
tiền đặt cọc, tiền gửi
You need to pay a deposit before moving in.
Bạn cần trả tiền đặt cọc trước khi chuyển vào.
enact
/ɪˈnækt/
v
ban hành (luật)
The government enacted a new law.
Chính phủ đã ban hành một luật mới.
faucet
/ˈfɔːsɪt/
n
vòi nước
The faucet is leaking.
Vòi nước đang bị rò rỉ.
function
/ˈfʌŋkʃən/
n, v
chức năng; hoạt động
The machine has several useful functions.
Chiếc máy có một số chức năng hữu ích.
income
/ˈɪnkʌm/
n
thu nhập
His income is not high enough to buy a house.
Thu nhập của anh ấy không đủ cao để mua nhà.
indicate
/ˈɪndɪkeɪt/
v
chỉ ra, cho thấy
The results indicate that the plan was successful.
Kết quả cho thấy kế hoạch đã thành công.
individual
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
adj
riêng lẻ, cá nhân
Each individual case must be considered carefully.
Mỗi trường hợp riêng lẻ phải được xem xét cẩn thận.
insurance
/ɪnˈʃʊərəns/
n
bảo hiểm
Travel insurance can protect you from unexpected costs.
Bảo hiểm du lịch có thể bảo vệ bạn khỏi những chi phí bất ngờ.
item
/ˈaɪtəm/
n
món đồ, vật
Each item has a different price.
Mỗi món đồ có một mức giá khác nhau.
leak
/liːk/
v
rò rỉ
Water is leaking from the pipe.
Nước đang rò rỉ từ đường ống.
pet
/pet/
n
thú cưng
Many families keep pets at home.
Nhiều gia đình nuôi thú cưng ở nhà.
process
/ˈprəʊses/
n
quá trình
Learning a language is a gradual process.
Học một ngôn ngữ là một quá trình dần dần.
reference
/ˈrefrəns/
n
tài liệu tham khảo; người giới thiệu
Please provide two references with your application.
Vui lòng cung cấp hai người giới thiệu cùng với đơn đăng ký.
refund
/ˈriːfʌnd/
v
hoàn tiền
The shop agreed to refund my money.
Cửa hàng đồng ý hoàn tiền cho tôi.
rental
/ˈrentəl/
n
việc thuê; tiền thuê
The rental of the apartment is quite expensive.
Việc thuê căn hộ khá đắt.
retain
/rɪˈteɪn/
v
giữ lại, duy trì
The building has retained its original features.
Tòa nhà vẫn giữ lại những đặc điểm ban đầu.
scratch
/skrætʃ/
n
vết xước
There are several scratches on the table.
Có vài vết xước trên bàn.
security
/sɪˈkjʊərəti/
n
sự an ninh, bảo mật
The building has excellent security.
Tòa nhà có hệ thống an ninh rất tốt.
smooth
/smuːð/
adj
trơn, mịn, nhẵn
The surface is smooth and clean.
Bề mặt nhẵn và sạch.
tear
/teə/
v
xé, rách
Be careful not to tear the paper.
Hãy cẩn thận để không làm rách tờ giấy.
vacate
/vəˈkeɪt/
v
rời khỏi, bỏ trống
Tenants must vacate the apartment by Friday.
Người thuê phải rời khỏi căn hộ trước thứ Sáu.
withhold
/wɪðˈhəʊld/
v
giữ lại, không cung cấp
The company decided to withhold the information.
Công ty quyết định giữ lại thông tin.
agent
/ˈeɪdʒənt/
n
đại lý, người đại diện
We contacted a travel agent to book the trip.
Chúng tôi liên hệ với một đại lý du lịch để đặt chuyến đi.
agreement
/əˈɡriːmənt/
n
thỏa thuận
Both sides signed an agreement.
Hai bên đã ký một thỏa thuận.
burglary
/ˈbɜːɡləri/
n
vụ trộm đột nhập
The police investigated the burglary.
Cảnh sát điều tra vụ trộm đột nhập.
confusion
/kənˈfjuːʒən/
n
sự bối rối, nhầm lẫn
The new rules caused some confusion.
Những quy định mới gây ra một số sự nhầm lẫn.
deliver
/dɪˈlɪvə/
v
giao, chuyển
The company delivers food to your home.
Công ty giao đồ ăn đến nhà bạn.
due
/djuː/
adj
đến hạn; dự kiến
The payment is due next Monday.
Khoản thanh toán đến hạn vào thứ Hai tới.
evict
/ɪˈvɪkt/
v
đuổi khỏi nhà/chỗ ở
The landlord threatened to evict the tenants.
Chủ nhà đe dọa đuổi những người thuê nhà.
intent
/ɪnˈtent/
n
ý định
He had no intent to cause harm.
Anh ấy không có ý định gây hại.
lease
/liːs/
n
hợp đồng thuê
We signed a one-year lease for the apartment.
Chúng tôi ký hợp đồng thuê căn hộ một năm.
mail
/meɪl/
n
thư, bưu phẩm
I received some mail this morning.
Tôi nhận được một số thư vào sáng nay.
pattern
/ˈpætən/
n
mô hình, kiểu, mẫu
Scientists noticed a clear pattern in the data.
Các nhà khoa học nhận thấy một mô hình rõ ràng trong dữ liệu.
property
/ˈprɒpəti/
n
tài sản, bất động sản
The house is private property.
Ngôi nhà là tài sản tư nhân.
resident
/ˈrezɪdənt/
n
cư dân
Local residents opposed the new building.
Cư dân địa phương phản đối tòa nhà mới.
specify
/ˈspesɪfaɪ/
v
chỉ rõ, nêu cụ thể
Please specify your preferred date.
Vui lòng nêu rõ ngày bạn muốn.
task
/tɑːsk/
n
nhiệm vụ
I have several tasks to complete today.
Tôi có một số nhiệm vụ cần hoàn thành hôm nay.
termination
/ˌtɜːmɪˈneɪʃən/
n
sự chấm dứt
The contract allows early termination.
Hợp đồng cho phép chấm dứt sớm.
ultimate
/ˈʌltɪmət/
adj, n
cuối cùng; tối thượng
Our ultimate goal is to improve the system.
Mục tiêu cuối cùng của chúng tôi là cải thiện hệ thống.
branch
/brɑːntʃ/
n
nhánh; chi nhánh
The company opened a new branch in Hanoi.
Công ty đã mở một chi nhánh mới ở Hà Nội.
canal
/kəˈnæl/
n
kênh đào
The canal connects the two rivers.
Kênh đào nối hai con sông.
coast
/kəʊst/
n
bờ biển
We spent our holiday on the coast.
Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ ở vùng ven biển.
consequently
/ˈkɒnsɪkwəntli/
adv
do đó, vì vậy
He missed the train and consequently arrived late.
Anh ấy lỡ tàu và do đó đến muộn.
construct
/kənˈstrʌkt/
v
xây dựng
They plan to construct a new bridge.
Họ dự định xây dựng một cây cầu mới.
eager
/ˈiːɡə/
adj
háo hức, mong muốn
She is eager to learn new skills.
Cô ấy háo hức học những kỹ năng mới.
economics
/ˌiːkəˈnɒmɪks/
n
kinh tế học
He studied economics at university.
Anh ấy học kinh tế học ở trường đại học.
economist
/ɪˈkɒnəmɪst/
n
nhà kinh tế học
The economist predicted a rise in inflation.
Nhà kinh tế học dự đoán lạm phát sẽ tăng.
extend
/ɪkˈstend/
v
kéo dài, mở rộng
The government plans to extend the railway.
Chính phủ dự định mở rộng tuyến đường sắt.
freight
/freɪt/
n
hàng hóa vận chuyển
The ship carries freight across the ocean.
Con tàu vận chuyển hàng hóa qua đại dương.
inland
/ˈɪnlənd/
adj
trong đất liền
The city is located in an inland region.
Thành phố nằm ở một khu vực trong đất liền.
labour
/ˈleɪbə/
n
lao động, nhân công
The company needs more skilled labour.
Công ty cần thêm lao động có tay nghề.
ox
/ɒks/
n
con bò đực
Oxen were once widely used for farm work.
Bò đực từng được sử dụng rộng rãi trong công việc đồng áng.
populate
/ˈpɒpjuleɪt/
v
cư trú, sinh sống ở; làm đông dân
The island is populated by around 5,000 people.
Hòn đảo có khoảng 5.000 người sinh sống.
port
/pɔːt/
n
cảng
The ship arrived at the port yesterday.
Con tàu đến cảng ngày hôm qua.
raw
/rɔː/
adj
sống, chưa chế biến
The factory imports raw materials from abroad.
Nhà máy nhập nguyên liệu thô từ nước ngoài.
region
/ˈriːdʒən/
n
khu vực, vùng
This region is famous for its natural beauty.
Khu vực này nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên.
route
/ruːt/
n
tuyến đường, lộ trình
This is the fastest route to the airport.
Đây là tuyến đường nhanh nhất đến sân bay.
seaport
/ˈsiːpɔːt/
n
cảng biển
The city developed as an important seaport.
Thành phố phát triển thành một cảng biển quan trọng.
shipping
/ˈʃɪpɪŋ/
n
việc vận chuyển hàng hóa bằng đường biển
The company specialises in international shipping.
Công ty chuyên về vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển.
transportation
/ˌtrænspɔːˈteɪʃən/
n
sự vận chuyển, giao thông
Public transportation is convenient in this city.
Giao thông công cộng rất thuận tiện ở thành phố này.
wagon
/ˈwæɡən/
n
xe ngựa, xe chở hàng
The goods were transported by wagon.
Hàng hóa được vận chuyển bằng xe chở hàng.
bound
/baʊnd/
adj
bị ràng buộc; hướng đến
The train is bound for London.
Con tàu hướng đến London.
breed
/briːd/
n
giống, nòi
This breed of dog is very friendly.
Giống chó này rất thân thiện.
budget
/ˈbʌdʒɪt/
n
ngân sách
The project is within our budget.
Dự án nằm trong ngân sách của chúng tôi.
community
/kəˈmjuːnəti/
n
cộng đồng
The local community supports the project.
Cộng đồng địa phương ủng hộ dự án.
donate
/dəʊˈneɪt/
v
quyên góp, hiến tặng
Many people donated money to the charity.
Nhiều người đã quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện.
fiction
/ˈfɪkʃən/
n
truyện hư cấu
I enjoy reading science fiction.
Tôi thích đọc truyện khoa học viễn tưởng.
journal
/ˈdʒɜːnəl/
n
tạp chí học thuật; nhật ký
The research was published in a scientific journal.
Nghiên cứu được công bố trên một tạp chí khoa học.
loan
/ləʊn/
n
khoản vay
She took out a loan to buy a car.
Cô ấy vay một khoản tiền để mua ô tô.
nonfiction
/ˌnɒnˈfɪkʃən/
n
sách/văn học phi hư cấu
He prefers nonfiction to novels.
Anh ấy thích sách phi hư cấu hơn tiểu thuyết.
periodical
/ˌpɪəriˈɒdɪkəl/
n
ấn phẩm định kỳ, tạp chí
The library receives several academic periodicals.
Thư viện nhận được một số ấn phẩm học thuật định kỳ.
raise
/reɪz/
v
nâng lên; gây quỹ; nuôi
The charity aims to raise money for poor families.
Tổ chức từ thiện nhằm gây quỹ cho các gia đình nghèo.
reflect
/rɪˈflekt/
v
phản ánh, phản chiếu
The results reflect the current situation.
Kết quả phản ánh tình hình hiện tại.
tax
/tæks/
n
thuế
The government increased taxes on imported goods.
Chính phủ tăng thuế đối với hàng hóa nhập khẩu.
variety
/vəˈraɪəti/
n
sự đa dạng, nhiều loại
The restaurant offers a wide variety of dishes.
Nhà hàng cung cấp nhiều loại món ăn đa dạng.
analysis
/əˈnæləsɪs/
n
sự phân tích
The analysis of the results took several hours.
Việc phân tích kết quả mất vài giờ.
comment
/ˈkɒment/
n
lời bình luận, nhận xét
She made a helpful comment during the discussion.
Cô ấy đưa ra một nhận xét hữu ích trong cuộc thảo luận.
communicative
/kəˈmjuːnɪkətɪv/
adj
có tính giao tiếp
The course uses a communicative approach to language learning.
Khóa học sử dụng phương pháp giao tiếp trong việc học ngôn ngữ.
compose
/kəmˈpəʊz/
v
soạn, sáng tác
Students were asked to compose a short essay.
Học sinh được yêu cầu soạn một bài luận ngắn.
conduct
/kənˈdʌkt/
v
tiến hành, thực hiện
The researchers conducted a survey among students.
Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một cuộc khảo sát giữa các sinh viên.
confident
/ˈkɒnfɪdənt/
adj
tự tin
She feels confident about speaking English in public.
Cô ấy cảm thấy tự tin khi nói tiếng Anh trước đám đông.
context
/ˈkɒntekst/
n
ngữ cảnh, bối cảnh
You need to understand the word in its context.
Bạn cần hiểu từ đó trong ngữ cảnh của nó.
conversational
/ˌkɒnvəˈseɪʃənəl/
adj
thuộc về hội thoại, giao tiếp
The course focuses on conversational English.
Khóa học tập trung vào tiếng Anh giao tiếp.
electronic
/ɪˌlekˈtrɒnɪk/
adj
điện tử
Students can access electronic books online.
Học sinh có thể truy cập sách điện tử trực tuyến.
linguist
/ˈlɪŋɡwɪst/
n
nhà ngôn ngữ học
The linguist studies how languages change over time.
Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách các ngôn ngữ thay đổi theo thời gian.
network
/ˈnetwɜːk/
n
mạng lưới
The university has a large network of international students.
Trường đại học có một mạng lưới lớn các sinh viên quốc tế.
obvious
/ˈɒbviəs/
adj
rõ ràng, hiển nhiên
It was obvious that he needed more time.
Rõ ràng là anh ấy cần thêm thời gian.
oral
/ˈɔːrəl/
adj
bằng miệng, nói
The students had an oral examination at the end of the course.
Các sinh viên có một bài kiểm tra vấn đáp vào cuối khóa học.
participate
/pɑːˈtɪsɪpeɪt/
v
tham gia
All students are encouraged to participate in class discussions.
Tất cả học sinh được khuyến khích tham gia thảo luận trên lớp.
process
/ˈprəʊses/
v
xử lý, tiến hành
The brain processes information very quickly.
Não bộ xử lý thông tin rất nhanh.
sample
/ˈsɑːmpəl/
n
mẫu, mẫu thử
The researcher collected a sample of students' work.
Nhà nghiên cứu đã thu thập một mẫu bài làm của học sinh.
semester
/sɪˈmestə/
n
học kỳ
The new semester begins in September.
Học kỳ mới bắt đầu vào tháng Chín.
significantly
/sɪɡˈnɪfɪkəntli/
adv
đáng kể, đáng chú ý
The results have improved significantly this year.
Kết quả đã cải thiện đáng kể trong năm nay.
syllabus
/ˈsɪləbəs/
n
đề cương môn học
The teacher gave us the syllabus on the first day.
Giáo viên đưa cho chúng tôi đề cương môn học vào ngày đầu tiên.
traditional
/trəˈdɪʃənəl/
adj
truyền thống
The school still uses traditional teaching methods.
Trường vẫn sử dụng các phương pháp giảng dạy truyền thống.
transcript
/ˈtrænskrɪpt/
n
bản ghi, bảng điểm
I need to send my academic transcript to the university.
Tôi cần gửi bảng điểm học tập của mình cho trường đại học.
virtually
/ˈvɜːtʃuəli/
adv
hầu như, gần như
Virtually all students completed the assignment on time.
Hầu như tất cả học sinh đều hoàn thành bài tập đúng hạn.
whereas
/ˌweərˈæz/
conj
trong khi, trái lại
Some students prefer studying alone, whereas others enjoy group work.
Một số học sinh thích học một mình, trong khi những người khác thích làm việc nhóm.
abuse
/əˈbjuːs/
n
sự lạm dụng, ngược đãi
Child abuse is a serious social problem.
Ngược đãi trẻ em là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.
abuse
/əˈbjuːz/
v
lạm dụng, ngược đãi
He abused his position of power.
Anh ta lạm dụng vị trí quyền lực của mình.
assault
/əˈsɔːlt/
n
sự tấn công, hành hung
The police arrested him for assault.
Cảnh sát đã bắt anh ta vì tội hành hung.
bystander
/ˈbaɪˌstændər/
n
người chứng kiến
A bystander called the police.
Một người chứng kiến đã gọi cảnh sát.
conservative
/kənˈsɜːrvətɪv/
adj
bảo thủ
His parents are quite conservative.
Bố mẹ anh ấy khá bảo thủ.
cop
/kɑːp/
n
cảnh sát
A cop stopped the car.
Một cảnh sát đã dừng chiếc xe.
criminal
/ˈkrɪmɪnəl/
n
tội phạm
The criminal was caught by the police.
Tên tội phạm đã bị cảnh sát bắt.
crisis
/ˈkraɪsɪs/
n
khủng hoảng
The country is facing an economic crisis.
Đất nước đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế.
crossfire
/ˈkrɔːsfaɪər/
n
làn đạn chéo
Several civilians were caught in the crossfire.
Một số thường dân đã bị kẹt giữa làn đạn chéo.
desensitise
/diːˈsensətaɪz/
v
làm mất cảm giác, khiến chai lì
Violent films can desensitise children to violence.
Phim bạo lực có thể khiến trẻ em trở nên chai lì trước bạo lực.
drug
/drʌɡ/
n
ma túy, thuốc
He was arrested for selling drugs.
Anh ta bị bắt vì buôn bán ma túy.
fund
/fʌnd/
n
quỹ, khoản tiền
The charity raised funds for homeless people.
Tổ chức từ thiện đã gây quỹ cho người vô gia cư.
insult
/ɪnˈsʌlt/
n
lời xúc phạm
His comment was a personal insult.
Bình luận của anh ta là một lời xúc phạm cá nhân.
issue
/ˈɪʃuː/
n
vấn đề
Climate change is a major global issue.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu lớn.
juvenile
/ˈdʒuːvənaɪl/
n
người chưa thành niên
The juvenile was taken to a youth detention centre.
Người chưa thành niên được đưa đến một trung tâm giam giữ thanh thiếu niên.
motive
/ˈməʊtɪv/
n
động cơ
The police are trying to discover his motive.
Cảnh sát đang cố tìm ra động cơ của anh ta.
neglect
/nɪˈɡlekt/
v
bỏ bê, sao nhãng
Some children are neglected by their parents.
Một số trẻ em bị bố mẹ bỏ bê.
non-profit
/ˌnɒnˈprɒfɪt/
adj
phi lợi nhuận
She works for a non-profit organisation.
Cô ấy làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận.
racism
/ˈreɪsɪzəm/
n
nạn phân biệt chủng tộc
We should fight against racism.
Chúng ta nên đấu tranh chống phân biệt chủng tộc.
rural
/ˈrʊərəl/
adj
thuộc nông thôn
Many people still live in rural areas.
Nhiều người vẫn sống ở các vùng nông thôn.
sneaker
/ˈsniːkər/
n
giày thể thao
He bought a new pair of sneakers.
Anh ấy mua một đôi giày thể thao mới.
spill
/spɪl/
v
làm đổ, tràn
Be careful not to spill your coffee.
Hãy cẩn thận đừng làm đổ cà phê.
state
/steɪt/
v
nêu, tuyên bố
The report states that crime is increasing.
Báo cáo nêu rằng tội phạm đang gia tăng.
suburban
/səˈbɜːrbən/
adj
thuộc ngoại ô
They moved to a quiet suburban area.
Họ chuyển đến một khu vực ngoại ô yên tĩnh.
sufficient
/səˈfɪʃənt/
adj
đủ, đầy đủ
We have sufficient evidence to prove it.
Chúng tôi có đủ bằng chứng để chứng minh điều đó.
suicide
/ˈsuːɪsaɪd/
n
sự tự sát
The campaign aims to prevent suicide among young people.
Chiến dịch nhằm ngăn ngừa tự sát ở người trẻ.
torturer
/ˈtɔːrtʃərər/
n
kẻ tra tấn
The torturer was eventually brought to justice.
Kẻ tra tấn cuối cùng đã bị đưa ra trước công lý.
victim
/ˈvɪktɪm/
n
nạn nhân
The victim was taken to hospital.
Nạn nhân được đưa đến bệnh viện.
violence
/ˈvaɪələns/
n
bạo lực
Violence is never the answer.
Bạo lực không bao giờ là giải pháp.
abridge
/əˈbrɪdʒ/
v
rút gọn, cắt bớt
The book was abridged for young readers.
Cuốn sách được rút gọn cho độc giả trẻ.
appreciate
/əˈpriːʃieɪt/
v
đánh giá cao, trân trọng
I really appreciate your help.
Tôi thực sự trân trọng sự giúp đỡ của bạn.
assign
/əˈsaɪn/
v
giao, phân công
The teacher assigned us a difficult task.
Giáo viên giao cho chúng tôi một nhiệm vụ khó.
clinic
/ˈklɪnɪk/
n
phòng khám
She works at a local clinic.
Cô ấy làm việc tại một phòng khám địa phương.
commit
/kəˈmɪt/
v
cam kết, phạm (tội)
He committed a serious crime.
Anh ta đã phạm một tội nghiêm trọng.
drop-in
/ˈdrɒp ɪn/
n
chuyến ghé thăm không hẹn trước
The centre offers drop-in sessions for students.
Trung tâm có các buổi tiếp đón không cần hẹn trước cho học sinh.
frame
/freɪm/
n
khung
The picture has a beautiful wooden frame.
Bức tranh có một chiếc khung gỗ đẹp.
handle
/ˈhændəl/
v
xử lý, giải quyết
She knows how to handle difficult situations.
Cô ấy biết cách xử lý những tình huống khó khăn.
ideally
/aɪˈdiːəli/
adv
lý tưởng nhất là
Ideally, we should arrive early.
Lý tưởng nhất là chúng ta nên đến sớm.
intercultural
/ˌɪntərkʌltʃərəl/
adj
liên văn hóa
Intercultural communication can be challenging.
Giao tiếp liên văn hóa có thể là một thử thách.
interview
/ˈɪntərvjuː/
n, v
cuộc phỏng vấn; phỏng vấn
She has an interview for a new job tomorrow.
Cô ấy có một cuộc phỏng vấn cho công việc mới vào ngày mai.
parking lot
/ˈpɑːrkɪŋ lɒt/
n
bãi đỗ xe
The car is in the parking lot.
Chiếc xe ở trong bãi đỗ xe.
patio
/ˈpætioʊ/
n
sân hiên
We had lunch on the patio.
Chúng tôi ăn trưa ở sân hiên.
questionnaire
/ˌkwestʃəˈneər/
n
bảng câu hỏi
Please complete this questionnaire.
Vui lòng hoàn thành bảng câu hỏi này.
relax
/rɪˈlæks/
v
thư giãn
I like to relax after work.
Tôi thích thư giãn sau giờ làm việc.
self-access
/ˌself ˈækses/
n
hình thức tự học
The school has a self-access centre for students.
Trường có một trung tâm tự học dành cho học sinh.
sub-part
/ˈsʌb pɑːrt/
n
phần nhỏ, phần phụ
This question has several sub-parts.
Câu hỏi này có một số phần nhỏ.
tutorial
/tjuːˈtɔːriəl/
adj, n
thuộc hướng dẫn; buổi hướng dẫn
We have a tutorial this afternoon.
Chúng tôi có một buổi hướng dẫn vào chiều nay.
volunteer
/ˌvɒlənˈtɪər/
n
tình nguyện viên
She works as a volunteer at the hospital.
Cô ấy làm tình nguyện viên tại bệnh viện.
advanced
/ədˈvɑːnst/
adj
tiên tiến, nâng cao
Students need advanced computer skills for this job.
Học sinh cần các kỹ năng máy tính nâng cao cho công việc này.
advantage
/ədˈvɑːntɪdʒ/
n
lợi thế, ưu điểm
One advantage of studying abroad is gaining independence.
Một lợi thế của việc du học là trở nên tự lập hơn.
automobile
/ˈɔːtəməbiːl/
n
xe ô tô
The automobile industry has changed significantly over the years.
Ngành công nghiệp ô tô đã thay đổi đáng kể trong những năm qua.
broad
/brɔːd/
adj
rộng, bao la; rộng lớn
The course provides a broad range of subjects.
Khóa học cung cấp nhiều môn học đa dạng.
candidate
/ˈkændɪdət/
n
ứng cử viên
There are several candidates for the position.
Có một số ứng cử viên cho vị trí này.
consist (of)
/kənˈsɪst/
v
bao gồm
The course consists of five main units.
Khóa học bao gồm năm phần chính.
custom
/ˈkʌstəm/
n
phong tục, tập quán
It is a local custom to celebrate the festival in spring.
Ăn mừng lễ hội vào mùa xuân là một phong tục địa phương.
element
/ˈelɪmənt/
n
yếu tố, thành phần
Trust is an important element of a successful relationship.
Niềm tin là một yếu tố quan trọng của một mối quan hệ thành công.
essay
/ˈeseɪ/
n
bài tiểu luận
Students have to write an essay about climate change.
Học sinh phải viết một bài tiểu luận về biến đổi khí hậu.
objective
/əbˈdʒektɪv/
adj
khách quan
We need to take an objective view of the situation.
Chúng ta cần có cái nhìn khách quan về tình hình.
obtain
/əbˈteɪn/
v
đạt được, giành được, có được
Students can obtain valuable experience through internships.
Học sinh có thể có được kinh nghiệm quý giá thông qua thực tập.
range
/reɪndʒ/
n
phạm vi; loạt, nhiều loại
The shop offers a wide range of products.
Cửa hàng cung cấp nhiều loại sản phẩm.
resemble
/rɪˈzembəl/
v
giống với
The two sisters closely resemble each other.
Hai chị em gái rất giống nhau.
score
/skɔː/
n, v
điểm số; ghi điểm
She got a high score in the English test.
Cô ấy đạt điểm cao trong bài kiểm tra tiếng Anh.
standpoint
/ˈstændpɔɪnt/
n
quan điểm, lập trường
From an economic standpoint, the plan is beneficial.
Xét từ quan điểm kinh tế, kế hoạch này có lợi.
statement
/ˈsteɪtmənt/
n
lời tuyên bố, lời phát biểu
The company issued an official statement.
Công ty đưa ra một tuyên bố chính thức.
abundant
/əˈbʌndənt/
adj
dồi dào, phong phú
The region has abundant natural resources.
Khu vực này có nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào.
aggressive
/əˈɡresɪv/
adj
hung hăng, hung dữ
The animal becomes aggressive when threatened.
Con vật trở nên hung dữ khi bị đe dọa.
brushy
/ˈbrʌʃi/
adj
nhiều bụi rậm
The birds live in brushy areas.
Những con chim sống ở những khu vực nhiều bụi rậm.
cattle
/ˈkætl/
n
gia súc (trâu, bò)
The farmer keeps cattle on his land.
Người nông dân nuôi gia súc trên đất của mình.
cavity
/ˈkævəti/
n
lỗ hổng, hốc (cây, răng)
The bird built its nest inside a tree cavity.
Con chim làm tổ bên trong một hốc cây.
clear
/klɪə/
v
phát quang, dọn dẹp sạch
Workers cleared the area of bushes.
Công nhân phát quang khu vực đầy bụi rậm.
conservation
/ˌkɒnsəˈveɪʃn/
n
sự bảo tồn
Wildlife conservation is essential for protecting endangered species.
Bảo tồn động vật hoang dã là điều cần thiết để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
decline
/dɪˈklaɪn/
v, n
suy giảm; sự sụt giảm
The number of wild animals has declined significantly.
Số lượng động vật hoang dã đã giảm đáng kể.
insecticide
/ɪnˈsektɪsaɪd/
n
thuốc trừ sâu
Farmers use insecticides to protect their crops.
Nông dân sử dụng thuốc trừ sâu để bảo vệ mùa màng.
isolate
/ˈaɪsəleɪt/
v
cô lập, cách ly
The sick animal was isolated from the others.
Con vật bị bệnh được cách ly khỏi những con khác.
log
/lɒɡ/
v
khai thác gỗ
Large areas of forest have been logged.
Những khu vực rừng rộng lớn đã bị khai thác gỗ.
nest
/nest/
n, v
tổ chim; làm tổ
The birds build their nests in tall trees.
Những con chim làm tổ trên những cây cao.
nesting site
/ˈnestɪŋ saɪt/
n
địa điểm làm tổ
The island is an important nesting site for seabirds.
Hòn đảo là một địa điểm làm tổ quan trọng của chim biển.
post
/pəʊst/
n
cột, trụ
The sign was attached to a wooden post.
Tấm biển được gắn vào một cột gỗ.
scatter
/ˈskætə/
v
rải rác, phân tán
The animals are scattered across the forest.
Những con vật phân tán khắp khu rừng.
settler
/ˈsetlə/
n
người định cư
The first settlers arrived in the area centuries ago.
Những người định cư đầu tiên đã đến khu vực này từ nhiều thế kỷ trước.
slightly
/ˈslaɪtli/
adv
một chút, hơi
The number of birds has increased slightly.
Số lượng chim đã tăng nhẹ.
advertise
/ˈædvətaɪz/
v
quảng cáo
Companies advertise their products on social media.
Các công ty quảng cáo sản phẩm của họ trên mạng xã hội.
agricultural
/ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl/
adj
thuộc về nông nghiệp
The region has a strong agricultural sector.
Khu vực này có ngành nông nghiệp phát triển.
disease
/dɪˈziːz/
n
bệnh tật, dịch bệnh
Regular exercise can reduce the risk of some diseases.
Tập thể dục thường xuyên có thể làm giảm nguy cơ mắc một số bệnh.
economic
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
adj
thuộc về kinh tế
The country is facing serious economic problems.
Đất nước đang đối mặt với những vấn đề kinh tế nghiêm trọng.
increase
/ˈɪnkriːs/ (n), /ɪnˈkriːs/ (v)/
n, v
sự gia tăng; tăng lên
There has been a significant increase in the cost of living.
Đã có sự gia tăng đáng kể về chi phí sinh hoạt.
irrigation
/ˌɪrɪˈɡeɪʃn/
n
sự tưới tiêu, hệ thống tưới tiêu
Modern irrigation systems help farmers save water.
Các hệ thống tưới tiêu hiện đại giúp nông dân tiết kiệm nước.
overpopulation
/ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃn/
n
sự quá tải dân số, bùng nổ dân số
Overpopulation can put pressure on natural resources.
Quá tải dân số có thể gây áp lực lên tài nguyên thiên nhiên.
religion
/rɪˈlɪdʒən/
n
tôn giáo
Religion plays an important role in some cultures.
Tôn giáo đóng vai trò quan trọng trong một số nền văn hóa.
solution
/səˈluːʃn/
n
giải pháp, cách giải quyết
We need to find a solution to this problem.
Chúng ta cần tìm ra giải pháp cho vấn đề này.
transport
/trænˈspɔːt/
v
vận chuyển, chuyên chở
The goods are transported by train.
Hàng hóa được vận chuyển bằng tàu hỏa.
welfare
/ˈwelfeə/
n
phúc lợi xã hội, sự an sinh
The government should provide support for public welfare.
Chính phủ nên cung cấp hỗ trợ cho phúc lợi xã hội.
accessible
/ækˈsesəbl/
adj
có thể tiếp cận, dễ dàng sử dụng
The website is accessible to people with disabilities.
Trang web có thể được tiếp cận bởi người khuyết tật.
administer
/ədˈmɪnɪstə/
v
quản lý, điều hành
The university is administered by a central committee.
Trường đại học được điều hành bởi một ủy ban trung ương.
automate
/ˈɔːtəmeɪt/
v
tự động hóa
Many factories are using robots to automate production.
Nhiều nhà máy đang sử dụng robot để tự động hóa sản xuất.
boundary
/ˈbaʊndəri/
n
ranh giới, biên giới
The river forms the boundary between the two countries.
Con sông tạo thành ranh giới giữa hai quốc gia.
charm
/tʃɑːm/
n
sức hấp dẫn, vẻ quyến rũ
The old town has a special charm.
Khu phố cổ có một sức hấp dẫn đặc biệt.
complement
/ˈkɒmplɪment/
v
bổ sung, làm cho hoàn chỉnh
The curtains complement the furniture perfectly.
Những chiếc rèm bổ sung hoàn hảo cho đồ nội thất.
convenience
/kənˈviːniəns/
n
sự thuận tiện, tiện lợi
Online shopping offers great convenience.
Mua sắm trực tuyến mang lại sự thuận tiện lớn.
dramatic
/drəˈmætɪk/
adj
đột ngột, gây ấn tượng mạnh
There has been a dramatic increase in online shopping.
Đã có một sự gia tăng mạnh mẽ trong mua sắm trực tuyến.
embrace
/ɪmˈbreɪs/
v
đón nhận, chấp nhận
Young people tend to embrace new technology quickly.
Người trẻ có xu hướng nhanh chóng đón nhận công nghệ mới.
explorer
/ɪkˈsplɔːrə/
n
nhà thám hiểm
The explorer travelled to remote parts of the world.
Nhà thám hiểm đã đi đến những vùng xa xôi trên thế giới.
ferry
/ˈferi/
n
phà, tàu chở khách chặng ngắn
We took a ferry across the river.
Chúng tôi đi phà qua sông.
frequency
/ˈfriːkwənsi/
n
tần suất, tần số
The frequency of public transport has increased.
Tần suất của phương tiện giao thông công cộng đã tăng lên.
harbour
/ˈhɑːbə/
n
bến cảng
The boats returned to the harbour before the storm.
Những chiếc thuyền trở về bến cảng trước cơn bão.
identify
/aɪˈdentɪfaɪ/
v
xác định, nhận diện
Scientists are trying to identify the cause of the problem.
Các nhà khoa học đang cố gắng xác định nguyên nhân của vấn đề.
marine
/məˈriːn/
adj
thuộc về biển, hàng hải
Plastic pollution is a serious threat to marine life.
Ô nhiễm nhựa là mối đe dọa nghiêm trọng đối với sinh vật biển.
panel
/ˈpænl/
n
bảng điều khiển, tấm pa-nô
The machine has a simple control panel.
Chiếc máy có một bảng điều khiển đơn giản.
partnership
/ˈpɑːtnəʃɪp/
n
quan hệ đối tác, sự hợp tác
The two companies formed a partnership.
Hai công ty đã thiết lập quan hệ đối tác.
prepay
/ˌpriːˈpeɪ/
v
trả trước
You can prepay for your hotel room online.
Bạn có thể trả trước tiền phòng khách sạn trực tuyến.
ramp
/ræmp/
n
con dốc, đường dốc nối các tầng
The building has a ramp for wheelchair users.
Tòa nhà có đường dốc dành cho người sử dụng xe lăn.
rear
/rɪə/
adj
phía sau, ở đằng sau
The entrance is at the rear of the building.
Lối vào nằm ở phía sau tòa nhà.
skinny
/ˈskɪni/
adj
gầy guộc, mảnh khảnh
The dog looked skinny after being lost for several weeks.
Con chó trông gầy guộc sau khi bị lạc vài tuần.
stroller
/ˈstrəʊlə/
n
xe đẩy trẻ em
She put the baby in the stroller.
Cô ấy đặt em bé vào xe đẩy.
terminal
/ˈtɜːmɪnl/
n
nhà ga (sân bay, bến tàu)
We arrived at the airport terminal early.
Chúng tôi đến nhà ga sân bay sớm.
transfer
/trænsˈfɜː/
v
di chuyển, chuyển giao, trung chuyển
Passengers must transfer to another train.
Hành khách phải chuyển sang một chuyến tàu khác.
transit
/ˈtrænzɪt/
n
sự quá cảnh, sự vận tải
The city has an efficient public transit system.
Thành phố có hệ thống giao thông công cộng hiệu quả.
tube
/tjuːb/
n
ống; tàu điện ngầm (Anh)
We took the Tube to the city centre.
Chúng tôi đi tàu điện ngầm đến trung tâm thành phố.
behave
/bɪˈheɪv/
v
cư xử, đối xử
Children should learn how to behave properly in public.
Trẻ em nên học cách cư xử đúng mực ở nơi công cộng.
blame
/bleɪm/
v
đổ lỗi, khiển trách
Don't blame others for your own mistakes.
Đừng đổ lỗi cho người khác vì những sai lầm của mình.
board
/bɔːd/
n
tấm ván; ban quản lý, hội đồng
The board decided to invest more money in the project.
Hội đồng quyết định đầu tư thêm tiền vào dự án.
criticise
/ˈkrɪtɪsaɪz/
v
phê bình, chỉ trích
It is easy to criticise others without understanding their situation.
Thật dễ để chỉ trích người khác mà không hiểu hoàn cảnh của họ.
decrease
/dɪˈkriːs/
v
giảm bớt, suy giảm
The number of students has decreased significantly.
Số lượng học sinh đã giảm đáng kể.
depress
/dɪˈpres/
v
làm chán nản, làm thất vọng
Constant criticism can depress young people.
Những lời chỉ trích liên tục có thể khiến người trẻ chán nản.
disturb
/dɪˈstɜːb/
v
làm phiền, quấy rầy
Please do not disturb me while I am studying.
Làm ơn đừng làm phiền tôi khi tôi đang học.
divorce
/dɪˈvɔːs/
v
ly dị, ly hôn
Her parents decided to divorce after many years of conflict.
Bố mẹ cô ấy quyết định ly hôn sau nhiều năm mâu thuẫn.
object
/əbˈdʒekt/
v
phản đối, chống lại
Many local residents objected to the construction of the new airport.
Nhiều cư dân địa phương phản đối việc xây dựng sân bay mới.
academic
/ˌækəˈdemɪk/
n, adj
học giả; thuộc về học thuật
The university invited several leading academics to the conference.
Trường đại học đã mời một số học giả hàng đầu đến hội nghị.
button
/ˈbʌtn/
n
nút bấm, cúc áo
Press the button to start the machine.
Nhấn nút để khởi động máy.
collaboration
/kəˌlæbəˈreɪʃn/
n
sự cộng tác, hợp tác
The project was completed through international collaboration.
Dự án được hoàn thành nhờ sự hợp tác quốc tế.
communicate
/kəˈmjuːnɪkeɪt/
v
giao tiếp, truyền đạt
Technology allows people to communicate more easily.
Công nghệ cho phép mọi người giao tiếp dễ dàng hơn.
concrete
/ˈkɒŋkriːt/
adj
cụ thể
We need concrete evidence before making a decision.
Chúng ta cần bằng chứng cụ thể trước khi đưa ra quyết định.
contractor
/kənˈtræktə/
n
nhà thầu
The contractor is responsible for building the new school.
Nhà thầu chịu trách nhiệm xây dựng trường học mới.
convenient
/kənˈviːniənt/
adj
tiện lợi, thuận tiện
Online banking is convenient for busy people.
Ngân hàng trực tuyến thuận tiện cho những người bận rộn.
data
/ˈdeɪtə/
n
dữ liệu
Scientists collected data from thousands of participants.
Các nhà khoa học thu thập dữ liệu từ hàng nghìn người tham gia.
decentralise
/ˌdiːˈsentrəlaɪz/
v
phân quyền, phân tán
The government plans to decentralise decision-making.
Chính phủ có kế hoạch phân quyền trong việc ra quyết định.
document
/ˈdɒkjumənt/
n
tài liệu
Please read the document carefully before signing it.
Hãy đọc kỹ tài liệu trước khi ký.
estimate
/ˈestɪmeɪt/
v
ước tính, đánh giá
Experts estimate that the project will cost millions of dollars.
Các chuyên gia ước tính dự án sẽ tốn hàng triệu đô la.
grant
/ɡrɑːnt/
v
cấp cho, ban cho
The university granted her a scholarship.
Trường đại học đã cấp cho cô ấy một học bổng.
heading
/ˈhedɪŋ/
n
tiêu đề, đề mục
Read the heading before answering the questions.
Đọc tiêu đề trước khi trả lời các câu hỏi.
large-scale
/ˌlɑːdʒˈskeɪl/
adj
quy mô lớn
The government launched a large-scale environmental campaign.
Chính phủ phát động một chiến dịch môi trường quy mô lớn.
military
/ˈmɪlətri/
adj, n
thuộc quân sự; quân đội
The country has increased its military spending.
Đất nước đã tăng chi tiêu quân sự.
nuclear
/ˈnjuːkliə/
adj
thuộc hạt nhân
Nuclear energy can produce large amounts of electricity.
Năng lượng hạt nhân có thể sản xuất một lượng điện lớn.
numerous
/ˈnjuːmərəs/
adj
nhiều, đông đảo
The study has numerous advantages.
Nghiên cứu có nhiều ưu điểm.
reassemble
/ˌriːəˈsembl/
v
lắp ráp lại
The workers carefully reassembled the machine.
Công nhân cẩn thận lắp ráp lại chiếc máy.
reliable
/rɪˈlaɪəbl/
adj
đáng tin cậy
We need a reliable source of information.
Chúng ta cần một nguồn thông tin đáng tin cậy.
software
/ˈsɒftweə/
n
phần mềm máy tính
This software is widely used by students.
Phần mềm này được học sinh sử dụng rộng rãi.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...