| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
Manage
/ˈmænɪdʒ/
|
v |
Quản lý
|
— |
|
Management
/ˈmænɪdʒmənt/
|
n |
Sự quản lý; Ban quản lý
|
— |
|
Manager
/ˈmænɪdʒər/
|
n |
Người quản lý; Giám đốc
|
— |
|
Managerial
/ˌmænəˈdʒɪriəl/
|
adj |
Thuộc về quản lý
|
— |
|
Sales representative
/seɪlz ˌreprɪˈzentətɪv/
|
n |
Đại diện bán hàng
|
— |
|
Staff
/stæf/
|
n/v |
Nhân viên, Cung cấp nhân viên
|
— |
|
Proprietor
/prəˈpraɪətər/
|
n |
Chủ; Người sở hữu
|
— |
|
Capital
/ˈkæpɪtl/
|
n |
Vốn
|
— |
|
Invest
/ɪnˈvest/
|
v |
Đầu tư
|
— |
|
Investment
/ɪnˈvestmənt/
|
n |
Sự đầu tư; Vốn đầu tư
|
— |
|
Investor
/ɪnˈvestər/
|
n |
Nhà đầu tư
|
— |
|
Partner
/ˈpɑːrtnər/
|
n |
Đối tác
|
— |
|
Transact
/trænˈzækt/
|
v |
Giao dịch
|
— |
|
Transaction
/trænˈzækʃn/
|
n |
Sự giao dịch; Vụ giao dịch
|
— |
|
Collaborate
/kəˈlæbəreɪt/
|
v |
Hợp tác
|
— |
|
Collaborator
/kəˈlæbəreɪtər/
|
n |
Cộng tác viên
|
— |
|
Collaboration
/kəˈlæbəˈreɪʃn/
|
n |
Sự cộng tác
|
— |
|
Collaborative
/kəˈlæbəreɪtɪv/
|
adj |
Có tính hợp tác
|
— |
|
Collaboratively
/kəˈlæbəreɪtɪvli/
|
adv |
Một cách hợp tác
|
— |
|
Asset
/ˈæset/
|
n |
Tài sản
|
— |
|
Debt
/det/
|
n |
Khoản nợ; Tình trạng nợ nần
|
— |
|
Merge
/mɜːrdʒ/
|
v |
Sáp nhập
|
— |
|
Merger
/ˈmɜːrdʒər/
|
n |
Sự hợp nhất
|
— |
|
Expand
/ɪkˈspænd/
|
v |
Mở rộng; Phát triển
|
— |
|
Expansion
/ɪkˈspænʃn/
|
n |
Sự mở rộng
|
— |
|
Bankrupt
/ˈbæŋkrʌpt/
|
v/adj |
Làm phá sản, Phá sản
|
— |
|
Bankruptcy
/ˈbæŋkrʌptsi/
|
n |
Sự phá sản
|
— |
|
support
/səˈpɔːrt/
|
v/n |
ủng hộ
|
— |
|
project
/ˈprɑːdʒekt/
|
n |
dự án
|
— |
|
establish
/ɪˈstæblɪʃ/
|
v |
thành lập
|
— |
|
starting capital
/ˈstɑːrtɪŋ ˈkæpɪtl/
|
n |
vốn bắt đầu
|
— |
|
property market
/ˈprɑːpərti ˈmɑːrkɪt/
|
n |
thị trường bất động sản
|
— |
|
policy
/ˈpɑːləsi/
|
n |
chính sách
|
— |
|
attract foreign investment
/əˈtrækt ˈfɔːrən ɪnˈvestmənt/
|
v |
thu hút đầu tư nước ngoài
|
— |
|
accept to take risks
/əkˈsept tuː teɪk rɪsks/
|
v |
chấp nhận mạo hiểm
|
— |
|
illegal transaction
/ɪˈliːɡl trænˈzækʃn/
|
n |
giao dịch bất hợp pháp
|
— |
|
contribute
/kənˈtrɪbjuːt/
|
v |
đóng góp
|
— |
|
market research
/ˈmɑːrkɪt rɪˈsɜːrtʃ/
|
n |
nghiên cứu thị trường
|
— |
|
carried out
/ˈkærid aʊt/
|
v |
thực hiện
|
— |
|
discussing thoroughly
/dɪˈskʌsɪŋ ˈθɜːroʊli/
|
v |
thảo luận kỹ lưỡng
|
— |
|
anticipate
/ænˈtɪsɪpeɪt/
|
v |
dự đoán, lường trước
|
— |
|
considerable
/kənˈsɪdərəbl/
|
adj |
đáng kể, nhiều
|
— |
|
business partner
/ˈbɪznəs ˈɑːrtnər/
|
n |
đối tác kinh doanh
|
— |
|
Regulation
/ˌreɡjuˈleɪʃn/
|
n |
Quy định
|
— |
|
Contract
/ˈkɑːntrækt/
|
n |
Hợp đồng
|
— |
|
Terminate
/ˈtɜːrmɪneɪt/
|
v |
Chấm dứt; Hủy bỏ
|
— |
|
Termination
/ˌtɜːrmɪˈneɪʃn/
|
n |
Sự chấm dứt; Sự hủy bỏ
|
— |
|
Board of directors
/bɔːrd əv dəˈrektərz/
|
n |
Ban giám đốc
|
— |
|
CEO = Chief Executive Officer
/ˌsiː iː ˈoʊ/ = /tʃiːf ɪɡˈzekjətɪv ˈɑːfɪsər/
|
n |
Giám đốc điều hành
|
— |
|
Board meeting
/bɔːrd ˈmiːtɪŋ/
|
n |
Cuộc họp ban giám đốc
|
— |
|
Conference
/ˈkɑːnfərəns/
|
n |
Hội thảo
|
— |
|
Agenda
/əˈdʒendə/
|
n |
Chương trình nghị sự
|
— |
|
The minutes
/ðə ˈmɪnɪts/
|
n |
Biên bản cuộc họp
|
— |
|
Adjourn
/əˈdʒɜːrn/
|
v |
Hoãn lại; Dời lại
|
— |
|
Adjournment
/əˈdʒɜːrnmənt/
|
n |
Sự hoãn lại; Sự dời lại
|
— |
|
economic crisis
/ˌekəˈnɑːmɪk ˈkraɪsɪs/
|
n |
Cuộc khủng hoảng kinh tế
|
— |
|
Lay off
/ˈleɪ ɔːf/
|
v |
Cho thôi việc (cắt giảm biên chế)
|
— |
|
Lay-off
/ˈleɪ ɔːf/
|
n |
Sự cho thôi việc
|
— |
|
Fire = Sack = Dismiss
/ˈfaɪər/ = /sæk/ = /dɪˈsmɪs/
|
v |
Sa thải
|
— |
|
Retire
/rɪˈtaɪər/
|
v |
Nghỉ hưu
|
— |
|
Retirement
/rɪˈtaɪərmənt/
|
n |
Sự nghỉ hưu
|
— |
|
Resign
/rɪˈzaɪn/
|
v |
Từ chức
|
— |
|
Resignation
/ˌrezɪɡˈneɪʃn/
|
n |
Sự từ chức
|
— |
|
Sick leave
/ˈsɪk liːv/
|
n |
Thời gian nghỉ ốm
|
— |
|
Maternity leave
/məˈtɜːrnəti liːv/
|
n |
Thời gian nghỉ sinh
|
— |
|
Commit
/kəˈmɪt/
|
v |
Cam kết
|
— |
|
Commitment
/kəˈmɪtmənt/
|
n |
Sự cam kết
|
— |
|
Payday
/ˈpeɪdeɪ/
|
n |
Ngày trả lương
|
— |
|
Copyright
/ˈkɑːpiraɪt/
|
n |
Bản quyền
|
— |
|
License
/ˈlaɪsns/
|
n/v |
Giấy chứng nhận; Giấy phép, cấp phép
|
— |
|
Progress
/ˈprɑːɡres/
|
n |
Tiến bộ; Phát triển
|
— |
|
Progressive
/prəˈɡresɪv/
|
adj |
Tiến bộ; Phát triển; Tăng dần
|
— |
|
Progressively
/prəˈɡresɪvli/
|
adv |
Tăng lên; Tăng dần
|
— |
|
terms
/tɜːrmz/
|
n |
điều khoản
|
— |
|
embezzle
/ɪmˈbezl/
|
v |
biển thủ
|
— |
|
exported abroad
/ɪkˈspɔːrtɪd əˈbrɔːd/
|
v |
xuất khẩu ra nước ngoài
|
— |
|
forge
/fɔːrdʒ/
|
v |
làm giả
|
— |
|
anticipate
/ænˈtɪsɪpeɪt/
|
v |
dự đoán
|
— |
|
negotiation skills
/nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃn skɪlz/
|
n |
kĩ năng thương lượng
|
— |
|
notify/ inform
/ˈnoʊtɪfaɪ/ /ɪnˈfɔːrm/
|
v |
thông báo
|
— |
|
Announce
/əˈnaʊns/
|
v |
thông báo
|
— |
|
submit the letter of resignation
/səbˈmɪt ðə ˈletər əv ˌrezɪɡˈneɪʃn/
|
v |
nộp đơn từ chức
|
— |
Đang tải...