Part 3

500 từ
Đăng bởi
Lan Anh Dương Thị @duohanh2018gh

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  500 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
patternmaking
/ˈpætərnmeɪkɪŋ/
n
dựng rập
Patternmaking translates measurements into garment shapes.
Dựng rập chuyển số đo thành hình dạng trang phục.
—
patternmaker
/ˈpætərnmeɪkər/
n
người dựng rập
The patternmaker adjusted the sleeve.
Người dựng rập điều chỉnh tay áo.
—
seamline
/ˈsiːmlaɪn/
n
đường may thiết kế
The seamline must match the pattern.
Đường may thiết kế phải khớp với rập.
—
waistband
/ˈweɪstbænd/
n
cạp quần/váy
The waistband was widened slightly.
Cạp được làm rộng hơn một chút.
—
sleeve
/sliːv/
n
tay áo
The sleeve has a curved seam.
Tay áo có đường may cong.
—
skirt
/skɜːrt/
n
chân váy
The designer shortened the skirt.
Nhà thiết kế làm ngắn chân váy.
—
trouser
/ˈtraʊzər/
n
quần dài
The collection includes long trousers.
Bộ sưu tập có quần dài.
—
shirt
/ʃɜːrt/
n
áo sơ mi
The shirt uses lightweight fabric.
Áo sơ mi sử dụng vải nhẹ.
—
jacket
/ˈdʒækɪt/
n
áo khoác
The jacket has a tailored silhouette.
Áo khoác có dáng may đo.
—
coat
/kəʊt/
n
áo khoác dài
The coat requires more wearing ease.
Áo khoác dài cần độ rộng mặc lớn hơn.
—
dress
/dres/
n
váy, đầm
The dress uses ribbed satin fabric.
Chiếc váy sử dụng vải satin gân.
—
top
/tɒp/
n
áo
The close-fitting top needs little wearing ease.
Áo ôm cần ít độ rộng mặc.
—
wearing-ease
/ˈwerɪŋ iːz/
n
độ rộng mặc
Wearing ease allows comfortable movement.
Độ rộng mặc cho phép cử động thoải mái.
—
design-ease
/dɪˈzaɪn iːz/
n
độ rộng thiết kế
Design ease helps create the desired silhouette.
Độ rộng thiết kế giúp tạo dáng mong muốn.
—
close-fitting
/ˌkləʊs ˈfɪtɪŋ/
adj
ôm sát
A close-fitting top needs less ease.
Áo ôm sát cần ít độ rộng hơn.
—
stretch
/stretʃ/
v
co giãn
Knit fabric can stretch easily.
Vải dệt kim có thể co giãn dễ dàng.
—
stretchy
/ˈstretʃi/
adj
co giãn
The fabric is soft and stretchy.
Vải mềm và co giãn.
—
knitwear
/ˈnɪtwer/
n
đồ dệt kim
Knitwear is suitable for flexible garments.
Đồ dệt kim phù hợp với trang phục linh hoạt.
—
satin
/ˈsætɪn/
n
vải satin
Satin has a smooth surface.
Satin có bề mặt mịn.
—
ribbed
/rɪbd/
adj
có gân
The dress uses ribbed satin.
Chiếc váy sử dụng satin có gân.
—
sequins
/ˈsiːkwɪnz/
n
kim sa
The designer avoided excessive sequins.
Nhà thiết kế tránh quá nhiều kim sa.
—
luxury
/ˈlʌkʃəri/
n
sự xa xỉ
The collection expresses luxury and elegance.
Bộ sưu tập thể hiện sự sang trọng và thanh lịch.
—
subtlety
/ˈsʌtəlti/
n
sự tinh tế
The design relies on subtlety rather than decoration.
Thiết kế dựa vào sự tinh tế thay vì trang trí.
—
fashionable
/ˈfæʃənəbəl/
adj
hợp thời trang
The garment has a fashionable silhouette.
Trang phục có dáng hợp thời trang.
—
fashionable
/ˈfæʃənəbəl/
adj
thời thượng
The collection is fashionable but practical.
Bộ sưu tập thời thượng nhưng thực tế.
—
seasonal
/ˈsiːzənəl/
adj
theo mùa
Designers develop seasonal collections.
Nhà thiết kế phát triển các bộ sưu tập theo mùa.
—
spring
/sprɪŋ/
n
mùa xuân
The collection was designed for spring.
Bộ sưu tập được thiết kế cho mùa xuân.
—
summer
/ˈsʌmər/
n
mùa hè
Lightweight fabrics work well in summer.
Vải nhẹ phù hợp vào mùa hè.
—
autumn
/ˈɔːtəm/
n
mùa thu
The autumn collection uses earthy colors.
Bộ sưu tập mùa thu sử dụng màu đất.
—
winter
/ˈwɪntər/
n
mùa đông
Heavier fabrics are useful in winter.
Vải dày hơn hữu ích vào mùa đông.
—
earthy
/ˈɜːrθi/
adj
màu đất
The collection uses earthy colors.
Bộ sưu tập sử dụng các màu đất.
—
vibrant
/ˈvaɪbrənt/
adj
rực rỡ
Vibrant colors dominate the collection.
Màu rực rỡ chiếm ưu thế trong bộ sưu tập.
—
geometric
/ˌdʒiːəˈmetrɪk/
adj
hình học
Geometric shapes appear in the fabric design.
Hình học xuất hiện trong thiết kế vải.
—
patterned
/ˈpætərnd/
adj
có họa tiết
The collection uses patterned fabrics.
Bộ sưu tập sử dụng vải có họa tiết.
—
fabric-design
/ˈfæbrɪk dɪˌzaɪn/
n
thiết kế vải
The fabric design became the basis for the dress.
Thiết kế vải trở thành nền tảng cho chiếc váy.
—
textile-design
/ˈtekstaɪl dɪˌzaɪn/
n
thiết kế dệt may
Textile design explores patterns and materials.
Thiết kế dệt may khám phá họa tiết và vật liệu.
—
woven-material
/ˈwəʊvən məˌtɪəriəl/
n
vật liệu dệt
The woven material has a regular grain.
Vật liệu dệt có thớ đều.
—
natural-fiber
/ˈnætʃərəl ˌfaɪbər/
n
sợi tự nhiên
Cotton is a common natural fiber.
Cotton là một loại sợi tự nhiên phổ biến.
—
artificial-fiber
/ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ˌfaɪbər/
n
sợi nhân tạo
Artificial fibers can be durable.
Sợi nhân tạo có thể bền.
—
finished-piece
/ˈfɪnɪʃt piːs/
n
sản phẩm hoàn thiện
The finished piece was displayed in the gallery.
Sản phẩm hoàn thiện được trưng bày trong phòng triển lãm.
—
piece
/piːs/
n
mảnh, sản phẩm
Each piece contributes to the collection.
Mỗi sản phẩm đóng góp vào bộ sưu tập.
—
production
/prəˈdʌkʃən/
n
quá trình sản xuất
Production begins after the prototype is approved.
Sản xuất bắt đầu sau khi nguyên mẫu được duyệt.
—
fashion-production
/ˈfæʃən prəˌdʌkʃən/
n
sản xuất thời trang
Fashion production requires accurate patterns.
Sản xuất thời trang cần rập chính xác.
—
garment-production
/ˈɡɑːrmənt prəˌdʌkʃən/
n
sản xuất trang phục
Garment production involves cutting and sewing.
Sản xuất trang phục gồm cắt và may.
—
sewing-pattern
/ˈsəʊɪŋ ˌpætərn/
n
rập may
The sewing pattern includes several pieces.
Rập may gồm nhiều mảnh.
—
pattern-adjustment
/ˈpætərn əˌdʒʌstmənt/
n
điều chỉnh rập
Pattern adjustment improves the fit.
Điều chỉnh rập cải thiện độ vừa.
—
pattern-layout
/ˈpætərn ˌleɪaʊt/
n
bố trí rập
Pattern layout should minimize fabric waste.
Bố trí rập nên giảm lãng phí vải.
—
fabric-grain
/ˈfæbrɪk ɡreɪn/
n
thớ vải
Check the fabric grain before cutting.
Kiểm tra thớ vải trước khi cắt.
—
cutting-line
/ˈkʌtɪŋ laɪn/
n
đường cắt
Cut carefully along the cutting line.
Cắt cẩn thận theo đường cắt.
—
seam-allowance
/ˈsiːm əˌlaʊəns/
n
đường may chừa
Leave enough seam allowance before sewing.
Chừa đủ đường may trước khi may.
—
fit
/fɪt/
v
vừa
The garment fits the model well.
Trang phục vừa người mẫu.
—
fitting-adjustment
/ˈfɪtɪŋ əˌdʒʌstmənt/
n
điều chỉnh độ vừa
The garment needs a fitting adjustment.
Trang phục cần điều chỉnh độ vừa.
—
wear
/wer/
v
mặc
The garment is designed to be easy to wear.
Trang phục được thiết kế để dễ mặc.
—
wearable
/ˈwerəbəl/
adj
có thể mặc
The collection is artistic but wearable.
Bộ sưu tập mang tính nghệ thuật nhưng có thể mặc.
—
appearance
/əˈpɪərəns/
n
diện mạo
The fabric changes the appearance of the garment.
Vải thay đổi diện mạo của trang phục.
—
silhouette
/ˌsɪluˈet/
n
dáng tổng thể
The silhouette is inspired by architecture.
Dáng tổng thể lấy cảm hứng từ kiến trúc.
—
volume
/ˈvɒljuːm/
n
độ phồng, khối tích
The garment creates volume around the shoulders.
Trang phục tạo độ phồng quanh vai.
—
proportion
/prəˈpɔːrʃən/
n
tỷ lệ
The designer adjusted the proportions of the garment.
Nhà thiết kế điều chỉnh tỷ lệ của trang phục.
—
structure
/ˈstrʌktʃər/
n
cấu trúc
The garment has a strong internal structure.
Trang phục có cấu trúc bên trong chắc chắn.
—
drape
/dreɪp/
v
rủ
The fabric drapes softly over the body.
Vải rủ mềm trên cơ thể.
—
draped
/dræpt/
adj
được tạo dáng rủ
The dress has a beautifully draped skirt.
Chiếc váy có phần chân váy rủ đẹp.
—
tailored
/ˈteɪlərd/
adj
may đo
The jacket has a tailored shape.
Áo khoác có dáng may đo.
—
constructed
/kənˈstrʌktɪd/
adj
được cấu tạo
The garment is carefully constructed.
Trang phục được cấu tạo cẩn thận.
—
laser-cut
/ˈleɪzər kʌt/
adj
cắt laser
The design uses laser-cut hems.
Thiết kế sử dụng gấu cắt laser.
—
architectural
/ˌɑːrkɪˈtektʃərəl/
adj
mang tính kiến trúc
The garment has an architectural silhouette.
Trang phục có dáng mang tính kiến trúc.
—
malleable
/ˈmæliəbəl/
adj
dễ uốn
Malleable materials are useful for experimental design.
Vật liệu dễ uốn hữu ích cho thiết kế thử nghiệm.
—
versatility
/ˌvɜːrsəˈtɪləti/
n
tính linh hoạt
The fabric's versatility allows many forms.
Tính linh hoạt của vải cho phép tạo nhiều hình dạng.
—
fold
/fəʊld/
n
nếp gấp
The folds create rhythm across the garment.
Các nếp gấp tạo nhịp điệu trên trang phục.
—
tuck
/tʌk/
n
nếp gấp nhỏ
The tucked fabric creates volume.
Vải được tạo nếp tạo độ phồng.
—
ruffle
/ˈrʌfəl/
n
bèo nhún
The ruffle adds movement to the skirt.
Bèo nhún tạo chuyển động cho chân váy.
—
fringed
/frɪndʒd/
adj
có tua rua
The top has a fringed edge.
Áo có viền tua rua.
—
wrinkled
/ˈrɪŋkəld/
adj
nhăn
The fabric has a naturally wrinkled texture.
Vải có kết cấu nhăn tự nhiên.
—
textured
/ˈtekstʃərd/
adj
có kết cấu
The textured surface catches the light.
Bề mặt có kết cấu bắt ánh sáng.
—
smoothly
/ˈsmuːðli/
adv
một cách mượt mà
The fabric falls smoothly around the body.
Vải rủ mượt quanh cơ thể.
—
roughly
/ˈrʌfli/
adv
một cách thô/sơ bộ
The shape was roughly modeled in clay.
Hình dạng được tạo sơ bộ bằng đất sét.
—
precisely
/prɪˈsaɪsli/
adv
một cách chính xác
The pattern pieces must be positioned precisely.
Các mảnh rập phải được đặt chính xác.
—
accurately
/ˈækjərətli/
adv
một cách chính xác
The fabric must be cut accurately.
Vải phải được cắt chính xác.
—
visually
/ˈvɪʒuəli/
adv
về mặt thị giác
The colors work well visually.
Các màu hoạt động tốt về mặt thị giác.
—
aesthetically
/esˈθetɪkli/
adv
về mặt thẩm mỹ
The object is aesthetically pleasing.
Vật thể đẹp về mặt thẩm mỹ.
—
artistically
/ɑːrˈtɪstɪkli/
adv
về mặt nghệ thuật
The material is used artistically.
Vật liệu được sử dụng về mặt nghệ thuật.
—
functionally
/ˈfʌŋkʃənəli/
adv
về mặt chức năng
The product works functionally as intended.
Sản phẩm hoạt động đúng về mặt chức năng.
—
conceptually
/kənˈseptʃuəli/
adv
về mặt ý niệm
The project is conceptually strong.
Dự án mạnh về mặt ý niệm.
—
structurally
/ˈstrʌktʃərəli/
adv
về mặt cấu trúc
The product is structurally sound.
Sản phẩm vững về mặt cấu trúc.
—
technically
/ˈteknɪkəli/
adv
về mặt kỹ thuật
The design is technically feasible.
Thiết kế khả thi về mặt kỹ thuật.
—
practically
/ˈpræktɪkəli/
adv
về mặt thực tế
The solution works practically as well as visually.
Giải pháp hoạt động tốt cả về thực tế lẫn thị giác.
—
successfully
/səkˈsesfəli/
adv
thành công
The design was successfully tested.
Thiết kế được thử nghiệm thành công.
—
effectively
/ɪˈfektɪvli/
adv
hiệu quả
The poster communicates the message effectively.
Áp phích truyền đạt thông điệp hiệu quả.
—
clearly
/ˈklɪərli/
adv
rõ ràng
The hierarchy guides the viewer clearly.
Phân cấp dẫn hướng người xem rõ ràng.
—
consistently
/kənˈsɪstəntli/
adv
nhất quán
The brand uses color consistently.
Thương hiệu sử dụng màu sắc nhất quán.
—
appropriately
/əˈprəʊpriətli/
adv
phù hợp
The typeface is appropriately selected.
Kiểu chữ được lựa chọn phù hợp.
—
creatively
/kriˈeɪtɪvli/
adv
một cách sáng tạo
The designer solved the problem creatively.
Nhà thiết kế giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.
—
experimentally
/ɪkˌsperɪˈmentəli/
adv
theo cách thử nghiệm
The material was used experimentally.
Vật liệu được sử dụng theo cách thử nghiệm.
—
traditionally
/trəˈdɪʃənəli/
adv
theo truyền thống
The technique is traditionally used in textile art.
Kỹ thuật này theo truyền thống được dùng trong nghệ thuật dệt.
—
digitally
/ˈdɪdʒɪtəli/
adv
bằng kỹ thuật số
The artwork was digitally edited.
Tác phẩm được chỉnh sửa bằng kỹ thuật số.
—
manually
/ˈmænjuəli/
adv
bằng tay
The shapes were cut manually.
Các hình được cắt bằng tay.
—
automatically
/ˌɔːtəˈmætɪkli/
adv
tự động
The system automatically adjusts the color.
Hệ thống tự động điều chỉnh màu.
—
mechanically
/məˈkænɪkli/
adv
bằng cơ khí
The parts are mechanically connected.
Các bộ phận được kết nối bằng cơ khí.
—
individually
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəli/
adv
riêng lẻ
Each element is individually adjusted.
Mỗi yếu tố được điều chỉnh riêng lẻ.
—
collectively
/kəˈlektɪvli/
adv
tập thể, tổng thể
The elements work collectively as a system.
Các yếu tố hoạt động tổng thể như một hệ thống.
—
similarly
/ˈsɪmələrli/
adv
tương tự
Similar shapes are treated similarly.
Các hình tương tự được xử lý tương tự.
—
differently
/ˈdɪfrəntli/
adv
khác nhau
Warm and cool colors behave differently.
Màu ấm và lạnh hoạt động khác nhau.
—
proportionally
/prəˈpɔːrʃənəli/
adv
theo tỷ lệ
The color areas are proportionally balanced.
Các vùng màu được cân bằng theo tỷ lệ.
—
symmetry
/ˈsɪmətri/
n
đối xứng
Symmetry can create order and stability.
Đối xứng có thể tạo trật tự và ổn định.
—
asymmetry
/eɪˈsɪmətri/
n
bất đối xứng
Asymmetry can make a composition dynamic.
Bất đối xứng có thể làm bố cục năng động.
—
alignment
/əˈlaɪnmənt/
n
căn chỉnh
Alignment creates order on the page.
Căn chỉnh tạo trật tự trên trang.
—
repetition
/ˌrepəˈtɪʃən/
n
lặp lại
Repetition creates rhythm and unity.
Lặp lại tạo nhịp điệu và tính thống nhất.
—
proximity
/prɒkˈsɪməti/
n
sự gần nhau
Proximity groups related information.
Sự gần nhau nhóm thông tin liên quan.
—
contrast
/ˈkɒntrɑːst/
n
tương phản
Contrast separates important elements.
Tương phản tách các yếu tố quan trọng.
—
whitespace
/ˈwaɪtspeɪs/
n
khoảng trắng
Whitespace makes the layout easier to read.
Khoảng trắng làm bố cục dễ đọc hơn.
—
balance
/ˈbæləns/
n
cân bằng
Balance gives the composition stability.
Cân bằng tạo sự ổn định cho bố cục.
—
emphasis
/ˈemfəsɪs/
n
nhấn mạnh
Emphasis directs attention to the main message.
Nhấn mạnh hướng sự chú ý vào thông điệp chính.
—
unity
/ˈjuːnəti/
n
thống nhất
Unity makes separate elements feel connected.
Tính thống nhất khiến các yếu tố riêng biệt có cảm giác liên kết.
—
proportion
/prəˈpɔːrʃən/
n
tỷ lệ
Proportion affects visual harmony.
Tỷ lệ ảnh hưởng đến sự hài hòa thị giác.
—
rhythm
/ˈrɪðəm/
n
nhịp điệu
Rhythm guides the viewer's eye.
Nhịp điệu dẫn hướng mắt người xem.
—
coherence
/kəʊˈhɪərəns/
n
tính mạch lạc
Coherence gives the design a unified appearance.
Tính mạch lạc tạo diện mạo thống nhất cho thiết kế.
—
dominance
/ˈdɒmɪnəns/
n
sự nổi trội
Dominance can be created through size.
Sự nổi trội có thể được tạo bằng kích thước.
—
subordination
/səˌbɔːrdɪˈneɪʃən/
n
sự phân cấp phụ
Subordination keeps secondary elements quiet.
Phân cấp phụ giữ các yếu tố thứ cấp không quá nổi bật.
—
composition
/ˌkɒmpəˈzɪʃən/
n
bố cục
Good composition improves visual communication.
Bố cục tốt cải thiện truyền đạt thị giác.
—
design
/dɪˈzaɪn/
v
thiết kế
Designers design solutions for specific needs.
Nhà thiết kế thiết kế giải pháp cho nhu cầu cụ thể.
—
designer
/dɪˈzaɪnər/
n
nhà thiết kế
The designer works across several media.
Nhà thiết kế làm việc trên nhiều phương tiện.
—
designable
/dɪˈzaɪnəbəl/
adj
có thể thiết kế
The object has a simple designable form.
Vật thể có hình dạng đơn giản có thể thiết kế.
—
artistic
/ɑːrˈtɪstɪk/
adj
thuộc nghệ thuật
The project combines artistic and practical skills.
Dự án kết hợp kỹ năng nghệ thuật và thực tế.
—
artistry
/ˈɑːrtɪstri/
n
tính nghệ thuật, tài nghệ
The work demonstrates great artistry.
Tác phẩm thể hiện tài nghệ lớn.
—
creativity
/ˌkriːeɪˈtɪvəti/
n
tính sáng tạo
Creativity is essential to design.
Sáng tạo là yếu tố thiết yếu của thiết kế.
—
imagination
/ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/
n
trí tưởng tượng
Imagination helps artists develop new forms.
Trí tưởng tượng giúp nghệ sĩ phát triển hình dạng mới.
—
expression
/ɪkˈspreʃən/
n
sự biểu đạt
Art is a form of human expression.
Nghệ thuật là một hình thức biểu đạt của con người.
—
emotion
/ɪˈməʊʃən/
n
cảm xúc
Color can communicate emotion.
Màu sắc có thể truyền đạt cảm xúc.
—
aesthetic
/esˈθetɪk/
adj
thẩm mỹ
The product has a strong aesthetic quality.
Sản phẩm có đặc tính thẩm mỹ mạnh.
—
visual
/ˈvɪʒuəl/
adj
thị giác
Visual communication is central to graphic design.
Truyền thông thị giác là trọng tâm của thiết kế đồ họa.
—
sensual
/ˈsensuəl/
adj
thuộc giác quan
Graphic design can appeal to sensual perception.
Thiết kế đồ họa có thể tác động đến cảm nhận giác quan.
—
tangible
/ˈtændʒəbəl/
adj
hữu hình
Design turns ideas into tangible objects.
Thiết kế biến ý tưởng thành vật thể hữu hình.
—
mysterious
/mɪˈstɪəriəs/
adj
bí ẩn
The artwork creates a mysterious mood.
Tác phẩm tạo một sắc thái bí ẩn.
—
experimental
/ɪkˌsperɪˈmentəl/
adj
thử nghiệm
The artist took an experimental approach.
Nghệ sĩ sử dụng cách tiếp cận thử nghiệm.
—
harmonious
/hɑːrˈməʊniəs/
adj
hài hòa
The colors form a harmonious palette.
Các màu tạo thành bảng màu hài hòa.
—
complete
/kəmˈpliːt/
adj
hoàn chỉnh
The composition feels complete.
Bố cục có cảm giác hoàn chỉnh.
—
whole
/həʊl/
n
tổng thể
Unity allows viewers to see the image as a whole.
Tính thống nhất cho phép người xem nhìn hình ảnh như một tổng thể.
—
appearance
/əˈpɪərəns/
n
vẻ ngoài
Color affects the appearance of a product.
Màu sắc ảnh hưởng đến vẻ ngoài của sản phẩm.
—
experience
/ɪkˈspɪəriəns/
n
trải nghiệm
Design shapes the user's experience.
Thiết kế định hình trải nghiệm của người dùng.
—
audience
/ˈɔːdiəns/
n
khán giả
The design communicates with its audience.
Thiết kế giao tiếp với khán giả của nó.
—
viewer
/ˈvjuːər/
n
người xem
The viewer follows the visual rhythm.
Người xem theo dõi nhịp điệu thị giác.
—
observer
/əbˈzɜːrvər/
n
người quan sát
The observer perceives the colors differently.
Người quan sát cảm nhận màu sắc khác nhau.
—
perception
/pərˈsepʃən/
n
nhận thức
Perception affects how colors appear.
Nhận thức ảnh hưởng đến cách màu sắc xuất hiện.
—
perceptual
/pərˈseptʃuəl/
adj
thuộc nhận thức
The effect is perceptual rather than physical.
Hiệu ứng thuộc nhận thức hơn là vật lý.
—
illusion
/ɪˈluːʒən/
n
ảo giác
The design creates an illusion of depth.
Thiết kế tạo ảo giác về chiều sâu.
—
depth
/depθ/
n
chiều sâu
Overlapping shapes create depth.
Các hình chồng lấn tạo chiều sâu.
—
scale
/skeɪl/
n
tỷ lệ
Scale changes the visual importance of an object.
Tỷ lệ thay đổi tầm quan trọng thị giác của vật thể.
—
distance
/ˈdɪstəns/
n
khoảng cách
Perspective suggests distance.
Phối cảnh gợi khoảng cách.
—
space
/speɪs/
n
không gian
Space is an essential design element.
Không gian là yếu tố thiết kế thiết yếu.
—
form
/fɔːrm/
n
hình khối
Form is related to three-dimensional quality.
Hình khối liên quan đến tính chất ba chiều.
—
shape
/ʃeɪp/
n
hình dạng
Shapes are formed by closed lines.
Hình dạng được tạo bởi các đường khép kín.
—
line
/laɪn/
n
đường nét
Lines can imply movement and direction.
Đường nét có thể gợi chuyển động và hướng.
—
texture
/ˈtekstʃər/
n
kết cấu
Texture describes the surface quality of an object.
Kết cấu mô tả chất lượng bề mặt của vật thể.
—
color
/ˈkʌlər/
n
màu sắc
Color influences visual perception.
Màu sắc ảnh hưởng đến nhận thức thị giác.
—
motion
/ˈməʊʃən/
n
chuyển động
Curved lines can imply motion.
Đường cong có thể gợi chuyển động.
—
value
/ˈvæljuː/
n
sắc độ
Value describes lightness and darkness.
Sắc độ mô tả độ sáng và tối.
—
proportion
/prəˈpɔːrʃən/
n
tỷ lệ
Proportion is important in composition.
Tỷ lệ quan trọng trong bố cục.
—
perspective
/pərˈspektɪv/
n
phối cảnh
Perspective creates the illusion of depth.
Phối cảnh tạo ảo giác chiều sâu.
—
composition
/ˌkɒmpəˈzɪʃən/
n
bố cục
Composition determines how elements relate.
Bố cục quyết định cách các yếu tố liên hệ với nhau.
—
balance
/ˈbæləns/
n
cân bằng
Balance gives the image stability.
Cân bằng tạo sự ổn định cho hình ảnh.
—
alignment
/əˈlaɪnmənt/
n
căn chỉnh
Alignment creates visual order.
Căn chỉnh tạo trật tự thị giác.
—
repetition
/ˌrepəˈtɪʃən/
n
lặp lại
Repetition creates rhythm.
Lặp lại tạo nhịp điệu.
—
contrast
/ˈkɒntrɑːst/
n
tương phản
Contrast makes important elements stand out.
Tương phản làm các yếu tố quan trọng nổi bật.
—
proximity
/prɒkˈsɪməti/
n
gần nhau
Proximity groups related objects.
Sự gần nhau nhóm các vật thể liên quan.
—
white-space
/ˌwaɪt speɪs/
n
khoảng trắng
White space gives the composition room to breathe.
Khoảng trắng cho bố cục không gian để thở.
—
unity
/ˈjuːnəti/
n
tính thống nhất
Unity makes the design feel complete.
Tính thống nhất khiến thiết kế có cảm giác hoàn chỉnh.
—
emphasis
/ˈemfəsɪs/
n
nhấn mạnh
Emphasis directs attention to the focal point.
Nhấn mạnh hướng sự chú ý đến điểm nhấn.
—
rhythm
/ˈrɪðəm/
n
nhịp điệu
Rhythm makes repeated forms easier to follow.
Nhịp điệu làm các hình lặp lại dễ theo dõi hơn.
—
dominance
/ˈdɒmɪnəns/
n
sự nổi trội
Dominance can be achieved through size and color.
Sự nổi trội có thể đạt được bằng kích thước và màu sắc.
—
coherence
/kəʊˈhɪərəns/
n
tính nhất quán
Coherence connects color, shape, and size.
Tính nhất quán kết nối màu, hình và kích thước.
—
simplicity
/sɪmˈplɪsəti/
n
sự đơn giản
Simplicity can make a message clearer.
Sự đơn giản có thể làm thông điệp rõ hơn.
—
variety
/vəˈraɪəti/
n
sự đa dạng
Variety prevents visual boredom.
Sự đa dạng ngăn sự nhàm chán thị giác.
—
pattern
/ˈpætərn/
n
họa tiết
Patterns can create rhythm and unity.
Họa tiết có thể tạo nhịp điệu và tính thống nhất.
—
background
/ˈbækɡraʊnd/
n
nền
A neutral background makes the subject stand out.
Nền trung tính làm chủ thể nổi bật.
—
shadow
/ˈʃædəʊ/
n
bóng
Shadows reveal the volume of a form.
Bóng thể hiện khối tích của hình thể.
—
silhouette
/ˌsɪluˈet/
n
bóng dáng
The silhouette is visible against the bright background.
Bóng dáng hiện rõ trên nền sáng.
—
lighting
/ˈlaɪtɪŋ/
n
ánh sáng
Lighting emphasizes texture and depth.
Ánh sáng nhấn mạnh kết cấu và chiều sâu.
—
surface
/ˈsɜːrfɪs/
n
bề mặt
The surface reflects the light differently.
Bề mặt phản xạ ánh sáng khác nhau.
—
compositionally
/ˌkɒmpəˈzɪʃənəli/
adv
về bố cục
The elements are compositionally balanced.
Các yếu tố cân bằng về mặt bố cục.
—
structural
/ˈstrʌktʃərəl/
adj
thuộc cấu trúc
The design has a strong structural quality.
Thiết kế có đặc tính cấu trúc mạnh.
—
functional
/ˈfʌŋkʃənəl/
adj
có chức năng
The product is functional and attractive.
Sản phẩm có chức năng và hấp dẫn.
—
aesthetic
/esˈθetɪk/
adj
thẩm mỹ
The product has an aesthetic appeal.
Sản phẩm có sức hấp dẫn thẩm mỹ.
—
visual
/ˈvɪʒuəl/
adj
thị giác
Visual elements communicate without words.
Các yếu tố thị giác truyền đạt mà không cần lời.
—
artistic
/ɑːrˈtɪstɪk/
adj
nghệ thuật
The object has artistic value.
Vật thể có giá trị nghệ thuật.
—
creative
/kriˈeɪtɪv/
adj
sáng tạo
Creative thinking leads to new solutions.
Tư duy sáng tạo dẫn đến các giải pháp mới.
—
innovative
/ˈɪnəveɪtɪv/
adj
đổi mới
The package uses an innovative structure.
Bao bì sử dụng cấu trúc đổi mới.
—
practical
/ˈpræktɪkəl/
adj
thực tế
Good product design should be practical.
Thiết kế sản phẩm tốt nên thực tế.
—
durable
/ˈdjʊrəbəl/
adj
bền
Durable materials are useful for products.
Vật liệu bền hữu ích cho sản phẩm.
—
sustainable
/səˈsteɪnəbəl/
adj
bền vững
Sustainable design reduces waste.
Thiết kế bền vững giảm chất thải.
—
efficient
/ɪˈfɪʃənt/
adj
hiệu quả
The new process is more efficient.
Quy trình mới hiệu quả hơn.
—
appropriate
/əˈprəʊpriət/
adj
phù hợp
The designer selected an appropriate typeface.
Nhà thiết kế chọn kiểu chữ phù hợp.
—
effective
/ɪˈfektɪv/
adj
hiệu quả
The final design is simple and effective.
Thiết kế cuối đơn giản và hiệu quả.
—
cohesive
/kəʊˈhiːsɪv/
adj
gắn kết
The visual system is cohesive.
Hệ thống thị giác gắn kết.
—
succinct
/səkˈsɪŋkt/
adj
súc tích
The message should be succinct.
Thông điệp nên súc tích.
—
legible
/ˈledʒəbəl/
adj
dễ đọc
The text must remain legible at small sizes.
Văn bản phải dễ đọc ở kích thước nhỏ.
—
readability
/ˌriːdəˈbɪləti/
n
khả năng đọc
Spacing improves readability.
Khoảng cách cải thiện khả năng đọc.
—
legibility
/ˌledʒəˈbɪləti/
n
khả năng nhận diện chữ
Contrast improves legibility.
Tương phản cải thiện khả năng nhận diện chữ.
—
hierarchy
/ˈhaɪərɑːrki/
n
phân cấp
Hierarchy guides the viewer through information.
Phân cấp dẫn người xem qua thông tin.
—
grid
/ɡrɪd/
n
lưới
The grid keeps the layout organized.
Lưới giữ bố cục có tổ chức.
—
margin
/ˈmɑːrdʒɪn/
n
lề
The margin around the text is generous.
Lề quanh văn bản khá rộng.
—
column
/ˈkɒləm/
n
cột
The magazine uses a two-column grid.
Tạp chí sử dụng lưới hai cột.
—
headline
/ˈhedlaɪn/
n
tiêu đề
The headline is visually dominant.
Tiêu đề nổi bật về mặt thị giác.
—
caption
/ˈkæpʃən/
n
chú thích
The caption explains the image.
Chú thích giải thích hình ảnh.
—
typeface
/ˈtaɪpfeɪs/
n
kiểu chữ
The typeface matches the brand personality.
Kiểu chữ phù hợp với tính cách thương hiệu.
—
typography
/taɪˈpɒɡrəfi/
n
nghệ thuật chữ
Typography controls the relationship between text and space.
Nghệ thuật chữ kiểm soát mối quan hệ giữa văn bản và không gian.
—
font
/fɒnt/
n
phông chữ
The font is too small for the body text.
Phông chữ quá nhỏ cho văn bản chính.
—
kerning
/ˈkɜːrnɪŋ/
n
chỉnh khoảng cách cặp chữ
Kerning improves the spacing between letters.
Kerning cải thiện khoảng cách giữa các chữ.
—
tracking
/ˈtrækɪŋ/
n
giãn chữ
Tracking changes the overall letter spacing.
Tracking thay đổi khoảng cách tổng thể giữa các chữ.
—
leading
/ˈledɪŋ/
n
khoảng cách dòng
Leading affects paragraph readability.
Khoảng cách dòng ảnh hưởng đến khả năng đọc đoạn văn.
—
letterform
/ˈletərfɔːrm/
n
hình dạng chữ
The letterform has a clean structure.
Hình dạng chữ có cấu trúc gọn gàng.
—
uppercase
/ˈʌpərkeɪs/
n
chữ hoa
Uppercase letters can create emphasis.
Chữ hoa có thể tạo nhấn mạnh.
—
lowercase
/ˈləʊərkeɪs/
n
chữ thường
Lowercase letters are easier to read in long text.
Chữ thường dễ đọc hơn trong văn bản dài.
—
italic
/ɪˈtælɪk/
adj
in nghiêng
Italic text can provide emphasis.
Chữ in nghiêng có thể tạo nhấn mạnh.
—
bold
/bəʊld/
adj
đậm
Bold type attracts attention.
Chữ đậm thu hút sự chú ý.
—
alignment
/əˈlaɪnmənt/
n
căn chỉnh
Text alignment creates visual order.
Căn chỉnh văn bản tạo trật tự thị giác.
—
justification
/ˌdʒʌstɪfɪˈkeɪʃən/
n
căn đều chữ
Full justification creates straight text edges.
Căn đều tạo các cạnh văn bản thẳng.
—
left-aligned
/left əˈlaɪnd/
adj
căn trái
The body text is left-aligned.
Văn bản chính được căn trái.
—
center-aligned
/ˈsentər əˈlaɪnd/
adj
căn giữa
The title is center-aligned.
Tiêu đề được căn giữa.
—
right-aligned
/raɪt əˈlaɪnd/
adj
căn phải
The date is right-aligned.
Ngày được căn phải.
—
baseline
/ˈbeɪslaɪn/
n
đường cơ sở
The letters sit on the same baseline.
Các chữ nằm trên cùng đường cơ sở.
—
wordmark
/ˈwɜːrdmɑːrk/
n
logo chữ
The wordmark uses custom lettering.
Logo chữ sử dụng chữ thiết kế riêng.
—
pictogram
/ˈpɪktəɡræm/
n
biểu tượng hình
The pictogram communicates the message quickly.
Biểu tượng hình truyền đạt thông điệp nhanh chóng.
—
icon
/ˈaɪkɒn/
n
biểu tượng
The icon represents the menu.
Biểu tượng đại diện cho menu.
—
symbol
/ˈsɪmbəl/
n
biểu tượng
The symbol represents the brand.
Biểu tượng đại diện cho thương hiệu.
—
emblem
/ˈembləm/
n
biểu trưng
The emblem became part of the identity.
Biểu trưng trở thành một phần của nhận diện.
—
logo
/ˈləʊɡəʊ/
n
logo
The logo is simple and memorable.
Logo đơn giản và đáng nhớ.
—
brand
/brænd/
n
thương hiệu
The brand uses a consistent visual identity.
Thương hiệu sử dụng nhận diện thị giác nhất quán.
—
identity
/aɪˈdentəti/
n
nhận diện
The identity includes a logo and color palette.
Nhận diện gồm logo và bảng màu.
—
branding
/ˈbrændɪŋ/
n
xây dựng thương hiệu
Branding creates a consistent image.
Xây dựng thương hiệu tạo hình ảnh nhất quán.
—
campaign
/kæmˈpeɪn/
n
chiến dịch
The campaign uses bold typography.
Chiến dịch sử dụng chữ đậm.
—
advertising
/ˈædvərtaɪzɪŋ/
n
quảng cáo
Advertising relies on strong visual communication.
Quảng cáo dựa vào truyền thông thị giác mạnh.
—
poster
/ˈpəʊstər/
n
áp phích
The poster communicates the event clearly.
Áp phích truyền đạt sự kiện rõ ràng.
—
brochure
/ˈbrəʊʃər/
n
tờ gấp
The brochure uses a clean layout.
Tờ gấp sử dụng bố cục sạch sẽ.
—
catalogue
/ˈkætəlɒɡ/
n
catalogue, danh mục
The catalogue presents the new collection.
Catalogue giới thiệu bộ sưu tập mới.
—
publication
/ˌpʌblɪˈkeɪʃən/
n
ấn phẩm
The publication combines photographs and text.
Ấn phẩm kết hợp ảnh và văn bản.
—
editorial
/ˌedɪˈtɔːriəl/
adj
thuộc biên tập
Editorial layouts require strong hierarchy.
Bố cục biên tập cần phân cấp mạnh.
—
packaging
/ˈpækɪdʒɪŋ/
n
bao bì
Packaging communicates product information.
Bao bì truyền đạt thông tin sản phẩm.
—
package
/ˈpækɪdʒ/
n
bao bì
The package protects the product.
Bao bì bảo vệ sản phẩm.
—
label
/ˈleɪbəl/
n
nhãn
The label contains product information.
Nhãn chứa thông tin sản phẩm.
—
container
/kənˈteɪnər/
n
vật chứa
The container was designed for easy handling.
Vật chứa được thiết kế để dễ sử dụng.
—
display
/dɪˈspleɪ/
n
trưng bày
The package creates a strong retail display.
Bao bì tạo một cách trưng bày nổi bật.
—
retail
/ˈriːteɪl/
n
bán lẻ
The design must work in a retail environment.
Thiết kế phải phù hợp môi trường bán lẻ.
—
merchandising
/ˈmɜːrtʃəndaɪzɪŋ/
n
trưng bày hàng hóa
Merchandising influences how products are presented.
Trưng bày hàng hóa ảnh hưởng cách sản phẩm được giới thiệu.
—
shelf
/ʃelf/
n
kệ
The package must fit the shelf.
Bao bì phải vừa với kệ.
—
footprint
/ˈfʊtprɪnt/
n
diện tích chiếm chỗ
The package fits the standard footprint.
Bao bì vừa diện tích tiêu chuẩn.
—
handle
/ˈhændəl/
n
tay cầm
The handle improves usability.
Tay cầm cải thiện khả năng sử dụng.
—
grip
/ɡrɪp/
n
độ bám
The handle provides a secure grip.
Tay cầm tạo độ bám chắc.
—
opening
/ˈəʊpənɪŋ/
n
lỗ mở
The container has a wide opening.
Vật chứa có lỗ mở rộng.
—
lid
/lɪd/
n
nắp
The lid is easy to remove.
Nắp dễ tháo.
—
stacking
/ˈstækɪŋ/
n
xếp chồng
The lid allows efficient stacking.
Nắp cho phép xếp chồng hiệu quả.
—
nesting
/ˈnestɪŋ/
n
lồng vào nhau
The containers are designed for nesting.
Các vật chứa được thiết kế để lồng vào nhau.
—
leverage
/ˈliːvərɪdʒ/
n
lực đòn bẩy
The handle provides leverage when opening the lid.
Tay cầm tạo lực đòn bẩy khi mở nắp.
—
thermoplastic
/ˌθɜːrməʊˈplæstɪk/
n
nhựa nhiệt dẻo
The handle uses thermoplastic material.
Tay cầm sử dụng vật liệu nhựa nhiệt dẻo.
—
polypropylene
/ˌpɒliˈprəʊpəliːn/
n
polypropylene
The container is made from polypropylene.
Vật chứa được làm từ polypropylene.
—
polyethylene
/ˌpɒliˈeθəliːn/
n
polyethylene
Polyethylene is used in the product.
Polyethylene được sử dụng trong sản phẩm.
—
prototype
/ˈprəʊtətaɪp/
n
nguyên mẫu
The prototype was made from foam board.
Nguyên mẫu được làm từ bìa xốp.
—
foam-board
/ˈfəʊm bɔːrd/
n
bìa xốp
Foam board is useful for rough mock-ups.
Bìa xốp hữu ích cho mô hình sơ bộ.
—
clay
/kleɪ/
n
đất sét
The designers made a quick clay model.
Các nhà thiết kế làm một mô hình đất sét nhanh.
—
modeling
/ˈmɒdəlɪŋ/
n
tạo mô hình
Modeling helps designers explore form.
Tạo mô hình giúp nhà thiết kế khám phá hình khối.
—
rendering
/ˈrendərɪŋ/
n
kết xuất
The rendering shows the product in context.
Hình kết xuất cho thấy sản phẩm trong bối cảnh.
—
ProEngineer
/ˌprəʊ ˌendʒɪˈnɪər/
n
phần mềm thiết kế kỹ thuật
The product was finished in ProEngineer.
Sản phẩm được hoàn thiện bằng ProEngineer.
—
finite
/ˈfaɪnaɪt/
adj
hữu hạn
The design uses a finite amount of material.
Thiết kế sử dụng một lượng vật liệu hữu hạn.
—
analysis
/əˈnæləsɪs/
n
phân tích
Finite element analysis checks structural performance.
Phân tích phần tử hữu hạn kiểm tra hiệu suất kết cấu.
—
element
/ˈelɪmənt/
n
phần tử
The analysis divides the structure into elements.
Phân tích chia kết cấu thành các phần tử.
—
structural-analysis
/ˈstrʌktʃərəl əˈnæləsɪs/
n
phân tích kết cấu
Structural analysis helps reduce material use.
Phân tích kết cấu giúp giảm sử dụng vật liệu.
—
engineering
/ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/
n
kỹ thuật
Engineering supports product development.
Kỹ thuật hỗ trợ phát triển sản phẩm.
—
manufacturing
/ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ/
n
sản xuất
Manufacturing constraints influence the design.
Ràng buộc sản xuất ảnh hưởng đến thiết kế.
—
vendor
/ˈvendər/
n
nhà cung cấp
The designer worked with several vendors.
Nhà thiết kế làm việc với nhiều nhà cung cấp.
—
consultant
/kənˈsʌltənt/
n
chuyên gia tư vấn
The company hired a design consultant.
Công ty thuê một chuyên gia tư vấn thiết kế.
—
consulting
/kənˈsʌltɪŋ/
n
tư vấn
Consulting firms provide industrial design services.
Công ty tư vấn cung cấp dịch vụ thiết kế công nghiệp.
—
department
/dɪˈpɑːrtmənt/
n
bộ phận
The company has a design department.
Công ty có một bộ phận thiết kế.
—
team
/tiːm/
n
nhóm
The design team worked together.
Nhóm thiết kế làm việc cùng nhau.
—
member
/ˈmembər/
n
thành viên
Each team member has a specific role.
Mỗi thành viên nhóm có một vai trò cụ thể.
—
role
/rəʊl/
n
vai trò
The designer plays an important role in development.
Nhà thiết kế đóng vai trò quan trọng trong phát triển.
—
responsibility
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
n
trách nhiệm
The designer has responsibility for the visual system.
Nhà thiết kế chịu trách nhiệm về hệ thống thị giác.
—
coordination
/kəʊˌɔːrdɪˈneɪʃən/
n
sự phối hợp
Coordination between teams is essential.
Phối hợp giữa các nhóm là thiết yếu.
—
communication
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/
n
giao tiếp
Good communication prevents misunderstandings.
Giao tiếp tốt ngăn hiểu lầm.
—
collaboration
/kəˌlæbəˈreɪʃən/
n
hợp tác
Collaboration improves creative problem solving.
Hợp tác cải thiện giải quyết vấn đề sáng tạo.
—
expert
/ˈekspɜːrt/
n
chuyên gia
An expert reviewed the technical drawings.
Một chuyên gia xem xét các bản vẽ kỹ thuật.
—
specialist
/ˈspeʃəlɪst/
n
chuyên gia
A materials specialist tested the fabric.
Chuyên gia vật liệu kiểm tra vải.
—
technical
/ˈteknɪkəl/
adj
kỹ thuật
The design meets the technical requirements.
Thiết kế đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.
—
technical-drawing
/ˈteknɪkəl ˌdrɔːɪŋ/
n
bản vẽ kỹ thuật
The technical drawing shows exact dimensions.
Bản vẽ kỹ thuật thể hiện kích thước chính xác.
—
dimension
/daɪˈmenʃən/
n
kích thước
Check every dimension before production.
Kiểm tra mọi kích thước trước sản xuất.
—
measurement
/ˈmeʒərmənt/
n
phép đo, số đo
Accurate measurement is essential for patterns.
Đo chính xác rất quan trọng với rập.
—
length
/leŋθ/
n
chiều dài
The designer adjusted the garment length.
Nhà thiết kế điều chỉnh chiều dài trang phục.
—
width
/wɪdθ/
n
chiều rộng
Measure the width of the package.
Đo chiều rộng của bao bì.
—
height
/haɪt/
n
chiều cao
The height of the figure is measured in heads.
Chiều cao của hình thể được đo theo đầu.
—
depth
/depθ/
n
chiều sâu
The package has a small depth.
Bao bì có chiều sâu nhỏ.
—
size
/saɪz/
n
kích thước
The size of the image affects its visual impact.
Kích thước hình ảnh ảnh hưởng đến tác động thị giác.
—
small
/smɔːl/
adj
nhỏ
A small accent can balance a large area.
Một điểm nhấn nhỏ có thể cân bằng một vùng lớn.
—
large
/lɑːrdʒ/
adj
lớn
Large objects usually have greater visual weight.
Vật thể lớn thường có trọng lượng thị giác lớn hơn.
—
dense
/dens/
adj
dày, đặc
A dense dark shape can dominate the composition.
Hình tối đặc có thể chi phối bố cục.
—
light
/laɪt/
adj
sáng, nhẹ
Light colors appear less visually heavy.
Màu sáng có vẻ ít nặng về thị giác hơn.
—
dark
/dɑːrk/
adj
tối
Dark objects can dominate a composition.
Vật tối có thể chi phối bố cục.
—
bright
/braɪt/
adj
sáng
Bright colors attract attention.
Màu sáng thu hút sự chú ý.
—
pale
/peɪl/
adj
nhợt, nhạt
Pale colors can recede visually.
Màu nhạt có thể lùi về mặt thị giác.
—
neutral
/ˈnjuːtrəl/
adj
trung tính
A neutral background reduces contrast.
Nền trung tính giảm tương phản.
—
analogous
/əˈnæləɡəs/
adj
tương đồng
Analogous colors create a smooth transition.
Màu tương đồng tạo chuyển tiếp mượt mà.
—
complementary
/ˌkɒmplɪˈmentəri/
adj
bổ sung
Complementary colors are opposite on the wheel.
Màu bổ sung nằm đối diện trên vòng màu.
—
monochromatic
/ˌmɒnəkrəˈmætɪk/
adj
đơn sắc
A monochromatic palette uses one hue.
Bảng màu đơn sắc sử dụng một sắc màu.
—
achromatic
/ˌeɪkrəˈmætɪk/
adj
vô sắc
An achromatic palette contains no hue.
Bảng màu vô sắc không chứa sắc màu.
—
chromatic
/krəʊˈmætɪk/
adj
có sắc màu
Chromatic colors create stronger contrasts.
Màu có sắc tạo tương phản mạnh hơn.
—
saturation
/ˌsætʃəˈreɪʃən/
n
độ bão hòa
Lower saturation produces softer colors.
Độ bão hòa thấp tạo màu mềm hơn.
—
brightness
/ˈbraɪtnəs/
n
độ sáng
Increase brightness to make the image lighter.
Tăng độ sáng để hình ảnh sáng hơn.
—
hue
/hjuː/
n
sắc màu
Hue identifies the basic color family.
Hue xác định nhóm màu cơ bản.
—
shade
/ʃeɪd/
n
sắc tối
Add black to create a shade.
Thêm đen để tạo sắc tối.
—
tint
/tɪnt/
n
sắc sáng
Add white to create a tint.
Thêm trắng để tạo sắc sáng.
—
tone
/təʊn/
n
tông màu
The image uses a warm tone.
Hình ảnh sử dụng tông ấm.
—
value
/ˈvæljuː/
n
sắc độ
Value helps distinguish light from dark.
Sắc độ giúp phân biệt sáng và tối.
—
chroma
/ˈkrəʊmə/
n
độ tinh khiết màu
Chroma describes color purity.
Chroma mô tả độ tinh khiết của màu.
—
intensity
/ɪnˈtensəti/
n
cường độ
Intensity affects visual impact.
Cường độ ảnh hưởng đến tác động thị giác.
—
spectrum
/ˈspektrəm/
n
quang phổ
The spectrum contains many visible colors.
Quang phổ chứa nhiều màu nhìn thấy được.
—
pigment
/ˈpɪɡmənt/
n
sắc tố
Pigment absorbs certain wavelengths.
Sắc tố hấp thụ một số bước sóng.
—
dye
/daɪ/
n
thuốc nhuộm
The dye gives the fabric its color.
Thuốc nhuộm tạo màu cho vải.
—
additive
/ˈædətɪv/
adj
cộng
Additive color uses light.
Màu cộng sử dụng ánh sáng.
—
subtractive
/səbˈtræktɪv/
adj
trừ
Subtractive color uses pigments.
Màu trừ sử dụng sắc tố.
—
afterimage
/ˈɑːftərɪmɪdʒ/
n
ảnh lưu
The afterimage changes the perceived color.
Ảnh lưu thay đổi màu được cảm nhận.
—
simultaneous
/ˌsaɪməlˈteɪniəs/
adj
đồng thời
Simultaneous contrast affects perception.
Tương phản đồng thời ảnh hưởng nhận thức.
—
successive
/səkˈsesɪv/
adj
liên tiếp
Successive contrast occurs between different backgrounds.
Tương phản liên tiếp xảy ra giữa các nền khác nhau.
—
chromaticity
/ˌkrəʊməˈtɪsəti/
n
sắc độ màu
Chromaticity can change with the background.
Sắc độ màu có thể thay đổi theo nền.
—
luminance
/ˈluːmɪnəns/
n
độ chói
Luminance affects perceived brightness.
Độ chói ảnh hưởng độ sáng cảm nhận.
—
color-wheel
/ˈkʌlər wiːl/
n
vòng màu
The color wheel shows relationships between hues.
Vòng màu cho thấy mối quan hệ giữa các sắc màu.
—
color-scheme
/ˈkʌlər skiːm/
n
phối màu
The color scheme creates a unified mood.
Phối màu tạo sắc thái thống nhất.
—
color-palette
/ˈkʌlər ˌpælət/
n
bảng màu
The designer chose a warm color palette.
Nhà thiết kế chọn bảng màu ấm.
—
visual-mixing
/ˈvɪʒuəl ˌmɪksɪŋ/
n
pha màu thị giác
Visual mixing occurs in the viewer's eye.
Pha màu thị giác xảy ra trong mắt người xem.
—
pointillism
/ˈpɔɪntɪlɪzəm/
n
chấm màu
Pointillism uses small dots of pure color.
Chấm màu sử dụng các chấm nhỏ của màu nguyên chất.
—
divisionism
/dɪˈvɪʒənɪzəm/
n
chia màu
Divisionism separates colors into distinct marks.
Chia màu tách các màu thành các dấu riêng biệt.
—
collage
/kəˈlɑːʒ/
n
tranh ghép
Collage combines different materials.
Tranh ghép kết hợp các vật liệu khác nhau.
—
mosaic
/məʊˈzeɪɪk/
n
tranh ghép mảnh
The mosaic uses small pieces of colored tile.
Tranh ghép sử dụng các mảnh gạch màu nhỏ.
—
appliqué
/ˌæplɪˈkeɪ/
n
đắp vải
Appliqué adds shapes to a fabric surface.
Đắp vải thêm các hình lên bề mặt vải.
—
quilt
/kwɪlt/
n
chăn ghép
The quilt combines different textile patterns.
Chăn ghép kết hợp các họa tiết dệt khác nhau.
—
texture
/ˈtekstʃər/
n
kết cấu
Texture can be actual or implied.
Kết cấu có thể thực hoặc được gợi ra.
—
tactile
/ˈtæktaɪl/
adj
xúc giác
The material has a tactile surface.
Vật liệu có bề mặt xúc giác.
—
implied
/ɪmˈplaɪd/
adj
được gợi ra
The texture is visually implied.
Kết cấu được gợi ra bằng thị giác.
—
surface-quality
/ˈsɜːrfɪs ˌkwɒləti/
n
chất lượng bề mặt
Surface quality affects perception.
Chất lượng bề mặt ảnh hưởng nhận thức.
—
smooth
/smuːð/
adj
mịn
The smooth surface reflects light.
Bề mặt mịn phản xạ ánh sáng.
—
rough
/rʌf/
adj
thô
The rough surface creates texture.
Bề mặt thô tạo kết cấu.
—
soft
/sɒft/
adj
mềm
Soft fabric creates a comfortable garment.
Vải mềm tạo trang phục thoải mái.
—
hard
/hɑːrd/
adj
cứng
Hard materials can create structural forms.
Vật liệu cứng có thể tạo hình cấu trúc.
—
flexible
/ˈfleksəbəl/
adj
linh hoạt, mềm dẻo
Flexible materials are useful in product design.
Vật liệu linh hoạt hữu ích trong thiết kế sản phẩm.
—
rigid
/ˈrɪdʒɪd/
adj
cứng nhắc
The rigid material keeps its shape.
Vật liệu cứng giữ nguyên hình dạng.
—
malleable
/ˈmæliəbəl/
adj
dễ uốn
Clay is highly malleable.
Đất sét rất dễ uốn.
—
elastic
/ɪˈlæstɪk/
adj
đàn hồi
Elastic fabric stretches easily.
Vải đàn hồi co giãn dễ dàng.
—
stretch
/stretʃ/
v
kéo giãn
The fabric can stretch without tearing.
Vải có thể kéo giãn mà không rách.
—
durability
/ˌdjʊərəˈbɪləti/
n
độ bền
Material durability affects product quality.
Độ bền vật liệu ảnh hưởng chất lượng sản phẩm.
—
strength
/streŋθ/
n
độ bền, sức mạnh
The material has enough strength for the structure.
Vật liệu đủ độ bền cho cấu trúc.
—
stability
/stəˈbɪləti/
n
sự ổn định
Balance gives the composition visual stability.
Cân bằng tạo sự ổn định thị giác cho bố cục.
—
stability
/stəˈbɪləti/
n
tính ổn định
The product needs structural stability.
Sản phẩm cần tính ổn định kết cấu.
—
symmetry
/ˈsɪmətri/
n
tính đối xứng
Symmetry creates visual stability.
Đối xứng tạo sự ổn định thị giác.
—
asymmetry
/eɪˈsɪmətri/
n
tính bất đối xứng
Asymmetry can create movement.
Bất đối xứng có thể tạo chuyển động.
—
proportion
/prəˈpɔːrʃən/
n
tỷ lệ
The golden ratio is a type of proportion.
Tỷ lệ vàng là một dạng tỷ lệ.
—
golden-ratio
/ˌɡəʊldən ˈreɪʃiəʊ/
n
tỷ lệ vàng
The designer used the golden ratio in the layout.
Nhà thiết kế sử dụng tỷ lệ vàng trong bố cục.
—
rule-of-thirds
/ruːl əv θɜːrdz/
n
quy tắc một phần ba
The rule of thirds helps position the subject.
Quy tắc một phần ba giúp đặt chủ thể.
—
composition
/ˌkɒmpəˈzɪʃən/
n
bố cục
The composition follows the rule of thirds.
Bố cục tuân theo quy tắc một phần ba.
—
fulcrum
/ˈfʊlkrəm/
n
điểm tựa
The center acts as a visual fulcrum.
Trung tâm đóng vai trò như điểm tựa thị giác.
—
weight
/weɪt/
n
trọng lượng
Dark colors have greater visual weight.
Màu tối có trọng lượng thị giác lớn hơn.
—
dominant
/ˈdɒmɪnənt/
adj
chi phối, nổi trội
The dominant shape is placed near the center.
Hình nổi trội được đặt gần trung tâm.
—
subordinate
/səˈbɔːrdɪnət/
adj
phụ, thứ yếu
Subordinate elements should support the main message.
Các yếu tố phụ nên hỗ trợ thông điệp chính.
—
periphery
/pəˈrɪfəri/
n
vùng ngoại vi
Secondary elements remain near the periphery.
Các yếu tố phụ nằm gần vùng ngoại vi.
—
efficient
/ɪˈfɪʃənt/
adj
hiệu quả
The new tool is more efficient.
Công cụ mới hiệu quả hơn.
—
sustainable
/səˈsteɪnəbəl/
adj
bền vững
Sustainable materials reduce environmental impact.
Vật liệu bền vững giảm tác động môi trường.
—
recyclable
/riːˈsaɪkləbəl/
adj
có thể tái chế
The package is made from recyclable paper.
Bao bì được làm từ giấy có thể tái chế.
—
reusable
/ˌriːˈjuːzəbəl/
adj
có thể tái sử dụng
The container is reusable.
Vật chứa có thể tái sử dụng.
—
environmentally
/ɪnˌvaɪrənˈmentəli/
adv
về mặt môi trường
The package is designed environmentally responsibly.
Bao bì được thiết kế có trách nhiệm với môi trường.
—
resource
/rɪˈsɔːrs/
n
tài nguyên
Designers should use materials efficiently.
Nhà thiết kế nên sử dụng vật liệu hiệu quả.
—
materiality
/məˌtɪəriˈæləti/
n
tính vật chất
Materiality is important in product design.
Tính vật chất quan trọng trong thiết kế sản phẩm.
—
tactility
/tækˈtɪləti/
n
tính xúc giác
Tactility can influence how users experience a product.
Tính xúc giác có thể ảnh hưởng đến cách người dùng trải nghiệm sản phẩm.
—
surface
/ˈsɜːrfɪs/
n
bề mặt
Surface treatment changes the appearance of the object.
Xử lý bề mặt thay đổi diện mạo vật thể.
—
treatment
/ˈtriːtmənt/
n
xử lý
Surface treatment can protect the material.
Xử lý bề mặt có thể bảo vệ vật liệu.
—
finish
/ˈfɪnɪʃ/
n
lớp hoàn thiện
The product has a smooth finish.
Sản phẩm có lớp hoàn thiện mịn.
—
finishing
/ˈfɪnɪʃɪŋ/
n
hoàn thiện
Finishing improves the final appearance.
Hoàn thiện cải thiện diện mạo cuối.
—
finished
/ˈfɪnɪʃt/
adj
đã hoàn thiện
The finished garment was presented to the client.
Trang phục hoàn thiện được trình bày cho khách hàng.
—
unfinished
/ˌʌnˈfɪnɪʃt/
adj
chưa hoàn thiện
The unfinished model needs more work.
Mô hình chưa hoàn thiện cần làm thêm.
—
prototype
/ˈprəʊtətaɪp/
n
nguyên mẫu
The prototype reveals the product's proportions.
Nguyên mẫu cho thấy tỷ lệ của sản phẩm.
—
mockup
/ˈmɒkʌp/
n
mô hình mô phỏng
The mockup shows how the package will look.
Mô hình mô phỏng cho thấy bao bì sẽ trông như thế nào.
—
layout
/ˈleɪaʊt/
n
bố cục
The package layout balances type and color.
Bố cục bao bì cân bằng chữ và màu.
—
type
/taɪp/
n
kiểu chữ
The type should match the product image.
Kiểu chữ nên phù hợp với hình ảnh sản phẩm.
—
weight
/weɪt/
n
độ đậm chữ
The typeface has several weights.
Kiểu chữ có nhiều độ đậm.
—
product-image
/ˈprɒdʌkt ˌɪmɪdʒ/
n
hình ảnh sản phẩm
The typeface should support the product image.
Kiểu chữ nên hỗ trợ hình ảnh sản phẩm.
—
mood
/muːd/
n
cảm xúc, sắc thái
Color selection can influence the mood.
Lựa chọn màu có thể ảnh hưởng đến sắc thái.
—
quality
/ˈkwɒləti/
n
chất lượng
The package should communicate product quality.
Bao bì nên truyền đạt chất lượng sản phẩm.
—
price
/praɪs/
n
giá
Designers research product quality, image, color, and price.
Nhà thiết kế nghiên cứu chất lượng, hình ảnh, màu sắc và giá sản phẩm.
—
retail
/ˈriːteɪl/
n
bán lẻ
The package must work well on retail shelves.
Bao bì phải hoạt động tốt trên kệ bán lẻ.
—
shelf
/ʃelf/
n
kệ
The package was designed for retail shelves.
Bao bì được thiết kế cho kệ bán lẻ.
—
merchandise
/ˈmɜːrtʃəndaɪs/
n
hàng hóa
The design makes the merchandise more attractive.
Thiết kế làm hàng hóa hấp dẫn hơn.
—
distribution
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/
n
phân phối
Packaging affects product distribution.
Bao bì ảnh hưởng đến phân phối sản phẩm.
—
marketplace
/ˈmɑːrkɪtpleɪs/
n
thị trường
The product entered the marketplace successfully.
Sản phẩm gia nhập thị trường thành công.
—
commercialization
/kəˌmɜːrʃəlaɪˈzeɪʃən/
n
thương mại hóa
Commercialization requires careful product planning.
Thương mại hóa cần lập kế hoạch sản phẩm cẩn thận.
—
innovation
/ˌɪnəˈveɪʃən/
n
đổi mới
Innovation can create new product opportunities.
Đổi mới có thể tạo cơ hội sản phẩm mới.
—
technology
/tekˈnɒlədʒi/
n
công nghệ
New technology can change design methods.
Công nghệ mới có thể thay đổi phương pháp thiết kế.
—
digital
/ˈdɪdʒɪtəl/
adj
kỹ thuật số
Digital design allows fast revisions.
Thiết kế kỹ thuật số cho phép chỉnh sửa nhanh.
—
creative-process
/kriˈeɪtɪv ˌprəʊses/
n
quy trình sáng tạo
The creative process begins with research.
Quy trình sáng tạo bắt đầu bằng nghiên cứu.
—
visual-process
/ˈvɪʒuəl ˌprəʊses/
n
quy trình thị giác
The visual process includes sketching and testing.
Quy trình thị giác bao gồm phác thảo và thử nghiệm.
—
idea-generation
/aɪˈdɪə ˌdʒenəˈreɪʃən/
n
tạo ý tưởng
Brainstorming supports idea generation.
Động não hỗ trợ tạo ý tưởng.
—
brainstorm
/ˈbreɪnstɔːrm/
v
động não
The team brainstormed several concepts.
Nhóm động não nhiều ý tưởng.
—
brainstorming
/ˈbreɪnstɔːrmɪŋ/
n
động não
Brainstorming helps generate design ideas.
Động não giúp tạo ý tưởng thiết kế.
—
ideation
/ˌaɪdiˈeɪʃən/
n
quá trình hình thành ý tưởng
Ideation is an early stage of design.
Hình thành ý tưởng là một giai đoạn đầu của thiết kế.
—
creative-thinking
/kriˈeɪtɪv ˌθɪŋkɪŋ/
n
tư duy sáng tạo
Creative thinking helps designers explore alternatives.
Tư duy sáng tạo giúp nhà thiết kế khám phá các phương án.
—
critical-thinking
/ˈkrɪtɪkəl ˌθɪŋkɪŋ/
n
tư duy phản biện
Critical thinking helps evaluate design choices.
Tư duy phản biện giúp đánh giá các lựa chọn thiết kế.
—
decision
/dɪˈsɪʒən/
n
quyết định
The final decision depends on testing.
Quyết định cuối phụ thuộc vào thử nghiệm.
—
decision-making
/dɪˈsɪʒən ˌmeɪkɪŋ/
n
ra quyết định
Design requires effective decision-making.
Thiết kế cần khả năng ra quyết định hiệu quả.
—
choice
/tʃɔɪs/
n
lựa chọn
Color choice affects the mood.
Lựa chọn màu ảnh hưởng đến sắc thái.
—
criterion
/kraɪˈtɪəriən/
n
tiêu chí
Cost is one criterion for product selection.
Chi phí là một tiêu chí để lựa chọn sản phẩm.
—
criteria
/kraɪˈtɪəriə/
n
các tiêu chí
The design must meet several criteria.
Thiết kế phải đáp ứng nhiều tiêu chí.
—
priority
/praɪˈɒrəti/
n
ưu tiên
User safety is a major priority.
An toàn người dùng là ưu tiên lớn.
—
objective
/əbˈdʒektɪv/
n
mục tiêu
The main objective is clear communication.
Mục tiêu chính là truyền đạt rõ ràng.
—
goal
/ɡəʊl/
n
mục tiêu
The goal is to make the information easier to read.
Mục tiêu là làm thông tin dễ đọc hơn.
—
purpose
/ˈpɜːrpəs/
n
mục đích
Every element should have a clear purpose.
Mỗi yếu tố nên có một mục đích rõ ràng.
—
intent
/ɪnˈtent/
n
ý định
The designer's intent is clear.
Ý định của nhà thiết kế rất rõ ràng.
—
intention
/ɪnˈtenʃən/
n
ý định
The color choice reflects the artist's intention.
Lựa chọn màu phản ánh ý định của nghệ sĩ.
—
strategy
/ˈstrætədʒi/
n
chiến lược
The designer developed a visual strategy.
Nhà thiết kế phát triển một chiến lược thị giác.
—
rationale
/ˌræʃəˈnɑːl/
n
cơ sở lý luận
The designer explained the rationale behind the layout.
Nhà thiết kế giải thích cơ sở của bố cục.
—
justify
/ˈdʒʌstɪfaɪ/
v
biện minh, chứng minh hợp lý
Research helps justify a design decision.
Nghiên cứu giúp chứng minh hợp lý cho một quyết định thiết kế.
—
evidence
/ˈevɪdəns/
n
bằng chứng
User testing provides evidence for the design choice.
Thử nghiệm người dùng cung cấp bằng chứng cho lựa chọn thiết kế.
—
insight
/ˈɪnsaɪt/
n
sự hiểu biết sâu sắc
Research provides insight into user needs.
Nghiên cứu cung cấp hiểu biết sâu sắc về nhu cầu người dùng.
—
finding
/ˈfaɪndɪŋ/
n
phát hiện
The research findings changed the concept.
Các phát hiện nghiên cứu thay đổi ý tưởng.
—
conclusion
/kənˈkluːʒən/
n
kết luận
The team reached a clear conclusion.
Nhóm đưa ra một kết luận rõ ràng.
—
recommendation
/ˌrekəmenˈdeɪʃən/
n
khuyến nghị
The report includes recommendations for improvement.
Báo cáo bao gồm các khuyến nghị cải thiện.
—
proposal
/prəˈpəʊzəl/
n
đề xuất
The designer submitted a design proposal.
Nhà thiết kế nộp một đề xuất thiết kế.
—
briefing
/ˈbriːfɪŋ/
n
buổi phổ biến yêu cầu
The client gave a project briefing.
Khách hàng đưa ra buổi phổ biến yêu cầu dự án.
—
collaboration
/kəˌlæbəˈreɪʃən/
n
sự hợp tác
Design often requires collaboration between specialists.
Thiết kế thường cần sự hợp tác giữa các chuyên gia.
—
collaborate
/kəˈlæbəreɪt/
v
hợp tác
Designers collaborate with engineers.
Nhà thiết kế hợp tác với kỹ sư.
—
teamwork
/ˈtiːmwɜːrk/
n
làm việc nhóm
Good teamwork improves the design process.
Làm việc nhóm tốt cải thiện quy trình thiết kế.
—
cross-functional
/ˌkrɒs ˈfʌŋkʃənəl/
adj
liên chức năng
Cross-functional teams include designers and engineers.
Nhóm liên chức năng gồm nhà thiết kế và kỹ sư.
—
stakeholder
/ˈsteɪkˌhəʊldər/
n
bên liên quan
Designers should understand stakeholder needs.
Nhà thiết kế nên hiểu nhu cầu của các bên liên quan.
—
communication
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/
n
giao tiếp
Clear communication helps the design team.
Giao tiếp rõ ràng giúp đội ngũ thiết kế.
—
presentation
/ˌprezənˈteɪʃən/
n
trình bày
The presentation shows the final concept.
Bài trình bày cho thấy ý tưởng cuối.
—
visualize
/ˈvɪʒuəlaɪz/
v
hình dung
A mock-up helps visualize the final product.
Mô hình giúp hình dung sản phẩm cuối.
—
visualization
/ˌvɪʒuəlaɪˈzeɪʃən/
n
sự hình dung trực quan
Visualization makes abstract ideas easier to understand.
Trực quan hóa làm ý tưởng trừu tượng dễ hiểu hơn.
—
prototype
/ˈprəʊtətaɪp/
n
nguyên mẫu
The prototype makes the concept tangible.
Nguyên mẫu làm ý tưởng trở nên hữu hình.
—
tangible
/ˈtændʒəbəl/
adj
hữu hình
The prototype turns an idea into a tangible object.
Nguyên mẫu biến ý tưởng thành vật thể hữu hình.
—
iteration
/ˌɪtəˈreɪʃən/
n
lần lặp cải tiến
Each iteration responds to new feedback.
Mỗi lần lặp cải tiến phản hồi với ý kiến mới.
—
feedback
/ˈfiːdbæk/
n
phản hồi
Feedback can reveal usability problems.
Phản hồi có thể cho thấy vấn đề về khả năng sử dụng.
—
usability
/ˌjuːzəˈbɪləti/
n
khả năng sử dụng
Usability is tested before launch.
Khả năng sử dụng được kiểm tra trước khi ra mắt.
—
launch
/lɔːntʃ/
n
ra mắt
The product launch followed several tests.
Việc ra mắt sản phẩm diễn ra sau nhiều lần thử nghiệm.
—
release
/rɪˈliːs/
n
phát hành
The final design is ready for release.
Thiết kế cuối đã sẵn sàng phát hành.
—
launch
/lɔːntʃ/
v
ra mắt
The company will launch the new product soon.
Công ty sẽ ra mắt sản phẩm mới sớm.
—
prototype-model
/ˈprəʊtətaɪp ˌmɒdəl/
n
mô hình nguyên mẫu
The prototype model shows the product proportions.
Mô hình nguyên mẫu cho thấy tỷ lệ sản phẩm.
—
rough
/rʌf/
adj
sơ bộ, thô
The first model is only a rough prototype.
Mô hình đầu tiên chỉ là nguyên mẫu sơ bộ.
—
roughly
/ˈrʌfli/
adv
một cách sơ bộ
The designer roughly sketched the form.
Nhà thiết kế phác thảo hình dạng một cách sơ bộ.
—
polished
/ˈpɒlɪʃt/
adj
hoàn thiện, trau chuốt
The final presentation looks polished.
Bài trình bày cuối trông rất trau chuốt.
—
polish
/ˈpɒlɪʃ/
v
đánh bóng, hoàn thiện
Polish the final design before delivery.
Hoàn thiện thiết kế cuối trước khi bàn giao.
—
presentation-board
/ˌprezənˈteɪʃən bɔːrd/
n
bảng trình bày
The presentation board shows the concept and process.
Bảng trình bày cho thấy ý tưởng và quy trình.
—
moodboard
/ˈmuːdbɔːrd/
n
bảng cảm hứng
The moodboard establishes the visual direction.
Bảng cảm hứng xác lập hướng thị giác.
—
reference-board
/ˈrefrəns bɔːrd/
n
bảng tham khảo
The reference board collects visual samples.
Bảng tham khảo tập hợp các mẫu thị giác.
—
sample-board
/ˈsɑːmpəl bɔːrd/
n
bảng mẫu
The sample board compares different materials.
Bảng mẫu so sánh các vật liệu khác nhau.
—
swatch
/swɒtʃ/
n
mẫu vải/màu
The designer selected fabric swatches for the collection.
Nhà thiết kế chọn các mẫu vải cho bộ sưu tập.
—
fabric-swatch
/ˈfæbrɪk swɒtʃ/
n
mẫu vải
The fabric swatch shows the texture and color.
Mẫu vải cho thấy kết cấu và màu sắc.
—
color-swatch
/ˈkʌlər swɒtʃ/
n
mẫu màu
The designer compared several color swatches.
Nhà thiết kế so sánh nhiều mẫu màu.
—
material-sample
/məˈtɪəriəl ˌsɑːmpəl/
n
mẫu vật liệu
The material sample was tested for durability.
Mẫu vật liệu được thử độ bền.
—
prototype-testing
/ˈprəʊtətaɪp ˌtestɪŋ/
n
thử nguyên mẫu
Prototype testing improves product safety.
Thử nguyên mẫu cải thiện độ an toàn sản phẩm.
—
design-review
/dɪˈzaɪn rɪˌvjuː/
n
đánh giá thiết kế
The team held a design review.
Nhóm tổ chức một buổi đánh giá thiết kế.
—
review
/rɪˈvjuː/
n
đánh giá, xem xét
The designer received a positive review.
Nhà thiết kế nhận được đánh giá tích cực.
—
critique
/krɪˈtiːk/
n
phê bình, nhận xét
The students discussed the design in a critique.
Sinh viên thảo luận thiết kế trong một buổi nhận xét.
—
critique
/krɪˈtiːk/
v
phê bình, nhận xét
The teacher critiqued the composition.
Giáo viên nhận xét bố cục.
—
evaluate
/ɪˈvæljueɪt/
v
đánh giá
Evaluate the design before production.
Đánh giá thiết kế trước khi sản xuất.
—
assessment
/əˈsesmənt/
n
sự đánh giá
The assessment focuses on visual communication.
Đánh giá tập trung vào truyền đạt thị giác.
—
performance
/pərˈfɔːrməns/
n
hiệu suất, trình diễn
Product performance is tested before release.
Hiệu suất sản phẩm được kiểm tra trước khi phát hành.
—
performance-art
/pərˈfɔːrməns ɑːrt/
n
nghệ thuật trình diễn
Performance art combines action and artistic expression.
Nghệ thuật trình diễn kết hợp hành động và biểu đạt nghệ thuật.
—
conceptual-art
/kənˈseptʃuəl ɑːrt/
n
nghệ thuật ý niệm
Conceptual art focuses on ideas.
Nghệ thuật ý niệm tập trung vào ý tưởng.
—
minimalism
/ˈmɪnɪməlɪzəm/
n
chủ nghĩa tối giản
Minimalism reduces visual elements to essentials.
Chủ nghĩa tối giản giảm các yếu tố thị giác xuống mức thiết yếu.
—
pop-art
/pɒp ɑːrt/
n
nghệ thuật đại chúng
Pop art used popular culture as a source.
Nghệ thuật đại chúng sử dụng văn hóa phổ biến làm nguồn cảm hứng.
—
modern-art
/ˈmɒdərn ɑːrt/
n
nghệ thuật hiện đại
Modern art introduced new forms of expression.
Nghệ thuật hiện đại đưa vào các hình thức biểu đạt mới.
—
contemporary
/kənˈtempərəri/
adj
đương đại
The museum displays contemporary design.
Bảo tàng trưng bày thiết kế đương đại.
—
contemporary-art
/kənˈtempərəri ɑːrt/
n
nghệ thuật đương đại
Contemporary art often experiments with materials.
Nghệ thuật đương đại thường thử nghiệm với vật liệu.
—
traditional
/trəˈdɪʃənəl/
adj
truyền thống
Traditional craft can influence modern design.
Nghề thủ công truyền thống có thể ảnh hưởng đến thiết kế hiện đại.
—
tradition
/trəˈdɪʃən/
n
truyền thống
The design respects local tradition.
Thiết kế tôn trọng truyền thống địa phương.
—
innovation
/ˌɪnəˈveɪʃən/
n
đổi mới
Innovation often begins with experimentation.
Đổi mới thường bắt đầu bằng thử nghiệm.
—
technology
/tekˈnɒlədʒi/
n
công nghệ
Technology expands the possibilities of design.
Công nghệ mở rộng khả năng của thiết kế.
—
craft
/krɑːft/
n
nghề thủ công
Craft skills remain important in applied art.
Kỹ năng thủ công vẫn quan trọng trong nghệ thuật ứng dụng.
—
applied-art
/əˈplaɪd ɑːrt/
n
nghệ thuật ứng dụng
Applied art connects art with practical use.
Nghệ thuật ứng dụng kết nối nghệ thuật với sử dụng thực tế.
—
design-history
/dɪˈzaɪn ˌhɪstəri/
n
lịch sử thiết kế
Design history can inspire contemporary designers.
Lịch sử thiết kế có thể truyền cảm hứng cho nhà thiết kế đương đại.
—
art-history
/ɑːrt ˌhɪstəri/
n
lịch sử nghệ thuật
Art history helps designers understand visual traditions.
Lịch sử nghệ thuật giúp nhà thiết kế hiểu các truyền thống thị giác.
—
visual-culture
/ˈvɪʒuəl ˌkʌltʃər/
n
văn hóa thị giác
Graphic design is part of visual culture.
Thiết kế đồ họa là một phần của văn hóa thị giác.
—
visual-art
/ˈvɪʒuəl ɑːrt/
n
nghệ thuật thị giác
Painting and sculpture are visual arts.
Hội họa và điêu khắc là nghệ thuật thị giác.
—
fine-art
/faɪn ɑːrt/
n
mỹ thuật
Fine art focuses strongly on artistic expression.
Mỹ thuật tập trung mạnh vào biểu đạt nghệ thuật.
—
decorative-art
/ˈdekərətɪv ɑːrt/
n
nghệ thuật trang trí
Decorative art emphasizes surface and ornament.
Nghệ thuật trang trí nhấn mạnh bề mặt và vật trang trí.
—
folk-art
/fəʊk ɑːrt/
n
nghệ thuật dân gian
Folk art often uses recycled materials.
Nghệ thuật dân gian thường sử dụng vật liệu tái chế.
—
craftsmanship
/ˈkrɑːftsmənʃɪp/
n
tay nghề thủ công
The object shows excellent craftsmanship.
Vật thể thể hiện tay nghề thủ công xuất sắc.
—
ornament
/ˈɔːrnəmənt/
n
vật trang trí
The ornament adds detail to the surface.
Vật trang trí thêm chi tiết cho bề mặt.
—
ornamental
/ˌɔːrnəˈmentəl/
adj
mang tính trang trí
The object has an ornamental pattern.
Vật thể có họa tiết trang trí.
—
aesthetic
/esˈθetɪk/
n
thẩm mỹ
The aesthetic reflects the designer's philosophy.
Tính thẩm mỹ phản ánh triết lý của nhà thiết kế.
—
philosophy
/fəˈlɒsəfi/
n
triết lý
The designer's philosophy influences every project.
Triết lý của nhà thiết kế ảnh hưởng đến mọi dự án.
—
visualize
/ˈvɪʒuəlaɪz/
v
hình dung
Designers visualize ideas through sketches.
Nhà thiết kế hình dung ý tưởng qua bản phác thảo.
—
inspiration
/ˌɪnspəˈreɪʃən/
n
cảm hứng
Historical art can provide inspiration.
Nghệ thuật lịch sử có thể cung cấp cảm hứng.
—
source
/sɔːrs/
n
nguồn
Nature is an important source of inspiration.
Thiên nhiên là nguồn cảm hứng quan trọng.
—
reference
/ˈrefrəns/
n
tham khảo
The designer used several visual references.
Nhà thiết kế sử dụng nhiều tài liệu tham khảo thị giác.
—
research
/rɪˈsɜːrtʃ/
v
nghiên cứu
The designer researched historical patterns.
Nhà thiết kế nghiên cứu các họa tiết lịch sử.
—
explore
/ɪkˈsplɔːr/
v
khám phá
Designers explore different compositions before choosing one.
Nhà thiết kế khám phá các bố cục khác nhau trước khi chọn một.
—
exploration
/ˌekspləˈreɪʃən/
n
sự khám phá
Sketching allows visual exploration.
Phác thảo cho phép khám phá thị giác.
—
experiment
/ɪkˈsperɪmənt/
v
thử nghiệm
The artist experimented with unusual materials.
Nghệ sĩ thử nghiệm với vật liệu khác thường.
—
experimental
/ɪkˌsperɪˈmentəl/
adj
mang tính thử nghiệm
The project takes an experimental approach.
Dự án sử dụng cách tiếp cận thử nghiệm.
—
innovate
/ˈɪnəveɪt/
v
đổi mới
Designers innovate by combining different materials.
Nhà thiết kế đổi mới bằng cách kết hợp các vật liệu khác nhau.
—
innovative
/ˈɪnəveɪtɪv/
adj
sáng tạo, đổi mới
The packaging has an innovative structure.
Bao bì có cấu trúc đổi mới.
—
invent
/ɪnˈvent/
v
phát minh
Designers invent new ways to solve problems.
Nhà thiết kế phát minh những cách mới để giải quyết vấn đề.
—
inventive
/ɪnˈventɪv/
adj
có óc sáng tạo
The artist developed an inventive technique.
Nghệ sĩ phát triển một kỹ thuật sáng tạo.
—
ingenuity
/ˌɪndʒəˈnjuːəti/
n
sự khéo léo sáng tạo
The solution demonstrates great ingenuity.
Giải pháp thể hiện sự khéo léo sáng tạo lớn.
—
talent
/ˈtælənt/
n
tài năng
Technical talent develops through practice.
Tài năng kỹ thuật phát triển qua luyện tập.
—
skill
/skɪl/
n
kỹ năng
Design skills improve with practice.
Kỹ năng thiết kế cải thiện qua luyện tập.
—
technique
/tekˈniːk/
n
kỹ thuật
The artist learned a new printing technique.
Nghệ sĩ học một kỹ thuật in mới.
—
practice
/ˈpræktɪs/
n
luyện tập
Regular practice improves drawing skills.
Luyện tập thường xuyên cải thiện kỹ năng vẽ.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...