| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
patternmaking
/ˈpætərnmeɪkɪŋ/
|
n |
dựng rập
Patternmaking translates measurements into garment shapes.
Dựng rập chuyển số đo thành hình dạng trang phục.
|
— |
|
patternmaker
/ˈpætərnmeɪkər/
|
n |
người dựng rập
The patternmaker adjusted the sleeve.
Người dựng rập điều chỉnh tay áo.
|
— |
|
seamline
/ˈsiːmlaɪn/
|
n |
đường may thiết kế
The seamline must match the pattern.
Đường may thiết kế phải khớp với rập.
|
— |
|
waistband
/ˈweɪstbænd/
|
n |
cạp quần/váy
The waistband was widened slightly.
Cạp được làm rộng hơn một chút.
|
— |
|
sleeve
/sliːv/
|
n |
tay áo
The sleeve has a curved seam.
Tay áo có đường may cong.
|
— |
|
skirt
/skɜːrt/
|
n |
chân váy
The designer shortened the skirt.
Nhà thiết kế làm ngắn chân váy.
|
— |
|
trouser
/ˈtraʊzər/
|
n |
quần dài
The collection includes long trousers.
Bộ sưu tập có quần dài.
|
— |
|
shirt
/ʃɜːrt/
|
n |
áo sơ mi
The shirt uses lightweight fabric.
Áo sơ mi sử dụng vải nhẹ.
|
— |
|
jacket
/ˈdʒækɪt/
|
n |
áo khoác
The jacket has a tailored silhouette.
Áo khoác có dáng may đo.
|
— |
|
coat
/kəʊt/
|
n |
áo khoác dài
The coat requires more wearing ease.
Áo khoác dài cần độ rộng mặc lớn hơn.
|
— |
|
dress
/dres/
|
n |
váy, đầm
The dress uses ribbed satin fabric.
Chiếc váy sử dụng vải satin gân.
|
— |
|
top
/tɒp/
|
n |
áo
The close-fitting top needs little wearing ease.
Áo ôm cần ít độ rộng mặc.
|
— |
|
wearing-ease
/ˈwerɪŋ iːz/
|
n |
độ rộng mặc
Wearing ease allows comfortable movement.
Độ rộng mặc cho phép cử động thoải mái.
|
— |
|
design-ease
/dɪˈzaɪn iːz/
|
n |
độ rộng thiết kế
Design ease helps create the desired silhouette.
Độ rộng thiết kế giúp tạo dáng mong muốn.
|
— |
|
close-fitting
/ˌkləʊs ˈfɪtɪŋ/
|
adj |
ôm sát
A close-fitting top needs less ease.
Áo ôm sát cần ít độ rộng hơn.
|
— |
|
stretch
/stretʃ/
|
v |
co giãn
Knit fabric can stretch easily.
Vải dệt kim có thể co giãn dễ dàng.
|
— |
|
stretchy
/ˈstretʃi/
|
adj |
co giãn
The fabric is soft and stretchy.
Vải mềm và co giãn.
|
— |
|
knitwear
/ˈnɪtwer/
|
n |
đồ dệt kim
Knitwear is suitable for flexible garments.
Đồ dệt kim phù hợp với trang phục linh hoạt.
|
— |
|
satin
/ˈsætɪn/
|
n |
vải satin
Satin has a smooth surface.
Satin có bề mặt mịn.
|
— |
|
ribbed
/rɪbd/
|
adj |
có gân
The dress uses ribbed satin.
Chiếc váy sử dụng satin có gân.
|
— |
|
sequins
/ˈsiːkwɪnz/
|
n |
kim sa
The designer avoided excessive sequins.
Nhà thiết kế tránh quá nhiều kim sa.
|
— |
|
luxury
/ˈlʌkʃəri/
|
n |
sự xa xỉ
The collection expresses luxury and elegance.
Bộ sưu tập thể hiện sự sang trọng và thanh lịch.
|
— |
|
subtlety
/ˈsʌtəlti/
|
n |
sự tinh tế
The design relies on subtlety rather than decoration.
Thiết kế dựa vào sự tinh tế thay vì trang trí.
|
— |
|
fashionable
/ˈfæʃənəbəl/
|
adj |
hợp thời trang
The garment has a fashionable silhouette.
Trang phục có dáng hợp thời trang.
|
— |
|
fashionable
/ˈfæʃənəbəl/
|
adj |
thời thượng
The collection is fashionable but practical.
Bộ sưu tập thời thượng nhưng thực tế.
|
— |
|
seasonal
/ˈsiːzənəl/
|
adj |
theo mùa
Designers develop seasonal collections.
Nhà thiết kế phát triển các bộ sưu tập theo mùa.
|
— |
|
spring
/sprɪŋ/
|
n |
mùa xuân
The collection was designed for spring.
Bộ sưu tập được thiết kế cho mùa xuân.
|
— |
|
summer
/ˈsʌmər/
|
n |
mùa hè
Lightweight fabrics work well in summer.
Vải nhẹ phù hợp vào mùa hè.
|
— |
|
autumn
/ˈɔːtəm/
|
n |
mùa thu
The autumn collection uses earthy colors.
Bộ sưu tập mùa thu sử dụng màu đất.
|
— |
|
winter
/ˈwɪntər/
|
n |
mùa đông
Heavier fabrics are useful in winter.
Vải dày hơn hữu ích vào mùa đông.
|
— |
|
earthy
/ˈɜːrθi/
|
adj |
màu đất
The collection uses earthy colors.
Bộ sưu tập sử dụng các màu đất.
|
— |
|
vibrant
/ˈvaɪbrənt/
|
adj |
rực rỡ
Vibrant colors dominate the collection.
Màu rực rỡ chiếm ưu thế trong bộ sưu tập.
|
— |
|
geometric
/ˌdʒiːəˈmetrɪk/
|
adj |
hình học
Geometric shapes appear in the fabric design.
Hình học xuất hiện trong thiết kế vải.
|
— |
|
patterned
/ˈpætərnd/
|
adj |
có họa tiết
The collection uses patterned fabrics.
Bộ sưu tập sử dụng vải có họa tiết.
|
— |
|
fabric-design
/ˈfæbrɪk dɪˌzaɪn/
|
n |
thiết kế vải
The fabric design became the basis for the dress.
Thiết kế vải trở thành nền tảng cho chiếc váy.
|
— |
|
textile-design
/ˈtekstaɪl dɪˌzaɪn/
|
n |
thiết kế dệt may
Textile design explores patterns and materials.
Thiết kế dệt may khám phá họa tiết và vật liệu.
|
— |
|
woven-material
/ˈwəʊvən məˌtɪəriəl/
|
n |
vật liệu dệt
The woven material has a regular grain.
Vật liệu dệt có thớ đều.
|
— |
|
natural-fiber
/ˈnætʃərəl ˌfaɪbər/
|
n |
sợi tự nhiên
Cotton is a common natural fiber.
Cotton là một loại sợi tự nhiên phổ biến.
|
— |
|
artificial-fiber
/ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ˌfaɪbər/
|
n |
sợi nhân tạo
Artificial fibers can be durable.
Sợi nhân tạo có thể bền.
|
— |
|
finished-piece
/ˈfɪnɪʃt piːs/
|
n |
sản phẩm hoàn thiện
The finished piece was displayed in the gallery.
Sản phẩm hoàn thiện được trưng bày trong phòng triển lãm.
|
— |
|
piece
/piːs/
|
n |
mảnh, sản phẩm
Each piece contributes to the collection.
Mỗi sản phẩm đóng góp vào bộ sưu tập.
|
— |
|
production
/prəˈdʌkʃən/
|
n |
quá trình sản xuất
Production begins after the prototype is approved.
Sản xuất bắt đầu sau khi nguyên mẫu được duyệt.
|
— |
|
fashion-production
/ˈfæʃən prəˌdʌkʃən/
|
n |
sản xuất thời trang
Fashion production requires accurate patterns.
Sản xuất thời trang cần rập chính xác.
|
— |
|
garment-production
/ˈɡɑːrmənt prəˌdʌkʃən/
|
n |
sản xuất trang phục
Garment production involves cutting and sewing.
Sản xuất trang phục gồm cắt và may.
|
— |
|
sewing-pattern
/ˈsəʊɪŋ ˌpætərn/
|
n |
rập may
The sewing pattern includes several pieces.
Rập may gồm nhiều mảnh.
|
— |
|
pattern-adjustment
/ˈpætərn əˌdʒʌstmənt/
|
n |
điều chỉnh rập
Pattern adjustment improves the fit.
Điều chỉnh rập cải thiện độ vừa.
|
— |
|
pattern-layout
/ˈpætərn ˌleɪaʊt/
|
n |
bố trí rập
Pattern layout should minimize fabric waste.
Bố trí rập nên giảm lãng phí vải.
|
— |
|
fabric-grain
/ˈfæbrɪk ɡreɪn/
|
n |
thớ vải
Check the fabric grain before cutting.
Kiểm tra thớ vải trước khi cắt.
|
— |
|
cutting-line
/ˈkʌtɪŋ laɪn/
|
n |
đường cắt
Cut carefully along the cutting line.
Cắt cẩn thận theo đường cắt.
|
— |
|
seam-allowance
/ˈsiːm əˌlaʊəns/
|
n |
đường may chừa
Leave enough seam allowance before sewing.
Chừa đủ đường may trước khi may.
|
— |
|
fit
/fɪt/
|
v |
vừa
The garment fits the model well.
Trang phục vừa người mẫu.
|
— |
|
fitting-adjustment
/ˈfɪtɪŋ əˌdʒʌstmənt/
|
n |
điều chỉnh độ vừa
The garment needs a fitting adjustment.
Trang phục cần điều chỉnh độ vừa.
|
— |
|
wear
/wer/
|
v |
mặc
The garment is designed to be easy to wear.
Trang phục được thiết kế để dễ mặc.
|
— |
|
wearable
/ˈwerəbəl/
|
adj |
có thể mặc
The collection is artistic but wearable.
Bộ sưu tập mang tính nghệ thuật nhưng có thể mặc.
|
— |
|
appearance
/əˈpɪərəns/
|
n |
diện mạo
The fabric changes the appearance of the garment.
Vải thay đổi diện mạo của trang phục.
|
— |
|
silhouette
/ˌsɪluˈet/
|
n |
dáng tổng thể
The silhouette is inspired by architecture.
Dáng tổng thể lấy cảm hứng từ kiến trúc.
|
— |
|
volume
/ˈvɒljuːm/
|
n |
độ phồng, khối tích
The garment creates volume around the shoulders.
Trang phục tạo độ phồng quanh vai.
|
— |
|
proportion
/prəˈpɔːrʃən/
|
n |
tỷ lệ
The designer adjusted the proportions of the garment.
Nhà thiết kế điều chỉnh tỷ lệ của trang phục.
|
— |
|
structure
/ˈstrʌktʃər/
|
n |
cấu trúc
The garment has a strong internal structure.
Trang phục có cấu trúc bên trong chắc chắn.
|
— |
|
drape
/dreɪp/
|
v |
rủ
The fabric drapes softly over the body.
Vải rủ mềm trên cơ thể.
|
— |
|
draped
/dræpt/
|
adj |
được tạo dáng rủ
The dress has a beautifully draped skirt.
Chiếc váy có phần chân váy rủ đẹp.
|
— |
|
tailored
/ˈteɪlərd/
|
adj |
may đo
The jacket has a tailored shape.
Áo khoác có dáng may đo.
|
— |
|
constructed
/kənˈstrʌktɪd/
|
adj |
được cấu tạo
The garment is carefully constructed.
Trang phục được cấu tạo cẩn thận.
|
— |
|
laser-cut
/ˈleɪzər kʌt/
|
adj |
cắt laser
The design uses laser-cut hems.
Thiết kế sử dụng gấu cắt laser.
|
— |
|
architectural
/ˌɑːrkɪˈtektʃərəl/
|
adj |
mang tính kiến trúc
The garment has an architectural silhouette.
Trang phục có dáng mang tính kiến trúc.
|
— |
|
malleable
/ˈmæliəbəl/
|
adj |
dễ uốn
Malleable materials are useful for experimental design.
Vật liệu dễ uốn hữu ích cho thiết kế thử nghiệm.
|
— |
|
versatility
/ˌvɜːrsəˈtɪləti/
|
n |
tính linh hoạt
The fabric's versatility allows many forms.
Tính linh hoạt của vải cho phép tạo nhiều hình dạng.
|
— |
|
fold
/fəʊld/
|
n |
nếp gấp
The folds create rhythm across the garment.
Các nếp gấp tạo nhịp điệu trên trang phục.
|
— |
|
tuck
/tʌk/
|
n |
nếp gấp nhỏ
The tucked fabric creates volume.
Vải được tạo nếp tạo độ phồng.
|
— |
|
ruffle
/ˈrʌfəl/
|
n |
bèo nhún
The ruffle adds movement to the skirt.
Bèo nhún tạo chuyển động cho chân váy.
|
— |
|
fringed
/frɪndʒd/
|
adj |
có tua rua
The top has a fringed edge.
Áo có viền tua rua.
|
— |
|
wrinkled
/ˈrɪŋkəld/
|
adj |
nhăn
The fabric has a naturally wrinkled texture.
Vải có kết cấu nhăn tự nhiên.
|
— |
|
textured
/ˈtekstʃərd/
|
adj |
có kết cấu
The textured surface catches the light.
Bề mặt có kết cấu bắt ánh sáng.
|
— |
|
smoothly
/ˈsmuːðli/
|
adv |
một cách mượt mà
The fabric falls smoothly around the body.
Vải rủ mượt quanh cơ thể.
|
— |
|
roughly
/ˈrʌfli/
|
adv |
một cách thô/sơ bộ
The shape was roughly modeled in clay.
Hình dạng được tạo sơ bộ bằng đất sét.
|
— |
|
precisely
/prɪˈsaɪsli/
|
adv |
một cách chính xác
The pattern pieces must be positioned precisely.
Các mảnh rập phải được đặt chính xác.
|
— |
|
accurately
/ˈækjərətli/
|
adv |
một cách chính xác
The fabric must be cut accurately.
Vải phải được cắt chính xác.
|
— |
|
visually
/ˈvɪʒuəli/
|
adv |
về mặt thị giác
The colors work well visually.
Các màu hoạt động tốt về mặt thị giác.
|
— |
|
aesthetically
/esˈθetɪkli/
|
adv |
về mặt thẩm mỹ
The object is aesthetically pleasing.
Vật thể đẹp về mặt thẩm mỹ.
|
— |
|
artistically
/ɑːrˈtɪstɪkli/
|
adv |
về mặt nghệ thuật
The material is used artistically.
Vật liệu được sử dụng về mặt nghệ thuật.
|
— |
|
functionally
/ˈfʌŋkʃənəli/
|
adv |
về mặt chức năng
The product works functionally as intended.
Sản phẩm hoạt động đúng về mặt chức năng.
|
— |
|
conceptually
/kənˈseptʃuəli/
|
adv |
về mặt ý niệm
The project is conceptually strong.
Dự án mạnh về mặt ý niệm.
|
— |
|
structurally
/ˈstrʌktʃərəli/
|
adv |
về mặt cấu trúc
The product is structurally sound.
Sản phẩm vững về mặt cấu trúc.
|
— |
|
technically
/ˈteknɪkəli/
|
adv |
về mặt kỹ thuật
The design is technically feasible.
Thiết kế khả thi về mặt kỹ thuật.
|
— |
|
practically
/ˈpræktɪkəli/
|
adv |
về mặt thực tế
The solution works practically as well as visually.
Giải pháp hoạt động tốt cả về thực tế lẫn thị giác.
|
— |
|
successfully
/səkˈsesfəli/
|
adv |
thành công
The design was successfully tested.
Thiết kế được thử nghiệm thành công.
|
— |
|
effectively
/ɪˈfektɪvli/
|
adv |
hiệu quả
The poster communicates the message effectively.
Áp phích truyền đạt thông điệp hiệu quả.
|
— |
|
clearly
/ˈklɪərli/
|
adv |
rõ ràng
The hierarchy guides the viewer clearly.
Phân cấp dẫn hướng người xem rõ ràng.
|
— |
|
consistently
/kənˈsɪstəntli/
|
adv |
nhất quán
The brand uses color consistently.
Thương hiệu sử dụng màu sắc nhất quán.
|
— |
|
appropriately
/əˈprəʊpriətli/
|
adv |
phù hợp
The typeface is appropriately selected.
Kiểu chữ được lựa chọn phù hợp.
|
— |
|
creatively
/kriˈeɪtɪvli/
|
adv |
một cách sáng tạo
The designer solved the problem creatively.
Nhà thiết kế giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.
|
— |
|
experimentally
/ɪkˌsperɪˈmentəli/
|
adv |
theo cách thử nghiệm
The material was used experimentally.
Vật liệu được sử dụng theo cách thử nghiệm.
|
— |
|
traditionally
/trəˈdɪʃənəli/
|
adv |
theo truyền thống
The technique is traditionally used in textile art.
Kỹ thuật này theo truyền thống được dùng trong nghệ thuật dệt.
|
— |
|
digitally
/ˈdɪdʒɪtəli/
|
adv |
bằng kỹ thuật số
The artwork was digitally edited.
Tác phẩm được chỉnh sửa bằng kỹ thuật số.
|
— |
|
manually
/ˈmænjuəli/
|
adv |
bằng tay
The shapes were cut manually.
Các hình được cắt bằng tay.
|
— |
|
automatically
/ˌɔːtəˈmætɪkli/
|
adv |
tự động
The system automatically adjusts the color.
Hệ thống tự động điều chỉnh màu.
|
— |
|
mechanically
/məˈkænɪkli/
|
adv |
bằng cơ khí
The parts are mechanically connected.
Các bộ phận được kết nối bằng cơ khí.
|
— |
|
individually
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəli/
|
adv |
riêng lẻ
Each element is individually adjusted.
Mỗi yếu tố được điều chỉnh riêng lẻ.
|
— |
|
collectively
/kəˈlektɪvli/
|
adv |
tập thể, tổng thể
The elements work collectively as a system.
Các yếu tố hoạt động tổng thể như một hệ thống.
|
— |
|
similarly
/ˈsɪmələrli/
|
adv |
tương tự
Similar shapes are treated similarly.
Các hình tương tự được xử lý tương tự.
|
— |
|
differently
/ˈdɪfrəntli/
|
adv |
khác nhau
Warm and cool colors behave differently.
Màu ấm và lạnh hoạt động khác nhau.
|
— |
|
proportionally
/prəˈpɔːrʃənəli/
|
adv |
theo tỷ lệ
The color areas are proportionally balanced.
Các vùng màu được cân bằng theo tỷ lệ.
|
— |
|
symmetry
/ˈsɪmətri/
|
n |
đối xứng
Symmetry can create order and stability.
Đối xứng có thể tạo trật tự và ổn định.
|
— |
|
asymmetry
/eɪˈsɪmətri/
|
n |
bất đối xứng
Asymmetry can make a composition dynamic.
Bất đối xứng có thể làm bố cục năng động.
|
— |
|
alignment
/əˈlaɪnmənt/
|
n |
căn chỉnh
Alignment creates order on the page.
Căn chỉnh tạo trật tự trên trang.
|
— |
|
repetition
/ˌrepəˈtɪʃən/
|
n |
lặp lại
Repetition creates rhythm and unity.
Lặp lại tạo nhịp điệu và tính thống nhất.
|
— |
|
proximity
/prɒkˈsɪməti/
|
n |
sự gần nhau
Proximity groups related information.
Sự gần nhau nhóm thông tin liên quan.
|
— |
|
contrast
/ˈkɒntrɑːst/
|
n |
tương phản
Contrast separates important elements.
Tương phản tách các yếu tố quan trọng.
|
— |
|
whitespace
/ˈwaɪtspeɪs/
|
n |
khoảng trắng
Whitespace makes the layout easier to read.
Khoảng trắng làm bố cục dễ đọc hơn.
|
— |
|
balance
/ˈbæləns/
|
n |
cân bằng
Balance gives the composition stability.
Cân bằng tạo sự ổn định cho bố cục.
|
— |
|
emphasis
/ˈemfəsɪs/
|
n |
nhấn mạnh
Emphasis directs attention to the main message.
Nhấn mạnh hướng sự chú ý vào thông điệp chính.
|
— |
|
unity
/ˈjuːnəti/
|
n |
thống nhất
Unity makes separate elements feel connected.
Tính thống nhất khiến các yếu tố riêng biệt có cảm giác liên kết.
|
— |
|
proportion
/prəˈpɔːrʃən/
|
n |
tỷ lệ
Proportion affects visual harmony.
Tỷ lệ ảnh hưởng đến sự hài hòa thị giác.
|
— |
|
rhythm
/ˈrɪðəm/
|
n |
nhịp điệu
Rhythm guides the viewer's eye.
Nhịp điệu dẫn hướng mắt người xem.
|
— |
|
coherence
/kəʊˈhɪərəns/
|
n |
tính mạch lạc
Coherence gives the design a unified appearance.
Tính mạch lạc tạo diện mạo thống nhất cho thiết kế.
|
— |
|
dominance
/ˈdɒmɪnəns/
|
n |
sự nổi trội
Dominance can be created through size.
Sự nổi trội có thể được tạo bằng kích thước.
|
— |
|
subordination
/səˌbɔːrdɪˈneɪʃən/
|
n |
sự phân cấp phụ
Subordination keeps secondary elements quiet.
Phân cấp phụ giữ các yếu tố thứ cấp không quá nổi bật.
|
— |
|
composition
/ˌkɒmpəˈzɪʃən/
|
n |
bố cục
Good composition improves visual communication.
Bố cục tốt cải thiện truyền đạt thị giác.
|
— |
|
design
/dɪˈzaɪn/
|
v |
thiết kế
Designers design solutions for specific needs.
Nhà thiết kế thiết kế giải pháp cho nhu cầu cụ thể.
|
— |
|
designer
/dɪˈzaɪnər/
|
n |
nhà thiết kế
The designer works across several media.
Nhà thiết kế làm việc trên nhiều phương tiện.
|
— |
|
designable
/dɪˈzaɪnəbəl/
|
adj |
có thể thiết kế
The object has a simple designable form.
Vật thể có hình dạng đơn giản có thể thiết kế.
|
— |
|
artistic
/ɑːrˈtɪstɪk/
|
adj |
thuộc nghệ thuật
The project combines artistic and practical skills.
Dự án kết hợp kỹ năng nghệ thuật và thực tế.
|
— |
|
artistry
/ˈɑːrtɪstri/
|
n |
tính nghệ thuật, tài nghệ
The work demonstrates great artistry.
Tác phẩm thể hiện tài nghệ lớn.
|
— |
|
creativity
/ˌkriːeɪˈtɪvəti/
|
n |
tính sáng tạo
Creativity is essential to design.
Sáng tạo là yếu tố thiết yếu của thiết kế.
|
— |
|
imagination
/ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/
|
n |
trí tưởng tượng
Imagination helps artists develop new forms.
Trí tưởng tượng giúp nghệ sĩ phát triển hình dạng mới.
|
— |
|
expression
/ɪkˈspreʃən/
|
n |
sự biểu đạt
Art is a form of human expression.
Nghệ thuật là một hình thức biểu đạt của con người.
|
— |
|
emotion
/ɪˈməʊʃən/
|
n |
cảm xúc
Color can communicate emotion.
Màu sắc có thể truyền đạt cảm xúc.
|
— |
|
aesthetic
/esˈθetɪk/
|
adj |
thẩm mỹ
The product has a strong aesthetic quality.
Sản phẩm có đặc tính thẩm mỹ mạnh.
|
— |
|
visual
/ˈvɪʒuəl/
|
adj |
thị giác
Visual communication is central to graphic design.
Truyền thông thị giác là trọng tâm của thiết kế đồ họa.
|
— |
|
sensual
/ˈsensuəl/
|
adj |
thuộc giác quan
Graphic design can appeal to sensual perception.
Thiết kế đồ họa có thể tác động đến cảm nhận giác quan.
|
— |
|
tangible
/ˈtændʒəbəl/
|
adj |
hữu hình
Design turns ideas into tangible objects.
Thiết kế biến ý tưởng thành vật thể hữu hình.
|
— |
|
mysterious
/mɪˈstɪəriəs/
|
adj |
bí ẩn
The artwork creates a mysterious mood.
Tác phẩm tạo một sắc thái bí ẩn.
|
— |
|
experimental
/ɪkˌsperɪˈmentəl/
|
adj |
thử nghiệm
The artist took an experimental approach.
Nghệ sĩ sử dụng cách tiếp cận thử nghiệm.
|
— |
|
harmonious
/hɑːrˈməʊniəs/
|
adj |
hài hòa
The colors form a harmonious palette.
Các màu tạo thành bảng màu hài hòa.
|
— |
|
complete
/kəmˈpliːt/
|
adj |
hoàn chỉnh
The composition feels complete.
Bố cục có cảm giác hoàn chỉnh.
|
— |
|
whole
/həʊl/
|
n |
tổng thể
Unity allows viewers to see the image as a whole.
Tính thống nhất cho phép người xem nhìn hình ảnh như một tổng thể.
|
— |
|
appearance
/əˈpɪərəns/
|
n |
vẻ ngoài
Color affects the appearance of a product.
Màu sắc ảnh hưởng đến vẻ ngoài của sản phẩm.
|
— |
|
experience
/ɪkˈspɪəriəns/
|
n |
trải nghiệm
Design shapes the user's experience.
Thiết kế định hình trải nghiệm của người dùng.
|
— |
|
audience
/ˈɔːdiəns/
|
n |
khán giả
The design communicates with its audience.
Thiết kế giao tiếp với khán giả của nó.
|
— |
|
viewer
/ˈvjuːər/
|
n |
người xem
The viewer follows the visual rhythm.
Người xem theo dõi nhịp điệu thị giác.
|
— |
|
observer
/əbˈzɜːrvər/
|
n |
người quan sát
The observer perceives the colors differently.
Người quan sát cảm nhận màu sắc khác nhau.
|
— |
|
perception
/pərˈsepʃən/
|
n |
nhận thức
Perception affects how colors appear.
Nhận thức ảnh hưởng đến cách màu sắc xuất hiện.
|
— |
|
perceptual
/pərˈseptʃuəl/
|
adj |
thuộc nhận thức
The effect is perceptual rather than physical.
Hiệu ứng thuộc nhận thức hơn là vật lý.
|
— |
|
illusion
/ɪˈluːʒən/
|
n |
ảo giác
The design creates an illusion of depth.
Thiết kế tạo ảo giác về chiều sâu.
|
— |
|
depth
/depθ/
|
n |
chiều sâu
Overlapping shapes create depth.
Các hình chồng lấn tạo chiều sâu.
|
— |
|
scale
/skeɪl/
|
n |
tỷ lệ
Scale changes the visual importance of an object.
Tỷ lệ thay đổi tầm quan trọng thị giác của vật thể.
|
— |
|
distance
/ˈdɪstəns/
|
n |
khoảng cách
Perspective suggests distance.
Phối cảnh gợi khoảng cách.
|
— |
|
space
/speɪs/
|
n |
không gian
Space is an essential design element.
Không gian là yếu tố thiết kế thiết yếu.
|
— |
|
form
/fɔːrm/
|
n |
hình khối
Form is related to three-dimensional quality.
Hình khối liên quan đến tính chất ba chiều.
|
— |
|
shape
/ʃeɪp/
|
n |
hình dạng
Shapes are formed by closed lines.
Hình dạng được tạo bởi các đường khép kín.
|
— |
|
line
/laɪn/
|
n |
đường nét
Lines can imply movement and direction.
Đường nét có thể gợi chuyển động và hướng.
|
— |
|
texture
/ˈtekstʃər/
|
n |
kết cấu
Texture describes the surface quality of an object.
Kết cấu mô tả chất lượng bề mặt của vật thể.
|
— |
|
color
/ˈkʌlər/
|
n |
màu sắc
Color influences visual perception.
Màu sắc ảnh hưởng đến nhận thức thị giác.
|
— |
|
motion
/ˈməʊʃən/
|
n |
chuyển động
Curved lines can imply motion.
Đường cong có thể gợi chuyển động.
|
— |
|
value
/ˈvæljuː/
|
n |
sắc độ
Value describes lightness and darkness.
Sắc độ mô tả độ sáng và tối.
|
— |
|
proportion
/prəˈpɔːrʃən/
|
n |
tỷ lệ
Proportion is important in composition.
Tỷ lệ quan trọng trong bố cục.
|
— |
|
perspective
/pərˈspektɪv/
|
n |
phối cảnh
Perspective creates the illusion of depth.
Phối cảnh tạo ảo giác chiều sâu.
|
— |
|
composition
/ˌkɒmpəˈzɪʃən/
|
n |
bố cục
Composition determines how elements relate.
Bố cục quyết định cách các yếu tố liên hệ với nhau.
|
— |
|
balance
/ˈbæləns/
|
n |
cân bằng
Balance gives the image stability.
Cân bằng tạo sự ổn định cho hình ảnh.
|
— |
|
alignment
/əˈlaɪnmənt/
|
n |
căn chỉnh
Alignment creates visual order.
Căn chỉnh tạo trật tự thị giác.
|
— |
|
repetition
/ˌrepəˈtɪʃən/
|
n |
lặp lại
Repetition creates rhythm.
Lặp lại tạo nhịp điệu.
|
— |
|
contrast
/ˈkɒntrɑːst/
|
n |
tương phản
Contrast makes important elements stand out.
Tương phản làm các yếu tố quan trọng nổi bật.
|
— |
|
proximity
/prɒkˈsɪməti/
|
n |
gần nhau
Proximity groups related objects.
Sự gần nhau nhóm các vật thể liên quan.
|
— |
|
white-space
/ˌwaɪt speɪs/
|
n |
khoảng trắng
White space gives the composition room to breathe.
Khoảng trắng cho bố cục không gian để thở.
|
— |
|
unity
/ˈjuːnəti/
|
n |
tính thống nhất
Unity makes the design feel complete.
Tính thống nhất khiến thiết kế có cảm giác hoàn chỉnh.
|
— |
|
emphasis
/ˈemfəsɪs/
|
n |
nhấn mạnh
Emphasis directs attention to the focal point.
Nhấn mạnh hướng sự chú ý đến điểm nhấn.
|
— |
|
rhythm
/ˈrɪðəm/
|
n |
nhịp điệu
Rhythm makes repeated forms easier to follow.
Nhịp điệu làm các hình lặp lại dễ theo dõi hơn.
|
— |
|
dominance
/ˈdɒmɪnəns/
|
n |
sự nổi trội
Dominance can be achieved through size and color.
Sự nổi trội có thể đạt được bằng kích thước và màu sắc.
|
— |
|
coherence
/kəʊˈhɪərəns/
|
n |
tính nhất quán
Coherence connects color, shape, and size.
Tính nhất quán kết nối màu, hình và kích thước.
|
— |
|
simplicity
/sɪmˈplɪsəti/
|
n |
sự đơn giản
Simplicity can make a message clearer.
Sự đơn giản có thể làm thông điệp rõ hơn.
|
— |
|
variety
/vəˈraɪəti/
|
n |
sự đa dạng
Variety prevents visual boredom.
Sự đa dạng ngăn sự nhàm chán thị giác.
|
— |
|
pattern
/ˈpætərn/
|
n |
họa tiết
Patterns can create rhythm and unity.
Họa tiết có thể tạo nhịp điệu và tính thống nhất.
|
— |
|
background
/ˈbækɡraʊnd/
|
n |
nền
A neutral background makes the subject stand out.
Nền trung tính làm chủ thể nổi bật.
|
— |
|
shadow
/ˈʃædəʊ/
|
n |
bóng
Shadows reveal the volume of a form.
Bóng thể hiện khối tích của hình thể.
|
— |
|
silhouette
/ˌsɪluˈet/
|
n |
bóng dáng
The silhouette is visible against the bright background.
Bóng dáng hiện rõ trên nền sáng.
|
— |
|
lighting
/ˈlaɪtɪŋ/
|
n |
ánh sáng
Lighting emphasizes texture and depth.
Ánh sáng nhấn mạnh kết cấu và chiều sâu.
|
— |
|
surface
/ˈsɜːrfɪs/
|
n |
bề mặt
The surface reflects the light differently.
Bề mặt phản xạ ánh sáng khác nhau.
|
— |
|
compositionally
/ˌkɒmpəˈzɪʃənəli/
|
adv |
về bố cục
The elements are compositionally balanced.
Các yếu tố cân bằng về mặt bố cục.
|
— |
|
structural
/ˈstrʌktʃərəl/
|
adj |
thuộc cấu trúc
The design has a strong structural quality.
Thiết kế có đặc tính cấu trúc mạnh.
|
— |
|
functional
/ˈfʌŋkʃənəl/
|
adj |
có chức năng
The product is functional and attractive.
Sản phẩm có chức năng và hấp dẫn.
|
— |
|
aesthetic
/esˈθetɪk/
|
adj |
thẩm mỹ
The product has an aesthetic appeal.
Sản phẩm có sức hấp dẫn thẩm mỹ.
|
— |
|
visual
/ˈvɪʒuəl/
|
adj |
thị giác
Visual elements communicate without words.
Các yếu tố thị giác truyền đạt mà không cần lời.
|
— |
|
artistic
/ɑːrˈtɪstɪk/
|
adj |
nghệ thuật
The object has artistic value.
Vật thể có giá trị nghệ thuật.
|
— |
|
creative
/kriˈeɪtɪv/
|
adj |
sáng tạo
Creative thinking leads to new solutions.
Tư duy sáng tạo dẫn đến các giải pháp mới.
|
— |
|
innovative
/ˈɪnəveɪtɪv/
|
adj |
đổi mới
The package uses an innovative structure.
Bao bì sử dụng cấu trúc đổi mới.
|
— |
|
practical
/ˈpræktɪkəl/
|
adj |
thực tế
Good product design should be practical.
Thiết kế sản phẩm tốt nên thực tế.
|
— |
|
durable
/ˈdjʊrəbəl/
|
adj |
bền
Durable materials are useful for products.
Vật liệu bền hữu ích cho sản phẩm.
|
— |
|
sustainable
/səˈsteɪnəbəl/
|
adj |
bền vững
Sustainable design reduces waste.
Thiết kế bền vững giảm chất thải.
|
— |
|
efficient
/ɪˈfɪʃənt/
|
adj |
hiệu quả
The new process is more efficient.
Quy trình mới hiệu quả hơn.
|
— |
|
appropriate
/əˈprəʊpriət/
|
adj |
phù hợp
The designer selected an appropriate typeface.
Nhà thiết kế chọn kiểu chữ phù hợp.
|
— |
|
effective
/ɪˈfektɪv/
|
adj |
hiệu quả
The final design is simple and effective.
Thiết kế cuối đơn giản và hiệu quả.
|
— |
|
cohesive
/kəʊˈhiːsɪv/
|
adj |
gắn kết
The visual system is cohesive.
Hệ thống thị giác gắn kết.
|
— |
|
succinct
/səkˈsɪŋkt/
|
adj |
súc tích
The message should be succinct.
Thông điệp nên súc tích.
|
— |
|
legible
/ˈledʒəbəl/
|
adj |
dễ đọc
The text must remain legible at small sizes.
Văn bản phải dễ đọc ở kích thước nhỏ.
|
— |
|
readability
/ˌriːdəˈbɪləti/
|
n |
khả năng đọc
Spacing improves readability.
Khoảng cách cải thiện khả năng đọc.
|
— |
|
legibility
/ˌledʒəˈbɪləti/
|
n |
khả năng nhận diện chữ
Contrast improves legibility.
Tương phản cải thiện khả năng nhận diện chữ.
|
— |
|
hierarchy
/ˈhaɪərɑːrki/
|
n |
phân cấp
Hierarchy guides the viewer through information.
Phân cấp dẫn người xem qua thông tin.
|
— |
|
grid
/ɡrɪd/
|
n |
lưới
The grid keeps the layout organized.
Lưới giữ bố cục có tổ chức.
|
— |
|
margin
/ˈmɑːrdʒɪn/
|
n |
lề
The margin around the text is generous.
Lề quanh văn bản khá rộng.
|
— |
|
column
/ˈkɒləm/
|
n |
cột
The magazine uses a two-column grid.
Tạp chí sử dụng lưới hai cột.
|
— |
|
headline
/ˈhedlaɪn/
|
n |
tiêu đề
The headline is visually dominant.
Tiêu đề nổi bật về mặt thị giác.
|
— |
|
caption
/ˈkæpʃən/
|
n |
chú thích
The caption explains the image.
Chú thích giải thích hình ảnh.
|
— |
|
typeface
/ˈtaɪpfeɪs/
|
n |
kiểu chữ
The typeface matches the brand personality.
Kiểu chữ phù hợp với tính cách thương hiệu.
|
— |
|
typography
/taɪˈpɒɡrəfi/
|
n |
nghệ thuật chữ
Typography controls the relationship between text and space.
Nghệ thuật chữ kiểm soát mối quan hệ giữa văn bản và không gian.
|
— |
|
font
/fɒnt/
|
n |
phông chữ
The font is too small for the body text.
Phông chữ quá nhỏ cho văn bản chính.
|
— |
|
kerning
/ˈkɜːrnɪŋ/
|
n |
chỉnh khoảng cách cặp chữ
Kerning improves the spacing between letters.
Kerning cải thiện khoảng cách giữa các chữ.
|
— |
|
tracking
/ˈtrækɪŋ/
|
n |
giãn chữ
Tracking changes the overall letter spacing.
Tracking thay đổi khoảng cách tổng thể giữa các chữ.
|
— |
|
leading
/ˈledɪŋ/
|
n |
khoảng cách dòng
Leading affects paragraph readability.
Khoảng cách dòng ảnh hưởng đến khả năng đọc đoạn văn.
|
— |
|
letterform
/ˈletərfɔːrm/
|
n |
hình dạng chữ
The letterform has a clean structure.
Hình dạng chữ có cấu trúc gọn gàng.
|
— |
|
uppercase
/ˈʌpərkeɪs/
|
n |
chữ hoa
Uppercase letters can create emphasis.
Chữ hoa có thể tạo nhấn mạnh.
|
— |
|
lowercase
/ˈləʊərkeɪs/
|
n |
chữ thường
Lowercase letters are easier to read in long text.
Chữ thường dễ đọc hơn trong văn bản dài.
|
— |
|
italic
/ɪˈtælɪk/
|
adj |
in nghiêng
Italic text can provide emphasis.
Chữ in nghiêng có thể tạo nhấn mạnh.
|
— |
|
bold
/bəʊld/
|
adj |
đậm
Bold type attracts attention.
Chữ đậm thu hút sự chú ý.
|
— |
|
alignment
/əˈlaɪnmənt/
|
n |
căn chỉnh
Text alignment creates visual order.
Căn chỉnh văn bản tạo trật tự thị giác.
|
— |
|
justification
/ˌdʒʌstɪfɪˈkeɪʃən/
|
n |
căn đều chữ
Full justification creates straight text edges.
Căn đều tạo các cạnh văn bản thẳng.
|
— |
|
left-aligned
/left əˈlaɪnd/
|
adj |
căn trái
The body text is left-aligned.
Văn bản chính được căn trái.
|
— |
|
center-aligned
/ˈsentər əˈlaɪnd/
|
adj |
căn giữa
The title is center-aligned.
Tiêu đề được căn giữa.
|
— |
|
right-aligned
/raɪt əˈlaɪnd/
|
adj |
căn phải
The date is right-aligned.
Ngày được căn phải.
|
— |
|
baseline
/ˈbeɪslaɪn/
|
n |
đường cơ sở
The letters sit on the same baseline.
Các chữ nằm trên cùng đường cơ sở.
|
— |
|
wordmark
/ˈwɜːrdmɑːrk/
|
n |
logo chữ
The wordmark uses custom lettering.
Logo chữ sử dụng chữ thiết kế riêng.
|
— |
|
pictogram
/ˈpɪktəɡræm/
|
n |
biểu tượng hình
The pictogram communicates the message quickly.
Biểu tượng hình truyền đạt thông điệp nhanh chóng.
|
— |
|
icon
/ˈaɪkɒn/
|
n |
biểu tượng
The icon represents the menu.
Biểu tượng đại diện cho menu.
|
— |
|
symbol
/ˈsɪmbəl/
|
n |
biểu tượng
The symbol represents the brand.
Biểu tượng đại diện cho thương hiệu.
|
— |
|
emblem
/ˈembləm/
|
n |
biểu trưng
The emblem became part of the identity.
Biểu trưng trở thành một phần của nhận diện.
|
— |
|
logo
/ˈləʊɡəʊ/
|
n |
logo
The logo is simple and memorable.
Logo đơn giản và đáng nhớ.
|
— |
|
brand
/brænd/
|
n |
thương hiệu
The brand uses a consistent visual identity.
Thương hiệu sử dụng nhận diện thị giác nhất quán.
|
— |
|
identity
/aɪˈdentəti/
|
n |
nhận diện
The identity includes a logo and color palette.
Nhận diện gồm logo và bảng màu.
|
— |
|
branding
/ˈbrændɪŋ/
|
n |
xây dựng thương hiệu
Branding creates a consistent image.
Xây dựng thương hiệu tạo hình ảnh nhất quán.
|
— |
|
campaign
/kæmˈpeɪn/
|
n |
chiến dịch
The campaign uses bold typography.
Chiến dịch sử dụng chữ đậm.
|
— |
|
advertising
/ˈædvərtaɪzɪŋ/
|
n |
quảng cáo
Advertising relies on strong visual communication.
Quảng cáo dựa vào truyền thông thị giác mạnh.
|
— |
|
poster
/ˈpəʊstər/
|
n |
áp phích
The poster communicates the event clearly.
Áp phích truyền đạt sự kiện rõ ràng.
|
— |
|
brochure
/ˈbrəʊʃər/
|
n |
tờ gấp
The brochure uses a clean layout.
Tờ gấp sử dụng bố cục sạch sẽ.
|
— |
|
catalogue
/ˈkætəlɒɡ/
|
n |
catalogue, danh mục
The catalogue presents the new collection.
Catalogue giới thiệu bộ sưu tập mới.
|
— |
|
publication
/ˌpʌblɪˈkeɪʃən/
|
n |
ấn phẩm
The publication combines photographs and text.
Ấn phẩm kết hợp ảnh và văn bản.
|
— |
|
editorial
/ˌedɪˈtɔːriəl/
|
adj |
thuộc biên tập
Editorial layouts require strong hierarchy.
Bố cục biên tập cần phân cấp mạnh.
|
— |
|
packaging
/ˈpækɪdʒɪŋ/
|
n |
bao bì
Packaging communicates product information.
Bao bì truyền đạt thông tin sản phẩm.
|
— |
|
package
/ˈpækɪdʒ/
|
n |
bao bì
The package protects the product.
Bao bì bảo vệ sản phẩm.
|
— |
|
label
/ˈleɪbəl/
|
n |
nhãn
The label contains product information.
Nhãn chứa thông tin sản phẩm.
|
— |
|
container
/kənˈteɪnər/
|
n |
vật chứa
The container was designed for easy handling.
Vật chứa được thiết kế để dễ sử dụng.
|
— |
|
display
/dɪˈspleɪ/
|
n |
trưng bày
The package creates a strong retail display.
Bao bì tạo một cách trưng bày nổi bật.
|
— |
|
retail
/ˈriːteɪl/
|
n |
bán lẻ
The design must work in a retail environment.
Thiết kế phải phù hợp môi trường bán lẻ.
|
— |
|
merchandising
/ˈmɜːrtʃəndaɪzɪŋ/
|
n |
trưng bày hàng hóa
Merchandising influences how products are presented.
Trưng bày hàng hóa ảnh hưởng cách sản phẩm được giới thiệu.
|
— |
|
shelf
/ʃelf/
|
n |
kệ
The package must fit the shelf.
Bao bì phải vừa với kệ.
|
— |
|
footprint
/ˈfʊtprɪnt/
|
n |
diện tích chiếm chỗ
The package fits the standard footprint.
Bao bì vừa diện tích tiêu chuẩn.
|
— |
|
handle
/ˈhændəl/
|
n |
tay cầm
The handle improves usability.
Tay cầm cải thiện khả năng sử dụng.
|
— |
|
grip
/ɡrɪp/
|
n |
độ bám
The handle provides a secure grip.
Tay cầm tạo độ bám chắc.
|
— |
|
opening
/ˈəʊpənɪŋ/
|
n |
lỗ mở
The container has a wide opening.
Vật chứa có lỗ mở rộng.
|
— |
|
lid
/lɪd/
|
n |
nắp
The lid is easy to remove.
Nắp dễ tháo.
|
— |
|
stacking
/ˈstækɪŋ/
|
n |
xếp chồng
The lid allows efficient stacking.
Nắp cho phép xếp chồng hiệu quả.
|
— |
|
nesting
/ˈnestɪŋ/
|
n |
lồng vào nhau
The containers are designed for nesting.
Các vật chứa được thiết kế để lồng vào nhau.
|
— |
|
leverage
/ˈliːvərɪdʒ/
|
n |
lực đòn bẩy
The handle provides leverage when opening the lid.
Tay cầm tạo lực đòn bẩy khi mở nắp.
|
— |
|
thermoplastic
/ˌθɜːrməʊˈplæstɪk/
|
n |
nhựa nhiệt dẻo
The handle uses thermoplastic material.
Tay cầm sử dụng vật liệu nhựa nhiệt dẻo.
|
— |
|
polypropylene
/ˌpɒliˈprəʊpəliːn/
|
n |
polypropylene
The container is made from polypropylene.
Vật chứa được làm từ polypropylene.
|
— |
|
polyethylene
/ˌpɒliˈeθəliːn/
|
n |
polyethylene
Polyethylene is used in the product.
Polyethylene được sử dụng trong sản phẩm.
|
— |
|
prototype
/ˈprəʊtətaɪp/
|
n |
nguyên mẫu
The prototype was made from foam board.
Nguyên mẫu được làm từ bìa xốp.
|
— |
|
foam-board
/ˈfəʊm bɔːrd/
|
n |
bìa xốp
Foam board is useful for rough mock-ups.
Bìa xốp hữu ích cho mô hình sơ bộ.
|
— |
|
clay
/kleɪ/
|
n |
đất sét
The designers made a quick clay model.
Các nhà thiết kế làm một mô hình đất sét nhanh.
|
— |
|
modeling
/ˈmɒdəlɪŋ/
|
n |
tạo mô hình
Modeling helps designers explore form.
Tạo mô hình giúp nhà thiết kế khám phá hình khối.
|
— |
|
rendering
/ˈrendərɪŋ/
|
n |
kết xuất
The rendering shows the product in context.
Hình kết xuất cho thấy sản phẩm trong bối cảnh.
|
— |
|
ProEngineer
/ˌprəʊ ˌendʒɪˈnɪər/
|
n |
phần mềm thiết kế kỹ thuật
The product was finished in ProEngineer.
Sản phẩm được hoàn thiện bằng ProEngineer.
|
— |
|
finite
/ˈfaɪnaɪt/
|
adj |
hữu hạn
The design uses a finite amount of material.
Thiết kế sử dụng một lượng vật liệu hữu hạn.
|
— |
|
analysis
/əˈnæləsɪs/
|
n |
phân tích
Finite element analysis checks structural performance.
Phân tích phần tử hữu hạn kiểm tra hiệu suất kết cấu.
|
— |
|
element
/ˈelɪmənt/
|
n |
phần tử
The analysis divides the structure into elements.
Phân tích chia kết cấu thành các phần tử.
|
— |
|
structural-analysis
/ˈstrʌktʃərəl əˈnæləsɪs/
|
n |
phân tích kết cấu
Structural analysis helps reduce material use.
Phân tích kết cấu giúp giảm sử dụng vật liệu.
|
— |
|
engineering
/ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/
|
n |
kỹ thuật
Engineering supports product development.
Kỹ thuật hỗ trợ phát triển sản phẩm.
|
— |
|
manufacturing
/ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ/
|
n |
sản xuất
Manufacturing constraints influence the design.
Ràng buộc sản xuất ảnh hưởng đến thiết kế.
|
— |
|
vendor
/ˈvendər/
|
n |
nhà cung cấp
The designer worked with several vendors.
Nhà thiết kế làm việc với nhiều nhà cung cấp.
|
— |
|
consultant
/kənˈsʌltənt/
|
n |
chuyên gia tư vấn
The company hired a design consultant.
Công ty thuê một chuyên gia tư vấn thiết kế.
|
— |
|
consulting
/kənˈsʌltɪŋ/
|
n |
tư vấn
Consulting firms provide industrial design services.
Công ty tư vấn cung cấp dịch vụ thiết kế công nghiệp.
|
— |
|
department
/dɪˈpɑːrtmənt/
|
n |
bộ phận
The company has a design department.
Công ty có một bộ phận thiết kế.
|
— |
|
team
/tiːm/
|
n |
nhóm
The design team worked together.
Nhóm thiết kế làm việc cùng nhau.
|
— |
|
member
/ˈmembər/
|
n |
thành viên
Each team member has a specific role.
Mỗi thành viên nhóm có một vai trò cụ thể.
|
— |
|
role
/rəʊl/
|
n |
vai trò
The designer plays an important role in development.
Nhà thiết kế đóng vai trò quan trọng trong phát triển.
|
— |
|
responsibility
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
|
n |
trách nhiệm
The designer has responsibility for the visual system.
Nhà thiết kế chịu trách nhiệm về hệ thống thị giác.
|
— |
|
coordination
/kəʊˌɔːrdɪˈneɪʃən/
|
n |
sự phối hợp
Coordination between teams is essential.
Phối hợp giữa các nhóm là thiết yếu.
|
— |
|
communication
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/
|
n |
giao tiếp
Good communication prevents misunderstandings.
Giao tiếp tốt ngăn hiểu lầm.
|
— |
|
collaboration
/kəˌlæbəˈreɪʃən/
|
n |
hợp tác
Collaboration improves creative problem solving.
Hợp tác cải thiện giải quyết vấn đề sáng tạo.
|
— |
|
expert
/ˈekspɜːrt/
|
n |
chuyên gia
An expert reviewed the technical drawings.
Một chuyên gia xem xét các bản vẽ kỹ thuật.
|
— |
|
specialist
/ˈspeʃəlɪst/
|
n |
chuyên gia
A materials specialist tested the fabric.
Chuyên gia vật liệu kiểm tra vải.
|
— |
|
technical
/ˈteknɪkəl/
|
adj |
kỹ thuật
The design meets the technical requirements.
Thiết kế đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.
|
— |
|
technical-drawing
/ˈteknɪkəl ˌdrɔːɪŋ/
|
n |
bản vẽ kỹ thuật
The technical drawing shows exact dimensions.
Bản vẽ kỹ thuật thể hiện kích thước chính xác.
|
— |
|
dimension
/daɪˈmenʃən/
|
n |
kích thước
Check every dimension before production.
Kiểm tra mọi kích thước trước sản xuất.
|
— |
|
measurement
/ˈmeʒərmənt/
|
n |
phép đo, số đo
Accurate measurement is essential for patterns.
Đo chính xác rất quan trọng với rập.
|
— |
|
length
/leŋθ/
|
n |
chiều dài
The designer adjusted the garment length.
Nhà thiết kế điều chỉnh chiều dài trang phục.
|
— |
|
width
/wɪdθ/
|
n |
chiều rộng
Measure the width of the package.
Đo chiều rộng của bao bì.
|
— |
|
height
/haɪt/
|
n |
chiều cao
The height of the figure is measured in heads.
Chiều cao của hình thể được đo theo đầu.
|
— |
|
depth
/depθ/
|
n |
chiều sâu
The package has a small depth.
Bao bì có chiều sâu nhỏ.
|
— |
|
size
/saɪz/
|
n |
kích thước
The size of the image affects its visual impact.
Kích thước hình ảnh ảnh hưởng đến tác động thị giác.
|
— |
|
small
/smɔːl/
|
adj |
nhỏ
A small accent can balance a large area.
Một điểm nhấn nhỏ có thể cân bằng một vùng lớn.
|
— |
|
large
/lɑːrdʒ/
|
adj |
lớn
Large objects usually have greater visual weight.
Vật thể lớn thường có trọng lượng thị giác lớn hơn.
|
— |
|
dense
/dens/
|
adj |
dày, đặc
A dense dark shape can dominate the composition.
Hình tối đặc có thể chi phối bố cục.
|
— |
|
light
/laɪt/
|
adj |
sáng, nhẹ
Light colors appear less visually heavy.
Màu sáng có vẻ ít nặng về thị giác hơn.
|
— |
|
dark
/dɑːrk/
|
adj |
tối
Dark objects can dominate a composition.
Vật tối có thể chi phối bố cục.
|
— |
|
bright
/braɪt/
|
adj |
sáng
Bright colors attract attention.
Màu sáng thu hút sự chú ý.
|
— |
|
pale
/peɪl/
|
adj |
nhợt, nhạt
Pale colors can recede visually.
Màu nhạt có thể lùi về mặt thị giác.
|
— |
|
neutral
/ˈnjuːtrəl/
|
adj |
trung tính
A neutral background reduces contrast.
Nền trung tính giảm tương phản.
|
— |
|
analogous
/əˈnæləɡəs/
|
adj |
tương đồng
Analogous colors create a smooth transition.
Màu tương đồng tạo chuyển tiếp mượt mà.
|
— |
|
complementary
/ˌkɒmplɪˈmentəri/
|
adj |
bổ sung
Complementary colors are opposite on the wheel.
Màu bổ sung nằm đối diện trên vòng màu.
|
— |
|
monochromatic
/ˌmɒnəkrəˈmætɪk/
|
adj |
đơn sắc
A monochromatic palette uses one hue.
Bảng màu đơn sắc sử dụng một sắc màu.
|
— |
|
achromatic
/ˌeɪkrəˈmætɪk/
|
adj |
vô sắc
An achromatic palette contains no hue.
Bảng màu vô sắc không chứa sắc màu.
|
— |
|
chromatic
/krəʊˈmætɪk/
|
adj |
có sắc màu
Chromatic colors create stronger contrasts.
Màu có sắc tạo tương phản mạnh hơn.
|
— |
|
saturation
/ˌsætʃəˈreɪʃən/
|
n |
độ bão hòa
Lower saturation produces softer colors.
Độ bão hòa thấp tạo màu mềm hơn.
|
— |
|
brightness
/ˈbraɪtnəs/
|
n |
độ sáng
Increase brightness to make the image lighter.
Tăng độ sáng để hình ảnh sáng hơn.
|
— |
|
hue
/hjuː/
|
n |
sắc màu
Hue identifies the basic color family.
Hue xác định nhóm màu cơ bản.
|
— |
|
shade
/ʃeɪd/
|
n |
sắc tối
Add black to create a shade.
Thêm đen để tạo sắc tối.
|
— |
|
tint
/tɪnt/
|
n |
sắc sáng
Add white to create a tint.
Thêm trắng để tạo sắc sáng.
|
— |
|
tone
/təʊn/
|
n |
tông màu
The image uses a warm tone.
Hình ảnh sử dụng tông ấm.
|
— |
|
value
/ˈvæljuː/
|
n |
sắc độ
Value helps distinguish light from dark.
Sắc độ giúp phân biệt sáng và tối.
|
— |
|
chroma
/ˈkrəʊmə/
|
n |
độ tinh khiết màu
Chroma describes color purity.
Chroma mô tả độ tinh khiết của màu.
|
— |
|
intensity
/ɪnˈtensəti/
|
n |
cường độ
Intensity affects visual impact.
Cường độ ảnh hưởng đến tác động thị giác.
|
— |
|
spectrum
/ˈspektrəm/
|
n |
quang phổ
The spectrum contains many visible colors.
Quang phổ chứa nhiều màu nhìn thấy được.
|
— |
|
pigment
/ˈpɪɡmənt/
|
n |
sắc tố
Pigment absorbs certain wavelengths.
Sắc tố hấp thụ một số bước sóng.
|
— |
|
dye
/daɪ/
|
n |
thuốc nhuộm
The dye gives the fabric its color.
Thuốc nhuộm tạo màu cho vải.
|
— |
|
additive
/ˈædətɪv/
|
adj |
cộng
Additive color uses light.
Màu cộng sử dụng ánh sáng.
|
— |
|
subtractive
/səbˈtræktɪv/
|
adj |
trừ
Subtractive color uses pigments.
Màu trừ sử dụng sắc tố.
|
— |
|
afterimage
/ˈɑːftərɪmɪdʒ/
|
n |
ảnh lưu
The afterimage changes the perceived color.
Ảnh lưu thay đổi màu được cảm nhận.
|
— |
|
simultaneous
/ˌsaɪməlˈteɪniəs/
|
adj |
đồng thời
Simultaneous contrast affects perception.
Tương phản đồng thời ảnh hưởng nhận thức.
|
— |
|
successive
/səkˈsesɪv/
|
adj |
liên tiếp
Successive contrast occurs between different backgrounds.
Tương phản liên tiếp xảy ra giữa các nền khác nhau.
|
— |
|
chromaticity
/ˌkrəʊməˈtɪsəti/
|
n |
sắc độ màu
Chromaticity can change with the background.
Sắc độ màu có thể thay đổi theo nền.
|
— |
|
luminance
/ˈluːmɪnəns/
|
n |
độ chói
Luminance affects perceived brightness.
Độ chói ảnh hưởng độ sáng cảm nhận.
|
— |
|
color-wheel
/ˈkʌlər wiːl/
|
n |
vòng màu
The color wheel shows relationships between hues.
Vòng màu cho thấy mối quan hệ giữa các sắc màu.
|
— |
|
color-scheme
/ˈkʌlər skiːm/
|
n |
phối màu
The color scheme creates a unified mood.
Phối màu tạo sắc thái thống nhất.
|
— |
|
color-palette
/ˈkʌlər ˌpælət/
|
n |
bảng màu
The designer chose a warm color palette.
Nhà thiết kế chọn bảng màu ấm.
|
— |
|
visual-mixing
/ˈvɪʒuəl ˌmɪksɪŋ/
|
n |
pha màu thị giác
Visual mixing occurs in the viewer's eye.
Pha màu thị giác xảy ra trong mắt người xem.
|
— |
|
pointillism
/ˈpɔɪntɪlɪzəm/
|
n |
chấm màu
Pointillism uses small dots of pure color.
Chấm màu sử dụng các chấm nhỏ của màu nguyên chất.
|
— |
|
divisionism
/dɪˈvɪʒənɪzəm/
|
n |
chia màu
Divisionism separates colors into distinct marks.
Chia màu tách các màu thành các dấu riêng biệt.
|
— |
|
collage
/kəˈlɑːʒ/
|
n |
tranh ghép
Collage combines different materials.
Tranh ghép kết hợp các vật liệu khác nhau.
|
— |
|
mosaic
/məʊˈzeɪɪk/
|
n |
tranh ghép mảnh
The mosaic uses small pieces of colored tile.
Tranh ghép sử dụng các mảnh gạch màu nhỏ.
|
— |
|
appliqué
/ˌæplɪˈkeɪ/
|
n |
đắp vải
Appliqué adds shapes to a fabric surface.
Đắp vải thêm các hình lên bề mặt vải.
|
— |
|
quilt
/kwɪlt/
|
n |
chăn ghép
The quilt combines different textile patterns.
Chăn ghép kết hợp các họa tiết dệt khác nhau.
|
— |
|
texture
/ˈtekstʃər/
|
n |
kết cấu
Texture can be actual or implied.
Kết cấu có thể thực hoặc được gợi ra.
|
— |
|
tactile
/ˈtæktaɪl/
|
adj |
xúc giác
The material has a tactile surface.
Vật liệu có bề mặt xúc giác.
|
— |
|
implied
/ɪmˈplaɪd/
|
adj |
được gợi ra
The texture is visually implied.
Kết cấu được gợi ra bằng thị giác.
|
— |
|
surface-quality
/ˈsɜːrfɪs ˌkwɒləti/
|
n |
chất lượng bề mặt
Surface quality affects perception.
Chất lượng bề mặt ảnh hưởng nhận thức.
|
— |
|
smooth
/smuːð/
|
adj |
mịn
The smooth surface reflects light.
Bề mặt mịn phản xạ ánh sáng.
|
— |
|
rough
/rʌf/
|
adj |
thô
The rough surface creates texture.
Bề mặt thô tạo kết cấu.
|
— |
|
soft
/sɒft/
|
adj |
mềm
Soft fabric creates a comfortable garment.
Vải mềm tạo trang phục thoải mái.
|
— |
|
hard
/hɑːrd/
|
adj |
cứng
Hard materials can create structural forms.
Vật liệu cứng có thể tạo hình cấu trúc.
|
— |
|
flexible
/ˈfleksəbəl/
|
adj |
linh hoạt, mềm dẻo
Flexible materials are useful in product design.
Vật liệu linh hoạt hữu ích trong thiết kế sản phẩm.
|
— |
|
rigid
/ˈrɪdʒɪd/
|
adj |
cứng nhắc
The rigid material keeps its shape.
Vật liệu cứng giữ nguyên hình dạng.
|
— |
|
malleable
/ˈmæliəbəl/
|
adj |
dễ uốn
Clay is highly malleable.
Đất sét rất dễ uốn.
|
— |
|
elastic
/ɪˈlæstɪk/
|
adj |
đàn hồi
Elastic fabric stretches easily.
Vải đàn hồi co giãn dễ dàng.
|
— |
|
stretch
/stretʃ/
|
v |
kéo giãn
The fabric can stretch without tearing.
Vải có thể kéo giãn mà không rách.
|
— |
|
durability
/ˌdjʊərəˈbɪləti/
|
n |
độ bền
Material durability affects product quality.
Độ bền vật liệu ảnh hưởng chất lượng sản phẩm.
|
— |
|
strength
/streŋθ/
|
n |
độ bền, sức mạnh
The material has enough strength for the structure.
Vật liệu đủ độ bền cho cấu trúc.
|
— |
|
stability
/stəˈbɪləti/
|
n |
sự ổn định
Balance gives the composition visual stability.
Cân bằng tạo sự ổn định thị giác cho bố cục.
|
— |
|
stability
/stəˈbɪləti/
|
n |
tính ổn định
The product needs structural stability.
Sản phẩm cần tính ổn định kết cấu.
|
— |
|
symmetry
/ˈsɪmətri/
|
n |
tính đối xứng
Symmetry creates visual stability.
Đối xứng tạo sự ổn định thị giác.
|
— |
|
asymmetry
/eɪˈsɪmətri/
|
n |
tính bất đối xứng
Asymmetry can create movement.
Bất đối xứng có thể tạo chuyển động.
|
— |
|
proportion
/prəˈpɔːrʃən/
|
n |
tỷ lệ
The golden ratio is a type of proportion.
Tỷ lệ vàng là một dạng tỷ lệ.
|
— |
|
golden-ratio
/ˌɡəʊldən ˈreɪʃiəʊ/
|
n |
tỷ lệ vàng
The designer used the golden ratio in the layout.
Nhà thiết kế sử dụng tỷ lệ vàng trong bố cục.
|
— |
|
rule-of-thirds
/ruːl əv θɜːrdz/
|
n |
quy tắc một phần ba
The rule of thirds helps position the subject.
Quy tắc một phần ba giúp đặt chủ thể.
|
— |
|
composition
/ˌkɒmpəˈzɪʃən/
|
n |
bố cục
The composition follows the rule of thirds.
Bố cục tuân theo quy tắc một phần ba.
|
— |
|
fulcrum
/ˈfʊlkrəm/
|
n |
điểm tựa
The center acts as a visual fulcrum.
Trung tâm đóng vai trò như điểm tựa thị giác.
|
— |
|
weight
/weɪt/
|
n |
trọng lượng
Dark colors have greater visual weight.
Màu tối có trọng lượng thị giác lớn hơn.
|
— |
|
dominant
/ˈdɒmɪnənt/
|
adj |
chi phối, nổi trội
The dominant shape is placed near the center.
Hình nổi trội được đặt gần trung tâm.
|
— |
|
subordinate
/səˈbɔːrdɪnət/
|
adj |
phụ, thứ yếu
Subordinate elements should support the main message.
Các yếu tố phụ nên hỗ trợ thông điệp chính.
|
— |
|
periphery
/pəˈrɪfəri/
|
n |
vùng ngoại vi
Secondary elements remain near the periphery.
Các yếu tố phụ nằm gần vùng ngoại vi.
|
— |
|
efficient
/ɪˈfɪʃənt/
|
adj |
hiệu quả
The new tool is more efficient.
Công cụ mới hiệu quả hơn.
|
— |
|
sustainable
/səˈsteɪnəbəl/
|
adj |
bền vững
Sustainable materials reduce environmental impact.
Vật liệu bền vững giảm tác động môi trường.
|
— |
|
recyclable
/riːˈsaɪkləbəl/
|
adj |
có thể tái chế
The package is made from recyclable paper.
Bao bì được làm từ giấy có thể tái chế.
|
— |
|
reusable
/ˌriːˈjuːzəbəl/
|
adj |
có thể tái sử dụng
The container is reusable.
Vật chứa có thể tái sử dụng.
|
— |
|
environmentally
/ɪnˌvaɪrənˈmentəli/
|
adv |
về mặt môi trường
The package is designed environmentally responsibly.
Bao bì được thiết kế có trách nhiệm với môi trường.
|
— |
|
resource
/rɪˈsɔːrs/
|
n |
tài nguyên
Designers should use materials efficiently.
Nhà thiết kế nên sử dụng vật liệu hiệu quả.
|
— |
|
materiality
/məˌtɪəriˈæləti/
|
n |
tính vật chất
Materiality is important in product design.
Tính vật chất quan trọng trong thiết kế sản phẩm.
|
— |
|
tactility
/tækˈtɪləti/
|
n |
tính xúc giác
Tactility can influence how users experience a product.
Tính xúc giác có thể ảnh hưởng đến cách người dùng trải nghiệm sản phẩm.
|
— |
|
surface
/ˈsɜːrfɪs/
|
n |
bề mặt
Surface treatment changes the appearance of the object.
Xử lý bề mặt thay đổi diện mạo vật thể.
|
— |
|
treatment
/ˈtriːtmənt/
|
n |
xử lý
Surface treatment can protect the material.
Xử lý bề mặt có thể bảo vệ vật liệu.
|
— |
|
finish
/ˈfɪnɪʃ/
|
n |
lớp hoàn thiện
The product has a smooth finish.
Sản phẩm có lớp hoàn thiện mịn.
|
— |
|
finishing
/ˈfɪnɪʃɪŋ/
|
n |
hoàn thiện
Finishing improves the final appearance.
Hoàn thiện cải thiện diện mạo cuối.
|
— |
|
finished
/ˈfɪnɪʃt/
|
adj |
đã hoàn thiện
The finished garment was presented to the client.
Trang phục hoàn thiện được trình bày cho khách hàng.
|
— |
|
unfinished
/ˌʌnˈfɪnɪʃt/
|
adj |
chưa hoàn thiện
The unfinished model needs more work.
Mô hình chưa hoàn thiện cần làm thêm.
|
— |
|
prototype
/ˈprəʊtətaɪp/
|
n |
nguyên mẫu
The prototype reveals the product's proportions.
Nguyên mẫu cho thấy tỷ lệ của sản phẩm.
|
— |
|
mockup
/ˈmɒkʌp/
|
n |
mô hình mô phỏng
The mockup shows how the package will look.
Mô hình mô phỏng cho thấy bao bì sẽ trông như thế nào.
|
— |
|
layout
/ˈleɪaʊt/
|
n |
bố cục
The package layout balances type and color.
Bố cục bao bì cân bằng chữ và màu.
|
— |
|
type
/taɪp/
|
n |
kiểu chữ
The type should match the product image.
Kiểu chữ nên phù hợp với hình ảnh sản phẩm.
|
— |
|
weight
/weɪt/
|
n |
độ đậm chữ
The typeface has several weights.
Kiểu chữ có nhiều độ đậm.
|
— |
|
product-image
/ˈprɒdʌkt ˌɪmɪdʒ/
|
n |
hình ảnh sản phẩm
The typeface should support the product image.
Kiểu chữ nên hỗ trợ hình ảnh sản phẩm.
|
— |
|
mood
/muːd/
|
n |
cảm xúc, sắc thái
Color selection can influence the mood.
Lựa chọn màu có thể ảnh hưởng đến sắc thái.
|
— |
|
quality
/ˈkwɒləti/
|
n |
chất lượng
The package should communicate product quality.
Bao bì nên truyền đạt chất lượng sản phẩm.
|
— |
|
price
/praɪs/
|
n |
giá
Designers research product quality, image, color, and price.
Nhà thiết kế nghiên cứu chất lượng, hình ảnh, màu sắc và giá sản phẩm.
|
— |
|
retail
/ˈriːteɪl/
|
n |
bán lẻ
The package must work well on retail shelves.
Bao bì phải hoạt động tốt trên kệ bán lẻ.
|
— |
|
shelf
/ʃelf/
|
n |
kệ
The package was designed for retail shelves.
Bao bì được thiết kế cho kệ bán lẻ.
|
— |
|
merchandise
/ˈmɜːrtʃəndaɪs/
|
n |
hàng hóa
The design makes the merchandise more attractive.
Thiết kế làm hàng hóa hấp dẫn hơn.
|
— |
|
distribution
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/
|
n |
phân phối
Packaging affects product distribution.
Bao bì ảnh hưởng đến phân phối sản phẩm.
|
— |
|
marketplace
/ˈmɑːrkɪtpleɪs/
|
n |
thị trường
The product entered the marketplace successfully.
Sản phẩm gia nhập thị trường thành công.
|
— |
|
commercialization
/kəˌmɜːrʃəlaɪˈzeɪʃən/
|
n |
thương mại hóa
Commercialization requires careful product planning.
Thương mại hóa cần lập kế hoạch sản phẩm cẩn thận.
|
— |
|
innovation
/ˌɪnəˈveɪʃən/
|
n |
đổi mới
Innovation can create new product opportunities.
Đổi mới có thể tạo cơ hội sản phẩm mới.
|
— |
|
technology
/tekˈnɒlədʒi/
|
n |
công nghệ
New technology can change design methods.
Công nghệ mới có thể thay đổi phương pháp thiết kế.
|
— |
|
digital
/ˈdɪdʒɪtəl/
|
adj |
kỹ thuật số
Digital design allows fast revisions.
Thiết kế kỹ thuật số cho phép chỉnh sửa nhanh.
|
— |
|
creative-process
/kriˈeɪtɪv ˌprəʊses/
|
n |
quy trình sáng tạo
The creative process begins with research.
Quy trình sáng tạo bắt đầu bằng nghiên cứu.
|
— |
|
visual-process
/ˈvɪʒuəl ˌprəʊses/
|
n |
quy trình thị giác
The visual process includes sketching and testing.
Quy trình thị giác bao gồm phác thảo và thử nghiệm.
|
— |
|
idea-generation
/aɪˈdɪə ˌdʒenəˈreɪʃən/
|
n |
tạo ý tưởng
Brainstorming supports idea generation.
Động não hỗ trợ tạo ý tưởng.
|
— |
|
brainstorm
/ˈbreɪnstɔːrm/
|
v |
động não
The team brainstormed several concepts.
Nhóm động não nhiều ý tưởng.
|
— |
|
brainstorming
/ˈbreɪnstɔːrmɪŋ/
|
n |
động não
Brainstorming helps generate design ideas.
Động não giúp tạo ý tưởng thiết kế.
|
— |
|
ideation
/ˌaɪdiˈeɪʃən/
|
n |
quá trình hình thành ý tưởng
Ideation is an early stage of design.
Hình thành ý tưởng là một giai đoạn đầu của thiết kế.
|
— |
|
creative-thinking
/kriˈeɪtɪv ˌθɪŋkɪŋ/
|
n |
tư duy sáng tạo
Creative thinking helps designers explore alternatives.
Tư duy sáng tạo giúp nhà thiết kế khám phá các phương án.
|
— |
|
critical-thinking
/ˈkrɪtɪkəl ˌθɪŋkɪŋ/
|
n |
tư duy phản biện
Critical thinking helps evaluate design choices.
Tư duy phản biện giúp đánh giá các lựa chọn thiết kế.
|
— |
|
decision
/dɪˈsɪʒən/
|
n |
quyết định
The final decision depends on testing.
Quyết định cuối phụ thuộc vào thử nghiệm.
|
— |
|
decision-making
/dɪˈsɪʒən ˌmeɪkɪŋ/
|
n |
ra quyết định
Design requires effective decision-making.
Thiết kế cần khả năng ra quyết định hiệu quả.
|
— |
|
choice
/tʃɔɪs/
|
n |
lựa chọn
Color choice affects the mood.
Lựa chọn màu ảnh hưởng đến sắc thái.
|
— |
|
criterion
/kraɪˈtɪəriən/
|
n |
tiêu chí
Cost is one criterion for product selection.
Chi phí là một tiêu chí để lựa chọn sản phẩm.
|
— |
|
criteria
/kraɪˈtɪəriə/
|
n |
các tiêu chí
The design must meet several criteria.
Thiết kế phải đáp ứng nhiều tiêu chí.
|
— |
|
priority
/praɪˈɒrəti/
|
n |
ưu tiên
User safety is a major priority.
An toàn người dùng là ưu tiên lớn.
|
— |
|
objective
/əbˈdʒektɪv/
|
n |
mục tiêu
The main objective is clear communication.
Mục tiêu chính là truyền đạt rõ ràng.
|
— |
|
goal
/ɡəʊl/
|
n |
mục tiêu
The goal is to make the information easier to read.
Mục tiêu là làm thông tin dễ đọc hơn.
|
— |
|
purpose
/ˈpɜːrpəs/
|
n |
mục đích
Every element should have a clear purpose.
Mỗi yếu tố nên có một mục đích rõ ràng.
|
— |
|
intent
/ɪnˈtent/
|
n |
ý định
The designer's intent is clear.
Ý định của nhà thiết kế rất rõ ràng.
|
— |
|
intention
/ɪnˈtenʃən/
|
n |
ý định
The color choice reflects the artist's intention.
Lựa chọn màu phản ánh ý định của nghệ sĩ.
|
— |
|
strategy
/ˈstrætədʒi/
|
n |
chiến lược
The designer developed a visual strategy.
Nhà thiết kế phát triển một chiến lược thị giác.
|
— |
|
rationale
/ˌræʃəˈnɑːl/
|
n |
cơ sở lý luận
The designer explained the rationale behind the layout.
Nhà thiết kế giải thích cơ sở của bố cục.
|
— |
|
justify
/ˈdʒʌstɪfaɪ/
|
v |
biện minh, chứng minh hợp lý
Research helps justify a design decision.
Nghiên cứu giúp chứng minh hợp lý cho một quyết định thiết kế.
|
— |
|
evidence
/ˈevɪdəns/
|
n |
bằng chứng
User testing provides evidence for the design choice.
Thử nghiệm người dùng cung cấp bằng chứng cho lựa chọn thiết kế.
|
— |
|
insight
/ˈɪnsaɪt/
|
n |
sự hiểu biết sâu sắc
Research provides insight into user needs.
Nghiên cứu cung cấp hiểu biết sâu sắc về nhu cầu người dùng.
|
— |
|
finding
/ˈfaɪndɪŋ/
|
n |
phát hiện
The research findings changed the concept.
Các phát hiện nghiên cứu thay đổi ý tưởng.
|
— |
|
conclusion
/kənˈkluːʒən/
|
n |
kết luận
The team reached a clear conclusion.
Nhóm đưa ra một kết luận rõ ràng.
|
— |
|
recommendation
/ˌrekəmenˈdeɪʃən/
|
n |
khuyến nghị
The report includes recommendations for improvement.
Báo cáo bao gồm các khuyến nghị cải thiện.
|
— |
|
proposal
/prəˈpəʊzəl/
|
n |
đề xuất
The designer submitted a design proposal.
Nhà thiết kế nộp một đề xuất thiết kế.
|
— |
|
briefing
/ˈbriːfɪŋ/
|
n |
buổi phổ biến yêu cầu
The client gave a project briefing.
Khách hàng đưa ra buổi phổ biến yêu cầu dự án.
|
— |
|
collaboration
/kəˌlæbəˈreɪʃən/
|
n |
sự hợp tác
Design often requires collaboration between specialists.
Thiết kế thường cần sự hợp tác giữa các chuyên gia.
|
— |
|
collaborate
/kəˈlæbəreɪt/
|
v |
hợp tác
Designers collaborate with engineers.
Nhà thiết kế hợp tác với kỹ sư.
|
— |
|
teamwork
/ˈtiːmwɜːrk/
|
n |
làm việc nhóm
Good teamwork improves the design process.
Làm việc nhóm tốt cải thiện quy trình thiết kế.
|
— |
|
cross-functional
/ˌkrɒs ˈfʌŋkʃənəl/
|
adj |
liên chức năng
Cross-functional teams include designers and engineers.
Nhóm liên chức năng gồm nhà thiết kế và kỹ sư.
|
— |
|
stakeholder
/ˈsteɪkˌhəʊldər/
|
n |
bên liên quan
Designers should understand stakeholder needs.
Nhà thiết kế nên hiểu nhu cầu của các bên liên quan.
|
— |
|
communication
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/
|
n |
giao tiếp
Clear communication helps the design team.
Giao tiếp rõ ràng giúp đội ngũ thiết kế.
|
— |
|
presentation
/ˌprezənˈteɪʃən/
|
n |
trình bày
The presentation shows the final concept.
Bài trình bày cho thấy ý tưởng cuối.
|
— |
|
visualize
/ˈvɪʒuəlaɪz/
|
v |
hình dung
A mock-up helps visualize the final product.
Mô hình giúp hình dung sản phẩm cuối.
|
— |
|
visualization
/ˌvɪʒuəlaɪˈzeɪʃən/
|
n |
sự hình dung trực quan
Visualization makes abstract ideas easier to understand.
Trực quan hóa làm ý tưởng trừu tượng dễ hiểu hơn.
|
— |
|
prototype
/ˈprəʊtətaɪp/
|
n |
nguyên mẫu
The prototype makes the concept tangible.
Nguyên mẫu làm ý tưởng trở nên hữu hình.
|
— |
|
tangible
/ˈtændʒəbəl/
|
adj |
hữu hình
The prototype turns an idea into a tangible object.
Nguyên mẫu biến ý tưởng thành vật thể hữu hình.
|
— |
|
iteration
/ˌɪtəˈreɪʃən/
|
n |
lần lặp cải tiến
Each iteration responds to new feedback.
Mỗi lần lặp cải tiến phản hồi với ý kiến mới.
|
— |
|
feedback
/ˈfiːdbæk/
|
n |
phản hồi
Feedback can reveal usability problems.
Phản hồi có thể cho thấy vấn đề về khả năng sử dụng.
|
— |
|
usability
/ˌjuːzəˈbɪləti/
|
n |
khả năng sử dụng
Usability is tested before launch.
Khả năng sử dụng được kiểm tra trước khi ra mắt.
|
— |
|
launch
/lɔːntʃ/
|
n |
ra mắt
The product launch followed several tests.
Việc ra mắt sản phẩm diễn ra sau nhiều lần thử nghiệm.
|
— |
|
release
/rɪˈliːs/
|
n |
phát hành
The final design is ready for release.
Thiết kế cuối đã sẵn sàng phát hành.
|
— |
|
launch
/lɔːntʃ/
|
v |
ra mắt
The company will launch the new product soon.
Công ty sẽ ra mắt sản phẩm mới sớm.
|
— |
|
prototype-model
/ˈprəʊtətaɪp ˌmɒdəl/
|
n |
mô hình nguyên mẫu
The prototype model shows the product proportions.
Mô hình nguyên mẫu cho thấy tỷ lệ sản phẩm.
|
— |
|
rough
/rʌf/
|
adj |
sơ bộ, thô
The first model is only a rough prototype.
Mô hình đầu tiên chỉ là nguyên mẫu sơ bộ.
|
— |
|
roughly
/ˈrʌfli/
|
adv |
một cách sơ bộ
The designer roughly sketched the form.
Nhà thiết kế phác thảo hình dạng một cách sơ bộ.
|
— |
|
polished
/ˈpɒlɪʃt/
|
adj |
hoàn thiện, trau chuốt
The final presentation looks polished.
Bài trình bày cuối trông rất trau chuốt.
|
— |
|
polish
/ˈpɒlɪʃ/
|
v |
đánh bóng, hoàn thiện
Polish the final design before delivery.
Hoàn thiện thiết kế cuối trước khi bàn giao.
|
— |
|
presentation-board
/ˌprezənˈteɪʃən bɔːrd/
|
n |
bảng trình bày
The presentation board shows the concept and process.
Bảng trình bày cho thấy ý tưởng và quy trình.
|
— |
|
moodboard
/ˈmuːdbɔːrd/
|
n |
bảng cảm hứng
The moodboard establishes the visual direction.
Bảng cảm hứng xác lập hướng thị giác.
|
— |
|
reference-board
/ˈrefrəns bɔːrd/
|
n |
bảng tham khảo
The reference board collects visual samples.
Bảng tham khảo tập hợp các mẫu thị giác.
|
— |
|
sample-board
/ˈsɑːmpəl bɔːrd/
|
n |
bảng mẫu
The sample board compares different materials.
Bảng mẫu so sánh các vật liệu khác nhau.
|
— |
|
swatch
/swɒtʃ/
|
n |
mẫu vải/màu
The designer selected fabric swatches for the collection.
Nhà thiết kế chọn các mẫu vải cho bộ sưu tập.
|
— |
|
fabric-swatch
/ˈfæbrɪk swɒtʃ/
|
n |
mẫu vải
The fabric swatch shows the texture and color.
Mẫu vải cho thấy kết cấu và màu sắc.
|
— |
|
color-swatch
/ˈkʌlər swɒtʃ/
|
n |
mẫu màu
The designer compared several color swatches.
Nhà thiết kế so sánh nhiều mẫu màu.
|
— |
|
material-sample
/məˈtɪəriəl ˌsɑːmpəl/
|
n |
mẫu vật liệu
The material sample was tested for durability.
Mẫu vật liệu được thử độ bền.
|
— |
|
prototype-testing
/ˈprəʊtətaɪp ˌtestɪŋ/
|
n |
thử nguyên mẫu
Prototype testing improves product safety.
Thử nguyên mẫu cải thiện độ an toàn sản phẩm.
|
— |
|
design-review
/dɪˈzaɪn rɪˌvjuː/
|
n |
đánh giá thiết kế
The team held a design review.
Nhóm tổ chức một buổi đánh giá thiết kế.
|
— |
|
review
/rɪˈvjuː/
|
n |
đánh giá, xem xét
The designer received a positive review.
Nhà thiết kế nhận được đánh giá tích cực.
|
— |
|
critique
/krɪˈtiːk/
|
n |
phê bình, nhận xét
The students discussed the design in a critique.
Sinh viên thảo luận thiết kế trong một buổi nhận xét.
|
— |
|
critique
/krɪˈtiːk/
|
v |
phê bình, nhận xét
The teacher critiqued the composition.
Giáo viên nhận xét bố cục.
|
— |
|
evaluate
/ɪˈvæljueɪt/
|
v |
đánh giá
Evaluate the design before production.
Đánh giá thiết kế trước khi sản xuất.
|
— |
|
assessment
/əˈsesmənt/
|
n |
sự đánh giá
The assessment focuses on visual communication.
Đánh giá tập trung vào truyền đạt thị giác.
|
— |
|
performance
/pərˈfɔːrməns/
|
n |
hiệu suất, trình diễn
Product performance is tested before release.
Hiệu suất sản phẩm được kiểm tra trước khi phát hành.
|
— |
|
performance-art
/pərˈfɔːrməns ɑːrt/
|
n |
nghệ thuật trình diễn
Performance art combines action and artistic expression.
Nghệ thuật trình diễn kết hợp hành động và biểu đạt nghệ thuật.
|
— |
|
conceptual-art
/kənˈseptʃuəl ɑːrt/
|
n |
nghệ thuật ý niệm
Conceptual art focuses on ideas.
Nghệ thuật ý niệm tập trung vào ý tưởng.
|
— |
|
minimalism
/ˈmɪnɪməlɪzəm/
|
n |
chủ nghĩa tối giản
Minimalism reduces visual elements to essentials.
Chủ nghĩa tối giản giảm các yếu tố thị giác xuống mức thiết yếu.
|
— |
|
pop-art
/pɒp ɑːrt/
|
n |
nghệ thuật đại chúng
Pop art used popular culture as a source.
Nghệ thuật đại chúng sử dụng văn hóa phổ biến làm nguồn cảm hứng.
|
— |
|
modern-art
/ˈmɒdərn ɑːrt/
|
n |
nghệ thuật hiện đại
Modern art introduced new forms of expression.
Nghệ thuật hiện đại đưa vào các hình thức biểu đạt mới.
|
— |
|
contemporary
/kənˈtempərəri/
|
adj |
đương đại
The museum displays contemporary design.
Bảo tàng trưng bày thiết kế đương đại.
|
— |
|
contemporary-art
/kənˈtempərəri ɑːrt/
|
n |
nghệ thuật đương đại
Contemporary art often experiments with materials.
Nghệ thuật đương đại thường thử nghiệm với vật liệu.
|
— |
|
traditional
/trəˈdɪʃənəl/
|
adj |
truyền thống
Traditional craft can influence modern design.
Nghề thủ công truyền thống có thể ảnh hưởng đến thiết kế hiện đại.
|
— |
|
tradition
/trəˈdɪʃən/
|
n |
truyền thống
The design respects local tradition.
Thiết kế tôn trọng truyền thống địa phương.
|
— |
|
innovation
/ˌɪnəˈveɪʃən/
|
n |
đổi mới
Innovation often begins with experimentation.
Đổi mới thường bắt đầu bằng thử nghiệm.
|
— |
|
technology
/tekˈnɒlədʒi/
|
n |
công nghệ
Technology expands the possibilities of design.
Công nghệ mở rộng khả năng của thiết kế.
|
— |
|
craft
/krɑːft/
|
n |
nghề thủ công
Craft skills remain important in applied art.
Kỹ năng thủ công vẫn quan trọng trong nghệ thuật ứng dụng.
|
— |
|
applied-art
/əˈplaɪd ɑːrt/
|
n |
nghệ thuật ứng dụng
Applied art connects art with practical use.
Nghệ thuật ứng dụng kết nối nghệ thuật với sử dụng thực tế.
|
— |
|
design-history
/dɪˈzaɪn ˌhɪstəri/
|
n |
lịch sử thiết kế
Design history can inspire contemporary designers.
Lịch sử thiết kế có thể truyền cảm hứng cho nhà thiết kế đương đại.
|
— |
|
art-history
/ɑːrt ˌhɪstəri/
|
n |
lịch sử nghệ thuật
Art history helps designers understand visual traditions.
Lịch sử nghệ thuật giúp nhà thiết kế hiểu các truyền thống thị giác.
|
— |
|
visual-culture
/ˈvɪʒuəl ˌkʌltʃər/
|
n |
văn hóa thị giác
Graphic design is part of visual culture.
Thiết kế đồ họa là một phần của văn hóa thị giác.
|
— |
|
visual-art
/ˈvɪʒuəl ɑːrt/
|
n |
nghệ thuật thị giác
Painting and sculpture are visual arts.
Hội họa và điêu khắc là nghệ thuật thị giác.
|
— |
|
fine-art
/faɪn ɑːrt/
|
n |
mỹ thuật
Fine art focuses strongly on artistic expression.
Mỹ thuật tập trung mạnh vào biểu đạt nghệ thuật.
|
— |
|
decorative-art
/ˈdekərətɪv ɑːrt/
|
n |
nghệ thuật trang trí
Decorative art emphasizes surface and ornament.
Nghệ thuật trang trí nhấn mạnh bề mặt và vật trang trí.
|
— |
|
folk-art
/fəʊk ɑːrt/
|
n |
nghệ thuật dân gian
Folk art often uses recycled materials.
Nghệ thuật dân gian thường sử dụng vật liệu tái chế.
|
— |
|
craftsmanship
/ˈkrɑːftsmənʃɪp/
|
n |
tay nghề thủ công
The object shows excellent craftsmanship.
Vật thể thể hiện tay nghề thủ công xuất sắc.
|
— |
|
ornament
/ˈɔːrnəmənt/
|
n |
vật trang trí
The ornament adds detail to the surface.
Vật trang trí thêm chi tiết cho bề mặt.
|
— |
|
ornamental
/ˌɔːrnəˈmentəl/
|
adj |
mang tính trang trí
The object has an ornamental pattern.
Vật thể có họa tiết trang trí.
|
— |
|
aesthetic
/esˈθetɪk/
|
n |
thẩm mỹ
The aesthetic reflects the designer's philosophy.
Tính thẩm mỹ phản ánh triết lý của nhà thiết kế.
|
— |
|
philosophy
/fəˈlɒsəfi/
|
n |
triết lý
The designer's philosophy influences every project.
Triết lý của nhà thiết kế ảnh hưởng đến mọi dự án.
|
— |
|
visualize
/ˈvɪʒuəlaɪz/
|
v |
hình dung
Designers visualize ideas through sketches.
Nhà thiết kế hình dung ý tưởng qua bản phác thảo.
|
— |
|
inspiration
/ˌɪnspəˈreɪʃən/
|
n |
cảm hứng
Historical art can provide inspiration.
Nghệ thuật lịch sử có thể cung cấp cảm hứng.
|
— |
|
source
/sɔːrs/
|
n |
nguồn
Nature is an important source of inspiration.
Thiên nhiên là nguồn cảm hứng quan trọng.
|
— |
|
reference
/ˈrefrəns/
|
n |
tham khảo
The designer used several visual references.
Nhà thiết kế sử dụng nhiều tài liệu tham khảo thị giác.
|
— |
|
research
/rɪˈsɜːrtʃ/
|
v |
nghiên cứu
The designer researched historical patterns.
Nhà thiết kế nghiên cứu các họa tiết lịch sử.
|
— |
|
explore
/ɪkˈsplɔːr/
|
v |
khám phá
Designers explore different compositions before choosing one.
Nhà thiết kế khám phá các bố cục khác nhau trước khi chọn một.
|
— |
|
exploration
/ˌekspləˈreɪʃən/
|
n |
sự khám phá
Sketching allows visual exploration.
Phác thảo cho phép khám phá thị giác.
|
— |
|
experiment
/ɪkˈsperɪmənt/
|
v |
thử nghiệm
The artist experimented with unusual materials.
Nghệ sĩ thử nghiệm với vật liệu khác thường.
|
— |
|
experimental
/ɪkˌsperɪˈmentəl/
|
adj |
mang tính thử nghiệm
The project takes an experimental approach.
Dự án sử dụng cách tiếp cận thử nghiệm.
|
— |
|
innovate
/ˈɪnəveɪt/
|
v |
đổi mới
Designers innovate by combining different materials.
Nhà thiết kế đổi mới bằng cách kết hợp các vật liệu khác nhau.
|
— |
|
innovative
/ˈɪnəveɪtɪv/
|
adj |
sáng tạo, đổi mới
The packaging has an innovative structure.
Bao bì có cấu trúc đổi mới.
|
— |
|
invent
/ɪnˈvent/
|
v |
phát minh
Designers invent new ways to solve problems.
Nhà thiết kế phát minh những cách mới để giải quyết vấn đề.
|
— |
|
inventive
/ɪnˈventɪv/
|
adj |
có óc sáng tạo
The artist developed an inventive technique.
Nghệ sĩ phát triển một kỹ thuật sáng tạo.
|
— |
|
ingenuity
/ˌɪndʒəˈnjuːəti/
|
n |
sự khéo léo sáng tạo
The solution demonstrates great ingenuity.
Giải pháp thể hiện sự khéo léo sáng tạo lớn.
|
— |
|
talent
/ˈtælənt/
|
n |
tài năng
Technical talent develops through practice.
Tài năng kỹ thuật phát triển qua luyện tập.
|
— |
|
skill
/skɪl/
|
n |
kỹ năng
Design skills improve with practice.
Kỹ năng thiết kế cải thiện qua luyện tập.
|
— |
|
technique
/tekˈniːk/
|
n |
kỹ thuật
The artist learned a new printing technique.
Nghệ sĩ học một kỹ thuật in mới.
|
— |
|
practice
/ˈpræktɪs/
|
n |
luyện tập
Regular practice improves drawing skills.
Luyện tập thường xuyên cải thiện kỹ năng vẽ.
|
— |
Đang tải...