Part 4

477 từ
Đăng bởi
Lan Anh Dương Thị @duohanh2018gh

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  477 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
industrial-design
/ɪnˈdʌstriəl dɪˌzaɪn/
n
thiết kế công nghiệp
Industrial design combines art, technology, and function.
Thiết kế công nghiệp kết hợp nghệ thuật, công nghệ và công năng.
—
applied-art
/əˈplaɪd ɑːrt/
n
nghệ thuật ứng dụng
Applied art connects creativity with practical use.
Nghệ thuật ứng dụng kết nối sáng tạo với sử dụng thực tế.
—
artwork
/ˈɑːrtwɜːrk/
n
tác phẩm nghệ thuật
The artwork communicates a strong visual idea.
Tác phẩm nghệ thuật truyền đạt một ý tưởng thị giác mạnh.
—
visual-language
/ˈvɪʒuəl ˌlæŋɡwɪdʒ/
n
ngôn ngữ thị giác
Designers use visual language to communicate ideas.
Nhà thiết kế dùng ngôn ngữ thị giác để truyền đạt ý tưởng.
—
visual-system
/ˈvɪʒuəl ˌsɪstəm/
n
hệ thống thị giác
The brand uses a consistent visual system.
Thương hiệu sử dụng một hệ thống thị giác nhất quán.
—
design-system
/dɪˈzaɪn ˌsɪstəm/
n
hệ thống thiết kế
A design system keeps visual elements consistent.
Hệ thống thiết kế giữ các yếu tố thị giác nhất quán.
—
visual-element
/ˈvɪʒuəl ˌelɪmənt/
n
yếu tố thị giác
Every visual element should support the message.
Mỗi yếu tố thị giác nên hỗ trợ thông điệp.
—
graphic-element
/ˈɡræfɪk ˌelɪmənt/
n
yếu tố đồ họa
Graphic elements organize the page.
Các yếu tố đồ họa tổ chức trang.
—
design-element
/dɪˈzaɪn ˌelɪmənt/
n
yếu tố thiết kế
Line is a basic design element.
Đường nét là một yếu tố thiết kế cơ bản.
—
design-principle
/dɪˈzaɪn ˌprɪnsəpəl/
n
nguyên tắc thiết kế
Balance is a fundamental design principle.
Cân bằng là nguyên tắc thiết kế cơ bản.
—
visual-balance
/ˈvɪʒuəl ˌbæləns/
n
cân bằng thị giác
Color can improve visual balance.
Màu sắc có thể cải thiện cân bằng thị giác.
—
visual-hierarchy
/ˈvɪʒuəl ˌhaɪərɑːrki/
n
phân cấp thị giác
Visual hierarchy guides the viewer through the page.
Phân cấp thị giác dẫn người xem qua trang.
—
negative-space
/ˈneɡətɪv speɪs/
n
không gian âm
Negative space makes the composition less crowded.
Không gian âm làm bố cục bớt chật chội.
—
positive-space
/ˈpɒzətɪv speɪs/
n
không gian dương
Positive space contains the main shapes.
Không gian dương chứa các hình chính.
—
focal-point
/ˈfəʊkəl pɔɪnt/
n
điểm nhấn
The red circle is the focal point.
Hình tròn đỏ là điểm nhấn.
—
color-contrast
/ˈkʌlər ˌkɒntrɑːst/
n
tương phản màu
Color contrast makes the text visible.
Tương phản màu làm văn bản dễ nhìn.
—
value-contrast
/ˈvæljuː ˌkɒntrɑːst/
n
tương phản sắc độ
Value contrast separates light and dark areas.
Tương phản sắc độ tách vùng sáng và tối.
—
temperature-contrast
/ˈtemprətʃər ˌkɒntrɑːst/
n
tương phản nóng lạnh
Temperature contrast combines warm and cool colors.
Tương phản nóng lạnh kết hợp màu ấm và lạnh.
—
saturation-contrast
/ˌsætʃəˈreɪʃən ˌkɒntrɑːst/
n
tương phản độ bão hòa
Saturation contrast can make a color stand out.
Tương phản độ bão hòa có thể làm một màu nổi bật.
—
complementary-contrast
/ˌkɒmplɪˈmentəri ˌkɒntrɑːst/
n
tương phản bổ sung
Complementary contrast produces strong visual energy.
Tương phản bổ sung tạo năng lượng thị giác mạnh.
—
extension-contrast
/ɪkˈstenʃən ˌkɒntrɑːst/
n
tương phản diện tích
Extension contrast depends on color area and intensity.
Tương phản diện tích phụ thuộc vào vùng màu và cường độ.
—
color-interaction
/ˈkʌlər ˌɪntərˈækʃən/
n
tương tác màu
Color interaction changes how colors are perceived.
Tương tác màu thay đổi cách màu sắc được cảm nhận.
—
color-theory
/ˈkʌlər ˌθɪəri/
n
lý thuyết màu sắc
Color theory helps designers choose effective palettes.
Lý thuyết màu sắc giúp nhà thiết kế chọn bảng màu hiệu quả.
—
color-harmony
/ˈkʌlər ˌhɑːrməni/
n
hòa sắc
Color harmony makes a palette feel unified.
Hòa sắc làm bảng màu có cảm giác thống nhất.
—
color-temperature
/ˈkʌlər ˌtemprətʃər/
n
nhiệt độ màu
Color temperature affects the mood of a scene.
Nhiệt độ màu ảnh hưởng đến cảm xúc của cảnh.
—
color-value
/ˈkʌlər ˌvæljuː/
n
giá trị sắc độ
Color value describes relative lightness and darkness.
Giá trị sắc độ mô tả độ sáng tối tương đối.
—
color-saturation
/ˈkʌlər ˌsætʃəˈreɪʃən/
n
độ bão hòa màu
Color saturation affects visual intensity.
Độ bão hòa màu ảnh hưởng đến cường độ thị giác.
—
color-purity
/ˈkʌlər ˈpjʊərəti/
n
độ tinh khiết màu
Color purity decreases when gray is added.
Độ tinh khiết màu giảm khi thêm xám.
—
visual-effect
/ˈvɪʒuəl ɪˌfekt/
n
hiệu ứng thị giác
The pattern creates an interesting visual effect.
Họa tiết tạo hiệu ứng thị giác thú vị.
—
visual-interest
/ˈvɪʒuəl ˌɪntrəst/
n
sự thú vị thị giác
Texture adds visual interest.
Kết cấu tạo sự thú vị thị giác.
—
visual-weight
/ˈvɪʒuəl weɪt/
n
trọng lượng thị giác
Dark colors have greater visual weight.
Màu tối có trọng lượng thị giác lớn hơn.
—
visual-rhythm
/ˈvɪʒuəl ˌrɪðəm/
n
nhịp điệu thị giác
Repeated shapes create visual rhythm.
Các hình lặp lại tạo nhịp điệu thị giác.
—
visual-coherence
/ˈvɪʒuəl kəʊˈhɪərəns/
n
tính nhất quán thị giác
Similar colors create visual coherence.
Các màu tương đồng tạo tính nhất quán thị giác.
—
visual-identity
/ˈvɪʒuəl aɪˈdentəti/
n
nhận diện thị giác
A logo is part of a brand's visual identity.
Logo là một phần của nhận diện thị giác thương hiệu.
—
visual-quality
/ˈvɪʒuəl ˈkwɒləti/
n
chất lượng thị giác
The material has a distinctive visual quality.
Vật liệu có chất lượng thị giác đặc trưng.
—
visual-research
/ˈvɪʒuəl rɪˈsɜːrtʃ/
n
nghiên cứu thị giác
Visual research helps designers find references.
Nghiên cứu thị giác giúp nhà thiết kế tìm tài liệu tham khảo.
—
design-solution
/dɪˈzaɪn səˌluːʃən/
n
giải pháp thiết kế
The team developed an effective design solution.
Nhóm phát triển một giải pháp thiết kế hiệu quả.
—
design-brief
/dɪˈzaɪn briːf/
n
đề bài thiết kế
The design brief defines the project goals.
Đề bài thiết kế xác định mục tiêu dự án.
—
design-specification
/dɪˈzaɪn ˌspesɪfɪˈkeɪʃən/
n
đặc tả thiết kế
The design specification lists technical requirements.
Đặc tả thiết kế liệt kê các yêu cầu kỹ thuật.
—
design-process
/dɪˈzaɪn ˌprəʊses/
n
quy trình thiết kế
The design process begins with research.
Quy trình thiết kế bắt đầu bằng nghiên cứu.
—
design-concept
/dɪˈzaɪn ˈkɒnsept/
n
ý tưởng thiết kế
The design concept is based on nature.
Ý tưởng thiết kế dựa trên thiên nhiên.
—
design-development
/dɪˈzaɪn dɪˈveləpmənt/
n
phát triển thiết kế
Design development includes testing and refinement.
Phát triển thiết kế bao gồm thử nghiệm và tinh chỉnh.
—
design-refinement
/dɪˈzaɪn rɪˈfaɪnmənt/
n
tinh chỉnh thiết kế
Design refinement improves the final result.
Tinh chỉnh thiết kế cải thiện kết quả cuối.
—
design-research
/dɪˈzaɪn rɪˈsɜːrtʃ/
n
nghiên cứu thiết kế
Design research helps identify user needs.
Nghiên cứu thiết kế giúp xác định nhu cầu người dùng.
—
design-thinking
/dɪˈzaɪn ˌθɪŋkɪŋ/
n
tư duy thiết kế
Design thinking focuses on solving user problems.
Tư duy thiết kế tập trung giải quyết vấn đề của người dùng.
—
user-needs
/ˈjuːzər niːdz/
n
nhu cầu người dùng
Research helps identify user needs.
Nghiên cứu giúp xác định nhu cầu người dùng.
—
user-experience
/ˈjuːzər ɪkˌspɪəriəns/
n
trải nghiệm người dùng
Good layout improves user experience.
Bố cục tốt cải thiện trải nghiệm người dùng.
—
focus-group
/ˈfəʊkəs ɡruːp/
n
nhóm tập trung
The company tested the product with a focus group.
Công ty thử sản phẩm với một nhóm tập trung.
—
market-research
/ˈmɑːrkɪt rɪˌsɜːrtʃ/
n
nghiên cứu thị trường
Market research informs product development.
Nghiên cứu thị trường cung cấp thông tin cho phát triển sản phẩm.
—
customer-input
/ˈkʌstəmər ˌɪnpʊt/
n
ý kiến khách hàng
Customer input influenced the final design.
Ý kiến khách hàng ảnh hưởng đến thiết kế cuối.
—
design-evaluation
/dɪˈzaɪn ɪˌvæljuˈeɪʃən/
n
đánh giá thiết kế
Design evaluation identifies weaknesses.
Đánh giá thiết kế xác định điểm yếu.
—
design-testing
/dɪˈzaɪn ˌtestɪŋ/
n
thử nghiệm thiết kế
Design testing helps reduce errors.
Thử nghiệm thiết kế giúp giảm lỗi.
—
manufacturing-process
/ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ ˌprəʊses/
n
quy trình sản xuất
The manufacturing process must be efficient.
Quy trình sản xuất phải hiệu quả.
—
production-line
/prəˈdʌkʃən laɪn/
n
dây chuyền sản xuất
The product was made on a production line.
Sản phẩm được làm trên dây chuyền sản xuất.
—
product-development
/ˈprɒdʌkt dɪˈveləpmənt/
n
phát triển sản phẩm
Product development requires collaboration.
Phát triển sản phẩm cần sự hợp tác.
—
product-testing
/ˈprɒdʌkt ˌtestɪŋ/
n
thử nghiệm sản phẩm
Product testing revealed a safety issue.
Thử nghiệm sản phẩm phát hiện vấn đề an toàn.
—
product-rendering
/ˈprɒdʌkt ˌrendərɪŋ/
n
kết xuất sản phẩm
The product rendering shows the final appearance.
Hình kết xuất sản phẩm cho thấy diện mạo cuối.
—
package-design
/ˈpækɪdʒ dɪˌzaɪn/
n
thiết kế bao bì
Package design combines graphics and structure.
Thiết kế bao bì kết hợp đồ họa và cấu trúc.
—
container-design
/kənˈteɪnər dɪˌzaɪn/
n
thiết kế vật chứa
Container design must consider usability.
Thiết kế vật chứa phải cân nhắc khả năng sử dụng.
—
type-design
/ˈtaɪp dɪˌzaɪn/
n
thiết kế chữ
Type design requires careful control of letterforms.
Thiết kế chữ cần kiểm soát cẩn thận hình dạng chữ.
—
letterform
/ˈletərfɔːrm/
n
hình dạng chữ
The letterform has a strong geometric structure.
Hình dạng chữ có cấu trúc hình học mạnh.
—
wordmark
/ˈwɜːrdmɑːrk/
n
logo chữ
The company uses a simple wordmark.
Công ty sử dụng một logo chữ đơn giản.
—
logotype
/ˈlɒɡətaɪp/
n
kiểu logo chữ
The logotype uses a custom typeface.
Logo chữ sử dụng kiểu chữ tùy chỉnh.
—
monogram
/ˈmɒnəɡræm/
n
chữ lồng
The brand uses a monogram as its symbol.
Thương hiệu sử dụng chữ lồng làm biểu tượng.
—
icon
/ˈaɪkɒn/
n
biểu tượng
The icon is simple and recognizable.
Biểu tượng đơn giản và dễ nhận biết.
—
pictogram
/ˈpɪktəɡræm/
n
biểu tượng hình
The pictogram communicates the instruction quickly.
Biểu tượng hình truyền đạt hướng dẫn nhanh chóng.
—
signage
/ˈsaɪnɪdʒ/
n
hệ thống biển báo
Clear signage helps visitors navigate the building.
Hệ thống biển báo rõ ràng giúp khách tham quan định hướng.
—
sign
/saɪn/
n
dấu hiệu, biển báo
The sign uses a simple symbol.
Biển báo sử dụng một biểu tượng đơn giản.
—
wayfinding
/ˈweɪfaɪndɪŋ/
n
chỉ dẫn định hướng
Wayfinding design helps users navigate spaces.
Thiết kế chỉ dẫn giúp người dùng định hướng trong không gian.
—
interface-design
/ˈɪntərfeɪs dɪˌzaɪn/
n
thiết kế giao diện
Interface design focuses on usability and clarity.
Thiết kế giao diện tập trung vào khả năng sử dụng và sự rõ ràng.
—
web-design
/ˈweb dɪˌzaɪn/
n
thiết kế web
Web design combines typography, imagery, and layout.
Thiết kế web kết hợp chữ, hình ảnh và bố cục.
—
editorial
/ˌedɪˈtɔːriəl/
adj
thuộc biên tập
Editorial design organizes long-form content.
Thiết kế biên tập tổ chức nội dung dài.
—
editorial-design
/ˌedɪˈtɔːriəl dɪˌzaɪn/
n
thiết kế biên tập
Editorial design requires strong typographic hierarchy.
Thiết kế biên tập cần phân cấp chữ mạnh.
—
publication-design
/ˌpʌblɪˈkeɪʃən dɪˌzaɪn/
n
thiết kế ấn phẩm
Publication design combines text and images.
Thiết kế ấn phẩm kết hợp văn bản và hình ảnh.
—
poster-design
/ˈpəʊstər dɪˌzaɪn/
n
thiết kế áp phích
Poster design depends on strong visual hierarchy.
Thiết kế áp phích phụ thuộc vào phân cấp thị giác mạnh.
—
advertising-design
/ˈædvərtaɪzɪŋ dɪˌzaɪn/
n
thiết kế quảng cáo
Advertising design aims to attract attention.
Thiết kế quảng cáo nhằm thu hút sự chú ý.
—
campaign
/kæmˈpeɪn/
n
chiến dịch
The campaign uses a consistent visual identity.
Chiến dịch sử dụng nhận diện thị giác nhất quán.
—
brand-image
/brænd ˈɪmɪdʒ/
n
hình ảnh thương hiệu
Packaging can influence brand image.
Bao bì có thể ảnh hưởng đến hình ảnh thương hiệu.
—
brand-guideline
/brænd ˈɡaɪdlaɪn/
n
hướng dẫn thương hiệu
The designer followed the brand guidelines.
Nhà thiết kế tuân theo hướng dẫn thương hiệu.
—
guideline
/ˈɡaɪdlaɪn/
n
hướng dẫn
The guideline specifies the logo size.
Hướng dẫn quy định kích thước logo.
—
specify
/ˈspesɪfaɪ/
v
quy định, chỉ rõ
The brief specifies the required format.
Đề bài chỉ rõ định dạng được yêu cầu.
—
require
/rɪˈkwaɪər/
v
yêu cầu
The project requires careful planning.
Dự án yêu cầu lập kế hoạch cẩn thận.
—
determine
/dɪˈtɜːrmɪn/
v
xác định
Research determines the project's direction.
Nghiên cứu xác định hướng đi của dự án.
—
assess
/əˈses/
v
đánh giá
Designers assess the visual effect of a mock-up.
Nhà thiết kế đánh giá hiệu ứng thị giác của mô hình.
—
analyze
/ˈænəlaɪz/
v
phân tích
Designers analyze user behavior.
Nhà thiết kế phân tích hành vi người dùng.
—
analysis
/əˈnæləsɪs/
n
phân tích
The analysis revealed a layout problem.
Phân tích cho thấy vấn đề bố cục.
—
evaluate
/ɪˈvæljueɪt/
v
đánh giá
The team evaluated several concepts.
Nhóm đánh giá nhiều ý tưởng.
—
select
/sɪˈlekt/
v
lựa chọn
Select the most effective concept.
Chọn ý tưởng hiệu quả nhất.
—
selection
/sɪˈlekʃən/
n
sự lựa chọn
Concept selection follows testing.
Lựa chọn ý tưởng diễn ra sau thử nghiệm.
—
improve
/ɪmˈpruːv/
v
cải thiện
Feedback can improve the design.
Phản hồi có thể cải thiện thiết kế.
—
improvement
/ɪmˈpruːvmənt/
n
sự cải thiện
The second version shows clear improvement.
Phiên bản thứ hai cho thấy sự cải thiện rõ ràng.
—
adapt
/əˈdæpt/
v
điều chỉnh, thích nghi
Designers adapt the layout for different media.
Nhà thiết kế điều chỉnh bố cục cho các phương tiện khác nhau.
—
adaptation
/ˌædæpˈteɪʃən/
n
sự thích nghi, điều chỉnh
The design needs adaptation for mobile screens.
Thiết kế cần điều chỉnh cho màn hình di động.
—
modify
/ˈmɒdɪfaɪ/
v
sửa đổi
The designer modified the color palette.
Nhà thiết kế sửa đổi bảng màu.
—
modification
/ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃən/
n
sự sửa đổi
The modification improved readability.
Sự sửa đổi cải thiện khả năng đọc.
—
adjust
/əˈdʒʌst/
v
điều chỉnh
Adjust the spacing between the letters.
Điều chỉnh khoảng cách giữa các chữ.
—
adjustment
/əˈdʒʌstmənt/
n
sự điều chỉnh
The design needs a small adjustment.
Thiết kế cần một điều chỉnh nhỏ.
—
simplify
/ˈsɪmplɪfaɪ/
v
đơn giản hóa
Simplify the layout to improve clarity.
Đơn giản hóa bố cục để cải thiện sự rõ ràng.
—
simplified
/ˈsɪmplɪfaɪd/
adj
được đơn giản hóa
The icon has a simplified form.
Biểu tượng có hình dạng được đơn giản hóa.
—
clarity
/ˈklærəti/
n
sự rõ ràng
Good hierarchy improves clarity.
Phân cấp tốt cải thiện sự rõ ràng.
—
clear
/klɪər/
adj
rõ ràng
The message is clear and direct.
Thông điệp rõ ràng và trực tiếp.
—
effective
/ɪˈfektɪv/
adj
hiệu quả
The design is simple but effective.
Thiết kế đơn giản nhưng hiệu quả.
—
effectiveness
/ɪˈfektɪvnəs/
n
tính hiệu quả
The effectiveness of the design depends on communication.
Tính hiệu quả của thiết kế phụ thuộc vào truyền đạt.
—
efficiently
/ɪˈfɪʃəntli/
adv
một cách hiệu quả
The designer works efficiently with digital tools.
Nhà thiết kế làm việc hiệu quả với công cụ kỹ thuật số.
—
appropriate
/əˈprəʊpriət/
adj
phù hợp
Choose an appropriate typeface for the brand.
Chọn kiểu chữ phù hợp với thương hiệu.
—
appropriately
/əˈprəʊpriətli/
adv
một cách phù hợp
The image is appropriately positioned.
Hình ảnh được đặt ở vị trí phù hợp.
—
suitable
/ˈsuːtəbəl/
adj
phù hợp
Choose a suitable material for the product.
Chọn vật liệu phù hợp cho sản phẩm.
—
suit
/suːt/
v
phù hợp
The layout should suit the target audience.
Bố cục nên phù hợp với đối tượng mục tiêu.
—
target
/ˈtɑːrɡɪt/
n
mục tiêu
The target audience is young adults.
Đối tượng mục tiêu là người trẻ.
—
target-audience
/ˈtɑːrɡɪt ˌɔːdiəns/
n
đối tượng mục tiêu
The designer researched the target audience.
Nhà thiết kế nghiên cứu đối tượng mục tiêu.
—
demographic
/ˌdeməˈɡræfɪk/
n
nhóm nhân khẩu học
The campaign targets a young demographic.
Chiến dịch nhắm đến nhóm nhân khẩu học trẻ.
—
consumer-needs
/kənˈsuːmər niːdz/
n
nhu cầu người tiêu dùng
Product design should respond to consumer needs.
Thiết kế sản phẩm nên đáp ứng nhu cầu người tiêu dùng.
—
usability
/ˌjuːzəˈbɪləti/
n
khả năng sử dụng
Usability is important in interface design.
Khả năng sử dụng quan trọng trong thiết kế giao diện.
—
usable
/ˈjuːzəbəl/
adj
có thể sử dụng
The final interface is simple and usable.
Giao diện cuối đơn giản và dễ sử dụng.
—
accessibility
/əkˌsesəˈbɪləti/
n
khả năng tiếp cận
Accessibility should be considered in web design.
Khả năng tiếp cận nên được cân nhắc trong thiết kế web.
—
accessible
/əkˈsesəbəl/
adj
dễ tiếp cận
The website should be accessible to all users.
Trang web nên dễ tiếp cận với mọi người dùng.
—
consistency
/kənˈsɪstənsi/
n
tính nhất quán
Consistency strengthens brand identity.
Tính nhất quán củng cố nhận diện thương hiệu.
—
consistent
/kənˈsɪstənt/
adj
nhất quán
Use a consistent visual style.
Sử dụng phong cách thị giác nhất quán.
—
inconsistent
/ˌɪnkənˈsɪstənt/
adj
không nhất quán
Inconsistent spacing makes the layout confusing.
Khoảng cách không nhất quán khiến bố cục khó hiểu.
—
variation
/ˌveəriˈeɪʃən/
n
biến thể
Small variations can create visual interest.
Những biến thể nhỏ có thể tạo sự thú vị thị giác.
—
alternative
/ɔːlˈtɜːrnətɪv/
n
phương án thay thế
The designer presented three alternatives.
Nhà thiết kế trình bày ba phương án thay thế.
—
option
/ˈɒpʃən/
n
lựa chọn
The client selected the best option.
Khách hàng chọn phương án tốt nhất.
—
version
/ˈvɜːrʒən/
n
phiên bản
The final version uses fewer colors.
Phiên bản cuối sử dụng ít màu hơn.
—
draft
/drɑːft/
n
bản nháp
The first draft focused on composition.
Bản nháp đầu tập trung vào bố cục.
—
finalize
/ˈfaɪnəlaɪz/
v
hoàn tất
Finalize the artwork before delivery.
Hoàn tất tác phẩm trước khi bàn giao.
—
deliver
/dɪˈlɪvər/
v
bàn giao, cung cấp
The designer delivered the final artwork.
Nhà thiết kế bàn giao tác phẩm cuối.
—
delivery
/dɪˈlɪvəri/
n
sự bàn giao
The project is ready for delivery.
Dự án đã sẵn sàng để bàn giao.
—
deadline
/ˈdedlaɪn/
n
hạn chót
The designer must meet the deadline.
Nhà thiết kế phải đáp ứng hạn chót.
—
schedule
/ˈskedʒuːl/
n
lịch trình
The team created a production schedule.
Nhóm tạo lịch trình sản xuất.
—
priority
/praɪˈɒrəti/
n
ưu tiên
Readability is a priority in editorial design.
Khả năng đọc là ưu tiên trong thiết kế biên tập.
—
essential
/ɪˈsenʃəl/
adj
thiết yếu
Remove unnecessary elements and keep the essential ones.
Loại bỏ các yếu tố không cần thiết và giữ những yếu tố thiết yếu.
—
unessential
/ˌʌnɪˈsenʃəl/
adj
không thiết yếu
Remove unessential details from the composition.
Loại bỏ các chi tiết không thiết yếu khỏi bố cục.
—
complex
/ˈkɒmpleks/
adj
phức tạp
The composition contains complex patterns.
Bố cục chứa các họa tiết phức tạp.
—
complexity
/kəmˈpleksəti/
n
độ phức tạp
The designer reduced the complexity of the layout.
Nhà thiết kế giảm độ phức tạp của bố cục.
—
simple
/ˈsɪmpəl/
adj
đơn giản
A simple composition can be effective.
Một bố cục đơn giản có thể hiệu quả.
—
simplify
/ˈsɪmplɪfaɪ/
v
đơn giản hóa
Simplify the composition before adding details.
Đơn giản hóa bố cục trước khi thêm chi tiết.
—
organized
/ˈɔːrɡənaɪzd/
adj
được tổ chức
The page is clean and organized.
Trang được tổ chức gọn gàng.
—
disordered
/dɪsˈɔːrdərd/
adj
lộn xộn
Too many shapes make the page look disordered.
Quá nhiều hình khiến trang trông lộn xộn.
—
balanced
/ˈbælənst/
adj
cân bằng
The composition feels balanced.
Bố cục có cảm giác cân bằng.
—
unbalanced
/ˌʌnˈbælənst/
adj
mất cân bằng
The layout looks unbalanced on the right side.
Bố cục trông mất cân bằng ở phía bên phải.
—
centered
/ˈsentərd/
adj
căn giữa
The title is centered on the page.
Tiêu đề được căn giữa trang.
—
aligned
/əˈlaɪnd/
adj
được căn chỉnh
The images are aligned along the grid.
Các hình ảnh được căn chỉnh theo lưới.
—
overlapping
/ˌəʊvəˈlæpɪŋ/
adj
chồng lấn
Overlapping shapes create depth.
Các hình chồng lấn tạo chiều sâu.
—
layered
/ˈleɪərd/
adj
xếp lớp
The composition has a layered structure.
Bố cục có cấu trúc xếp lớp.
—
repetitive
/rɪˈpetətɪv/
adj
lặp đi lặp lại
The pattern feels repetitive without variation.
Họa tiết có cảm giác lặp lại nếu không có biến đổi.
—
rhythmical
/ˈrɪðmɪkəl/
adj
có nhịp điệu
The repeated forms create a rhythmical effect.
Các hình lặp lại tạo hiệu ứng có nhịp điệu.
—
rhythmic
/ˈrɪðmɪk/
adj
nhịp nhàng
The design has a rhythmic structure.
Thiết kế có cấu trúc nhịp nhàng.
—
order
/ˈɔːrdər/
n
trật tự
The grid creates visual order.
Lưới tạo trật tự thị giác.
—
disorder
/dɪsˈɔːrdər/
n
sự hỗn loạn
Too many elements can create disorder.
Quá nhiều yếu tố có thể tạo sự hỗn loạn.
—
coherence
/kəʊˈhɪərəns/
n
tính mạch lạc
Coherence connects separate visual elements.
Tính mạch lạc kết nối các yếu tố thị giác riêng biệt.
—
similar
/ˈsɪmələr/
adj
tương tự
Similar shapes can create unity.
Các hình tương tự có thể tạo tính thống nhất.
—
different
/ˈdɪfrənt/
adj
khác biệt
One different element can become dominant.
Một yếu tố khác biệt có thể trở nên nổi bật.
—
distinctive
/dɪˈstɪŋktɪv/
adj
đặc biệt, đặc trưng
The brand has a distinctive visual language.
Thương hiệu có ngôn ngữ thị giác đặc trưng.
—
unique
/juˈniːk/
adj
độc đáo
The artist developed a unique style.
Nghệ sĩ phát triển một phong cách độc đáo.
—
individual
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
adj
cá nhân
Each designer has an individual approach.
Mỗi nhà thiết kế có cách tiếp cận cá nhân.
—
personal
/ˈpɜːrsənəl/
adj
cá nhân
Art can express personal feelings.
Nghệ thuật có thể thể hiện cảm xúc cá nhân.
—
creative
/kriˈeɪtɪv/
adj
sáng tạo
Creative thinking helps solve design problems.
Tư duy sáng tạo giúp giải quyết vấn đề thiết kế.
—
imaginative
/ɪˈmædʒɪnətɪv/
adj
giàu trí tưởng tượng
The designer developed an imaginative concept.
Nhà thiết kế phát triển một ý tưởng giàu trí tưởng tượng.
—
innovative
/ˈɪnəveɪtɪv/
adj
đổi mới
The product uses an innovative structure.
Sản phẩm sử dụng một cấu trúc đổi mới.
—
experimental
/ɪkˌsperɪˈmentəl/
adj
thử nghiệm
The collection has an experimental character.
Bộ sưu tập có tính thử nghiệm.
—
conceptual
/kənˈseptʃuəl/
adj
mang tính khái niệm
The artwork has a conceptual basis.
Tác phẩm có nền tảng mang tính khái niệm.
—
practical
/ˈpræktɪkəl/
adj
thực tế
The design must be practical for users.
Thiết kế phải thực tế đối với người dùng.
—
aesthetic
/esˈθetɪk/
adj
thẩm mỹ
The product has an aesthetic quality.
Sản phẩm có đặc tính thẩm mỹ.
—
functional
/ˈfʌŋkʃənəl/
adj
chức năng
The object is both functional and attractive.
Vật thể vừa có chức năng vừa hấp dẫn.
—
ergonomic
/ˌɜːrɡəˈnɒmɪk/
adj
công thái học
The ergonomic handle is easy to hold.
Tay cầm công thái học dễ cầm.
—
affordable
/əˈfɔːrdəbəl/
adj
giá phải chăng
The designer created an affordable product.
Nhà thiết kế tạo ra một sản phẩm có giá phải chăng.
—
durable
/ˈdjʊrəbəl/
adj
bền
Durable materials increase product life.
Vật liệu bền tăng tuổi thọ sản phẩm.
—
innovation
/ˌɪnəˈveɪʃən/
n
sự đổi mới
Innovation can transform industrial design.
Đổi mới có thể biến đổi thiết kế công nghiệp.
—
innovative
/ˈɪnəveɪtɪv/
adj
đổi mới, sáng tạo
The designer proposed an innovative solution.
Nhà thiết kế đề xuất một giải pháp đổi mới.
—
invention
/ɪnˈvenʃən/
n
phát minh
The printing press was an important invention.
Máy in là một phát minh quan trọng.
—
invention
/ɪnˈvenʃən/
n
sự phát minh
The invention changed visual communication.
Phát minh này thay đổi truyền thông thị giác.
—
printing-press
/ˈprɪntɪŋ pres/
n
máy in
The printing press transformed graphic design.
Máy in thay đổi thiết kế đồ họa.
—
Gutenberg
/ˈɡuːtənbɜːrɡ/
n
Gutenberg
Gutenberg's press changed the history of printing.
Máy in của Gutenberg thay đổi lịch sử in ấn.
—
visualization
/ˌvɪʒuəlaɪˈzeɪʃən/
n
sự trực quan hóa
Visualization helps explain complex design ideas.
Trực quan hóa giúp giải thích các ý tưởng thiết kế phức tạp.
—
rendering
/ˈrendərɪŋ/
n
quá trình kết xuất hình ảnh
Rendering creates the final appearance of a digital image.
Kết xuất tạo diện mạo cuối cùng của hình ảnh kỹ thuật số.
—
render
/ˈrendər/
v
kết xuất, thể hiện
The software renders the image quickly.
Phần mềm kết xuất hình ảnh nhanh chóng.
—
frame-buffer
/ˈfreɪm ˌbʌfər/
n
bộ đệm khung hình
The frame buffer stores image color values.
Bộ đệm khung hình lưu trữ các giá trị màu của hình ảnh.
—
pixel
/ˈpɪksəl/
n
điểm ảnh
Each pixel contains color information.
Mỗi điểm ảnh chứa thông tin màu sắc.
—
luminance
/ˈluːmɪnəns/
n
độ chói
Luminance affects how bright an image appears.
Độ chói ảnh hưởng đến độ sáng biểu kiến của hình ảnh.
—
chromaticity
/ˌkrəʊməˈtɪsəti/
n
sắc độ màu
Chromaticity describes the color quality of a light source.
Sắc độ màu mô tả chất lượng màu của nguồn sáng.
—
tri-stimulus
/ˌtraɪ ˈstɪmjələs/
adj
ba kích thích màu
The system uses tri-stimulus color values.
Hệ thống sử dụng các giá trị màu ba kích thích.
—
algorithm
/ˈælɡərɪðəm/
n
thuật toán
Rendering algorithms process the image data.
Thuật toán kết xuất xử lý dữ liệu hình ảnh.
—
display
/dɪˈspleɪ/
n
màn hình, sự hiển thị
The display affects how colors appear.
Màn hình ảnh hưởng đến cách màu sắc hiển thị.
—
screen
/skriːn/
n
màn hình
The image looks brighter on the screen.
Hình ảnh trông sáng hơn trên màn hình.
—
resolution
/ˌrezəˈluːʃən/
n
độ phân giải
Higher resolution produces more detailed images.
Độ phân giải cao hơn tạo hình ảnh chi tiết hơn.
—
digitalize
/ˈdɪdʒɪtəlaɪz/
v
số hóa
Designers can digitalize traditional sketches.
Nhà thiết kế có thể số hóa các bản phác thảo truyền thống.
—
digitalization
/ˌdɪdʒɪtəlaɪˈzeɪʃən/
n
sự số hóa
Digitalization has changed the design workflow.
Số hóa đã thay đổi quy trình thiết kế.
—
workflow
/ˈwɜːrkfləʊ/
n
quy trình làm việc
A clear workflow saves time.
Quy trình làm việc rõ ràng giúp tiết kiệm thời gian.
—
software
/ˈsɒftwer/
n
phần mềm
The designer uses specialized software.
Nhà thiết kế sử dụng phần mềm chuyên dụng.
—
hardware
/ˈhɑːrdwer/
n
phần cứng
Good hardware improves the design workflow.
Phần cứng tốt cải thiện quy trình thiết kế.
—
file
/faɪl/
n
tệp
Save the final design as a high-resolution file.
Lưu thiết kế cuối dưới dạng tệp độ phân giải cao.
—
format
/ˈfɔːrmæt/
n
định dạng
Choose the correct format before exporting.
Chọn đúng định dạng trước khi xuất.
—
export
/ɪkˈspɔːrt/
v
xuất
Export the image in the required format.
Xuất hình ảnh ở định dạng được yêu cầu.
—
import
/ɪmˈpɔːrt/
v
nhập
Import the image into the design software.
Nhập hình ảnh vào phần mềm thiết kế.
—
image
/ˈɪmɪdʒ/
n
hình ảnh
The image contains several visual elements.
Hình ảnh chứa nhiều yếu tố thị giác.
—
photograph
/ˈfəʊtəɡrɑːf/
n
ảnh chụp
The photograph uses strong contrast.
Bức ảnh sử dụng tương phản mạnh.
—
photography
/fəˈtɒɡrəfi/
n
nhiếp ảnh
Photography can demonstrate principles of composition.
Nhiếp ảnh có thể thể hiện các nguyên tắc bố cục.
—
photographer
/fəˈtɒɡrəfər/
n
nhiếp ảnh gia
The photographer controlled the lighting carefully.
Nhiếp ảnh gia kiểm soát ánh sáng cẩn thận.
—
portrait
/ˈpɔːrtrət/
n
chân dung
The portrait uses warm colors.
Bức chân dung sử dụng màu ấm.
—
landscape
/ˈlændskeɪp/
n
phong cảnh
The landscape photograph uses aerial perspective.
Ảnh phong cảnh sử dụng phối cảnh không khí.
—
background
/ˈbækɡraʊnd/
n
nền
The red object stands out against the gray background.
Vật màu đỏ nổi bật trên nền xám.
—
foreground
/ˈfɔːrɡraʊnd/
n
tiền cảnh
The subject appears clearly in the foreground.
Chủ thể xuất hiện rõ ràng ở tiền cảnh.
—
recede
/rɪˈsiːd/
v
lùi xa
Cool colors tend to recede into the background.
Màu lạnh có xu hướng lùi vào nền.
—
advance
/ədˈvɑːns/
v
tiến lên, nổi lên
Warm colors appear to advance visually.
Màu ấm có vẻ tiến lên về mặt thị giác.
—
expand
/ɪkˈspænd/
v
mở rộng
Bright colors can appear to expand.
Màu sáng có thể có vẻ mở rộng.
—
contract
/kənˈtrækt/
v
thu lại
Cool colors can appear to contract.
Màu lạnh có thể có vẻ thu lại.
—
flatten
/ˈflætən/
v
làm phẳng
A strong background can flatten the space.
Nền mạnh có thể làm phẳng không gian.
—
isolated
/ˈaɪsəleɪtɪd/
adj
bị cô lập
The focal element is isolated from the other shapes.
Yếu tố trọng tâm được tách khỏi các hình khác.
—
accentuate
/əkˈsentʃueɪt/
v
nhấn mạnh
Bright colors accentuate important elements.
Màu sáng nhấn mạnh các yếu tố quan trọng.
—
accent
/ˈæksent/
n
điểm nhấn
A red accent creates visual interest.
Một điểm nhấn đỏ tạo sự thú vị thị giác.
—
vibrate
/vaɪˈbreɪt/
v
rung, gây hiệu ứng rung
Complementary colors can appear to vibrate.
Các màu bổ sung có thể tạo cảm giác rung.
—
vibrant
/ˈvaɪbrənt/
adj
rực rỡ
Blue looks vibrant next to orange.
Xanh lam trông rực rỡ khi đặt cạnh cam.
—
surround
/səˈraʊnd/
v
bao quanh
A gray area is surrounded by warm colors.
Một vùng xám được bao quanh bởi các màu ấm.
—
adjacent
/əˈdʒeɪsənt/
adj
liền kề
Adjacent colors can influence each other.
Các màu liền kề có thể ảnh hưởng lẫn nhau.
—
juxtapose
/ˌdʒʌkstəˈpəʊz/
v
đặt cạnh nhau để đối chiếu
The artist juxtaposed warm and cool colors.
Nghệ sĩ đặt màu ấm và lạnh cạnh nhau để đối chiếu.
—
juxtaposition
/ˌdʒʌkstəpəˈzɪʃən/
n
sự đặt cạnh nhau
The juxtaposition creates strong contrast.
Sự đặt cạnh nhau tạo tương phản mạnh.
—
variation
/ˌveəriˈeɪʃən/
n
sự biến đổi
Variation prevents repetition from becoming boring.
Sự biến đổi ngăn sự lặp lại trở nên nhàm chán.
—
variability
/ˌveəriəˈbɪləti/
n
tính biến đổi
Rhythm requires some variability.
Nhịp điệu cần một mức độ biến đổi nhất định.
—
repetition
/ˌrepəˈtɪʃən/
n
sự lặp lại
Repetition creates a recognizable pattern.
Sự lặp lại tạo ra một họa tiết dễ nhận biết.
—
regular
/ˈreɡjələr/
adj
đều đặn
Regular repetition creates rhythm.
Sự lặp lại đều đặn tạo nhịp điệu.
—
irregular
/ɪˈreɡjələr/
adj
không đều
Irregular shapes can add visual interest.
Hình dạng không đều có thể tạo sự thú vị thị giác.
—
geometric
/ˌdʒiːəˈmetrɪk/
adj
hình học
The pattern uses geometric shapes.
Họa tiết sử dụng các hình hình học.
—
geometry
/dʒiˈɒmətri/
n
hình học
Geometry is useful in layout construction.
Hình học hữu ích trong xây dựng bố cục.
—
circle
/ˈsɜːrkəl/
n
hình tròn
The circle becomes the focal point.
Hình tròn trở thành điểm nhấn.
—
square
/skwer/
n
hình vuông
The design uses a square grid.
Thiết kế sử dụng lưới hình vuông.
—
triangle
/ˈtraɪæŋɡəl/
n
hình tam giác
The triangle creates a strong directional shape.
Hình tam giác tạo hình có hướng mạnh.
—
hexagon
/ˈheksəɡən/
n
hình lục giác
The pattern contains repeated hexagons.
Họa tiết chứa các hình lục giác lặp lại.
—
equilateral
/ˌiːkwɪˈlætərəl/
adj
đều
An equilateral triangle has three equal sides.
Tam giác đều có ba cạnh bằng nhau.
—
axis
/ˈæksɪs/
n
trục
The composition is balanced around a central axis.
Bố cục cân bằng quanh một trục trung tâm.
—
center
/ˈsentər/
n
trung tâm
The focal element is slightly off the center.
Yếu tố trọng tâm nằm hơi lệch khỏi trung tâm.
—
central
/ˈsentrəl/
adj
trung tâm
The central shape attracts attention.
Hình ở trung tâm thu hút sự chú ý.
—
symmetrically
/sɪˈmetrɪkli/
adv
một cách đối xứng
The elements are arranged symmetrically.
Các yếu tố được sắp xếp đối xứng.
—
asymmetrically
/ˌeɪsɪˈmetrɪkli/
adv
một cách bất đối xứng
The objects are arranged asymmetrically.
Các vật thể được sắp xếp bất đối xứng.
—
proportionate
/prəˈpɔːrʃənət/
adj
cân xứng
The figure is proportionate to the frame.
Hình thể cân xứng với khung.
—
balance
/ˈbæləns/
v
cân bằng
The dark shape balances the light area.
Hình tối cân bằng vùng sáng.
—
align
/əˈlaɪn/
v
căn chỉnh
Align the edges before exporting the file.
Căn chỉnh các cạnh trước khi xuất tệp.
—
aligned
/əˈlaɪnd/
adj
được căn chỉnh
The text is aligned with the image.
Văn bản được căn chỉnh với hình ảnh.
—
arrangement
/əˈreɪndʒmənt/
n
sự sắp xếp
The arrangement of elements creates harmony.
Cách sắp xếp các yếu tố tạo sự hài hòa.
—
organization
/ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/
n
sự tổ chức
Visual organization improves communication.
Tổ chức thị giác cải thiện truyền đạt.
—
organize
/ˈɔːrɡənaɪz/
v
tổ chức
Designers organize information into clear groups.
Nhà thiết kế tổ chức thông tin thành các nhóm rõ ràng.
—
group
/ɡruːp/
n
nhóm
Group related elements together.
Nhóm các yếu tố liên quan lại với nhau.
—
grouping
/ˈɡruːpɪŋ/
n
sự nhóm lại
Grouping improves the visual hierarchy.
Nhóm các yếu tố cải thiện thứ bậc thị giác.
—
nearness
/ˈnɪənəs/
n
sự gần
Nearness can create visual unity.
Sự gần nhau có thể tạo tính thống nhất thị giác.
—
touching
/ˈtʌtʃɪŋ/
n
sự tiếp xúc
Touching shapes can appear related.
Các hình tiếp xúc có thể có vẻ liên quan.
—
combining
/kəmˈbaɪnɪŋ/
n
sự kết hợp
Combining shapes can create a new form.
Kết hợp hình có thể tạo ra một hình khối mới.
—
combine
/kəmˈbaɪn/
v
kết hợp
Combine color and texture carefully.
Kết hợp màu sắc và kết cấu cẩn thận.
—
harmonize
/ˈhɑːrmənaɪz/
v
làm hài hòa
The colors harmonize with the neutral background.
Các màu hài hòa với nền trung tính.
—
harmony
/ˈhɑːrməni/
n
sự hài hòa
The palette creates visual harmony.
Bảng màu tạo sự hài hòa thị giác.
—
discord
/ˈdɪskɔːrd/
n
sự bất hòa
Strong color discord can create tension.
Sự bất hòa màu mạnh có thể tạo căng thẳng.
—
discordant
/dɪˈskɔːrdənt/
adj
bất hòa
The colors look intentionally discordant.
Các màu trông cố ý bất hòa.
—
soothing
/ˈsuːðɪŋ/
adj
dịu nhẹ
The monochromatic scheme has a soothing effect.
Phối màu đơn sắc có hiệu ứng dịu nhẹ.
—
intense
/ɪnˈtens/
adj
mãnh liệt, đậm
Complementary colors can look intense.
Các màu bổ sung có thể trông rất mạnh.
—
subtle
/ˈsʌtəl/
adj
tinh tế, nhẹ
The design uses subtle color changes.
Thiết kế sử dụng những thay đổi màu tinh tế.
—
neutrality
/njuːˈtræləti/
n
tính trung tính
Neutrality can reduce visual tension.
Tính trung tính có thể giảm căng thẳng thị giác.
—
tonality
/təʊˈnæləti/
n
sắc điệu
Similar tonality can create coherence.
Sắc điệu tương đồng có thể tạo tính nhất quán.
—
monotone
/ˈmɒnə təʊn/
n
đơn điệu, đơn sắc
The design intentionally uses a monotone palette.
Thiết kế cố ý sử dụng bảng màu đơn sắc.
—
duotone
/ˈduːəʊtəʊn/
n
hai tông màu
The designer used a duotone effect.
Nhà thiết kế sử dụng hiệu ứng hai tông màu.
—
quadrad
/ˈkwɒdræd/
n
bộ bốn màu
A quadrad uses four equidistant hues.
Một bộ bốn màu sử dụng bốn màu cách đều nhau.
—
split-complementary
/ˌsplɪt ˌkɒmplɪˈmentəri/
adj
bổ sung phân đôi
The poster uses a split-complementary scheme.
Áp phích sử dụng phối màu bổ sung phân đôi.
—
achromatism
/eɪˈkrəʊmətɪzəm/
n
tính vô sắc
Achromatism removes hue from the design.
Tính vô sắc loại bỏ sắc màu khỏi thiết kế.
—
color-wheel
/ˈkʌlər wiːl/
n
vòng màu
The color wheel helps designers choose combinations.
Vòng màu giúp nhà thiết kế chọn các tổ hợp màu.
—
color-scheme
/ˈkʌlər skiːm/
n
phối màu
The color scheme creates a calm mood.
Phối màu tạo cảm giác yên bình.
—
color-mixing
/ˈkʌlər ˌmɪksɪŋ/
n
pha màu
Color mixing requires an understanding of pigments.
Pha màu cần hiểu về sắc tố.
—
visual-mixing
/ˈvɪʒuəl ˌmɪksɪŋ/
n
pha màu thị giác
Visual mixing occurs in the eye of the viewer.
Pha màu thị giác xảy ra trong mắt người xem.
—
divisionism
/dɪˈvɪʒənɪzəm/
n
trường phái chia màu
Divisionism uses separate strokes or dots of color.
Chia màu sử dụng các nét hoặc chấm màu riêng biệt.
—
pointillism
/ˈpɔɪntɪlɪzəm/
n
trường phái chấm màu
Pointillism builds images from small colored dots.
Trường phái chấm màu tạo hình ảnh từ các chấm màu nhỏ.
—
dot
/dɒt/
n
chấm
The artist placed small dots of color on the canvas.
Nghệ sĩ đặt các chấm màu nhỏ lên canvas.
—
dab
/dæb/
n
nét chấm, chấm màu
The painter applied small dabs of paint.
Họa sĩ chấm những nét sơn nhỏ.
—
canvas
/ˈkænvəs/
n
vải canvas
The artist painted directly on the canvas.
Nghệ sĩ vẽ trực tiếp lên canvas.
—
ink
/ɪŋk/
n
mực
The design was printed with black ink.
Thiết kế được in bằng mực đen.
—
watercolor
/ˈwɔːtərkʌlər/
n
màu nước
Watercolor creates transparent washes.
Màu nước tạo các lớp màu trong suốt.
—
wash
/wɒʃ/
n
lớp màu loãng
The artist applied a light watercolor wash.
Nghệ sĩ phủ một lớp màu nước loãng.
—
engraving
/ɪnˈɡreɪvɪŋ/
n
tranh khắc
The image resembles an old engraving.
Hình ảnh giống một bản khắc cổ.
—
etch
/etʃ/
v
khắc
The artist etched a pattern into the surface.
Nghệ sĩ khắc một họa tiết lên bề mặt.
—
relief
/rɪˈliːf/
n
phù điêu, in nổi
The pattern was created as a relief.
Họa tiết được tạo dưới dạng phù điêu.
—
burnish
/ˈbɜːrnɪʃ/
v
đánh bóng, miết
The print was burnished onto the paper.
Bản in được miết lên giấy.
—
roller
/ˈrəʊlər/
n
con lăn
Ink is applied with a soft roller.
Mực được phủ bằng một con lăn mềm.
—
pressing
/ˈpresɪŋ/
n
ép
The printing process requires careful pressing.
Quy trình in cần ép cẩn thận.
—
paste
/peɪst/
v
dán
Paste the paper shapes onto the surface.
Dán các hình giấy lên bề mặt.
—
glue
/ɡluː/
n
keo
Use glue to attach the paper shapes.
Dùng keo để gắn các hình giấy.
—
cutout
/ˈkʌtaʊt/
n
hình cắt
The collage contains several paper cutouts.
Tranh ghép có nhiều hình cắt bằng giấy.
—
recycle
/ˌriːˈsaɪkəl/
v
tái chế
Artists can recycle discarded materials.
Nghệ sĩ có thể tái chế vật liệu bỏ đi.
—
discarded
/dɪˈskɑːrdɪd/
adj
bị bỏ đi
The artwork uses discarded materials.
Tác phẩm sử dụng vật liệu bị bỏ đi.
—
transform
/trænsˈfɔːrm/
v
biến đổi
Design can transform ordinary materials.
Thiết kế có thể biến đổi vật liệu bình thường.
—
transmute
/trænsˈmjuːt/
v
biến đổi thành dạng khác
The artist transmutes waste into art.
Nghệ sĩ biến rác thải thành nghệ thuật.
—
meaning
/ˈmiːnɪŋ/
n
ý nghĩa
The artist gives new meaning to old materials.
Nghệ sĩ mang ý nghĩa mới cho vật liệu cũ.
—
quality
/ˈkwɒləti/
n
phẩm chất
The material has interesting visual qualities.
Vật liệu có những phẩm chất thị giác thú vị.
—
relationship
/rɪˈleɪʃənʃɪp/
n
mối quan hệ
Color creates a relationship between elements.
Màu sắc tạo mối quan hệ giữa các yếu tố.
—
context
/ˈkɒntekst/
n
bối cảnh
Meaning can change in a new visual context.
Ý nghĩa có thể thay đổi trong một bối cảnh thị giác mới.
—
reveal
/rɪˈviːl/
v
bộc lộ, thể hiện
The texture reveals the material's character.
Kết cấu thể hiện đặc tính của vật liệu.
—
transformative
/trænsˈfɔːrmətɪv/
adj
mang tính biến đổi
The project has a transformative visual effect.
Dự án có hiệu ứng thị giác mang tính biến đổi.
—
process
/ˈprəʊses/
n
quá trình
The design process involves several stages.
Quá trình thiết kế gồm nhiều giai đoạn.
—
procedure
/prəˈsiːdʒər/
n
quy trình
Follow the procedure before printing.
Làm theo quy trình trước khi in.
—
method
/ˈmeθəd/
n
phương pháp
Linear perspective is a drawing method.
Phối cảnh tuyến tính là một phương pháp vẽ.
—
technique
/tekˈniːk/
n
kỹ thuật
Collage is a useful design technique.
Collage là một kỹ thuật thiết kế hữu ích.
—
approach
/əˈprəʊtʃ/
n
cách tiếp cận
The designer used a simple approach.
Nhà thiết kế sử dụng cách tiếp cận đơn giản.
—
strategy
/ˈstrætədʒi/
n
chiến lược
Color can be used as a visual strategy.
Màu sắc có thể được dùng như một chiến lược thị giác.
—
requirement
/rɪˈkwaɪərmənt/
n
yêu cầu
The design must meet the client's requirements.
Thiết kế phải đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
—
accuracy
/ˈækjərəsi/
n
độ chính xác
Accuracy is important when cutting patterns.
Độ chính xác quan trọng khi cắt rập.
—
accurate
/ˈækjərət/
adj
chính xác
Use accurate measurements when drafting.
Dùng số đo chính xác khi dựng rập.
—
precise
/prɪˈsaɪs/
adj
chính xác, chuẩn xác
The designer made precise adjustments.
Nhà thiết kế thực hiện những điều chỉnh chính xác.
—
precision
/prɪˈsɪʒən/
n
độ chính xác
The machine cuts with high precision.
Máy cắt với độ chính xác cao.
—
approximation
/əˌprɒksɪˈmeɪʃən/
n
sự gần đúng
The sketch is only an approximation.
Bản phác thảo chỉ là một sự gần đúng.
—
maturation
/ˌmætʃəˈreɪʃən/
n
sự phát triển, trưởng thành
Visual skill develops through maturation and practice.
Kỹ năng thị giác phát triển qua quá trình trưởng thành và luyện tập.
—
observation
/ˌɒbzərˈveɪʃən/
n
sự quan sát
Careful observation improves drawing skills.
Quan sát cẩn thận cải thiện kỹ năng vẽ.
—
observe
/əbˈzɜːrv/
v
quan sát
Designers observe how users interact with products.
Nhà thiết kế quan sát cách người dùng tương tác với sản phẩm.
—
appearance
/əˈpɪərəns/
n
diện mạo
The appearance of the product is important.
Diện mạo của sản phẩm rất quan trọng.
—
impression
/ɪmˈpreʃən/
n
ấn tượng
The colors create a strong first impression.
Các màu tạo ấn tượng ban đầu mạnh.
—
expressive
/ɪkˈspresɪv/
adj
giàu tính biểu đạt
The artwork uses expressive colors.
Tác phẩm sử dụng màu sắc giàu tính biểu đạt.
—
expression
/ɪkˈspreʃən/
n
sự biểu đạt
Art is a form of personal expression.
Nghệ thuật là một hình thức biểu đạt cá nhân.
—
emotion
/ɪˈməʊʃən/
n
cảm xúc
Color can communicate emotion.
Màu sắc có thể truyền đạt cảm xúc.
—
emotional
/ɪˈməʊʃənəl/
adj
thuộc cảm xúc
The image creates an emotional response.
Hình ảnh tạo phản ứng cảm xúc.
—
intellectual
/ˌɪntəˈlektʃuəl/
adj
thuộc trí tuệ
The design has both emotional and intellectual qualities.
Thiết kế có cả đặc tính cảm xúc và trí tuệ.
—
tangible
/ˈtændʒəbəl/
adj
hữu hình
Design turns an idea into a tangible form.
Thiết kế biến một ý tưởng thành hình thức hữu hình.
—
intangible
/ɪnˈtændʒəbəl/
adj
vô hình
Inspiration is often an intangible resource.
Cảm hứng thường là một nguồn lực vô hình.
—
creative
/kriˈeɪtɪv/
adj
sáng tạo
The designer found a creative solution.
Nhà thiết kế tìm ra một giải pháp sáng tạo.
—
talent
/ˈtælənt/
n
tài năng
Design requires both talent and practice.
Thiết kế cần cả tài năng và luyện tập.
—
intelligence
/ɪnˈtelɪdʒəns/
n
trí thông minh
The artwork demonstrates technical intelligence.
Tác phẩm thể hiện trí thông minh kỹ thuật.
—
aesthetic
/esˈθetɪk/
n
tính thẩm mỹ
The aesthetic of the product is very clean.
Tính thẩm mỹ của sản phẩm rất gọn gàng.
—
aesthetically
/esˈθetɪkli/
adv
về mặt thẩm mỹ
The product is aesthetically pleasing.
Sản phẩm đẹp về mặt thẩm mỹ.
—
pleasing
/ˈpliːzɪŋ/
adj
dễ chịu, đẹp mắt
The composition is visually pleasing.
Bố cục dễ chịu về mặt thị giác.
—
beautiful
/ˈbjuːtɪfəl/
adj
đẹp
The artist created a beautiful composition.
Nghệ sĩ tạo một bố cục đẹp.
—
striking
/ˈstraɪkɪŋ/
adj
nổi bật, ấn tượng
The poster has a striking visual effect.
Áp phích có hiệu ứng thị giác ấn tượng.
—
memorable
/ˈmemərəbəl/
adj
đáng nhớ
A strong logo should be memorable.
Một logo mạnh nên đáng nhớ.
—
remarkable
/rɪˈmɑːrkəbəl/
adj
đáng chú ý
The artist showed remarkable technical skill.
Nghệ sĩ thể hiện kỹ năng kỹ thuật đáng chú ý.
—
extraordinary
/ɪkˈstrɔːrdəneri/
adj
phi thường
The building has extraordinary decorative details.
Tòa nhà có những chi tiết trang trí phi thường.
—
refinement
/rɪˈfaɪnmənt/
n
sự tinh tế
Refinement improves the final appearance.
Sự tinh tế cải thiện diện mạo cuối cùng.
—
refined
/rɪˈfaɪnd/
adj
tinh tế
The final design looks refined.
Thiết kế cuối trông tinh tế.
—
elegant
/ˈelɪɡənt/
adj
thanh lịch
The monochromatic scheme looks elegant.
Phối màu đơn sắc trông thanh lịch.
—
luxurious
/lʌɡˈʒʊəriəs/
adj
sang trọng
The fabric gives the garment a luxurious appearance.
Vải tạo cho trang phục vẻ ngoài sang trọng.
—
luxury
/ˈlʌkʃəri/
n
sự sang trọng
The brand focuses on luxury design.
Thương hiệu tập trung vào thiết kế sang trọng.
—
practical
/ˈpræktɪkəl/
adj
thực tế
The design must be practical as well as beautiful.
Thiết kế phải thực tế cũng như đẹp.
—
economical
/ˌiːkəˈnɒmɪkəl/
adj
tiết kiệm, kinh tế
The design should be economical to manufacture.
Thiết kế nên tiết kiệm khi sản xuất.
—
affordable
/əˈfɔːrdəbəl/
adj
có giá phải chăng
The product is functional and affordable.
Sản phẩm có chức năng tốt và giá phải chăng.
—
efficient
/ɪˈfɪʃənt/
adj
hiệu quả
The new process is more efficient.
Quy trình mới hiệu quả hơn.
—
efficiency
/ɪˈfɪʃənsi/
n
hiệu suất, hiệu quả
Digital tools increase design efficiency.
Công cụ kỹ thuật số tăng hiệu quả thiết kế.
—
sustainable
/səˈsteɪnəbəl/
adj
bền vững
Designers should consider sustainable materials.
Nhà thiết kế nên cân nhắc vật liệu bền vững.
—
sustainability
/səˌsteɪnəˈbɪləti/
n
tính bền vững
Sustainability is increasingly important in product design.
Tính bền vững ngày càng quan trọng trong thiết kế sản phẩm.
—
environmental
/ɪnˌvaɪrənˈmentəl/
adj
thuộc môi trường
Environmental concerns affect material choices.
Các vấn đề môi trường ảnh hưởng đến lựa chọn vật liệu.
—
environment
/ɪnˈvaɪrənmənt/
n
môi trường
The product should suit its environment.
Sản phẩm nên phù hợp với môi trường của nó.
—
consumer
/kənˈsuːmər/
n
người tiêu dùng
Consumer needs influence product development.
Nhu cầu người tiêu dùng ảnh hưởng đến phát triển sản phẩm.
—
development
/dɪˈveləpmənt/
n
sự phát triển
Product development involves testing and refinement.
Phát triển sản phẩm bao gồm thử nghiệm và tinh chỉnh.
—
develop
/dɪˈveləp/
v
phát triển
The team developed several concepts.
Nhóm phát triển nhiều ý tưởng.
—
coordinate
/kəʊˈɔːrdɪneɪt/
v
phối hợp
Designers coordinate with engineers.
Nhà thiết kế phối hợp với kỹ sư.
—
coordination
/kəʊˌɔːrdɪˈneɪʃən/
n
sự phối hợp
Good coordination improves the project.
Phối hợp tốt cải thiện dự án.
—
vendor
/ˈvendər/
n
nhà cung cấp
The designer coordinates with vendors.
Nhà thiết kế phối hợp với nhà cung cấp.
—
consulting
/kənˈsʌltɪŋ/
n
tư vấn
Small companies may use consulting services.
Các công ty nhỏ có thể sử dụng dịch vụ tư vấn.
—
department
/dɪˈpɑːrtmənt/
n
bộ phận
The company has an industrial design department.
Công ty có một bộ phận thiết kế công nghiệp.
—
professional
/prəˈfeʃənəl/
adj
chuyên nghiệp
The project requires professional design skills.
Dự án cần kỹ năng thiết kế chuyên nghiệp.
—
specialized
/ˈspeʃəlaɪzd/
adj
chuyên dụng
The studio uses specialized tools.
Xưởng sử dụng các công cụ chuyên dụng.
—
specialist
/ˈspeʃəlɪst/
n
chuyên gia
A specialist checked the material.
Một chuyên gia kiểm tra vật liệu.
—
commercially
/kəˈmɜːrʃəli/
adv
về mặt thương mại
The design was commercially successful.
Thiết kế thành công về mặt thương mại.
—
functionalism
/ˈfʌŋkʃənəlɪzəm/
n
chủ nghĩa công năng
Functionalism emphasizes practical design.
Chủ nghĩa công năng nhấn mạnh thiết kế thực dụng.
—
modernity
/məˈdɜːrnəti/
n
tính hiện đại
The design reflects modernity.
Thiết kế phản ánh tính hiện đại.
—
industrialization
/ɪnˌdʌstriəlaɪˈzeɪʃən/
n
công nghiệp hóa
Industrialization changed production methods.
Công nghiệp hóa thay đổi các phương pháp sản xuất.
—
revolution
/ˌrevəˈluːʃən/
n
cuộc cách mạng
The Industrial Revolution transformed production.
Cách mạng Công nghiệp biến đổi sản xuất.
—
mechanical
/məˈkænɪkəl/
adj
cơ khí
Mechanical processes improved production.
Các quy trình cơ khí cải thiện sản xuất.
—
automated
/ˈɔːtəmeɪtɪd/
adj
tự động hóa
Automated production increases efficiency.
Sản xuất tự động tăng hiệu quả.
—
assembly
/əˈsembli/
n
lắp ráp
The product is designed for assembly-line production.
Sản phẩm được thiết kế cho sản xuất theo dây chuyền lắp ráp.
—
assembly-line
/əˈsembli laɪn/
n
dây chuyền lắp ráp
Assembly-line production can reduce costs.
Sản xuất theo dây chuyền lắp ráp có thể giảm chi phí.
—
output
/ˈaʊtpʊt/
n
sản lượng
Mechanization increased product output.
Cơ giới hóa tăng sản lượng sản phẩm.
—
standard
/ˈstændərd/
n
tiêu chuẩn
The product meets the required standard.
Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu.
—
standardized
/ˈstændərdaɪzd/
adj
được tiêu chuẩn hóa
Commercial patterns use standardized sizes.
Rập thương mại sử dụng kích thước được tiêu chuẩn hóa.
—
quality-control
/ˈkwɒləti kənˌtrəʊl/
n
kiểm soát chất lượng
Quality control is essential before production.
Kiểm soát chất lượng rất cần thiết trước sản xuất.
—
prototype
/ˈprəʊtətaɪp/
v
tạo nguyên mẫu
The team prototyped several product forms.
Nhóm tạo nguyên mẫu cho nhiều hình dạng sản phẩm.
—
prototype-testing
/ˈprəʊtətaɪp ˌtestɪŋ/
n
thử nghiệm nguyên mẫu
Prototype testing revealed a structural problem.
Thử nghiệm nguyên mẫu phát hiện một vấn đề cấu trúc.
—
conceptual
/kənˈseptʃuəl/
adj
thuộc khái niệm
The designer developed a conceptual model.
Nhà thiết kế phát triển một mô hình khái niệm.
—
preliminary
/prɪˈlɪmɪneri/
adj
sơ bộ
The preliminary sketch was approved.
Bản phác thảo sơ bộ được duyệt.
—
finalize
/ˈfaɪnəlaɪz/
v
hoàn thiện
Finalize the layout before sending it to print.
Hoàn thiện bố cục trước khi gửi in.
—
final
/ˈfaɪnəl/
adj
cuối cùng
The final design was presented to the client.
Thiết kế cuối cùng được trình bày cho khách hàng.
—
revision
/rɪˈvɪʒən/
n
bản chỉnh sửa
The client requested one more revision.
Khách hàng yêu cầu thêm một lần chỉnh sửa.
—
revise
/rɪˈvaɪz/
v
chỉnh sửa
The designer revised the logo after feedback.
Nhà thiết kế chỉnh sửa logo sau phản hồi.
—
approval
/əˈpruːvəl/
n
sự phê duyệt
The final design needs client approval.
Thiết kế cuối cần sự phê duyệt của khách hàng.
—
approve
/əˈpruːv/
v
phê duyệt
The client approved the final concept.
Khách hàng phê duyệt ý tưởng cuối.
—
present
/prɪˈzent/
v
trình bày
The designer presented three concepts.
Nhà thiết kế trình bày ba ý tưởng.
—
presentation
/ˌprezənˈteɪʃən/
n
bài trình bày
The presentation explains the design process.
Bài trình bày giải thích quy trình thiết kế.
—
portfolio
/pɔːrtˈfəʊliəʊ/
n
hồ sơ năng lực
The designer showed a portfolio of projects.
Nhà thiết kế cho xem hồ sơ các dự án.
—
sample
/ˈsɑːmpəl/
n
mẫu
Keep samples of interesting designs.
Giữ lại các mẫu thiết kế thú vị.
—
reference
/ˈrefrəns/
n
tài liệu tham khảo
The artist used historical references.
Nghệ sĩ sử dụng các tài liệu tham khảo lịch sử.
—
researcher
/rɪˈsɜːrtʃər/
n
nhà nghiên cứu
The researcher studied historical design.
Nhà nghiên cứu nghiên cứu thiết kế lịch sử.
—
magazine
/ˌmæɡəˈziːn/
n
tạp chí
Fashion magazines can provide inspiration.
Tạp chí thời trang có thể cung cấp cảm hứng.
—
forecasting
/ˈfɔːrkɑːstɪŋ/
n
dự báo
Fashion forecasting helps identify future trends.
Dự báo thời trang giúp xác định xu hướng tương lai.
—
plagiarism
/ˈpleɪdʒərɪzəm/
n
đạo văn
Copying another designer's solution may be plagiarism.
Sao chép giải pháp của nhà thiết kế khác có thể là đạo văn.
—
original
/əˈrɪdʒənəl/
adj
nguyên bản, độc đáo
The designer developed an original concept.
Nhà thiết kế phát triển một ý tưởng nguyên bản.
—
originality
/əˌrɪdʒəˈnæləti/
n
tính độc đáo
Originality is important in creative work.
Tính độc đáo quan trọng trong công việc sáng tạo.
—
inspiration
/ˌɪnspəˈreɪʃən/
n
nguồn cảm hứng
The exhibition became a source of inspiration.
Triển lãm trở thành nguồn cảm hứng.
—
visual-impact
/ˈvɪʒuəl ˌɪmpækt/
n
tác động thị giác
The package has strong visual impact.
Bao bì có tác động thị giác mạnh.
—
impact
/ˈɪmpækt/
n
tác động
Color has a strong impact on perception.
Màu sắc có tác động mạnh đến nhận thức.
—
mood
/muːd/
n
tâm trạng, sắc thái
The palette creates a calm mood.
Bảng màu tạo tâm trạng yên bình.
—
quality
/ˈkwɒləti/
n
đặc tính
Texture is a visual quality of the material.
Kết cấu là một đặc tính thị giác của vật liệu.
—
character
/ˈkærəktər/
n
đặc tính
Every color has its own character.
Mỗi màu có đặc tính riêng.
—
personality
/ˌpɜːrsəˈnæləti/
n
cá tính
The designer's personality appears in the work.
Cá tính của nhà thiết kế xuất hiện trong tác phẩm.
—
individuality
/ˌɪndɪˌvɪdʒuˈæləti/
n
tính cá nhân
The artist wanted to preserve individuality.
Nghệ sĩ muốn giữ tính cá nhân.
—
identity
/aɪˈdentəti/
n
bản sắc
A strong visual identity makes a brand recognizable.
Bản sắc thị giác mạnh giúp thương hiệu dễ nhận diện.
—
recognizable
/ˈrekəɡnaɪzəbəl/
adj
dễ nhận biết
The logo is simple and recognizable.
Logo đơn giản và dễ nhận biết.
—
recognition
/ˌrekəɡˈnɪʃən/
n
sự nhận diện
The symbol gained wide recognition.
Biểu tượng được nhận diện rộng rãi.
—
distinct
/dɪˈstɪŋkt/
adj
khác biệt, rõ ràng
The two styles are visually distinct.
Hai phong cách khác biệt rõ ràng về thị giác.
—
distinctiveness
/dɪˈstɪŋktɪvnəs/
n
tính khác biệt
Distinctiveness helps a brand stand out.
Tính khác biệt giúp thương hiệu nổi bật.
—
signature
/ˈsɪɡnətʃər/
n
dấu ấn đặc trưng
Color became the designer's signature.
Màu sắc trở thành dấu ấn đặc trưng của nhà thiết kế.
—
trendsetting
/ˈtrendˌsetɪŋ/
adj
tạo xu hướng
The designer became known for trendsetting collections.
Nhà thiết kế nổi tiếng với các bộ sưu tập tạo xu hướng.
—
influence
/ˈɪnfluəns/
n
ảnh hưởng
Art can influence modern design.
Nghệ thuật có thể ảnh hưởng đến thiết kế hiện đại.
—
influential
/ˌɪnfluˈenʃəl/
adj
có ảnh hưởng
Bauhaus was highly influential in design education.
Bauhaus có ảnh hưởng lớn trong giáo dục thiết kế.
—
inspire
/ɪnˈspaɪər/
v
truyền cảm hứng
Nature inspires many designers.
Thiên nhiên truyền cảm hứng cho nhiều nhà thiết kế.
—
inspired
/ɪnˈspaɪərd/
adj
được truyền cảm hứng
The collection was inspired by stone.
Bộ sưu tập được lấy cảm hứng từ đá.
—
motif
/məʊˈtiːf/
n
họa tiết chủ đạo
The floral motif appears throughout the collection.
Họa tiết hoa xuất hiện xuyên suốt bộ sưu tập.
—
floral
/ˈflɔːrəl/
adj
thuộc hoa
The fabric has a floral pattern.
Vải có họa tiết hoa.
—
ornamentation
/ˌɔːrnəmenˈteɪʃən/
n
sự trang trí
The building has elaborate ornamentation.
Tòa nhà có sự trang trí công phu.
—
elaborate
/ɪˈlæbərət/
adj
công phu
The facade has elaborate decorative details.
Mặt tiền có các chi tiết trang trí công phu.
—
slender
/ˈslendər/
adj
mảnh mai
The Gothic towers are tall and slender.
Các tháp Gothic cao và mảnh mai.
—
pointed
/ˈpɔɪntɪd/
adj
nhọn
The cathedral has pointed arches.
Nhà thờ có các vòm nhọn.
—
arch
/ɑːrtʃ/
n
vòm
The arch supports the structure.
Vòm nâng đỡ cấu trúc.
—
vault
/vɔːlt/
n
vòm trần
The cathedral has a ribbed vault.
Nhà thờ có mái vòm có gân.
—
buttress
/ˈbʌtrəs/
n
trụ chống
Flying buttresses support the walls.
Trụ chống bay nâng đỡ các bức tường.
—
spire
/spaɪər/
n
chóp nhọn
The cathedral has a tall spire.
Nhà thờ có một chóp cao.
—
pinnacle
/ˈpɪnəkəl/
n
đỉnh nhọn, chóp
Pinnacles decorate the upper structure.
Các chóp nhọn trang trí phần trên công trình.
—
crocket
/ˈkrɒkɪt/
n
họa tiết móc trang trí Gothic
Crockets decorate the Gothic structure.
Các họa tiết móc trang trí công trình Gothic.
—
column
/ˈkɒləm/
n
cột
The Renaissance building uses classical columns.
Công trình Phục Hưng sử dụng các cột cổ điển.
—
pilaster
/pɪˈlæstər/
n
trụ giả
Pilasters decorate the facade.
Các trụ giả trang trí mặt tiền.
—
dome
/dəʊm/
n
mái vòm
The dome dominates the building's interior.
Mái vòm chi phối không gian nội thất.
—
cornice
/ˈkɔːrnɪs/
n
phào, gờ mái
The building has a projecting cornice.
Tòa nhà có một phào nhô ra.
—
balustrade
/ˌbæləˈstreɪd/
n
lan can
The staircase has a decorative balustrade.
Cầu thang có lan can trang trí.
—
staircase
/ˈsteərkeɪs/
n
cầu thang
The staircase is an important architectural feature.
Cầu thang là một đặc điểm kiến trúc quan trọng.
—
cathedral
/kəˈθiːdrəl/
n
nhà thờ lớn
The cathedral has elaborate stained glass.
Nhà thờ lớn có kính màu công phu.
—
facade
/fəˈsɑːd/
n
mặt tiền
The facade is covered with sculptures.
Mặt tiền được phủ các tác phẩm điêu khắc.
—
stained-glass
/ˌsteɪnd ˈɡlɑːs/
n
kính màu
Stained glass creates colorful light inside the cathedral.
Kính màu tạo ánh sáng nhiều màu bên trong nhà thờ.
—
masonry
/ˈmeɪsənri/
n
công trình xây bằng đá/gạch
The building uses heavy masonry.
Công trình sử dụng kết cấu xây nặng.
—
construction
/kənˈstrʌkʃən/
n
xây dựng, cấu trúc
The construction must support the heavy roof.
Kết cấu phải nâng đỡ mái nặng.
—
constructional
/kənˈstrʌkʃənəl/
adj
thuộc xây dựng
The building has strong constructional principles.
Công trình có các nguyên tắc xây dựng vững chắc.
—
structure
/ˈstrʌktʃər/
n
cấu trúc
The structure is both functional and decorative.
Cấu trúc vừa có chức năng vừa mang tính trang trí.
—
skeleton
/ˈskelɪtən/
n
khung, bộ xương
High-tech architecture often exposes the building skeleton.
Kiến trúc High-tech thường để lộ khung công trình.
—
atrium
/ˈeɪtriəm/
n
giếng trời, sảnh thông tầng
The atrium fills the building with light.
Giếng trời đưa ánh sáng vào công trình.
—
technology
/tekˈnɒlədʒi/
n
công nghệ
High-tech architecture highlights technology.
Kiến trúc High-tech nhấn mạnh công nghệ.
—
craftsmanship
/ˈkrɑːftsmənʃɪp/
n
tay nghề
The structure demonstrates skilled craftsmanship.
Công trình thể hiện tay nghề cao.
—
monumental
/ˌmɒnjuˈmentəl/
adj
hoành tráng, mang tính tượng đài
The stones form a monumental structure.
Những tảng đá tạo thành một công trình hoành tráng.
—
monument
/ˈmɒnjʊmənt/
n
công trình kỷ niệm, tượng đài
The structure became an important monument.
Công trình trở thành một di tích quan trọng.
—
ritualistic
/ˌrɪtʃuəˈlɪstɪk/
adj
mang tính nghi lễ
The arrangement may have had a ritualistic purpose.
Cách sắp xếp có thể có mục đích nghi lễ.
—
religious
/rɪˈlɪdʒəs/
adj
thuộc tôn giáo
Religious symbolism appears in the artwork.
Biểu tượng tôn giáo xuất hiện trong tác phẩm.
—
political
/pəˈlɪtɪkəl/
adj
thuộc chính trị
Art can reflect political conditions.
Nghệ thuật có thể phản ánh điều kiện chính trị.
—
economic
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
adj
thuộc kinh tế
Design history is connected to economic development.
Lịch sử thiết kế liên quan đến phát triển kinh tế.
—
social
/ˈsəʊʃəl/
adj
thuộc xã hội
Social conditions can influence art.
Điều kiện xã hội có thể ảnh hưởng đến nghệ thuật.
—
spiritual
/ˈspɪrɪtʃuəl/
adj
thuộc tinh thần
The artwork has spiritual meaning.
Tác phẩm có ý nghĩa tinh thần.
—
intellect
/ˈɪntəlekt/
n
trí tuệ
Art can satisfy the intellect.
Nghệ thuật có thể thỏa mãn trí tuệ.
—
aestheticism
/esˈθetɪsɪzəm/
n
chủ nghĩa thẩm mỹ
Aestheticism emphasizes beauty in art.
Chủ nghĩa thẩm mỹ nhấn mạnh vẻ đẹp trong nghệ thuật.
—
applied
/əˈplaɪd/
adj
ứng dụng
Applied art combines practical and artistic skills.
Nghệ thuật ứng dụng kết hợp kỹ năng thực tế và nghệ thuật.
—
arts-and-crafts
/ˌɑːrts ən ˈkrɑːfts/
n
nghệ thuật và thủ công
Arts and crafts require both artistic and practical skills.
Nghệ thuật và thủ công cần cả kỹ năng nghệ thuật và thực tế.
—
medium
/ˈmiːdiəm/
n
phương tiện biểu đạt
Architecture is an artistic medium.
Kiến trúc là một phương tiện biểu đạt nghệ thuật.
—
tangible
/ˈtændʒəbəl/
adj
hữu hình
Art turns ideas into tangible forms.
Nghệ thuật biến ý tưởng thành hình thức hữu hình.
—
awe
/ɔː/
n
sự kinh ngạc, kính phục
The sculpture fills viewers with awe.
Tác phẩm điêu khắc khiến người xem kinh ngạc và kính phục.
—
masterpiece
/ˈmɑːstəpiːs/
n
kiệt tác
The painting is considered a masterpiece.
Bức tranh được xem là một kiệt tác.
—
mastery
/ˈmɑːstəri/
n
sự thành thạo
The artwork demonstrates mastery of color.
Tác phẩm thể hiện sự thành thạo về màu sắc.
—
craft
/krɑːft/
v
chế tác
The artist crafted the object by hand.
Nghệ sĩ chế tác vật thể bằng tay.
—
carve
/kɑːrv/
v
chạm khắc
The sculptor carved the figure from stone.
Nhà điêu khắc chạm khắc hình thể từ đá.
—
engrave
/ɪnˈɡreɪv/
v
khắc
The artist engraved a pattern into the metal.
Nghệ sĩ khắc họa tiết lên kim loại.
—
mold
/məʊld/
v
đúc, tạo khuôn
The designer molded the clay into a bowl.
Nhà thiết kế tạo đất sét thành một cái bát.
—
mould
/məʊld/
n
khuôn
The material was shaped using a mould.
Vật liệu được tạo hình bằng khuôn.
—
shape
/ʃeɪp/
v
tạo hình
Heat can shape the material.
Nhiệt có thể tạo hình vật liệu.
—
reshape
/ˌriːˈʃeɪp/
v
tạo hình lại
The designer reshaped the original form.
Nhà thiết kế tạo hình lại hình dạng ban đầu.
—
assemble
/əˈsembl/
v
lắp ráp
Assemble the pieces before testing the prototype.
Lắp ráp các bộ phận trước khi thử nguyên mẫu.
—
assembly
/əˈsembli/
n
sự lắp ráp
The product is designed for easy assembly.
Sản phẩm được thiết kế để dễ lắp ráp.
—
construct
/kənˈstrʌkt/
v
xây dựng, tạo dựng
The artist constructed the model from cardboard.
Nghệ sĩ tạo mô hình từ bìa cứng.
—
construction
/kənˈstrʌkʃən/
n
sự xây dựng
The construction of the model took two days.
Việc xây dựng mô hình mất hai ngày.
—
fabricate
/ˈfæbrɪkeɪt/
v
chế tạo
The part was fabricated from metal.
Bộ phận được chế tạo từ kim loại.
—
fabrication
/ˌfæbrɪˈkeɪʃən/
n
sự chế tạo
Digital fabrication supports rapid prototyping.
Chế tạo kỹ thuật số hỗ trợ tạo nguyên mẫu nhanh.
—
prototype
/ˈprəʊtətaɪp/
n
nguyên mẫu
The prototype was tested by users.
Nguyên mẫu được người dùng thử nghiệm.
—
prototype
/ˈprəʊtətaɪp/
v
tạo nguyên mẫu
The team prototyped the new container.
Nhóm tạo nguyên mẫu cho vật chứa mới.
—
drafting
/ˈdrɑːftɪŋ/
n
dựng bản vẽ
Drafting requires accurate measurements.
Dựng bản vẽ cần số đo chính xác.
—
draft
/drɑːft/
v
phác thảo
The designer drafted the initial plan.
Nhà thiết kế phác thảo kế hoạch ban đầu.
—
plan
/plæn/
n
bản kế hoạch
The package needs a flat construction plan.
Bao bì cần một bản kế hoạch cấu trúc phẳng.
—
planning
/ˈplænɪŋ/
n
việc lập kế hoạch
Good planning prevents production problems.
Lập kế hoạch tốt ngăn vấn đề sản xuất.
—
diagram
/ˈdaɪəɡræm/
n
sơ đồ
The diagram explains the structure.
Sơ đồ giải thích cấu trúc.
—
flowchart
/ˈfləʊtʃɑːrt/
n
lưu đồ
The flowchart shows the design process.
Lưu đồ cho thấy quy trình thiết kế.
—
workflow
/ˈwɜːrkfləʊ/
n
quy trình làm việc
The workflow moves from research to testing.
Quy trình làm việc đi từ nghiên cứu đến thử nghiệm.
—
information
/ˌɪnfərˈmeɪʃən/
n
thông tin
Designers gather information before creating a solution.
Nhà thiết kế thu thập thông tin trước khi tạo giải pháp.
—
information-transfer
/ˌɪnfərˈmeɪʃən trænsˌfɜːr/
n
truyền tải thông tin
Visual design supports information transfer.
Thiết kế thị giác hỗ trợ truyền tải thông tin.
—
visual-communication
/ˈvɪʒuəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/
n
truyền thông thị giác
Graphic design is visual communication.
Thiết kế đồ họa là truyền thông thị giác.
—
graphic-design
/ˈɡræfɪk dɪˌzaɪn/
n
thiết kế đồ họa
Graphic design combines text, image, and layout.
Thiết kế đồ họa kết hợp văn bản, hình ảnh và bố cục.
—
product-design
/ˈprɒdʌkt dɪˌzaɪn/
n
thiết kế sản phẩm
Product design balances function and appearance.
Thiết kế sản phẩm cân bằng công năng và diện mạo.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...