| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
industrial-design
/ɪnˈdʌstriəl dɪˌzaɪn/
|
n |
thiết kế công nghiệp
Industrial design combines art, technology, and function.
Thiết kế công nghiệp kết hợp nghệ thuật, công nghệ và công năng.
|
— |
|
applied-art
/əˈplaɪd ɑːrt/
|
n |
nghệ thuật ứng dụng
Applied art connects creativity with practical use.
Nghệ thuật ứng dụng kết nối sáng tạo với sử dụng thực tế.
|
— |
|
artwork
/ˈɑːrtwɜːrk/
|
n |
tác phẩm nghệ thuật
The artwork communicates a strong visual idea.
Tác phẩm nghệ thuật truyền đạt một ý tưởng thị giác mạnh.
|
— |
|
visual-language
/ˈvɪʒuəl ˌlæŋɡwɪdʒ/
|
n |
ngôn ngữ thị giác
Designers use visual language to communicate ideas.
Nhà thiết kế dùng ngôn ngữ thị giác để truyền đạt ý tưởng.
|
— |
|
visual-system
/ˈvɪʒuəl ˌsɪstəm/
|
n |
hệ thống thị giác
The brand uses a consistent visual system.
Thương hiệu sử dụng một hệ thống thị giác nhất quán.
|
— |
|
design-system
/dɪˈzaɪn ˌsɪstəm/
|
n |
hệ thống thiết kế
A design system keeps visual elements consistent.
Hệ thống thiết kế giữ các yếu tố thị giác nhất quán.
|
— |
|
visual-element
/ˈvɪʒuəl ˌelɪmənt/
|
n |
yếu tố thị giác
Every visual element should support the message.
Mỗi yếu tố thị giác nên hỗ trợ thông điệp.
|
— |
|
graphic-element
/ˈɡræfɪk ˌelɪmənt/
|
n |
yếu tố đồ họa
Graphic elements organize the page.
Các yếu tố đồ họa tổ chức trang.
|
— |
|
design-element
/dɪˈzaɪn ˌelɪmənt/
|
n |
yếu tố thiết kế
Line is a basic design element.
Đường nét là một yếu tố thiết kế cơ bản.
|
— |
|
design-principle
/dɪˈzaɪn ˌprɪnsəpəl/
|
n |
nguyên tắc thiết kế
Balance is a fundamental design principle.
Cân bằng là nguyên tắc thiết kế cơ bản.
|
— |
|
visual-balance
/ˈvɪʒuəl ˌbæləns/
|
n |
cân bằng thị giác
Color can improve visual balance.
Màu sắc có thể cải thiện cân bằng thị giác.
|
— |
|
visual-hierarchy
/ˈvɪʒuəl ˌhaɪərɑːrki/
|
n |
phân cấp thị giác
Visual hierarchy guides the viewer through the page.
Phân cấp thị giác dẫn người xem qua trang.
|
— |
|
negative-space
/ˈneɡətɪv speɪs/
|
n |
không gian âm
Negative space makes the composition less crowded.
Không gian âm làm bố cục bớt chật chội.
|
— |
|
positive-space
/ˈpɒzətɪv speɪs/
|
n |
không gian dương
Positive space contains the main shapes.
Không gian dương chứa các hình chính.
|
— |
|
focal-point
/ˈfəʊkəl pɔɪnt/
|
n |
điểm nhấn
The red circle is the focal point.
Hình tròn đỏ là điểm nhấn.
|
— |
|
color-contrast
/ˈkʌlər ˌkɒntrɑːst/
|
n |
tương phản màu
Color contrast makes the text visible.
Tương phản màu làm văn bản dễ nhìn.
|
— |
|
value-contrast
/ˈvæljuː ˌkɒntrɑːst/
|
n |
tương phản sắc độ
Value contrast separates light and dark areas.
Tương phản sắc độ tách vùng sáng và tối.
|
— |
|
temperature-contrast
/ˈtemprətʃər ˌkɒntrɑːst/
|
n |
tương phản nóng lạnh
Temperature contrast combines warm and cool colors.
Tương phản nóng lạnh kết hợp màu ấm và lạnh.
|
— |
|
saturation-contrast
/ˌsætʃəˈreɪʃən ˌkɒntrɑːst/
|
n |
tương phản độ bão hòa
Saturation contrast can make a color stand out.
Tương phản độ bão hòa có thể làm một màu nổi bật.
|
— |
|
complementary-contrast
/ˌkɒmplɪˈmentəri ˌkɒntrɑːst/
|
n |
tương phản bổ sung
Complementary contrast produces strong visual energy.
Tương phản bổ sung tạo năng lượng thị giác mạnh.
|
— |
|
extension-contrast
/ɪkˈstenʃən ˌkɒntrɑːst/
|
n |
tương phản diện tích
Extension contrast depends on color area and intensity.
Tương phản diện tích phụ thuộc vào vùng màu và cường độ.
|
— |
|
color-interaction
/ˈkʌlər ˌɪntərˈækʃən/
|
n |
tương tác màu
Color interaction changes how colors are perceived.
Tương tác màu thay đổi cách màu sắc được cảm nhận.
|
— |
|
color-theory
/ˈkʌlər ˌθɪəri/
|
n |
lý thuyết màu sắc
Color theory helps designers choose effective palettes.
Lý thuyết màu sắc giúp nhà thiết kế chọn bảng màu hiệu quả.
|
— |
|
color-harmony
/ˈkʌlər ˌhɑːrməni/
|
n |
hòa sắc
Color harmony makes a palette feel unified.
Hòa sắc làm bảng màu có cảm giác thống nhất.
|
— |
|
color-temperature
/ˈkʌlər ˌtemprətʃər/
|
n |
nhiệt độ màu
Color temperature affects the mood of a scene.
Nhiệt độ màu ảnh hưởng đến cảm xúc của cảnh.
|
— |
|
color-value
/ˈkʌlər ˌvæljuː/
|
n |
giá trị sắc độ
Color value describes relative lightness and darkness.
Giá trị sắc độ mô tả độ sáng tối tương đối.
|
— |
|
color-saturation
/ˈkʌlər ˌsætʃəˈreɪʃən/
|
n |
độ bão hòa màu
Color saturation affects visual intensity.
Độ bão hòa màu ảnh hưởng đến cường độ thị giác.
|
— |
|
color-purity
/ˈkʌlər ˈpjʊərəti/
|
n |
độ tinh khiết màu
Color purity decreases when gray is added.
Độ tinh khiết màu giảm khi thêm xám.
|
— |
|
visual-effect
/ˈvɪʒuəl ɪˌfekt/
|
n |
hiệu ứng thị giác
The pattern creates an interesting visual effect.
Họa tiết tạo hiệu ứng thị giác thú vị.
|
— |
|
visual-interest
/ˈvɪʒuəl ˌɪntrəst/
|
n |
sự thú vị thị giác
Texture adds visual interest.
Kết cấu tạo sự thú vị thị giác.
|
— |
|
visual-weight
/ˈvɪʒuəl weɪt/
|
n |
trọng lượng thị giác
Dark colors have greater visual weight.
Màu tối có trọng lượng thị giác lớn hơn.
|
— |
|
visual-rhythm
/ˈvɪʒuəl ˌrɪðəm/
|
n |
nhịp điệu thị giác
Repeated shapes create visual rhythm.
Các hình lặp lại tạo nhịp điệu thị giác.
|
— |
|
visual-coherence
/ˈvɪʒuəl kəʊˈhɪərəns/
|
n |
tính nhất quán thị giác
Similar colors create visual coherence.
Các màu tương đồng tạo tính nhất quán thị giác.
|
— |
|
visual-identity
/ˈvɪʒuəl aɪˈdentəti/
|
n |
nhận diện thị giác
A logo is part of a brand's visual identity.
Logo là một phần của nhận diện thị giác thương hiệu.
|
— |
|
visual-quality
/ˈvɪʒuəl ˈkwɒləti/
|
n |
chất lượng thị giác
The material has a distinctive visual quality.
Vật liệu có chất lượng thị giác đặc trưng.
|
— |
|
visual-research
/ˈvɪʒuəl rɪˈsɜːrtʃ/
|
n |
nghiên cứu thị giác
Visual research helps designers find references.
Nghiên cứu thị giác giúp nhà thiết kế tìm tài liệu tham khảo.
|
— |
|
design-solution
/dɪˈzaɪn səˌluːʃən/
|
n |
giải pháp thiết kế
The team developed an effective design solution.
Nhóm phát triển một giải pháp thiết kế hiệu quả.
|
— |
|
design-brief
/dɪˈzaɪn briːf/
|
n |
đề bài thiết kế
The design brief defines the project goals.
Đề bài thiết kế xác định mục tiêu dự án.
|
— |
|
design-specification
/dɪˈzaɪn ˌspesɪfɪˈkeɪʃən/
|
n |
đặc tả thiết kế
The design specification lists technical requirements.
Đặc tả thiết kế liệt kê các yêu cầu kỹ thuật.
|
— |
|
design-process
/dɪˈzaɪn ˌprəʊses/
|
n |
quy trình thiết kế
The design process begins with research.
Quy trình thiết kế bắt đầu bằng nghiên cứu.
|
— |
|
design-concept
/dɪˈzaɪn ˈkɒnsept/
|
n |
ý tưởng thiết kế
The design concept is based on nature.
Ý tưởng thiết kế dựa trên thiên nhiên.
|
— |
|
design-development
/dɪˈzaɪn dɪˈveləpmənt/
|
n |
phát triển thiết kế
Design development includes testing and refinement.
Phát triển thiết kế bao gồm thử nghiệm và tinh chỉnh.
|
— |
|
design-refinement
/dɪˈzaɪn rɪˈfaɪnmənt/
|
n |
tinh chỉnh thiết kế
Design refinement improves the final result.
Tinh chỉnh thiết kế cải thiện kết quả cuối.
|
— |
|
design-research
/dɪˈzaɪn rɪˈsɜːrtʃ/
|
n |
nghiên cứu thiết kế
Design research helps identify user needs.
Nghiên cứu thiết kế giúp xác định nhu cầu người dùng.
|
— |
|
design-thinking
/dɪˈzaɪn ˌθɪŋkɪŋ/
|
n |
tư duy thiết kế
Design thinking focuses on solving user problems.
Tư duy thiết kế tập trung giải quyết vấn đề của người dùng.
|
— |
|
user-needs
/ˈjuːzər niːdz/
|
n |
nhu cầu người dùng
Research helps identify user needs.
Nghiên cứu giúp xác định nhu cầu người dùng.
|
— |
|
user-experience
/ˈjuːzər ɪkˌspɪəriəns/
|
n |
trải nghiệm người dùng
Good layout improves user experience.
Bố cục tốt cải thiện trải nghiệm người dùng.
|
— |
|
focus-group
/ˈfəʊkəs ɡruːp/
|
n |
nhóm tập trung
The company tested the product with a focus group.
Công ty thử sản phẩm với một nhóm tập trung.
|
— |
|
market-research
/ˈmɑːrkɪt rɪˌsɜːrtʃ/
|
n |
nghiên cứu thị trường
Market research informs product development.
Nghiên cứu thị trường cung cấp thông tin cho phát triển sản phẩm.
|
— |
|
customer-input
/ˈkʌstəmər ˌɪnpʊt/
|
n |
ý kiến khách hàng
Customer input influenced the final design.
Ý kiến khách hàng ảnh hưởng đến thiết kế cuối.
|
— |
|
design-evaluation
/dɪˈzaɪn ɪˌvæljuˈeɪʃən/
|
n |
đánh giá thiết kế
Design evaluation identifies weaknesses.
Đánh giá thiết kế xác định điểm yếu.
|
— |
|
design-testing
/dɪˈzaɪn ˌtestɪŋ/
|
n |
thử nghiệm thiết kế
Design testing helps reduce errors.
Thử nghiệm thiết kế giúp giảm lỗi.
|
— |
|
manufacturing-process
/ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ ˌprəʊses/
|
n |
quy trình sản xuất
The manufacturing process must be efficient.
Quy trình sản xuất phải hiệu quả.
|
— |
|
production-line
/prəˈdʌkʃən laɪn/
|
n |
dây chuyền sản xuất
The product was made on a production line.
Sản phẩm được làm trên dây chuyền sản xuất.
|
— |
|
product-development
/ˈprɒdʌkt dɪˈveləpmənt/
|
n |
phát triển sản phẩm
Product development requires collaboration.
Phát triển sản phẩm cần sự hợp tác.
|
— |
|
product-testing
/ˈprɒdʌkt ˌtestɪŋ/
|
n |
thử nghiệm sản phẩm
Product testing revealed a safety issue.
Thử nghiệm sản phẩm phát hiện vấn đề an toàn.
|
— |
|
product-rendering
/ˈprɒdʌkt ˌrendərɪŋ/
|
n |
kết xuất sản phẩm
The product rendering shows the final appearance.
Hình kết xuất sản phẩm cho thấy diện mạo cuối.
|
— |
|
package-design
/ˈpækɪdʒ dɪˌzaɪn/
|
n |
thiết kế bao bì
Package design combines graphics and structure.
Thiết kế bao bì kết hợp đồ họa và cấu trúc.
|
— |
|
container-design
/kənˈteɪnər dɪˌzaɪn/
|
n |
thiết kế vật chứa
Container design must consider usability.
Thiết kế vật chứa phải cân nhắc khả năng sử dụng.
|
— |
|
type-design
/ˈtaɪp dɪˌzaɪn/
|
n |
thiết kế chữ
Type design requires careful control of letterforms.
Thiết kế chữ cần kiểm soát cẩn thận hình dạng chữ.
|
— |
|
letterform
/ˈletərfɔːrm/
|
n |
hình dạng chữ
The letterform has a strong geometric structure.
Hình dạng chữ có cấu trúc hình học mạnh.
|
— |
|
wordmark
/ˈwɜːrdmɑːrk/
|
n |
logo chữ
The company uses a simple wordmark.
Công ty sử dụng một logo chữ đơn giản.
|
— |
|
logotype
/ˈlɒɡətaɪp/
|
n |
kiểu logo chữ
The logotype uses a custom typeface.
Logo chữ sử dụng kiểu chữ tùy chỉnh.
|
— |
|
monogram
/ˈmɒnəɡræm/
|
n |
chữ lồng
The brand uses a monogram as its symbol.
Thương hiệu sử dụng chữ lồng làm biểu tượng.
|
— |
|
icon
/ˈaɪkɒn/
|
n |
biểu tượng
The icon is simple and recognizable.
Biểu tượng đơn giản và dễ nhận biết.
|
— |
|
pictogram
/ˈpɪktəɡræm/
|
n |
biểu tượng hình
The pictogram communicates the instruction quickly.
Biểu tượng hình truyền đạt hướng dẫn nhanh chóng.
|
— |
|
signage
/ˈsaɪnɪdʒ/
|
n |
hệ thống biển báo
Clear signage helps visitors navigate the building.
Hệ thống biển báo rõ ràng giúp khách tham quan định hướng.
|
— |
|
sign
/saɪn/
|
n |
dấu hiệu, biển báo
The sign uses a simple symbol.
Biển báo sử dụng một biểu tượng đơn giản.
|
— |
|
wayfinding
/ˈweɪfaɪndɪŋ/
|
n |
chỉ dẫn định hướng
Wayfinding design helps users navigate spaces.
Thiết kế chỉ dẫn giúp người dùng định hướng trong không gian.
|
— |
|
interface-design
/ˈɪntərfeɪs dɪˌzaɪn/
|
n |
thiết kế giao diện
Interface design focuses on usability and clarity.
Thiết kế giao diện tập trung vào khả năng sử dụng và sự rõ ràng.
|
— |
|
web-design
/ˈweb dɪˌzaɪn/
|
n |
thiết kế web
Web design combines typography, imagery, and layout.
Thiết kế web kết hợp chữ, hình ảnh và bố cục.
|
— |
|
editorial
/ˌedɪˈtɔːriəl/
|
adj |
thuộc biên tập
Editorial design organizes long-form content.
Thiết kế biên tập tổ chức nội dung dài.
|
— |
|
editorial-design
/ˌedɪˈtɔːriəl dɪˌzaɪn/
|
n |
thiết kế biên tập
Editorial design requires strong typographic hierarchy.
Thiết kế biên tập cần phân cấp chữ mạnh.
|
— |
|
publication-design
/ˌpʌblɪˈkeɪʃən dɪˌzaɪn/
|
n |
thiết kế ấn phẩm
Publication design combines text and images.
Thiết kế ấn phẩm kết hợp văn bản và hình ảnh.
|
— |
|
poster-design
/ˈpəʊstər dɪˌzaɪn/
|
n |
thiết kế áp phích
Poster design depends on strong visual hierarchy.
Thiết kế áp phích phụ thuộc vào phân cấp thị giác mạnh.
|
— |
|
advertising-design
/ˈædvərtaɪzɪŋ dɪˌzaɪn/
|
n |
thiết kế quảng cáo
Advertising design aims to attract attention.
Thiết kế quảng cáo nhằm thu hút sự chú ý.
|
— |
|
campaign
/kæmˈpeɪn/
|
n |
chiến dịch
The campaign uses a consistent visual identity.
Chiến dịch sử dụng nhận diện thị giác nhất quán.
|
— |
|
brand-image
/brænd ˈɪmɪdʒ/
|
n |
hình ảnh thương hiệu
Packaging can influence brand image.
Bao bì có thể ảnh hưởng đến hình ảnh thương hiệu.
|
— |
|
brand-guideline
/brænd ˈɡaɪdlaɪn/
|
n |
hướng dẫn thương hiệu
The designer followed the brand guidelines.
Nhà thiết kế tuân theo hướng dẫn thương hiệu.
|
— |
|
guideline
/ˈɡaɪdlaɪn/
|
n |
hướng dẫn
The guideline specifies the logo size.
Hướng dẫn quy định kích thước logo.
|
— |
|
specify
/ˈspesɪfaɪ/
|
v |
quy định, chỉ rõ
The brief specifies the required format.
Đề bài chỉ rõ định dạng được yêu cầu.
|
— |
|
require
/rɪˈkwaɪər/
|
v |
yêu cầu
The project requires careful planning.
Dự án yêu cầu lập kế hoạch cẩn thận.
|
— |
|
determine
/dɪˈtɜːrmɪn/
|
v |
xác định
Research determines the project's direction.
Nghiên cứu xác định hướng đi của dự án.
|
— |
|
assess
/əˈses/
|
v |
đánh giá
Designers assess the visual effect of a mock-up.
Nhà thiết kế đánh giá hiệu ứng thị giác của mô hình.
|
— |
|
analyze
/ˈænəlaɪz/
|
v |
phân tích
Designers analyze user behavior.
Nhà thiết kế phân tích hành vi người dùng.
|
— |
|
analysis
/əˈnæləsɪs/
|
n |
phân tích
The analysis revealed a layout problem.
Phân tích cho thấy vấn đề bố cục.
|
— |
|
evaluate
/ɪˈvæljueɪt/
|
v |
đánh giá
The team evaluated several concepts.
Nhóm đánh giá nhiều ý tưởng.
|
— |
|
select
/sɪˈlekt/
|
v |
lựa chọn
Select the most effective concept.
Chọn ý tưởng hiệu quả nhất.
|
— |
|
selection
/sɪˈlekʃən/
|
n |
sự lựa chọn
Concept selection follows testing.
Lựa chọn ý tưởng diễn ra sau thử nghiệm.
|
— |
|
improve
/ɪmˈpruːv/
|
v |
cải thiện
Feedback can improve the design.
Phản hồi có thể cải thiện thiết kế.
|
— |
|
improvement
/ɪmˈpruːvmənt/
|
n |
sự cải thiện
The second version shows clear improvement.
Phiên bản thứ hai cho thấy sự cải thiện rõ ràng.
|
— |
|
adapt
/əˈdæpt/
|
v |
điều chỉnh, thích nghi
Designers adapt the layout for different media.
Nhà thiết kế điều chỉnh bố cục cho các phương tiện khác nhau.
|
— |
|
adaptation
/ˌædæpˈteɪʃən/
|
n |
sự thích nghi, điều chỉnh
The design needs adaptation for mobile screens.
Thiết kế cần điều chỉnh cho màn hình di động.
|
— |
|
modify
/ˈmɒdɪfaɪ/
|
v |
sửa đổi
The designer modified the color palette.
Nhà thiết kế sửa đổi bảng màu.
|
— |
|
modification
/ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃən/
|
n |
sự sửa đổi
The modification improved readability.
Sự sửa đổi cải thiện khả năng đọc.
|
— |
|
adjust
/əˈdʒʌst/
|
v |
điều chỉnh
Adjust the spacing between the letters.
Điều chỉnh khoảng cách giữa các chữ.
|
— |
|
adjustment
/əˈdʒʌstmənt/
|
n |
sự điều chỉnh
The design needs a small adjustment.
Thiết kế cần một điều chỉnh nhỏ.
|
— |
|
simplify
/ˈsɪmplɪfaɪ/
|
v |
đơn giản hóa
Simplify the layout to improve clarity.
Đơn giản hóa bố cục để cải thiện sự rõ ràng.
|
— |
|
simplified
/ˈsɪmplɪfaɪd/
|
adj |
được đơn giản hóa
The icon has a simplified form.
Biểu tượng có hình dạng được đơn giản hóa.
|
— |
|
clarity
/ˈklærəti/
|
n |
sự rõ ràng
Good hierarchy improves clarity.
Phân cấp tốt cải thiện sự rõ ràng.
|
— |
|
clear
/klɪər/
|
adj |
rõ ràng
The message is clear and direct.
Thông điệp rõ ràng và trực tiếp.
|
— |
|
effective
/ɪˈfektɪv/
|
adj |
hiệu quả
The design is simple but effective.
Thiết kế đơn giản nhưng hiệu quả.
|
— |
|
effectiveness
/ɪˈfektɪvnəs/
|
n |
tính hiệu quả
The effectiveness of the design depends on communication.
Tính hiệu quả của thiết kế phụ thuộc vào truyền đạt.
|
— |
|
efficiently
/ɪˈfɪʃəntli/
|
adv |
một cách hiệu quả
The designer works efficiently with digital tools.
Nhà thiết kế làm việc hiệu quả với công cụ kỹ thuật số.
|
— |
|
appropriate
/əˈprəʊpriət/
|
adj |
phù hợp
Choose an appropriate typeface for the brand.
Chọn kiểu chữ phù hợp với thương hiệu.
|
— |
|
appropriately
/əˈprəʊpriətli/
|
adv |
một cách phù hợp
The image is appropriately positioned.
Hình ảnh được đặt ở vị trí phù hợp.
|
— |
|
suitable
/ˈsuːtəbəl/
|
adj |
phù hợp
Choose a suitable material for the product.
Chọn vật liệu phù hợp cho sản phẩm.
|
— |
|
suit
/suːt/
|
v |
phù hợp
The layout should suit the target audience.
Bố cục nên phù hợp với đối tượng mục tiêu.
|
— |
|
target
/ˈtɑːrɡɪt/
|
n |
mục tiêu
The target audience is young adults.
Đối tượng mục tiêu là người trẻ.
|
— |
|
target-audience
/ˈtɑːrɡɪt ˌɔːdiəns/
|
n |
đối tượng mục tiêu
The designer researched the target audience.
Nhà thiết kế nghiên cứu đối tượng mục tiêu.
|
— |
|
demographic
/ˌdeməˈɡræfɪk/
|
n |
nhóm nhân khẩu học
The campaign targets a young demographic.
Chiến dịch nhắm đến nhóm nhân khẩu học trẻ.
|
— |
|
consumer-needs
/kənˈsuːmər niːdz/
|
n |
nhu cầu người tiêu dùng
Product design should respond to consumer needs.
Thiết kế sản phẩm nên đáp ứng nhu cầu người tiêu dùng.
|
— |
|
usability
/ˌjuːzəˈbɪləti/
|
n |
khả năng sử dụng
Usability is important in interface design.
Khả năng sử dụng quan trọng trong thiết kế giao diện.
|
— |
|
usable
/ˈjuːzəbəl/
|
adj |
có thể sử dụng
The final interface is simple and usable.
Giao diện cuối đơn giản và dễ sử dụng.
|
— |
|
accessibility
/əkˌsesəˈbɪləti/
|
n |
khả năng tiếp cận
Accessibility should be considered in web design.
Khả năng tiếp cận nên được cân nhắc trong thiết kế web.
|
— |
|
accessible
/əkˈsesəbəl/
|
adj |
dễ tiếp cận
The website should be accessible to all users.
Trang web nên dễ tiếp cận với mọi người dùng.
|
— |
|
consistency
/kənˈsɪstənsi/
|
n |
tính nhất quán
Consistency strengthens brand identity.
Tính nhất quán củng cố nhận diện thương hiệu.
|
— |
|
consistent
/kənˈsɪstənt/
|
adj |
nhất quán
Use a consistent visual style.
Sử dụng phong cách thị giác nhất quán.
|
— |
|
inconsistent
/ˌɪnkənˈsɪstənt/
|
adj |
không nhất quán
Inconsistent spacing makes the layout confusing.
Khoảng cách không nhất quán khiến bố cục khó hiểu.
|
— |
|
variation
/ˌveəriˈeɪʃən/
|
n |
biến thể
Small variations can create visual interest.
Những biến thể nhỏ có thể tạo sự thú vị thị giác.
|
— |
|
alternative
/ɔːlˈtɜːrnətɪv/
|
n |
phương án thay thế
The designer presented three alternatives.
Nhà thiết kế trình bày ba phương án thay thế.
|
— |
|
option
/ˈɒpʃən/
|
n |
lựa chọn
The client selected the best option.
Khách hàng chọn phương án tốt nhất.
|
— |
|
version
/ˈvɜːrʒən/
|
n |
phiên bản
The final version uses fewer colors.
Phiên bản cuối sử dụng ít màu hơn.
|
— |
|
draft
/drɑːft/
|
n |
bản nháp
The first draft focused on composition.
Bản nháp đầu tập trung vào bố cục.
|
— |
|
finalize
/ˈfaɪnəlaɪz/
|
v |
hoàn tất
Finalize the artwork before delivery.
Hoàn tất tác phẩm trước khi bàn giao.
|
— |
|
deliver
/dɪˈlɪvər/
|
v |
bàn giao, cung cấp
The designer delivered the final artwork.
Nhà thiết kế bàn giao tác phẩm cuối.
|
— |
|
delivery
/dɪˈlɪvəri/
|
n |
sự bàn giao
The project is ready for delivery.
Dự án đã sẵn sàng để bàn giao.
|
— |
|
deadline
/ˈdedlaɪn/
|
n |
hạn chót
The designer must meet the deadline.
Nhà thiết kế phải đáp ứng hạn chót.
|
— |
|
schedule
/ˈskedʒuːl/
|
n |
lịch trình
The team created a production schedule.
Nhóm tạo lịch trình sản xuất.
|
— |
|
priority
/praɪˈɒrəti/
|
n |
ưu tiên
Readability is a priority in editorial design.
Khả năng đọc là ưu tiên trong thiết kế biên tập.
|
— |
|
essential
/ɪˈsenʃəl/
|
adj |
thiết yếu
Remove unnecessary elements and keep the essential ones.
Loại bỏ các yếu tố không cần thiết và giữ những yếu tố thiết yếu.
|
— |
|
unessential
/ˌʌnɪˈsenʃəl/
|
adj |
không thiết yếu
Remove unessential details from the composition.
Loại bỏ các chi tiết không thiết yếu khỏi bố cục.
|
— |
|
complex
/ˈkɒmpleks/
|
adj |
phức tạp
The composition contains complex patterns.
Bố cục chứa các họa tiết phức tạp.
|
— |
|
complexity
/kəmˈpleksəti/
|
n |
độ phức tạp
The designer reduced the complexity of the layout.
Nhà thiết kế giảm độ phức tạp của bố cục.
|
— |
|
simple
/ˈsɪmpəl/
|
adj |
đơn giản
A simple composition can be effective.
Một bố cục đơn giản có thể hiệu quả.
|
— |
|
simplify
/ˈsɪmplɪfaɪ/
|
v |
đơn giản hóa
Simplify the composition before adding details.
Đơn giản hóa bố cục trước khi thêm chi tiết.
|
— |
|
organized
/ˈɔːrɡənaɪzd/
|
adj |
được tổ chức
The page is clean and organized.
Trang được tổ chức gọn gàng.
|
— |
|
disordered
/dɪsˈɔːrdərd/
|
adj |
lộn xộn
Too many shapes make the page look disordered.
Quá nhiều hình khiến trang trông lộn xộn.
|
— |
|
balanced
/ˈbælənst/
|
adj |
cân bằng
The composition feels balanced.
Bố cục có cảm giác cân bằng.
|
— |
|
unbalanced
/ˌʌnˈbælənst/
|
adj |
mất cân bằng
The layout looks unbalanced on the right side.
Bố cục trông mất cân bằng ở phía bên phải.
|
— |
|
centered
/ˈsentərd/
|
adj |
căn giữa
The title is centered on the page.
Tiêu đề được căn giữa trang.
|
— |
|
aligned
/əˈlaɪnd/
|
adj |
được căn chỉnh
The images are aligned along the grid.
Các hình ảnh được căn chỉnh theo lưới.
|
— |
|
overlapping
/ˌəʊvəˈlæpɪŋ/
|
adj |
chồng lấn
Overlapping shapes create depth.
Các hình chồng lấn tạo chiều sâu.
|
— |
|
layered
/ˈleɪərd/
|
adj |
xếp lớp
The composition has a layered structure.
Bố cục có cấu trúc xếp lớp.
|
— |
|
repetitive
/rɪˈpetətɪv/
|
adj |
lặp đi lặp lại
The pattern feels repetitive without variation.
Họa tiết có cảm giác lặp lại nếu không có biến đổi.
|
— |
|
rhythmical
/ˈrɪðmɪkəl/
|
adj |
có nhịp điệu
The repeated forms create a rhythmical effect.
Các hình lặp lại tạo hiệu ứng có nhịp điệu.
|
— |
|
rhythmic
/ˈrɪðmɪk/
|
adj |
nhịp nhàng
The design has a rhythmic structure.
Thiết kế có cấu trúc nhịp nhàng.
|
— |
|
order
/ˈɔːrdər/
|
n |
trật tự
The grid creates visual order.
Lưới tạo trật tự thị giác.
|
— |
|
disorder
/dɪsˈɔːrdər/
|
n |
sự hỗn loạn
Too many elements can create disorder.
Quá nhiều yếu tố có thể tạo sự hỗn loạn.
|
— |
|
coherence
/kəʊˈhɪərəns/
|
n |
tính mạch lạc
Coherence connects separate visual elements.
Tính mạch lạc kết nối các yếu tố thị giác riêng biệt.
|
— |
|
similar
/ˈsɪmələr/
|
adj |
tương tự
Similar shapes can create unity.
Các hình tương tự có thể tạo tính thống nhất.
|
— |
|
different
/ˈdɪfrənt/
|
adj |
khác biệt
One different element can become dominant.
Một yếu tố khác biệt có thể trở nên nổi bật.
|
— |
|
distinctive
/dɪˈstɪŋktɪv/
|
adj |
đặc biệt, đặc trưng
The brand has a distinctive visual language.
Thương hiệu có ngôn ngữ thị giác đặc trưng.
|
— |
|
unique
/juˈniːk/
|
adj |
độc đáo
The artist developed a unique style.
Nghệ sĩ phát triển một phong cách độc đáo.
|
— |
|
individual
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
|
adj |
cá nhân
Each designer has an individual approach.
Mỗi nhà thiết kế có cách tiếp cận cá nhân.
|
— |
|
personal
/ˈpɜːrsənəl/
|
adj |
cá nhân
Art can express personal feelings.
Nghệ thuật có thể thể hiện cảm xúc cá nhân.
|
— |
|
creative
/kriˈeɪtɪv/
|
adj |
sáng tạo
Creative thinking helps solve design problems.
Tư duy sáng tạo giúp giải quyết vấn đề thiết kế.
|
— |
|
imaginative
/ɪˈmædʒɪnətɪv/
|
adj |
giàu trí tưởng tượng
The designer developed an imaginative concept.
Nhà thiết kế phát triển một ý tưởng giàu trí tưởng tượng.
|
— |
|
innovative
/ˈɪnəveɪtɪv/
|
adj |
đổi mới
The product uses an innovative structure.
Sản phẩm sử dụng một cấu trúc đổi mới.
|
— |
|
experimental
/ɪkˌsperɪˈmentəl/
|
adj |
thử nghiệm
The collection has an experimental character.
Bộ sưu tập có tính thử nghiệm.
|
— |
|
conceptual
/kənˈseptʃuəl/
|
adj |
mang tính khái niệm
The artwork has a conceptual basis.
Tác phẩm có nền tảng mang tính khái niệm.
|
— |
|
practical
/ˈpræktɪkəl/
|
adj |
thực tế
The design must be practical for users.
Thiết kế phải thực tế đối với người dùng.
|
— |
|
aesthetic
/esˈθetɪk/
|
adj |
thẩm mỹ
The product has an aesthetic quality.
Sản phẩm có đặc tính thẩm mỹ.
|
— |
|
functional
/ˈfʌŋkʃənəl/
|
adj |
chức năng
The object is both functional and attractive.
Vật thể vừa có chức năng vừa hấp dẫn.
|
— |
|
ergonomic
/ˌɜːrɡəˈnɒmɪk/
|
adj |
công thái học
The ergonomic handle is easy to hold.
Tay cầm công thái học dễ cầm.
|
— |
|
affordable
/əˈfɔːrdəbəl/
|
adj |
giá phải chăng
The designer created an affordable product.
Nhà thiết kế tạo ra một sản phẩm có giá phải chăng.
|
— |
|
durable
/ˈdjʊrəbəl/
|
adj |
bền
Durable materials increase product life.
Vật liệu bền tăng tuổi thọ sản phẩm.
|
— |
|
innovation
/ˌɪnəˈveɪʃən/
|
n |
sự đổi mới
Innovation can transform industrial design.
Đổi mới có thể biến đổi thiết kế công nghiệp.
|
— |
|
innovative
/ˈɪnəveɪtɪv/
|
adj |
đổi mới, sáng tạo
The designer proposed an innovative solution.
Nhà thiết kế đề xuất một giải pháp đổi mới.
|
— |
|
invention
/ɪnˈvenʃən/
|
n |
phát minh
The printing press was an important invention.
Máy in là một phát minh quan trọng.
|
— |
|
invention
/ɪnˈvenʃən/
|
n |
sự phát minh
The invention changed visual communication.
Phát minh này thay đổi truyền thông thị giác.
|
— |
|
printing-press
/ˈprɪntɪŋ pres/
|
n |
máy in
The printing press transformed graphic design.
Máy in thay đổi thiết kế đồ họa.
|
— |
|
Gutenberg
/ˈɡuːtənbɜːrɡ/
|
n |
Gutenberg
Gutenberg's press changed the history of printing.
Máy in của Gutenberg thay đổi lịch sử in ấn.
|
— |
|
visualization
/ˌvɪʒuəlaɪˈzeɪʃən/
|
n |
sự trực quan hóa
Visualization helps explain complex design ideas.
Trực quan hóa giúp giải thích các ý tưởng thiết kế phức tạp.
|
— |
|
rendering
/ˈrendərɪŋ/
|
n |
quá trình kết xuất hình ảnh
Rendering creates the final appearance of a digital image.
Kết xuất tạo diện mạo cuối cùng của hình ảnh kỹ thuật số.
|
— |
|
render
/ˈrendər/
|
v |
kết xuất, thể hiện
The software renders the image quickly.
Phần mềm kết xuất hình ảnh nhanh chóng.
|
— |
|
frame-buffer
/ˈfreɪm ˌbʌfər/
|
n |
bộ đệm khung hình
The frame buffer stores image color values.
Bộ đệm khung hình lưu trữ các giá trị màu của hình ảnh.
|
— |
|
pixel
/ˈpɪksəl/
|
n |
điểm ảnh
Each pixel contains color information.
Mỗi điểm ảnh chứa thông tin màu sắc.
|
— |
|
luminance
/ˈluːmɪnəns/
|
n |
độ chói
Luminance affects how bright an image appears.
Độ chói ảnh hưởng đến độ sáng biểu kiến của hình ảnh.
|
— |
|
chromaticity
/ˌkrəʊməˈtɪsəti/
|
n |
sắc độ màu
Chromaticity describes the color quality of a light source.
Sắc độ màu mô tả chất lượng màu của nguồn sáng.
|
— |
|
tri-stimulus
/ˌtraɪ ˈstɪmjələs/
|
adj |
ba kích thích màu
The system uses tri-stimulus color values.
Hệ thống sử dụng các giá trị màu ba kích thích.
|
— |
|
algorithm
/ˈælɡərɪðəm/
|
n |
thuật toán
Rendering algorithms process the image data.
Thuật toán kết xuất xử lý dữ liệu hình ảnh.
|
— |
|
display
/dɪˈspleɪ/
|
n |
màn hình, sự hiển thị
The display affects how colors appear.
Màn hình ảnh hưởng đến cách màu sắc hiển thị.
|
— |
|
screen
/skriːn/
|
n |
màn hình
The image looks brighter on the screen.
Hình ảnh trông sáng hơn trên màn hình.
|
— |
|
resolution
/ˌrezəˈluːʃən/
|
n |
độ phân giải
Higher resolution produces more detailed images.
Độ phân giải cao hơn tạo hình ảnh chi tiết hơn.
|
— |
|
digitalize
/ˈdɪdʒɪtəlaɪz/
|
v |
số hóa
Designers can digitalize traditional sketches.
Nhà thiết kế có thể số hóa các bản phác thảo truyền thống.
|
— |
|
digitalization
/ˌdɪdʒɪtəlaɪˈzeɪʃən/
|
n |
sự số hóa
Digitalization has changed the design workflow.
Số hóa đã thay đổi quy trình thiết kế.
|
— |
|
workflow
/ˈwɜːrkfləʊ/
|
n |
quy trình làm việc
A clear workflow saves time.
Quy trình làm việc rõ ràng giúp tiết kiệm thời gian.
|
— |
|
software
/ˈsɒftwer/
|
n |
phần mềm
The designer uses specialized software.
Nhà thiết kế sử dụng phần mềm chuyên dụng.
|
— |
|
hardware
/ˈhɑːrdwer/
|
n |
phần cứng
Good hardware improves the design workflow.
Phần cứng tốt cải thiện quy trình thiết kế.
|
— |
|
file
/faɪl/
|
n |
tệp
Save the final design as a high-resolution file.
Lưu thiết kế cuối dưới dạng tệp độ phân giải cao.
|
— |
|
format
/ˈfɔːrmæt/
|
n |
định dạng
Choose the correct format before exporting.
Chọn đúng định dạng trước khi xuất.
|
— |
|
export
/ɪkˈspɔːrt/
|
v |
xuất
Export the image in the required format.
Xuất hình ảnh ở định dạng được yêu cầu.
|
— |
|
import
/ɪmˈpɔːrt/
|
v |
nhập
Import the image into the design software.
Nhập hình ảnh vào phần mềm thiết kế.
|
— |
|
image
/ˈɪmɪdʒ/
|
n |
hình ảnh
The image contains several visual elements.
Hình ảnh chứa nhiều yếu tố thị giác.
|
— |
|
photograph
/ˈfəʊtəɡrɑːf/
|
n |
ảnh chụp
The photograph uses strong contrast.
Bức ảnh sử dụng tương phản mạnh.
|
— |
|
photography
/fəˈtɒɡrəfi/
|
n |
nhiếp ảnh
Photography can demonstrate principles of composition.
Nhiếp ảnh có thể thể hiện các nguyên tắc bố cục.
|
— |
|
photographer
/fəˈtɒɡrəfər/
|
n |
nhiếp ảnh gia
The photographer controlled the lighting carefully.
Nhiếp ảnh gia kiểm soát ánh sáng cẩn thận.
|
— |
|
portrait
/ˈpɔːrtrət/
|
n |
chân dung
The portrait uses warm colors.
Bức chân dung sử dụng màu ấm.
|
— |
|
landscape
/ˈlændskeɪp/
|
n |
phong cảnh
The landscape photograph uses aerial perspective.
Ảnh phong cảnh sử dụng phối cảnh không khí.
|
— |
|
background
/ˈbækɡraʊnd/
|
n |
nền
The red object stands out against the gray background.
Vật màu đỏ nổi bật trên nền xám.
|
— |
|
foreground
/ˈfɔːrɡraʊnd/
|
n |
tiền cảnh
The subject appears clearly in the foreground.
Chủ thể xuất hiện rõ ràng ở tiền cảnh.
|
— |
|
recede
/rɪˈsiːd/
|
v |
lùi xa
Cool colors tend to recede into the background.
Màu lạnh có xu hướng lùi vào nền.
|
— |
|
advance
/ədˈvɑːns/
|
v |
tiến lên, nổi lên
Warm colors appear to advance visually.
Màu ấm có vẻ tiến lên về mặt thị giác.
|
— |
|
expand
/ɪkˈspænd/
|
v |
mở rộng
Bright colors can appear to expand.
Màu sáng có thể có vẻ mở rộng.
|
— |
|
contract
/kənˈtrækt/
|
v |
thu lại
Cool colors can appear to contract.
Màu lạnh có thể có vẻ thu lại.
|
— |
|
flatten
/ˈflætən/
|
v |
làm phẳng
A strong background can flatten the space.
Nền mạnh có thể làm phẳng không gian.
|
— |
|
isolated
/ˈaɪsəleɪtɪd/
|
adj |
bị cô lập
The focal element is isolated from the other shapes.
Yếu tố trọng tâm được tách khỏi các hình khác.
|
— |
|
accentuate
/əkˈsentʃueɪt/
|
v |
nhấn mạnh
Bright colors accentuate important elements.
Màu sáng nhấn mạnh các yếu tố quan trọng.
|
— |
|
accent
/ˈæksent/
|
n |
điểm nhấn
A red accent creates visual interest.
Một điểm nhấn đỏ tạo sự thú vị thị giác.
|
— |
|
vibrate
/vaɪˈbreɪt/
|
v |
rung, gây hiệu ứng rung
Complementary colors can appear to vibrate.
Các màu bổ sung có thể tạo cảm giác rung.
|
— |
|
vibrant
/ˈvaɪbrənt/
|
adj |
rực rỡ
Blue looks vibrant next to orange.
Xanh lam trông rực rỡ khi đặt cạnh cam.
|
— |
|
surround
/səˈraʊnd/
|
v |
bao quanh
A gray area is surrounded by warm colors.
Một vùng xám được bao quanh bởi các màu ấm.
|
— |
|
adjacent
/əˈdʒeɪsənt/
|
adj |
liền kề
Adjacent colors can influence each other.
Các màu liền kề có thể ảnh hưởng lẫn nhau.
|
— |
|
juxtapose
/ˌdʒʌkstəˈpəʊz/
|
v |
đặt cạnh nhau để đối chiếu
The artist juxtaposed warm and cool colors.
Nghệ sĩ đặt màu ấm và lạnh cạnh nhau để đối chiếu.
|
— |
|
juxtaposition
/ˌdʒʌkstəpəˈzɪʃən/
|
n |
sự đặt cạnh nhau
The juxtaposition creates strong contrast.
Sự đặt cạnh nhau tạo tương phản mạnh.
|
— |
|
variation
/ˌveəriˈeɪʃən/
|
n |
sự biến đổi
Variation prevents repetition from becoming boring.
Sự biến đổi ngăn sự lặp lại trở nên nhàm chán.
|
— |
|
variability
/ˌveəriəˈbɪləti/
|
n |
tính biến đổi
Rhythm requires some variability.
Nhịp điệu cần một mức độ biến đổi nhất định.
|
— |
|
repetition
/ˌrepəˈtɪʃən/
|
n |
sự lặp lại
Repetition creates a recognizable pattern.
Sự lặp lại tạo ra một họa tiết dễ nhận biết.
|
— |
|
regular
/ˈreɡjələr/
|
adj |
đều đặn
Regular repetition creates rhythm.
Sự lặp lại đều đặn tạo nhịp điệu.
|
— |
|
irregular
/ɪˈreɡjələr/
|
adj |
không đều
Irregular shapes can add visual interest.
Hình dạng không đều có thể tạo sự thú vị thị giác.
|
— |
|
geometric
/ˌdʒiːəˈmetrɪk/
|
adj |
hình học
The pattern uses geometric shapes.
Họa tiết sử dụng các hình hình học.
|
— |
|
geometry
/dʒiˈɒmətri/
|
n |
hình học
Geometry is useful in layout construction.
Hình học hữu ích trong xây dựng bố cục.
|
— |
|
circle
/ˈsɜːrkəl/
|
n |
hình tròn
The circle becomes the focal point.
Hình tròn trở thành điểm nhấn.
|
— |
|
square
/skwer/
|
n |
hình vuông
The design uses a square grid.
Thiết kế sử dụng lưới hình vuông.
|
— |
|
triangle
/ˈtraɪæŋɡəl/
|
n |
hình tam giác
The triangle creates a strong directional shape.
Hình tam giác tạo hình có hướng mạnh.
|
— |
|
hexagon
/ˈheksəɡən/
|
n |
hình lục giác
The pattern contains repeated hexagons.
Họa tiết chứa các hình lục giác lặp lại.
|
— |
|
equilateral
/ˌiːkwɪˈlætərəl/
|
adj |
đều
An equilateral triangle has three equal sides.
Tam giác đều có ba cạnh bằng nhau.
|
— |
|
axis
/ˈæksɪs/
|
n |
trục
The composition is balanced around a central axis.
Bố cục cân bằng quanh một trục trung tâm.
|
— |
|
center
/ˈsentər/
|
n |
trung tâm
The focal element is slightly off the center.
Yếu tố trọng tâm nằm hơi lệch khỏi trung tâm.
|
— |
|
central
/ˈsentrəl/
|
adj |
trung tâm
The central shape attracts attention.
Hình ở trung tâm thu hút sự chú ý.
|
— |
|
symmetrically
/sɪˈmetrɪkli/
|
adv |
một cách đối xứng
The elements are arranged symmetrically.
Các yếu tố được sắp xếp đối xứng.
|
— |
|
asymmetrically
/ˌeɪsɪˈmetrɪkli/
|
adv |
một cách bất đối xứng
The objects are arranged asymmetrically.
Các vật thể được sắp xếp bất đối xứng.
|
— |
|
proportionate
/prəˈpɔːrʃənət/
|
adj |
cân xứng
The figure is proportionate to the frame.
Hình thể cân xứng với khung.
|
— |
|
balance
/ˈbæləns/
|
v |
cân bằng
The dark shape balances the light area.
Hình tối cân bằng vùng sáng.
|
— |
|
align
/əˈlaɪn/
|
v |
căn chỉnh
Align the edges before exporting the file.
Căn chỉnh các cạnh trước khi xuất tệp.
|
— |
|
aligned
/əˈlaɪnd/
|
adj |
được căn chỉnh
The text is aligned with the image.
Văn bản được căn chỉnh với hình ảnh.
|
— |
|
arrangement
/əˈreɪndʒmənt/
|
n |
sự sắp xếp
The arrangement of elements creates harmony.
Cách sắp xếp các yếu tố tạo sự hài hòa.
|
— |
|
organization
/ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/
|
n |
sự tổ chức
Visual organization improves communication.
Tổ chức thị giác cải thiện truyền đạt.
|
— |
|
organize
/ˈɔːrɡənaɪz/
|
v |
tổ chức
Designers organize information into clear groups.
Nhà thiết kế tổ chức thông tin thành các nhóm rõ ràng.
|
— |
|
group
/ɡruːp/
|
n |
nhóm
Group related elements together.
Nhóm các yếu tố liên quan lại với nhau.
|
— |
|
grouping
/ˈɡruːpɪŋ/
|
n |
sự nhóm lại
Grouping improves the visual hierarchy.
Nhóm các yếu tố cải thiện thứ bậc thị giác.
|
— |
|
nearness
/ˈnɪənəs/
|
n |
sự gần
Nearness can create visual unity.
Sự gần nhau có thể tạo tính thống nhất thị giác.
|
— |
|
touching
/ˈtʌtʃɪŋ/
|
n |
sự tiếp xúc
Touching shapes can appear related.
Các hình tiếp xúc có thể có vẻ liên quan.
|
— |
|
combining
/kəmˈbaɪnɪŋ/
|
n |
sự kết hợp
Combining shapes can create a new form.
Kết hợp hình có thể tạo ra một hình khối mới.
|
— |
|
combine
/kəmˈbaɪn/
|
v |
kết hợp
Combine color and texture carefully.
Kết hợp màu sắc và kết cấu cẩn thận.
|
— |
|
harmonize
/ˈhɑːrmənaɪz/
|
v |
làm hài hòa
The colors harmonize with the neutral background.
Các màu hài hòa với nền trung tính.
|
— |
|
harmony
/ˈhɑːrməni/
|
n |
sự hài hòa
The palette creates visual harmony.
Bảng màu tạo sự hài hòa thị giác.
|
— |
|
discord
/ˈdɪskɔːrd/
|
n |
sự bất hòa
Strong color discord can create tension.
Sự bất hòa màu mạnh có thể tạo căng thẳng.
|
— |
|
discordant
/dɪˈskɔːrdənt/
|
adj |
bất hòa
The colors look intentionally discordant.
Các màu trông cố ý bất hòa.
|
— |
|
soothing
/ˈsuːðɪŋ/
|
adj |
dịu nhẹ
The monochromatic scheme has a soothing effect.
Phối màu đơn sắc có hiệu ứng dịu nhẹ.
|
— |
|
intense
/ɪnˈtens/
|
adj |
mãnh liệt, đậm
Complementary colors can look intense.
Các màu bổ sung có thể trông rất mạnh.
|
— |
|
subtle
/ˈsʌtəl/
|
adj |
tinh tế, nhẹ
The design uses subtle color changes.
Thiết kế sử dụng những thay đổi màu tinh tế.
|
— |
|
neutrality
/njuːˈtræləti/
|
n |
tính trung tính
Neutrality can reduce visual tension.
Tính trung tính có thể giảm căng thẳng thị giác.
|
— |
|
tonality
/təʊˈnæləti/
|
n |
sắc điệu
Similar tonality can create coherence.
Sắc điệu tương đồng có thể tạo tính nhất quán.
|
— |
|
monotone
/ˈmɒnə təʊn/
|
n |
đơn điệu, đơn sắc
The design intentionally uses a monotone palette.
Thiết kế cố ý sử dụng bảng màu đơn sắc.
|
— |
|
duotone
/ˈduːəʊtəʊn/
|
n |
hai tông màu
The designer used a duotone effect.
Nhà thiết kế sử dụng hiệu ứng hai tông màu.
|
— |
|
quadrad
/ˈkwɒdræd/
|
n |
bộ bốn màu
A quadrad uses four equidistant hues.
Một bộ bốn màu sử dụng bốn màu cách đều nhau.
|
— |
|
split-complementary
/ˌsplɪt ˌkɒmplɪˈmentəri/
|
adj |
bổ sung phân đôi
The poster uses a split-complementary scheme.
Áp phích sử dụng phối màu bổ sung phân đôi.
|
— |
|
achromatism
/eɪˈkrəʊmətɪzəm/
|
n |
tính vô sắc
Achromatism removes hue from the design.
Tính vô sắc loại bỏ sắc màu khỏi thiết kế.
|
— |
|
color-wheel
/ˈkʌlər wiːl/
|
n |
vòng màu
The color wheel helps designers choose combinations.
Vòng màu giúp nhà thiết kế chọn các tổ hợp màu.
|
— |
|
color-scheme
/ˈkʌlər skiːm/
|
n |
phối màu
The color scheme creates a calm mood.
Phối màu tạo cảm giác yên bình.
|
— |
|
color-mixing
/ˈkʌlər ˌmɪksɪŋ/
|
n |
pha màu
Color mixing requires an understanding of pigments.
Pha màu cần hiểu về sắc tố.
|
— |
|
visual-mixing
/ˈvɪʒuəl ˌmɪksɪŋ/
|
n |
pha màu thị giác
Visual mixing occurs in the eye of the viewer.
Pha màu thị giác xảy ra trong mắt người xem.
|
— |
|
divisionism
/dɪˈvɪʒənɪzəm/
|
n |
trường phái chia màu
Divisionism uses separate strokes or dots of color.
Chia màu sử dụng các nét hoặc chấm màu riêng biệt.
|
— |
|
pointillism
/ˈpɔɪntɪlɪzəm/
|
n |
trường phái chấm màu
Pointillism builds images from small colored dots.
Trường phái chấm màu tạo hình ảnh từ các chấm màu nhỏ.
|
— |
|
dot
/dɒt/
|
n |
chấm
The artist placed small dots of color on the canvas.
Nghệ sĩ đặt các chấm màu nhỏ lên canvas.
|
— |
|
dab
/dæb/
|
n |
nét chấm, chấm màu
The painter applied small dabs of paint.
Họa sĩ chấm những nét sơn nhỏ.
|
— |
|
canvas
/ˈkænvəs/
|
n |
vải canvas
The artist painted directly on the canvas.
Nghệ sĩ vẽ trực tiếp lên canvas.
|
— |
|
ink
/ɪŋk/
|
n |
mực
The design was printed with black ink.
Thiết kế được in bằng mực đen.
|
— |
|
watercolor
/ˈwɔːtərkʌlər/
|
n |
màu nước
Watercolor creates transparent washes.
Màu nước tạo các lớp màu trong suốt.
|
— |
|
wash
/wɒʃ/
|
n |
lớp màu loãng
The artist applied a light watercolor wash.
Nghệ sĩ phủ một lớp màu nước loãng.
|
— |
|
engraving
/ɪnˈɡreɪvɪŋ/
|
n |
tranh khắc
The image resembles an old engraving.
Hình ảnh giống một bản khắc cổ.
|
— |
|
etch
/etʃ/
|
v |
khắc
The artist etched a pattern into the surface.
Nghệ sĩ khắc một họa tiết lên bề mặt.
|
— |
|
relief
/rɪˈliːf/
|
n |
phù điêu, in nổi
The pattern was created as a relief.
Họa tiết được tạo dưới dạng phù điêu.
|
— |
|
burnish
/ˈbɜːrnɪʃ/
|
v |
đánh bóng, miết
The print was burnished onto the paper.
Bản in được miết lên giấy.
|
— |
|
roller
/ˈrəʊlər/
|
n |
con lăn
Ink is applied with a soft roller.
Mực được phủ bằng một con lăn mềm.
|
— |
|
pressing
/ˈpresɪŋ/
|
n |
ép
The printing process requires careful pressing.
Quy trình in cần ép cẩn thận.
|
— |
|
paste
/peɪst/
|
v |
dán
Paste the paper shapes onto the surface.
Dán các hình giấy lên bề mặt.
|
— |
|
glue
/ɡluː/
|
n |
keo
Use glue to attach the paper shapes.
Dùng keo để gắn các hình giấy.
|
— |
|
cutout
/ˈkʌtaʊt/
|
n |
hình cắt
The collage contains several paper cutouts.
Tranh ghép có nhiều hình cắt bằng giấy.
|
— |
|
recycle
/ˌriːˈsaɪkəl/
|
v |
tái chế
Artists can recycle discarded materials.
Nghệ sĩ có thể tái chế vật liệu bỏ đi.
|
— |
|
discarded
/dɪˈskɑːrdɪd/
|
adj |
bị bỏ đi
The artwork uses discarded materials.
Tác phẩm sử dụng vật liệu bị bỏ đi.
|
— |
|
transform
/trænsˈfɔːrm/
|
v |
biến đổi
Design can transform ordinary materials.
Thiết kế có thể biến đổi vật liệu bình thường.
|
— |
|
transmute
/trænsˈmjuːt/
|
v |
biến đổi thành dạng khác
The artist transmutes waste into art.
Nghệ sĩ biến rác thải thành nghệ thuật.
|
— |
|
meaning
/ˈmiːnɪŋ/
|
n |
ý nghĩa
The artist gives new meaning to old materials.
Nghệ sĩ mang ý nghĩa mới cho vật liệu cũ.
|
— |
|
quality
/ˈkwɒləti/
|
n |
phẩm chất
The material has interesting visual qualities.
Vật liệu có những phẩm chất thị giác thú vị.
|
— |
|
relationship
/rɪˈleɪʃənʃɪp/
|
n |
mối quan hệ
Color creates a relationship between elements.
Màu sắc tạo mối quan hệ giữa các yếu tố.
|
— |
|
context
/ˈkɒntekst/
|
n |
bối cảnh
Meaning can change in a new visual context.
Ý nghĩa có thể thay đổi trong một bối cảnh thị giác mới.
|
— |
|
reveal
/rɪˈviːl/
|
v |
bộc lộ, thể hiện
The texture reveals the material's character.
Kết cấu thể hiện đặc tính của vật liệu.
|
— |
|
transformative
/trænsˈfɔːrmətɪv/
|
adj |
mang tính biến đổi
The project has a transformative visual effect.
Dự án có hiệu ứng thị giác mang tính biến đổi.
|
— |
|
process
/ˈprəʊses/
|
n |
quá trình
The design process involves several stages.
Quá trình thiết kế gồm nhiều giai đoạn.
|
— |
|
procedure
/prəˈsiːdʒər/
|
n |
quy trình
Follow the procedure before printing.
Làm theo quy trình trước khi in.
|
— |
|
method
/ˈmeθəd/
|
n |
phương pháp
Linear perspective is a drawing method.
Phối cảnh tuyến tính là một phương pháp vẽ.
|
— |
|
technique
/tekˈniːk/
|
n |
kỹ thuật
Collage is a useful design technique.
Collage là một kỹ thuật thiết kế hữu ích.
|
— |
|
approach
/əˈprəʊtʃ/
|
n |
cách tiếp cận
The designer used a simple approach.
Nhà thiết kế sử dụng cách tiếp cận đơn giản.
|
— |
|
strategy
/ˈstrætədʒi/
|
n |
chiến lược
Color can be used as a visual strategy.
Màu sắc có thể được dùng như một chiến lược thị giác.
|
— |
|
requirement
/rɪˈkwaɪərmənt/
|
n |
yêu cầu
The design must meet the client's requirements.
Thiết kế phải đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
|
— |
|
accuracy
/ˈækjərəsi/
|
n |
độ chính xác
Accuracy is important when cutting patterns.
Độ chính xác quan trọng khi cắt rập.
|
— |
|
accurate
/ˈækjərət/
|
adj |
chính xác
Use accurate measurements when drafting.
Dùng số đo chính xác khi dựng rập.
|
— |
|
precise
/prɪˈsaɪs/
|
adj |
chính xác, chuẩn xác
The designer made precise adjustments.
Nhà thiết kế thực hiện những điều chỉnh chính xác.
|
— |
|
precision
/prɪˈsɪʒən/
|
n |
độ chính xác
The machine cuts with high precision.
Máy cắt với độ chính xác cao.
|
— |
|
approximation
/əˌprɒksɪˈmeɪʃən/
|
n |
sự gần đúng
The sketch is only an approximation.
Bản phác thảo chỉ là một sự gần đúng.
|
— |
|
maturation
/ˌmætʃəˈreɪʃən/
|
n |
sự phát triển, trưởng thành
Visual skill develops through maturation and practice.
Kỹ năng thị giác phát triển qua quá trình trưởng thành và luyện tập.
|
— |
|
observation
/ˌɒbzərˈveɪʃən/
|
n |
sự quan sát
Careful observation improves drawing skills.
Quan sát cẩn thận cải thiện kỹ năng vẽ.
|
— |
|
observe
/əbˈzɜːrv/
|
v |
quan sát
Designers observe how users interact with products.
Nhà thiết kế quan sát cách người dùng tương tác với sản phẩm.
|
— |
|
appearance
/əˈpɪərəns/
|
n |
diện mạo
The appearance of the product is important.
Diện mạo của sản phẩm rất quan trọng.
|
— |
|
impression
/ɪmˈpreʃən/
|
n |
ấn tượng
The colors create a strong first impression.
Các màu tạo ấn tượng ban đầu mạnh.
|
— |
|
expressive
/ɪkˈspresɪv/
|
adj |
giàu tính biểu đạt
The artwork uses expressive colors.
Tác phẩm sử dụng màu sắc giàu tính biểu đạt.
|
— |
|
expression
/ɪkˈspreʃən/
|
n |
sự biểu đạt
Art is a form of personal expression.
Nghệ thuật là một hình thức biểu đạt cá nhân.
|
— |
|
emotion
/ɪˈməʊʃən/
|
n |
cảm xúc
Color can communicate emotion.
Màu sắc có thể truyền đạt cảm xúc.
|
— |
|
emotional
/ɪˈməʊʃənəl/
|
adj |
thuộc cảm xúc
The image creates an emotional response.
Hình ảnh tạo phản ứng cảm xúc.
|
— |
|
intellectual
/ˌɪntəˈlektʃuəl/
|
adj |
thuộc trí tuệ
The design has both emotional and intellectual qualities.
Thiết kế có cả đặc tính cảm xúc và trí tuệ.
|
— |
|
tangible
/ˈtændʒəbəl/
|
adj |
hữu hình
Design turns an idea into a tangible form.
Thiết kế biến một ý tưởng thành hình thức hữu hình.
|
— |
|
intangible
/ɪnˈtændʒəbəl/
|
adj |
vô hình
Inspiration is often an intangible resource.
Cảm hứng thường là một nguồn lực vô hình.
|
— |
|
creative
/kriˈeɪtɪv/
|
adj |
sáng tạo
The designer found a creative solution.
Nhà thiết kế tìm ra một giải pháp sáng tạo.
|
— |
|
talent
/ˈtælənt/
|
n |
tài năng
Design requires both talent and practice.
Thiết kế cần cả tài năng và luyện tập.
|
— |
|
intelligence
/ɪnˈtelɪdʒəns/
|
n |
trí thông minh
The artwork demonstrates technical intelligence.
Tác phẩm thể hiện trí thông minh kỹ thuật.
|
— |
|
aesthetic
/esˈθetɪk/
|
n |
tính thẩm mỹ
The aesthetic of the product is very clean.
Tính thẩm mỹ của sản phẩm rất gọn gàng.
|
— |
|
aesthetically
/esˈθetɪkli/
|
adv |
về mặt thẩm mỹ
The product is aesthetically pleasing.
Sản phẩm đẹp về mặt thẩm mỹ.
|
— |
|
pleasing
/ˈpliːzɪŋ/
|
adj |
dễ chịu, đẹp mắt
The composition is visually pleasing.
Bố cục dễ chịu về mặt thị giác.
|
— |
|
beautiful
/ˈbjuːtɪfəl/
|
adj |
đẹp
The artist created a beautiful composition.
Nghệ sĩ tạo một bố cục đẹp.
|
— |
|
striking
/ˈstraɪkɪŋ/
|
adj |
nổi bật, ấn tượng
The poster has a striking visual effect.
Áp phích có hiệu ứng thị giác ấn tượng.
|
— |
|
memorable
/ˈmemərəbəl/
|
adj |
đáng nhớ
A strong logo should be memorable.
Một logo mạnh nên đáng nhớ.
|
— |
|
remarkable
/rɪˈmɑːrkəbəl/
|
adj |
đáng chú ý
The artist showed remarkable technical skill.
Nghệ sĩ thể hiện kỹ năng kỹ thuật đáng chú ý.
|
— |
|
extraordinary
/ɪkˈstrɔːrdəneri/
|
adj |
phi thường
The building has extraordinary decorative details.
Tòa nhà có những chi tiết trang trí phi thường.
|
— |
|
refinement
/rɪˈfaɪnmənt/
|
n |
sự tinh tế
Refinement improves the final appearance.
Sự tinh tế cải thiện diện mạo cuối cùng.
|
— |
|
refined
/rɪˈfaɪnd/
|
adj |
tinh tế
The final design looks refined.
Thiết kế cuối trông tinh tế.
|
— |
|
elegant
/ˈelɪɡənt/
|
adj |
thanh lịch
The monochromatic scheme looks elegant.
Phối màu đơn sắc trông thanh lịch.
|
— |
|
luxurious
/lʌɡˈʒʊəriəs/
|
adj |
sang trọng
The fabric gives the garment a luxurious appearance.
Vải tạo cho trang phục vẻ ngoài sang trọng.
|
— |
|
luxury
/ˈlʌkʃəri/
|
n |
sự sang trọng
The brand focuses on luxury design.
Thương hiệu tập trung vào thiết kế sang trọng.
|
— |
|
practical
/ˈpræktɪkəl/
|
adj |
thực tế
The design must be practical as well as beautiful.
Thiết kế phải thực tế cũng như đẹp.
|
— |
|
economical
/ˌiːkəˈnɒmɪkəl/
|
adj |
tiết kiệm, kinh tế
The design should be economical to manufacture.
Thiết kế nên tiết kiệm khi sản xuất.
|
— |
|
affordable
/əˈfɔːrdəbəl/
|
adj |
có giá phải chăng
The product is functional and affordable.
Sản phẩm có chức năng tốt và giá phải chăng.
|
— |
|
efficient
/ɪˈfɪʃənt/
|
adj |
hiệu quả
The new process is more efficient.
Quy trình mới hiệu quả hơn.
|
— |
|
efficiency
/ɪˈfɪʃənsi/
|
n |
hiệu suất, hiệu quả
Digital tools increase design efficiency.
Công cụ kỹ thuật số tăng hiệu quả thiết kế.
|
— |
|
sustainable
/səˈsteɪnəbəl/
|
adj |
bền vững
Designers should consider sustainable materials.
Nhà thiết kế nên cân nhắc vật liệu bền vững.
|
— |
|
sustainability
/səˌsteɪnəˈbɪləti/
|
n |
tính bền vững
Sustainability is increasingly important in product design.
Tính bền vững ngày càng quan trọng trong thiết kế sản phẩm.
|
— |
|
environmental
/ɪnˌvaɪrənˈmentəl/
|
adj |
thuộc môi trường
Environmental concerns affect material choices.
Các vấn đề môi trường ảnh hưởng đến lựa chọn vật liệu.
|
— |
|
environment
/ɪnˈvaɪrənmənt/
|
n |
môi trường
The product should suit its environment.
Sản phẩm nên phù hợp với môi trường của nó.
|
— |
|
consumer
/kənˈsuːmər/
|
n |
người tiêu dùng
Consumer needs influence product development.
Nhu cầu người tiêu dùng ảnh hưởng đến phát triển sản phẩm.
|
— |
|
development
/dɪˈveləpmənt/
|
n |
sự phát triển
Product development involves testing and refinement.
Phát triển sản phẩm bao gồm thử nghiệm và tinh chỉnh.
|
— |
|
develop
/dɪˈveləp/
|
v |
phát triển
The team developed several concepts.
Nhóm phát triển nhiều ý tưởng.
|
— |
|
coordinate
/kəʊˈɔːrdɪneɪt/
|
v |
phối hợp
Designers coordinate with engineers.
Nhà thiết kế phối hợp với kỹ sư.
|
— |
|
coordination
/kəʊˌɔːrdɪˈneɪʃən/
|
n |
sự phối hợp
Good coordination improves the project.
Phối hợp tốt cải thiện dự án.
|
— |
|
vendor
/ˈvendər/
|
n |
nhà cung cấp
The designer coordinates with vendors.
Nhà thiết kế phối hợp với nhà cung cấp.
|
— |
|
consulting
/kənˈsʌltɪŋ/
|
n |
tư vấn
Small companies may use consulting services.
Các công ty nhỏ có thể sử dụng dịch vụ tư vấn.
|
— |
|
department
/dɪˈpɑːrtmənt/
|
n |
bộ phận
The company has an industrial design department.
Công ty có một bộ phận thiết kế công nghiệp.
|
— |
|
professional
/prəˈfeʃənəl/
|
adj |
chuyên nghiệp
The project requires professional design skills.
Dự án cần kỹ năng thiết kế chuyên nghiệp.
|
— |
|
specialized
/ˈspeʃəlaɪzd/
|
adj |
chuyên dụng
The studio uses specialized tools.
Xưởng sử dụng các công cụ chuyên dụng.
|
— |
|
specialist
/ˈspeʃəlɪst/
|
n |
chuyên gia
A specialist checked the material.
Một chuyên gia kiểm tra vật liệu.
|
— |
|
commercially
/kəˈmɜːrʃəli/
|
adv |
về mặt thương mại
The design was commercially successful.
Thiết kế thành công về mặt thương mại.
|
— |
|
functionalism
/ˈfʌŋkʃənəlɪzəm/
|
n |
chủ nghĩa công năng
Functionalism emphasizes practical design.
Chủ nghĩa công năng nhấn mạnh thiết kế thực dụng.
|
— |
|
modernity
/məˈdɜːrnəti/
|
n |
tính hiện đại
The design reflects modernity.
Thiết kế phản ánh tính hiện đại.
|
— |
|
industrialization
/ɪnˌdʌstriəlaɪˈzeɪʃən/
|
n |
công nghiệp hóa
Industrialization changed production methods.
Công nghiệp hóa thay đổi các phương pháp sản xuất.
|
— |
|
revolution
/ˌrevəˈluːʃən/
|
n |
cuộc cách mạng
The Industrial Revolution transformed production.
Cách mạng Công nghiệp biến đổi sản xuất.
|
— |
|
mechanical
/məˈkænɪkəl/
|
adj |
cơ khí
Mechanical processes improved production.
Các quy trình cơ khí cải thiện sản xuất.
|
— |
|
automated
/ˈɔːtəmeɪtɪd/
|
adj |
tự động hóa
Automated production increases efficiency.
Sản xuất tự động tăng hiệu quả.
|
— |
|
assembly
/əˈsembli/
|
n |
lắp ráp
The product is designed for assembly-line production.
Sản phẩm được thiết kế cho sản xuất theo dây chuyền lắp ráp.
|
— |
|
assembly-line
/əˈsembli laɪn/
|
n |
dây chuyền lắp ráp
Assembly-line production can reduce costs.
Sản xuất theo dây chuyền lắp ráp có thể giảm chi phí.
|
— |
|
output
/ˈaʊtpʊt/
|
n |
sản lượng
Mechanization increased product output.
Cơ giới hóa tăng sản lượng sản phẩm.
|
— |
|
standard
/ˈstændərd/
|
n |
tiêu chuẩn
The product meets the required standard.
Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu.
|
— |
|
standardized
/ˈstændərdaɪzd/
|
adj |
được tiêu chuẩn hóa
Commercial patterns use standardized sizes.
Rập thương mại sử dụng kích thước được tiêu chuẩn hóa.
|
— |
|
quality-control
/ˈkwɒləti kənˌtrəʊl/
|
n |
kiểm soát chất lượng
Quality control is essential before production.
Kiểm soát chất lượng rất cần thiết trước sản xuất.
|
— |
|
prototype
/ˈprəʊtətaɪp/
|
v |
tạo nguyên mẫu
The team prototyped several product forms.
Nhóm tạo nguyên mẫu cho nhiều hình dạng sản phẩm.
|
— |
|
prototype-testing
/ˈprəʊtətaɪp ˌtestɪŋ/
|
n |
thử nghiệm nguyên mẫu
Prototype testing revealed a structural problem.
Thử nghiệm nguyên mẫu phát hiện một vấn đề cấu trúc.
|
— |
|
conceptual
/kənˈseptʃuəl/
|
adj |
thuộc khái niệm
The designer developed a conceptual model.
Nhà thiết kế phát triển một mô hình khái niệm.
|
— |
|
preliminary
/prɪˈlɪmɪneri/
|
adj |
sơ bộ
The preliminary sketch was approved.
Bản phác thảo sơ bộ được duyệt.
|
— |
|
finalize
/ˈfaɪnəlaɪz/
|
v |
hoàn thiện
Finalize the layout before sending it to print.
Hoàn thiện bố cục trước khi gửi in.
|
— |
|
final
/ˈfaɪnəl/
|
adj |
cuối cùng
The final design was presented to the client.
Thiết kế cuối cùng được trình bày cho khách hàng.
|
— |
|
revision
/rɪˈvɪʒən/
|
n |
bản chỉnh sửa
The client requested one more revision.
Khách hàng yêu cầu thêm một lần chỉnh sửa.
|
— |
|
revise
/rɪˈvaɪz/
|
v |
chỉnh sửa
The designer revised the logo after feedback.
Nhà thiết kế chỉnh sửa logo sau phản hồi.
|
— |
|
approval
/əˈpruːvəl/
|
n |
sự phê duyệt
The final design needs client approval.
Thiết kế cuối cần sự phê duyệt của khách hàng.
|
— |
|
approve
/əˈpruːv/
|
v |
phê duyệt
The client approved the final concept.
Khách hàng phê duyệt ý tưởng cuối.
|
— |
|
present
/prɪˈzent/
|
v |
trình bày
The designer presented three concepts.
Nhà thiết kế trình bày ba ý tưởng.
|
— |
|
presentation
/ˌprezənˈteɪʃən/
|
n |
bài trình bày
The presentation explains the design process.
Bài trình bày giải thích quy trình thiết kế.
|
— |
|
portfolio
/pɔːrtˈfəʊliəʊ/
|
n |
hồ sơ năng lực
The designer showed a portfolio of projects.
Nhà thiết kế cho xem hồ sơ các dự án.
|
— |
|
sample
/ˈsɑːmpəl/
|
n |
mẫu
Keep samples of interesting designs.
Giữ lại các mẫu thiết kế thú vị.
|
— |
|
reference
/ˈrefrəns/
|
n |
tài liệu tham khảo
The artist used historical references.
Nghệ sĩ sử dụng các tài liệu tham khảo lịch sử.
|
— |
|
researcher
/rɪˈsɜːrtʃər/
|
n |
nhà nghiên cứu
The researcher studied historical design.
Nhà nghiên cứu nghiên cứu thiết kế lịch sử.
|
— |
|
magazine
/ˌmæɡəˈziːn/
|
n |
tạp chí
Fashion magazines can provide inspiration.
Tạp chí thời trang có thể cung cấp cảm hứng.
|
— |
|
forecasting
/ˈfɔːrkɑːstɪŋ/
|
n |
dự báo
Fashion forecasting helps identify future trends.
Dự báo thời trang giúp xác định xu hướng tương lai.
|
— |
|
plagiarism
/ˈpleɪdʒərɪzəm/
|
n |
đạo văn
Copying another designer's solution may be plagiarism.
Sao chép giải pháp của nhà thiết kế khác có thể là đạo văn.
|
— |
|
original
/əˈrɪdʒənəl/
|
adj |
nguyên bản, độc đáo
The designer developed an original concept.
Nhà thiết kế phát triển một ý tưởng nguyên bản.
|
— |
|
originality
/əˌrɪdʒəˈnæləti/
|
n |
tính độc đáo
Originality is important in creative work.
Tính độc đáo quan trọng trong công việc sáng tạo.
|
— |
|
inspiration
/ˌɪnspəˈreɪʃən/
|
n |
nguồn cảm hứng
The exhibition became a source of inspiration.
Triển lãm trở thành nguồn cảm hứng.
|
— |
|
visual-impact
/ˈvɪʒuəl ˌɪmpækt/
|
n |
tác động thị giác
The package has strong visual impact.
Bao bì có tác động thị giác mạnh.
|
— |
|
impact
/ˈɪmpækt/
|
n |
tác động
Color has a strong impact on perception.
Màu sắc có tác động mạnh đến nhận thức.
|
— |
|
mood
/muːd/
|
n |
tâm trạng, sắc thái
The palette creates a calm mood.
Bảng màu tạo tâm trạng yên bình.
|
— |
|
quality
/ˈkwɒləti/
|
n |
đặc tính
Texture is a visual quality of the material.
Kết cấu là một đặc tính thị giác của vật liệu.
|
— |
|
character
/ˈkærəktər/
|
n |
đặc tính
Every color has its own character.
Mỗi màu có đặc tính riêng.
|
— |
|
personality
/ˌpɜːrsəˈnæləti/
|
n |
cá tính
The designer's personality appears in the work.
Cá tính của nhà thiết kế xuất hiện trong tác phẩm.
|
— |
|
individuality
/ˌɪndɪˌvɪdʒuˈæləti/
|
n |
tính cá nhân
The artist wanted to preserve individuality.
Nghệ sĩ muốn giữ tính cá nhân.
|
— |
|
identity
/aɪˈdentəti/
|
n |
bản sắc
A strong visual identity makes a brand recognizable.
Bản sắc thị giác mạnh giúp thương hiệu dễ nhận diện.
|
— |
|
recognizable
/ˈrekəɡnaɪzəbəl/
|
adj |
dễ nhận biết
The logo is simple and recognizable.
Logo đơn giản và dễ nhận biết.
|
— |
|
recognition
/ˌrekəɡˈnɪʃən/
|
n |
sự nhận diện
The symbol gained wide recognition.
Biểu tượng được nhận diện rộng rãi.
|
— |
|
distinct
/dɪˈstɪŋkt/
|
adj |
khác biệt, rõ ràng
The two styles are visually distinct.
Hai phong cách khác biệt rõ ràng về thị giác.
|
— |
|
distinctiveness
/dɪˈstɪŋktɪvnəs/
|
n |
tính khác biệt
Distinctiveness helps a brand stand out.
Tính khác biệt giúp thương hiệu nổi bật.
|
— |
|
signature
/ˈsɪɡnətʃər/
|
n |
dấu ấn đặc trưng
Color became the designer's signature.
Màu sắc trở thành dấu ấn đặc trưng của nhà thiết kế.
|
— |
|
trendsetting
/ˈtrendˌsetɪŋ/
|
adj |
tạo xu hướng
The designer became known for trendsetting collections.
Nhà thiết kế nổi tiếng với các bộ sưu tập tạo xu hướng.
|
— |
|
influence
/ˈɪnfluəns/
|
n |
ảnh hưởng
Art can influence modern design.
Nghệ thuật có thể ảnh hưởng đến thiết kế hiện đại.
|
— |
|
influential
/ˌɪnfluˈenʃəl/
|
adj |
có ảnh hưởng
Bauhaus was highly influential in design education.
Bauhaus có ảnh hưởng lớn trong giáo dục thiết kế.
|
— |
|
inspire
/ɪnˈspaɪər/
|
v |
truyền cảm hứng
Nature inspires many designers.
Thiên nhiên truyền cảm hứng cho nhiều nhà thiết kế.
|
— |
|
inspired
/ɪnˈspaɪərd/
|
adj |
được truyền cảm hứng
The collection was inspired by stone.
Bộ sưu tập được lấy cảm hứng từ đá.
|
— |
|
motif
/məʊˈtiːf/
|
n |
họa tiết chủ đạo
The floral motif appears throughout the collection.
Họa tiết hoa xuất hiện xuyên suốt bộ sưu tập.
|
— |
|
floral
/ˈflɔːrəl/
|
adj |
thuộc hoa
The fabric has a floral pattern.
Vải có họa tiết hoa.
|
— |
|
ornamentation
/ˌɔːrnəmenˈteɪʃən/
|
n |
sự trang trí
The building has elaborate ornamentation.
Tòa nhà có sự trang trí công phu.
|
— |
|
elaborate
/ɪˈlæbərət/
|
adj |
công phu
The facade has elaborate decorative details.
Mặt tiền có các chi tiết trang trí công phu.
|
— |
|
slender
/ˈslendər/
|
adj |
mảnh mai
The Gothic towers are tall and slender.
Các tháp Gothic cao và mảnh mai.
|
— |
|
pointed
/ˈpɔɪntɪd/
|
adj |
nhọn
The cathedral has pointed arches.
Nhà thờ có các vòm nhọn.
|
— |
|
arch
/ɑːrtʃ/
|
n |
vòm
The arch supports the structure.
Vòm nâng đỡ cấu trúc.
|
— |
|
vault
/vɔːlt/
|
n |
vòm trần
The cathedral has a ribbed vault.
Nhà thờ có mái vòm có gân.
|
— |
|
buttress
/ˈbʌtrəs/
|
n |
trụ chống
Flying buttresses support the walls.
Trụ chống bay nâng đỡ các bức tường.
|
— |
|
spire
/spaɪər/
|
n |
chóp nhọn
The cathedral has a tall spire.
Nhà thờ có một chóp cao.
|
— |
|
pinnacle
/ˈpɪnəkəl/
|
n |
đỉnh nhọn, chóp
Pinnacles decorate the upper structure.
Các chóp nhọn trang trí phần trên công trình.
|
— |
|
crocket
/ˈkrɒkɪt/
|
n |
họa tiết móc trang trí Gothic
Crockets decorate the Gothic structure.
Các họa tiết móc trang trí công trình Gothic.
|
— |
|
column
/ˈkɒləm/
|
n |
cột
The Renaissance building uses classical columns.
Công trình Phục Hưng sử dụng các cột cổ điển.
|
— |
|
pilaster
/pɪˈlæstər/
|
n |
trụ giả
Pilasters decorate the facade.
Các trụ giả trang trí mặt tiền.
|
— |
|
dome
/dəʊm/
|
n |
mái vòm
The dome dominates the building's interior.
Mái vòm chi phối không gian nội thất.
|
— |
|
cornice
/ˈkɔːrnɪs/
|
n |
phào, gờ mái
The building has a projecting cornice.
Tòa nhà có một phào nhô ra.
|
— |
|
balustrade
/ˌbæləˈstreɪd/
|
n |
lan can
The staircase has a decorative balustrade.
Cầu thang có lan can trang trí.
|
— |
|
staircase
/ˈsteərkeɪs/
|
n |
cầu thang
The staircase is an important architectural feature.
Cầu thang là một đặc điểm kiến trúc quan trọng.
|
— |
|
cathedral
/kəˈθiːdrəl/
|
n |
nhà thờ lớn
The cathedral has elaborate stained glass.
Nhà thờ lớn có kính màu công phu.
|
— |
|
facade
/fəˈsɑːd/
|
n |
mặt tiền
The facade is covered with sculptures.
Mặt tiền được phủ các tác phẩm điêu khắc.
|
— |
|
stained-glass
/ˌsteɪnd ˈɡlɑːs/
|
n |
kính màu
Stained glass creates colorful light inside the cathedral.
Kính màu tạo ánh sáng nhiều màu bên trong nhà thờ.
|
— |
|
masonry
/ˈmeɪsənri/
|
n |
công trình xây bằng đá/gạch
The building uses heavy masonry.
Công trình sử dụng kết cấu xây nặng.
|
— |
|
construction
/kənˈstrʌkʃən/
|
n |
xây dựng, cấu trúc
The construction must support the heavy roof.
Kết cấu phải nâng đỡ mái nặng.
|
— |
|
constructional
/kənˈstrʌkʃənəl/
|
adj |
thuộc xây dựng
The building has strong constructional principles.
Công trình có các nguyên tắc xây dựng vững chắc.
|
— |
|
structure
/ˈstrʌktʃər/
|
n |
cấu trúc
The structure is both functional and decorative.
Cấu trúc vừa có chức năng vừa mang tính trang trí.
|
— |
|
skeleton
/ˈskelɪtən/
|
n |
khung, bộ xương
High-tech architecture often exposes the building skeleton.
Kiến trúc High-tech thường để lộ khung công trình.
|
— |
|
atrium
/ˈeɪtriəm/
|
n |
giếng trời, sảnh thông tầng
The atrium fills the building with light.
Giếng trời đưa ánh sáng vào công trình.
|
— |
|
technology
/tekˈnɒlədʒi/
|
n |
công nghệ
High-tech architecture highlights technology.
Kiến trúc High-tech nhấn mạnh công nghệ.
|
— |
|
craftsmanship
/ˈkrɑːftsmənʃɪp/
|
n |
tay nghề
The structure demonstrates skilled craftsmanship.
Công trình thể hiện tay nghề cao.
|
— |
|
monumental
/ˌmɒnjuˈmentəl/
|
adj |
hoành tráng, mang tính tượng đài
The stones form a monumental structure.
Những tảng đá tạo thành một công trình hoành tráng.
|
— |
|
monument
/ˈmɒnjʊmənt/
|
n |
công trình kỷ niệm, tượng đài
The structure became an important monument.
Công trình trở thành một di tích quan trọng.
|
— |
|
ritualistic
/ˌrɪtʃuəˈlɪstɪk/
|
adj |
mang tính nghi lễ
The arrangement may have had a ritualistic purpose.
Cách sắp xếp có thể có mục đích nghi lễ.
|
— |
|
religious
/rɪˈlɪdʒəs/
|
adj |
thuộc tôn giáo
Religious symbolism appears in the artwork.
Biểu tượng tôn giáo xuất hiện trong tác phẩm.
|
— |
|
political
/pəˈlɪtɪkəl/
|
adj |
thuộc chính trị
Art can reflect political conditions.
Nghệ thuật có thể phản ánh điều kiện chính trị.
|
— |
|
economic
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
|
adj |
thuộc kinh tế
Design history is connected to economic development.
Lịch sử thiết kế liên quan đến phát triển kinh tế.
|
— |
|
social
/ˈsəʊʃəl/
|
adj |
thuộc xã hội
Social conditions can influence art.
Điều kiện xã hội có thể ảnh hưởng đến nghệ thuật.
|
— |
|
spiritual
/ˈspɪrɪtʃuəl/
|
adj |
thuộc tinh thần
The artwork has spiritual meaning.
Tác phẩm có ý nghĩa tinh thần.
|
— |
|
intellect
/ˈɪntəlekt/
|
n |
trí tuệ
Art can satisfy the intellect.
Nghệ thuật có thể thỏa mãn trí tuệ.
|
— |
|
aestheticism
/esˈθetɪsɪzəm/
|
n |
chủ nghĩa thẩm mỹ
Aestheticism emphasizes beauty in art.
Chủ nghĩa thẩm mỹ nhấn mạnh vẻ đẹp trong nghệ thuật.
|
— |
|
applied
/əˈplaɪd/
|
adj |
ứng dụng
Applied art combines practical and artistic skills.
Nghệ thuật ứng dụng kết hợp kỹ năng thực tế và nghệ thuật.
|
— |
|
arts-and-crafts
/ˌɑːrts ən ˈkrɑːfts/
|
n |
nghệ thuật và thủ công
Arts and crafts require both artistic and practical skills.
Nghệ thuật và thủ công cần cả kỹ năng nghệ thuật và thực tế.
|
— |
|
medium
/ˈmiːdiəm/
|
n |
phương tiện biểu đạt
Architecture is an artistic medium.
Kiến trúc là một phương tiện biểu đạt nghệ thuật.
|
— |
|
tangible
/ˈtændʒəbəl/
|
adj |
hữu hình
Art turns ideas into tangible forms.
Nghệ thuật biến ý tưởng thành hình thức hữu hình.
|
— |
|
awe
/ɔː/
|
n |
sự kinh ngạc, kính phục
The sculpture fills viewers with awe.
Tác phẩm điêu khắc khiến người xem kinh ngạc và kính phục.
|
— |
|
masterpiece
/ˈmɑːstəpiːs/
|
n |
kiệt tác
The painting is considered a masterpiece.
Bức tranh được xem là một kiệt tác.
|
— |
|
mastery
/ˈmɑːstəri/
|
n |
sự thành thạo
The artwork demonstrates mastery of color.
Tác phẩm thể hiện sự thành thạo về màu sắc.
|
— |
|
craft
/krɑːft/
|
v |
chế tác
The artist crafted the object by hand.
Nghệ sĩ chế tác vật thể bằng tay.
|
— |
|
carve
/kɑːrv/
|
v |
chạm khắc
The sculptor carved the figure from stone.
Nhà điêu khắc chạm khắc hình thể từ đá.
|
— |
|
engrave
/ɪnˈɡreɪv/
|
v |
khắc
The artist engraved a pattern into the metal.
Nghệ sĩ khắc họa tiết lên kim loại.
|
— |
|
mold
/məʊld/
|
v |
đúc, tạo khuôn
The designer molded the clay into a bowl.
Nhà thiết kế tạo đất sét thành một cái bát.
|
— |
|
mould
/məʊld/
|
n |
khuôn
The material was shaped using a mould.
Vật liệu được tạo hình bằng khuôn.
|
— |
|
shape
/ʃeɪp/
|
v |
tạo hình
Heat can shape the material.
Nhiệt có thể tạo hình vật liệu.
|
— |
|
reshape
/ˌriːˈʃeɪp/
|
v |
tạo hình lại
The designer reshaped the original form.
Nhà thiết kế tạo hình lại hình dạng ban đầu.
|
— |
|
assemble
/əˈsembl/
|
v |
lắp ráp
Assemble the pieces before testing the prototype.
Lắp ráp các bộ phận trước khi thử nguyên mẫu.
|
— |
|
assembly
/əˈsembli/
|
n |
sự lắp ráp
The product is designed for easy assembly.
Sản phẩm được thiết kế để dễ lắp ráp.
|
— |
|
construct
/kənˈstrʌkt/
|
v |
xây dựng, tạo dựng
The artist constructed the model from cardboard.
Nghệ sĩ tạo mô hình từ bìa cứng.
|
— |
|
construction
/kənˈstrʌkʃən/
|
n |
sự xây dựng
The construction of the model took two days.
Việc xây dựng mô hình mất hai ngày.
|
— |
|
fabricate
/ˈfæbrɪkeɪt/
|
v |
chế tạo
The part was fabricated from metal.
Bộ phận được chế tạo từ kim loại.
|
— |
|
fabrication
/ˌfæbrɪˈkeɪʃən/
|
n |
sự chế tạo
Digital fabrication supports rapid prototyping.
Chế tạo kỹ thuật số hỗ trợ tạo nguyên mẫu nhanh.
|
— |
|
prototype
/ˈprəʊtətaɪp/
|
n |
nguyên mẫu
The prototype was tested by users.
Nguyên mẫu được người dùng thử nghiệm.
|
— |
|
prototype
/ˈprəʊtətaɪp/
|
v |
tạo nguyên mẫu
The team prototyped the new container.
Nhóm tạo nguyên mẫu cho vật chứa mới.
|
— |
|
drafting
/ˈdrɑːftɪŋ/
|
n |
dựng bản vẽ
Drafting requires accurate measurements.
Dựng bản vẽ cần số đo chính xác.
|
— |
|
draft
/drɑːft/
|
v |
phác thảo
The designer drafted the initial plan.
Nhà thiết kế phác thảo kế hoạch ban đầu.
|
— |
|
plan
/plæn/
|
n |
bản kế hoạch
The package needs a flat construction plan.
Bao bì cần một bản kế hoạch cấu trúc phẳng.
|
— |
|
planning
/ˈplænɪŋ/
|
n |
việc lập kế hoạch
Good planning prevents production problems.
Lập kế hoạch tốt ngăn vấn đề sản xuất.
|
— |
|
diagram
/ˈdaɪəɡræm/
|
n |
sơ đồ
The diagram explains the structure.
Sơ đồ giải thích cấu trúc.
|
— |
|
flowchart
/ˈfləʊtʃɑːrt/
|
n |
lưu đồ
The flowchart shows the design process.
Lưu đồ cho thấy quy trình thiết kế.
|
— |
|
workflow
/ˈwɜːrkfləʊ/
|
n |
quy trình làm việc
The workflow moves from research to testing.
Quy trình làm việc đi từ nghiên cứu đến thử nghiệm.
|
— |
|
information
/ˌɪnfərˈmeɪʃən/
|
n |
thông tin
Designers gather information before creating a solution.
Nhà thiết kế thu thập thông tin trước khi tạo giải pháp.
|
— |
|
information-transfer
/ˌɪnfərˈmeɪʃən trænsˌfɜːr/
|
n |
truyền tải thông tin
Visual design supports information transfer.
Thiết kế thị giác hỗ trợ truyền tải thông tin.
|
— |
|
visual-communication
/ˈvɪʒuəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/
|
n |
truyền thông thị giác
Graphic design is visual communication.
Thiết kế đồ họa là truyền thông thị giác.
|
— |
|
graphic-design
/ˈɡræfɪk dɪˌzaɪn/
|
n |
thiết kế đồ họa
Graphic design combines text, image, and layout.
Thiết kế đồ họa kết hợp văn bản, hình ảnh và bố cục.
|
— |
|
product-design
/ˈprɒdʌkt dɪˌzaɪn/
|
n |
thiết kế sản phẩm
Product design balances function and appearance.
Thiết kế sản phẩm cân bằng công năng và diện mạo.
|
— |
Đang tải...