| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
design flaws
/dɪˈzaɪn flɔːz/
|
n |
lỗi thiết kế
The accident was caused by design flaws.
Tai nạn xảy ra do các lỗi thiết kế.
|
— |
|
manufacturer
/ˌmænjuˈfæktʃərər/
|
n |
nhà chế tạo
He works for a car manufacturer.
Anh ấy làm việc cho một nhà chế tạo ô tô.
|
— |
|
registered
/ˈredʒɪstərd/
|
adj |
đăng ký
Is your car registered?
Xe của bạn đã được đăng ký chưa?
|
— |
|
imposes
/ɪmˈpoʊzɪz/
|
v |
áp đặt, đánh thuế
The government imposes a new tax.
Chính phủ áp đặt một khoản thuế mới.
|
— |
|
household appliances
/ˈhaʊshoʊld əˈplaɪənsɪz/
|
n |
thiết bị gia dụng
They sell household appliances like blenders.
Họ bán các thiết bị gia dụng như máy xay sinh tố.
|
— |
|
domestic goods
/dəˈmestɪk ɡʊdz/
|
n |
hàng hóa trong nước
The store promotes domestic goods.
Cửa hàng thúc đẩy tiêu thụ hàng hóa trong nước.
|
— |
|
exclusive
/ɪkˈskluːsɪv/
|
adj |
độc quyền
This is an exclusive interview.
Đây là một cuộc phỏng vấn độc quyền.
|
— |
|
dramatically
/drəˈmætɪkli/
|
adv |
đáng kể
Prices have increased dramatically.
Giá cả đã tăng lên đáng kể.
|
— |
|
reliable
/rɪˈlaɪəbl/
|
adj |
đáng tin cậy
She is a very reliable person.
Cô ấy là một người rất đáng tin cậy.
|
— |
|
local market
/ˈloʊkl ˈmɑːrkɪt/
|
n |
thị trường nội địa
We need to expand our local market.
Chúng ta cần mở rộng thị trường nội địa của mình.
|
— |
|
Produce
/prəˈduːs/
|
v |
sản xuất
They produce high-quality cars.
Họ sản xuất những chiếc xe hơi chất lượng cao.
|
— |
|
Producer
/prəˈduːsər/
|
n |
nhà sản xuất
The company is a leading producer of electronics.
Công ty này là một nhà sản xuất thiết bị điện tử hàng đầu.
|
— |
|
Production
/prəˈdʌkʃn/
|
n |
sự sản xuất, sản lượng
Industrial production has increased this year.
Sản lượng công nghiệp đã tăng trong năm nay.
|
— |
|
Product
/ˈprɑːdʌkt/
|
n |
sản phẩm, hàng hóa
This is our new product.
Đây là sản phẩm mới của chúng tôi.
|
— |
|
Productive
/prəˈdʌktɪv/
|
adj |
hiệu quả, có năng suất cao
We had a very productive meeting today.
Chúng tôi đã có một cuộc họp rất hiệu quả ngày hôm nay.
|
— |
|
Productively
/prəˈdʌktɪvli/
|
adv |
một cách hiệu quả
She spent the afternoon working productively.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để làm việc một cách hiệu quả.
|
— |
|
Productivity
/ˌproʊdʌkˈtɪvəti/
|
n |
hiệu suất, năng suất
New technologies can improve productivity.
Các công nghệ mới có thể cải thiện năng suất.
|
— |
|
Trademark
/ˈtreɪdmɑːrk/
|
n |
nhãn hiệu
The company registered its trademark.
Công ty đã đăng ký nhãn hiệu của mình.
|
— |
|
Chain
/tʃeɪn/
|
n |
chuỗi
He owns a chain of restaurants.
Anh ấy sở hữu một chuỗi nhà hàng.
|
— |
|
Tax
/tæks/
|
n |
thuế, đánh thuế
The government raises the sales tax.
Chính phủ tăng thuế bán hàng.
|
— |
|
Compete
/kəmˈpiːt/
|
v |
cạnh tranh
Small shops cannot compete with large supermarkets.
Các cửa hàng nhỏ không thể cạnh tranh với các siêu thị lớn.
|
— |
|
Competition
/ˌkɑːmpəˈtɪʃn/
|
n |
sự cạnh tranh
There is fierce competition in the market.
Có sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường.
|
— |
|
Competitor
/kəmˈpetɪtər/
|
n |
đối thủ cạnh tranh
They need to beat their main competitor.
Họ cần đánh bại đối thủ cạnh tranh chính của mình.
|
— |
|
Competitive
/kəmˈpetətɪv/
|
adj |
mang tính cạnh tranh
We offer high-quality goods at competitive prices.
Chúng tôi cung cấp hàng hóa chất lượng cao với giá cả cạnh tranh.
|
— |
|
Import
/ɪmˈpɔːrt/
|
v |
nhập khẩu
The country needs to import oil.
Quốc gia này cần nhập khẩu dầu mỏ.
|
— |
|
Export
/ɪkˈspɔːrt/
|
v |
xuất khẩu
They export coffee to many countries.
Họ xuất khẩu cà phê sang nhiều quốc gia.
|
— |
|
Retail
/ˈriːteɪl/
|
n |
sự bán lẻ
The goods are available for retail sale.
Hàng hóa có sẵn để bán lẻ.
|
— |
|
Wholesale
/ˈhoʊlseɪl/
|
n |
bán buôn
They buy the products at wholesale prices.
Họ mua các sản phẩm với giá bán buôn.
|
— |
|
Retailer
/ˈriːteɪlər/
|
n |
người bán lẻ, nhà bán lẻ
She is a major fashion retailer.
Cô ấy là một nhà bán lẻ thời trang lớn.
|
— |
|
Wholesaler
/ˈhoʊlseɪlər/
|
n |
người bán buôn, nhà bán buôn
They distribute goods directly from the wholesaler.
Họ phân phối hàng hóa trực tiếp từ nhà bán buôn.
|
— |
|
Ship
/ʃɪp/
|
v |
gửi, vận chuyển
The company will ship your order tomorrow.
Công ty sẽ vận chuyển đơn hàng của bạn vào ngày mai.
|
— |
|
Shipment
/ˈʃɪpmənt/
|
n |
sự vận chuyển, lô hàng
The next shipment of goods will arrive on Monday.
Lô hàng tiếp theo sẽ đến vào thứ Hai.
|
— |
Đang tải...