Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

part1-2

32 từ vựng
N Nga
Đăng bởi
N Nga @nnga71205
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  32 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
design flaws
/dɪˈzaɪn flɔːz/
n
lỗi thiết kế
The accident was caused by design flaws.
Tai nạn xảy ra do các lỗi thiết kế.
manufacturer
/ˌmænjuˈfæktʃərər/
n
nhà chế tạo
He works for a car manufacturer.
Anh ấy làm việc cho một nhà chế tạo ô tô.
registered
/ˈredʒɪstərd/
adj
đăng ký
Is your car registered?
Xe của bạn đã được đăng ký chưa?
imposes
/ɪmˈpoʊzɪz/
v
áp đặt, đánh thuế
The government imposes a new tax.
Chính phủ áp đặt một khoản thuế mới.
household appliances
/ˈhaʊshoʊld əˈplaɪənsɪz/
n
thiết bị gia dụng
They sell household appliances like blenders.
Họ bán các thiết bị gia dụng như máy xay sinh tố.
domestic goods
/dəˈmestɪk ɡʊdz/
n
hàng hóa trong nước
The store promotes domestic goods.
Cửa hàng thúc đẩy tiêu thụ hàng hóa trong nước.
exclusive
/ɪkˈskluːsɪv/
adj
độc quyền
This is an exclusive interview.
Đây là một cuộc phỏng vấn độc quyền.
dramatically
/drəˈmætɪkli/
adv
đáng kể
Prices have increased dramatically.
Giá cả đã tăng lên đáng kể.
reliable
/rɪˈlaɪəbl/
adj
đáng tin cậy
She is a very reliable person.
Cô ấy là một người rất đáng tin cậy.
local market
/ˈloʊkl ˈmɑːrkɪt/
n
thị trường nội địa
We need to expand our local market.
Chúng ta cần mở rộng thị trường nội địa của mình.
Produce
/prəˈduːs/
v
sản xuất
They produce high-quality cars.
Họ sản xuất những chiếc xe hơi chất lượng cao.
Producer
/prəˈduːsər/
n
nhà sản xuất
The company is a leading producer of electronics.
Công ty này là một nhà sản xuất thiết bị điện tử hàng đầu.
Production
/prəˈdʌkʃn/
n
sự sản xuất, sản lượng
Industrial production has increased this year.
Sản lượng công nghiệp đã tăng trong năm nay.
Product
/ˈprɑːdʌkt/
n
sản phẩm, hàng hóa
This is our new product.
Đây là sản phẩm mới của chúng tôi.
Productive
/prəˈdʌktɪv/
adj
hiệu quả, có năng suất cao
We had a very productive meeting today.
Chúng tôi đã có một cuộc họp rất hiệu quả ngày hôm nay.
Productively
/prəˈdʌktɪvli/
adv
một cách hiệu quả
She spent the afternoon working productively.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để làm việc một cách hiệu quả.
Productivity
/ˌproʊdʌkˈtɪvəti/
n
hiệu suất, năng suất
New technologies can improve productivity.
Các công nghệ mới có thể cải thiện năng suất.
Trademark
/ˈtreɪdmɑːrk/
n
nhãn hiệu
The company registered its trademark.
Công ty đã đăng ký nhãn hiệu của mình.
Chain
/tʃeɪn/
n
chuỗi
He owns a chain of restaurants.
Anh ấy sở hữu một chuỗi nhà hàng.
Tax
/tæks/
n
thuế, đánh thuế
The government raises the sales tax.
Chính phủ tăng thuế bán hàng.
Compete
/kəmˈpiːt/
v
cạnh tranh
Small shops cannot compete with large supermarkets.
Các cửa hàng nhỏ không thể cạnh tranh với các siêu thị lớn.
Competition
/ˌkɑːmpəˈtɪʃn/
n
sự cạnh tranh
There is fierce competition in the market.
Có sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường.
Competitor
/kəmˈpetɪtər/
n
đối thủ cạnh tranh
They need to beat their main competitor.
Họ cần đánh bại đối thủ cạnh tranh chính của mình.
Competitive
/kəmˈpetətɪv/
adj
mang tính cạnh tranh
We offer high-quality goods at competitive prices.
Chúng tôi cung cấp hàng hóa chất lượng cao với giá cả cạnh tranh.
Import
/ɪmˈpɔːrt/
v
nhập khẩu
The country needs to import oil.
Quốc gia này cần nhập khẩu dầu mỏ.
Export
/ɪkˈspɔːrt/
v
xuất khẩu
They export coffee to many countries.
Họ xuất khẩu cà phê sang nhiều quốc gia.
Retail
/ˈriːteɪl/
n
sự bán lẻ
The goods are available for retail sale.
Hàng hóa có sẵn để bán lẻ.
Wholesale
/ˈhoʊlseɪl/
n
bán buôn
They buy the products at wholesale prices.
Họ mua các sản phẩm với giá bán buôn.
Retailer
/ˈriːteɪlər/
n
người bán lẻ, nhà bán lẻ
She is a major fashion retailer.
Cô ấy là một nhà bán lẻ thời trang lớn.
Wholesaler
/ˈhoʊlseɪlər/
n
người bán buôn, nhà bán buôn
They distribute goods directly from the wholesaler.
Họ phân phối hàng hóa trực tiếp từ nhà bán buôn.
Ship
/ʃɪp/
v
gửi, vận chuyển
The company will ship your order tomorrow.
Công ty sẽ vận chuyển đơn hàng của bạn vào ngày mai.
Shipment
/ˈʃɪpmənt/
n
sự vận chuyển, lô hàng
The next shipment of goods will arrive on Monday.
Lô hàng tiếp theo sẽ đến vào thứ Hai.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...