Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

People and relationships

1 từ vựng A1
Thanh Thảo
Đăng bởi
Thanh Thảo @luuthanhthao120707
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  1 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
grandson
/ˈɡrænsʌn/
n
cháu trai (của ông bà)
Their grandson visits them every Sunday.
Cháu trai họ đến thăm ông bà mỗi Chủ nhật.
Chi tiết
He is my mother's grandson.Cậu bé là cháu (trai) của mẹ tôi.
Là con trai của con mình.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...