Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 3: Parts of the body

28 từ vựng
Minh Toàn
Đăng bởi
Minh Toàn @iamtoan1914
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  28 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
hair
/ˈheər/
n
Tóc
She has long hair, and she washes it every day.
Cô ấy có mái tóc dài, và cô ấy gội đầu mỗi ngày.
eye
/aɪ/
n
Con mắt
He has blue eyes, but his brother has brown eyes.
Anh ấy có đôi mắt màu xanh, nhưng anh trai của anh ấy có đôi mắt màu nâu.
nose
/ˈnəʊz/
n
Mũi
I have a runny nose because the weather is very cold.
Tôi bị sổ mũi vì thời tiết rất lạnh.
tooth / teeth
/tuːθ/ / /tiːθ/
n
Răng
I brush my teeth every morning, so they are very clean.
Tôi đánh răng mỗi buổi sáng, vì vậy chúng rất sạch sẽ.
ear
/ɪər/
n
Tai
My grandfather is old, so he has bad ears.
Ông của tôi đã lớn tuổi, nên tai ông nghe không rõ.
mouth
/maʊθ/
n
Miệng
You must open your mouth when you want to eat this apple.
Bạn phải mở miệng khi muốn ăn quả táo này.
lip
/lɪp/
n
Môi
She has dry lips because she does not drink water.
Cô ấy bị khô môi vì cô ấy không uống nước.
neck
/nek/
n
Cổ
I wear a warm scarf around my neck because it is snowing.
Tôi quàng một chiếc khăn ấm quanh cổ vì trời đang có tuyết rơi.
shoulder
/ˈʃəʊl.dər/
n
Vai
My bag is heavy, so my shoulder hurts a lot.
Túi của tôi rất nặng, nên vai tôi đau lắm.
nail
/neɪl/
n
Móng tay, móng chân
She has long nails, and she paints them red.
Cô ấy có móng tay dài, và cô ấy sơn chúng màu đỏ.
thumb
/θʌm/
n
Ngón tay cái
The baby sucks his thumb when he is hungry.
Em bé mút ngón tay cái khi đói.
finger
/ˈfɪŋ.ɡər/
n
Ngón tay
He has long fingers, and he plays the piano very well.
Anh ấy có những ngón tay dài, và anh ấy chơi piano rất giỏi.
hand
/hænd/
n
Bàn tay
We wash our hands because they are very dirty.
Chúng tôi rửa tay vì chúng rất bẩn.
arm
/ɑːm/
n
Cánh tay
I have a broken arm, so I cannot write my homework.
Tôi bị gãy tay, vì vậy tôi không thể viết bài tập về nhà.
leg
/leɡ/
n
Cẳng chân
He runs very fast because he has long legs.
Anh ấy chạy rất nhanh vì anh ấy có đôi chân dài.
knee
/niː/
n
Đầu gối
I cannot play football today because my knee is sore.
Tôi không thể chơi bóng đá hôm nay vì đầu gối của tôi bị đau.
foot / feet
/fʊt/ / /fiːt/
n
Bàn chân
My feet are very cold, so I want to wear socks.
Bàn chân của tôi rất lạnh, vì vậy tôi muốn mang tất.
toe
/təʊ/
n
Ngón chân
I drop a heavy book, and it hurts my big toe.
Tôi làm rơi một cuốn sách nặng, và nó làm đau ngón chân cái của tôi.
chest
/tʃest/
n
Ngực (lồng ngực)
He has a broad chest, and he is very strong.
Anh ấy có lồng ngực rộng, và anh ấy rất khỏe.
side
/saɪd/
n
Mạng sườn, bên hông
I feel a pain in my left side when I run fast.
Tôi cảm thấy đau ở mạn sườn trái khi chạy nhanh.
stomach
/ˈstʌm.ək/
n
Dạ dày, bụng
I have a stomach ache because I eat too much candy.
Tôi bị đau bụng vì ăn quá nhiều kẹo.
back
/bæk/
n
Lưng
My grandfather has a bad back, so he rests on the bed.
Ông của tôi bị đau lưng, vì vậy ông nghỉ ngơi trên giường.
waist
/weɪst/
n
Eo
She wears a beautiful belt around her waist, and she looks great.
Cô ấy đeo một chiếc thắt lưng đẹp quanh eo, và cô ấy trông tuyệt vời.
hip
/hɪp/
n
Hông
She puts her hands on her hips when she is angry.
Cô ấy chống tay lên hông khi tức giận.
skin
/skɪn/
n
Da
You must drink water, or your skin gets very dry.
Bạn phải uống nước, nếu không da của bạn sẽ rất khô.
heart
/hɑːt/
n
Trái tim
I do exercise every day, so I have a healthy heart.
Tôi tập thể dục mỗi ngày, vì vậy tôi có một trái tim khỏe mạnh.
brain
/breɪn/
n
Não bộ
You use your brain when you study English.
Bạn sử dụng bộ não của mình khi học tiếng Anh.
blood
/blʌd/
n
Máu
He goes to the hospital because he loses a lot of blood.
Anh ấy đến bệnh viện vì mất rất nhiều máu.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...