| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
hair
/ˈheər/
|
n |
Tóc
She has long hair, and she washes it every day.
Cô ấy có mái tóc dài, và cô ấy gội đầu mỗi ngày.
|
— |
|
eye
/aɪ/
|
n |
Con mắt
He has blue eyes, but his brother has brown eyes.
Anh ấy có đôi mắt màu xanh, nhưng anh trai của anh ấy có đôi mắt màu nâu.
|
— |
|
nose
/ˈnəʊz/
|
n |
Mũi
I have a runny nose because the weather is very cold.
Tôi bị sổ mũi vì thời tiết rất lạnh.
|
— |
|
tooth / teeth
/tuːθ/ / /tiːθ/
|
n |
Răng
I brush my teeth every morning, so they are very clean.
Tôi đánh răng mỗi buổi sáng, vì vậy chúng rất sạch sẽ.
|
— |
|
ear
/ɪər/
|
n |
Tai
My grandfather is old, so he has bad ears.
Ông của tôi đã lớn tuổi, nên tai ông nghe không rõ.
|
— |
|
mouth
/maʊθ/
|
n |
Miệng
You must open your mouth when you want to eat this apple.
Bạn phải mở miệng khi muốn ăn quả táo này.
|
— |
|
lip
/lɪp/
|
n |
Môi
She has dry lips because she does not drink water.
Cô ấy bị khô môi vì cô ấy không uống nước.
|
— |
|
neck
/nek/
|
n |
Cổ
I wear a warm scarf around my neck because it is snowing.
Tôi quàng một chiếc khăn ấm quanh cổ vì trời đang có tuyết rơi.
|
— |
|
shoulder
/ˈʃəʊl.dər/
|
n |
Vai
My bag is heavy, so my shoulder hurts a lot.
Túi của tôi rất nặng, nên vai tôi đau lắm.
|
— |
|
nail
/neɪl/
|
n |
Móng tay, móng chân
She has long nails, and she paints them red.
Cô ấy có móng tay dài, và cô ấy sơn chúng màu đỏ.
|
— |
|
thumb
/θʌm/
|
n |
Ngón tay cái
The baby sucks his thumb when he is hungry.
Em bé mút ngón tay cái khi đói.
|
— |
|
finger
/ˈfɪŋ.ɡər/
|
n |
Ngón tay
He has long fingers, and he plays the piano very well.
Anh ấy có những ngón tay dài, và anh ấy chơi piano rất giỏi.
|
— |
|
hand
/hænd/
|
n |
Bàn tay
We wash our hands because they are very dirty.
Chúng tôi rửa tay vì chúng rất bẩn.
|
— |
|
arm
/ɑːm/
|
n |
Cánh tay
I have a broken arm, so I cannot write my homework.
Tôi bị gãy tay, vì vậy tôi không thể viết bài tập về nhà.
|
— |
|
leg
/leɡ/
|
n |
Cẳng chân
He runs very fast because he has long legs.
Anh ấy chạy rất nhanh vì anh ấy có đôi chân dài.
|
— |
|
knee
/niː/
|
n |
Đầu gối
I cannot play football today because my knee is sore.
Tôi không thể chơi bóng đá hôm nay vì đầu gối của tôi bị đau.
|
— |
|
foot / feet
/fʊt/ / /fiːt/
|
n |
Bàn chân
My feet are very cold, so I want to wear socks.
Bàn chân của tôi rất lạnh, vì vậy tôi muốn mang tất.
|
— |
|
toe
/təʊ/
|
n |
Ngón chân
I drop a heavy book, and it hurts my big toe.
Tôi làm rơi một cuốn sách nặng, và nó làm đau ngón chân cái của tôi.
|
— |
|
chest
/tʃest/
|
n |
Ngực (lồng ngực)
He has a broad chest, and he is very strong.
Anh ấy có lồng ngực rộng, và anh ấy rất khỏe.
|
— |
|
side
/saɪd/
|
n |
Mạng sườn, bên hông
I feel a pain in my left side when I run fast.
Tôi cảm thấy đau ở mạn sườn trái khi chạy nhanh.
|
— |
|
stomach
/ˈstʌm.ək/
|
n |
Dạ dày, bụng
I have a stomach ache because I eat too much candy.
Tôi bị đau bụng vì ăn quá nhiều kẹo.
|
— |
|
back
/bæk/
|
n |
Lưng
My grandfather has a bad back, so he rests on the bed.
Ông của tôi bị đau lưng, vì vậy ông nghỉ ngơi trên giường.
|
— |
|
waist
/weɪst/
|
n |
Eo
She wears a beautiful belt around her waist, and she looks great.
Cô ấy đeo một chiếc thắt lưng đẹp quanh eo, và cô ấy trông tuyệt vời.
|
— |
|
hip
/hɪp/
|
n |
Hông
She puts her hands on her hips when she is angry.
Cô ấy chống tay lên hông khi tức giận.
|
— |
|
skin
/skɪn/
|
n |
Da
You must drink water, or your skin gets very dry.
Bạn phải uống nước, nếu không da của bạn sẽ rất khô.
|
— |
|
heart
/hɑːt/
|
n |
Trái tim
I do exercise every day, so I have a healthy heart.
Tôi tập thể dục mỗi ngày, vì vậy tôi có một trái tim khỏe mạnh.
|
— |
|
brain
/breɪn/
|
n |
Não bộ
You use your brain when you study English.
Bạn sử dụng bộ não của mình khi học tiếng Anh.
|
— |
|
blood
/blʌd/
|
n |
Máu
He goes to the hospital because he loses a lot of blood.
Anh ấy đến bệnh viện vì mất rất nhiều máu.
|
— |
Đang tải...