Kho từ › commissions

commissions

B2 danh từ
hoa hồng, ủy ban
UK /kəˈmɪʃənz/ · US /kəˈmɪʃənz/
Payments made for services or work done.
The artist received several commissions for her work.
→ Nghệ sĩ đã nhận được nhiều hoa hồng cho tác phẩm của mình.
She received commissions for her artwork.→ Cô ấy nhận hoa hồng cho tác phẩm nghệ thuật của mình.
Đồng nghĩa
feespayments
Collocations
commission ratesales commission
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tiền bạc trong IELTS.
Thường liên quan đến kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...