Kho từ › moss

moss

B2 danh từ
rêu
UK /mɔs/ · US /mɔs/
A small green plant that grows in damp places.
Moss grows in damp and shady areas.
→ Rêu phát triển ở những khu vực ẩm ướt và râm mát.
The old wall is covered with moss.→ Bức tường cũ phủ đầy rêu.
Đồng nghĩa
lichenalgae
Collocations
moss-coveredmoss bedmoss grows
Họ từ
mossy (adj)mosslike (adj)
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả thiên nhiên trong bài viết.
Rêu mọc ẩm ướt, không phải tảo hay nấm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...