moss
/mɔs/ B2
Nghĩa
rêu
danh từ
Định nghĩa · A small green plant that grows in damp places.
“Moss grows in damp and shady areas.”Rêu phát triển ở những khu vực ẩm ướt và râm mát.
“The old wall is covered with moss.”Bức tường cũ phủ đầy rêu.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả thiên nhiên trong bài viết.
Ghi chú · Rêu mọc ẩm ướt, không phải tảo hay nấm.