Kho từ › endorsed

endorsed

B2 động từ
chứng thực
UK /ɪnˈdɔrsd/ · US /ɪnˈdɔrsd/
To support or approve something officially.
The product was endorsed by several celebrities.
→ Sản phẩm đã được chứng thực bởi nhiều người nổi tiếng.
The proposal was endorsed by several experts.→ Đề xuất đã được chứng thực bởi nhiều chuyên gia.
Đồng nghĩa
approvesupportback
Collocations
officially endorsedwidely endorsedpublicly endorsed
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về sự đồng ý trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...