Kho từ › walnut

walnut

B2 danh từ
hạt óc chó
UK /ˈwɔːlnʌt/ · US /ˈwɔːlnʌt/
A type of nut with a hard shell.
Walnut is a healthy source of fat.
→ Hạt óc chó là nguồn chất béo lành mạnh.
I love eating walnut cookies.→ Tôi thích ăn bánh quy óc chó.
Đồng nghĩa
nutkernel
Collocations
walnut oilwalnut tree
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Thường dùng trong nấu ăn và dinh dưỡng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...