Kho từ › ladder

ladder

B2 danh từ
cái thang
UK /ˈlædər/ · US /ˈlædər/
A structure used to climb up or down.
He climbed the ladder to fix the roof.
→ Anh ấy đã leo lên cái thang để sửa mái nhà.
He climbed the ladder to reach the roof.→ Anh ấy leo cái thang để lên mái nhà.
Đồng nghĩa
staircasestep ladder
Collocations
climb a ladderset up a ladderladder rung
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả công việc xây dựng.
Thang có nhiều loại khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...