Kho từ › dramatically

dramatically

B2 trạng từ
một cách kịch tính
UK /drəˈmætɪkli/ · US /drəˈmætɪkli/
In a way that is striking or extreme.
The landscape changed dramatically after the storm.
→ Cảnh quan đã thay đổi một cách kịch tính sau cơn bão.
The landscape changed dramatically after the storm.→ Cảnh quan đã thay đổi một cách kịch tính sau cơn bão.
Đồng nghĩa
theatricallydrastically
Collocations
dramatically improvedramatically changedramatically increase
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự thay đổi trong IELTS.
Kịch tính thường chỉ sự thay đổi lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...