dramatically
/drəˈmætɪkli/ B2
Nghĩa
một cách kịch tính
trạng từ
Định nghĩa · In a way that is striking or extreme.
“The landscape changed dramatically after the storm.”Cảnh quan đã thay đổi một cách kịch tính sau cơn bão.
Đồng nghĩa
theatricallydrastically
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự thay đổi trong IELTS.
Ghi chú · Kịch tính thường chỉ sự thay đổi lớn.