Kho từ › lanes

lanes

B2 danh từ
làn đường
UK /leɪnz/ · US /leɪnz/
narrow paths for vehicles to move on.
The lanes were crowded with cars during rush hour.
→ Các làn đường đông đúc xe cộ trong giờ cao điểm.
The lanes were crowded with cars during rush hour.→ Các làn đường đông đúc xe cộ vào giờ cao điểm.
Đồng nghĩa
pathsroutes
Collocations
bike lanestraffic lanesnarrow lanes
🎯 IELTS: Sử dụng 'lanes' khi miêu tả giao thông trong IELTS.
Lưu ý cách sử dụng 'lanes' trong giao thông.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...