Kho từ › compromise

compromise

B2 động từ
thỏa hiệp
UK /ˈkɒmprəmaɪz/ · US /ˈkɒmprəmaɪz/
To reach an agreement by making concessions.
They had to compromise to reach an agreement.
→ Họ đã phải thỏa hiệp để đạt được thỏa thuận.
They had to compromise to resolve the issue.→ Họ đã phải thỏa hiệp để giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩa
negotiatesettle
Trái nghĩa
disagreerefuse
Collocations
compromise agreementcompromise solution
🎯 IELTS: Dùng 'compromise' để thể hiện sự linh hoạt trong ý kiến.
Dùng khi nói về việc đạt được thỏa thuận.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...