Kho từ › stating

stating

B2 động từ
nêu rõ
UK /ˈsteɪtɪŋ/ · US /ˈsteɪtɪŋ/
To express something clearly in words.
He is stating his opinion clearly.
→ Anh ấy đang nêu rõ ý kiến của mình.
He is stating his opinion on the matter.→ Anh ấy đang nêu rõ ý kiến của mình về vấn đề.
Đồng nghĩa
declaringexpressing
Collocations
stating factsstating a position
🎯 IELTS: Có thể dùng khi trình bày ý kiến trong IELTS.
Dùng để diễn đạt ý kiến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...