Kho từ › namespace

namespace

B2 danh từ
không gian tên
UK /ˈneɪmˌspeɪs/ · US /ˈneɪmˌspeɪs/
A space used for naming things in programming.
Namespaces help avoid naming conflicts in programming.
→ Không gian tên giúp tránh xung đột tên trong lập trình.
Each variable must be declared in its namespace.→ Mỗi biến phải được khai báo trong không gian tên của nó.
Đồng nghĩa
identifier space
Collocations
namespace declarationglobal namespace
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về công nghệ thông tin.
Thường dùng trong lập trình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...