Kho từ › peripheral

peripheral

B2 tính từ
ngoại vi
UK /pəˈrɪfərəl/ · US /pəˈrɪfərəl/
Related to the edge or outer part of something.
Peripheral devices are essential for computer functionality.
→ Các thiết bị ngoại vi rất cần thiết cho chức năng của máy tính.
The peripheral vision helps us see things outside our main focus.→ Thị giác ngoại vi giúp chúng ta nhìn thấy những thứ bên ngoài sự tập trung chính.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'peripheria'.
Đồng nghĩa
outermarginal
Trái nghĩa
centralcore
Collocations
peripheral devicesperipheral areas
Họ từ
periphery (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả các khía cạnh không chính yếu trong bài viết.
Thường dùng trong công nghệ và địa lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...