Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bless

/blɛs/ B2

Nghĩa

ban phước động từ

Định nghĩa · To give someone good wishes or protection.

“The priest will bless the congregation.”Linh mục sẽ ban phước cho giáo đoàn.

“The priest will bless the new house.”Linh mục sẽ ban phước cho ngôi nhà mới.

Đồng nghĩa sanctifyconsecrate

Mẹo IELTS · Sử dụng 'bless' khi nói về sự bảo vệ hoặc ủng hộ.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...