bless
/blɛs/ B2
Nghĩa
ban phước
động từ
Định nghĩa · To give someone good wishes or protection.
“The priest will bless the congregation.”Linh mục sẽ ban phước cho giáo đoàn.
“The priest will bless the new house.”Linh mục sẽ ban phước cho ngôi nhà mới.
Đồng nghĩa
sanctifyconsecrate
Cụm hay dùng
bless the foodbless someone
Mẹo IELTS · Sử dụng 'bless' khi nói về sự bảo vệ hoặc ủng hộ.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.