Kho từ › engaging

engaging

B2 tính từ
hấp dẫn
UK /ɪnˈɡeɪdʒɪŋ/ · US /ɪnˈɡeɪdʒɪŋ/
Attractive and interesting; holding attention.
The book was so engaging that I couldn't put it down.
→ Cuốn sách hấp dẫn đến nỗi tôi không thể đặt xuống.
The engaging lecture kept everyone focused.→ Bài giảng hấp dẫn đã giữ mọi người tập trung.
Đồng nghĩa
captivatinginterestingcharming
Collocations
engaging contentengaging personalityengaging presentation
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự thu hút trong bài nói.
Thường dùng để mô tả bài giảng hoặc hoạt động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...