Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

engaging

/ɪnˈɡeɪdʒɪŋ/ B2

Nghĩa

hấp dẫn tính từ

Định nghĩa · Attractive and interesting; holding attention.

“The book was so engaging that I couldn't put it down.”Cuốn sách hấp dẫn đến nỗi tôi không thể đặt xuống.

“The engaging lecture kept everyone focused.”Bài giảng hấp dẫn đã giữ mọi người tập trung.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự thu hút trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả bài giảng hoặc hoạt động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...