engaging
/ɪnˈɡeɪdʒɪŋ/ B2
Nghĩa
hấp dẫn
tính từ
Định nghĩa · Attractive and interesting; holding attention.
“The book was so engaging that I couldn't put it down.”Cuốn sách hấp dẫn đến nỗi tôi không thể đặt xuống.
“The engaging lecture kept everyone focused.”Bài giảng hấp dẫn đã giữ mọi người tập trung.
Đồng nghĩa
captivatinginterestingcharming
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự thu hút trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả bài giảng hoặc hoạt động.