Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

confidentiality

/ˌkɒnfɪˌdɛnʃiˈælɪti/ B2

Nghĩa

tính bảo mật danh từ

Định nghĩa · The state of keeping information private and secure.

“The confidentiality of the documents must be maintained.”Tính bảo mật của các tài liệu phải được duy trì.

“Confidentiality is crucial in legal matters.”Tính bảo mật rất quan trọng trong các vấn đề pháp lý.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về bảo mật.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh bảo mật thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...