Kho từ › plots

plots

B2 danh từ
kế hoạch, mảnh đất
UK /plɒts/ · US /plɒts/
A plan or a piece of land.
The plots of land were sold to developers.
→ Các mảnh đất đã được bán cho các nhà phát triển.
The plots for the new houses are ready.→ Các mảnh đất cho những ngôi nhà mới đã sẵn sàng.
Đồng nghĩa
plansschemes
Collocations
land plotsplot of landstory plots
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ này khi thảo luận về bất động sản.
Kế hoạch có thể là văn học hoặc thực tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...