Kho từ › polished

polished

B2 tính từ
được đánh bóng
UK /ˈpɒlɪʃt/ · US /ˈpɒlɪʃt/
Smooth and shiny, often as a result of polishing.
The polished surface reflected the light beautifully.
→ Bề mặt được đánh bóng phản chiếu ánh sáng một cách đẹp mắt.
The polished surface reflected the light beautifully.→ Bề mặt được đánh bóng phản chiếu ánh sáng một cách đẹp mắt.
Đồng nghĩa
shinysmooth
Trái nghĩa
rough
Collocations
polished finishpolished appearance
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sản phẩm trong bài viết.
Thường dùng để mô tả đồ vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...