Kho từ › locking

locking

B2 động từ
khóa lại
UK /ˈlɒkɪŋ/ · US /ˈlɒkɪŋ/
To secure something in place with a lock.
Locking the door is important for security.
→ Khóa cửa là rất quan trọng cho an ninh.
He is locking the door before leaving.→ Anh ấy đang khóa cửa trước khi rời đi.
Đồng nghĩa
securingfastening
Collocations
locking mechanismlocking system
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về an ninh trong IELTS.
Dùng để bảo vệ tài sản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...