blanket
/ˈblæŋkɪt/ B2
Nghĩa
chăn
danh từ
Định nghĩa · A large piece of fabric used for warmth, especially in bed.
“She wrapped herself in a warm blanket.”Cô ấy quấn mình trong một chiếc chăn ấm.
“She wrapped herself in a blanket.”Cô ấy quấn mình trong một cái chăn.
Cụm hay dùng
electric blanketblanket of snow
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về sự thoải mái trong bài viết.
Ghi chú · Chăn đắp, có thể dùng ẩn dụ.