Kho từ › blanket

blanket

B2 danh từ
chăn
UK /ˈblæŋkɪt/ · US /ˈblæŋkɪt/
A large piece of fabric used for warmth, especially in bed.
She wrapped herself in a warm blanket.
→ Cô ấy quấn mình trong một chiếc chăn ấm.
She wrapped herself in a blanket.→ Cô ấy quấn mình trong một cái chăn.
Đồng nghĩa
coverthrow
Collocations
electric blanketblanket of snow
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sự thoải mái trong bài viết.
Chăn đắp, có thể dùng ẩn dụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...