Kho từ › recovered

recovered

B2 động từ
khôi phục lại
UK /rɪˈkʌvərd/ · US /rɪˈkʌvərd/
To get back to a normal state.
She recovered from her illness quickly.
→ Cô ấy đã khôi phục sức khỏe nhanh chóng.
She recovered quickly from her illness.→ Cô ấy đã khôi phục nhanh chóng sau bệnh tật.
Đồng nghĩa
regainrestore
Collocations
fully recoveredrecover health
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Thường dùng trong y tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...