trauma
/ˈtrɔːmə/ B2
Nghĩa
chấn thương
danh từ
Định nghĩa · A serious injury or shock to the body or mind.
“He suffered trauma after the accident.”Anh ấy đã chịu chấn thương sau vụ tai nạn.
“The trauma from the accident affected her deeply.”Chấn thương từ tai nạn đã ảnh hưởng sâu sắc đến cô ấy.
Cụm hay dùng
emotional traumaphysical trauma
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về sức khỏe tâm thần trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong tâm lý học.