Kho từ › trauma

trauma

B2 danh từ
chấn thương
UK /ˈtrɔːmə/ · US /ˈtrɔːmə/
A serious injury or shock to the body or mind.
He suffered trauma after the accident.
→ Anh ấy đã chịu chấn thương sau vụ tai nạn.
The trauma from the accident affected her deeply.→ Chấn thương từ tai nạn đã ảnh hưởng sâu sắc đến cô ấy.
Đồng nghĩa
injuryshock
Collocations
emotional traumaphysical trauma
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sức khỏe tâm thần trong IELTS.
Thường dùng trong tâm lý học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...