Kho từ › possess

possess

B1 động từ
sở hữu
UK /pəˈzɛs/ · US /pəˈzɛs/
To have or own something.
She possesses great talent in music.
→ Cô ấy sở hữu tài năng lớn trong âm nhạc.
He does not possess a car.→ Anh ấy không sở hữu một chiếc xe hơi.
Đồng nghĩa
ownhold
Collocations
possess skillspossess knowledgepossess property
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quyền sở hữu.
Sở hữu có thể là vật chất hoặc phi vật chất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...