Kho từ › defensive

defensive

B1 tính từ
phòng thủ
UK /dɪˈfɛnsɪv/ · US /dɪˈfɛnsɪv/
Related to protecting oneself or others.
His defensive attitude made it hard to communicate.
→ Thái độ phòng thủ của anh ấy khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.
He took a defensive position in the game.→ Anh ấy đã giữ vị trí phòng thủ trong trận đấu.
Đồng nghĩa
protectiveguarding
Trái nghĩa
offensiveaggressive
Collocations
defensive strategydefensive playerdefensive measures
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thể thao trong IELTS.
Liên quan đến việc bảo vệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...