Kho từ › sip

sip

B2 động từ
nhấp một ngụm
UK /sɪp/ · US /sɪp/
To take a small drink of something.
She took a sip of her coffee.
→ Cô ấy nhấp một ngụm cà phê.
He took a sip of his coffee before speaking.→ Anh ấy nhấp một ngụm cà phê trước khi nói.
Đồng nghĩa
tastegulp
Collocations
sip teasip water
🎯 IELTS: Dùng để mô tả hành động uống trong bài viết.
Thường dùng khi uống đồ uống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...