Kho từ › flashers

flashers

B2 danh từ
đèn nhấp nháy
UK /ˈflæʃərz/ · US /ˈflæʃərz/
Flashing lights, often used in vehicles.
The flashers on the car were malfunctioning.
→ Đèn nhấp nháy trên xe bị hỏng.
The police car had flashing lights.→ Xe cảnh sát có đèn nhấp nháy.
Đồng nghĩa
blinkersbeacons
Collocations
emergency flashersflashing lights
🎯 IELTS: Dùng 'flashers' khi nói về an toàn giao thông.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...