picnic
/ˈpɪknɪk/ B2
Nghĩa
dã ngoại
danh từ
Định nghĩa · An outdoor meal, often in a park.
“We planned a picnic at the park.”Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một buổi dã ngoại ở công viên.
“We had a picnic by the lake.”Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại bên hồ.
Đồng nghĩa
outdoor mealal fresco dining
Cụm hay dùng
picnic basketpicnic area
Mẹo IELTS · Dùng 'picnic' để mô tả hoạt động giải trí.
Ghi chú · Thường liên quan đến hoạt động ngoài trời.