Kho từ › vault

vault

B2 danh từ
két an toàn
UK /vɔːlt/ · US /vɔːlt/
A secure storage space for valuables.
The bank has a vault to keep valuables secure.
→ Ngân hàng có một két an toàn để giữ tài sản quý giá.
The vault held important documents and money.→ Két an toàn chứa các tài liệu và tiền quan trọng.
Đồng nghĩa
safestrongboxrepository
Collocations
bank vaultvault doorvault storage
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về an ninh trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...