Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vault

/vɔːlt/ B2

Nghĩa

két an toàn danh từ

Định nghĩa · A secure storage space for valuables.

“The bank has a vault to keep valuables secure.”Ngân hàng có một két an toàn để giữ tài sản quý giá.

“The vault held important documents and money.”Két an toàn chứa các tài liệu và tiền quan trọng.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về an ninh trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...