Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

securely

/sɪˈkjʊrli/ B2

Nghĩa

một cách an toàn trạng từ

Định nghĩa · In a way that is safe and protected.

“The package was securely wrapped to prevent damage.”Gói hàng được bọc một cách an toàn để tránh hư hại.

“The documents were stored securely in a locked cabinet.”Các tài liệu được lưu trữ một cách an toàn trong tủ khóa.

Đồng nghĩa safelyprotectedly

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự an toàn trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh tính an toàn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...