Kho từ › trout

trout

B2 danh từ
cá hồi
UK /traʊt/ · US /traʊt/
A type of fish that lives in fresh water.
I caught a trout while fishing.
→ Tôi đã bắt được một con cá hồi khi câu cá.
He caught a trout in the river.→ Anh ấy đã bắt được một con cá hồi trong dòng sông.
Đồng nghĩa
fishsalmon
Collocations
trout fishingfreshwater trout
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Thường dùng trong ẩm thực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...