Kho từ › enclosed

enclosed

B2 tính từ
được bao quanh
UK /ɪnˈkloʊzd/ · US /ɪnˈkloʊzd/
surrounded or closed off on all sides.
The garden is enclosed by a tall fence.
→ Khu vườn được bao quanh bởi một hàng rào cao.
The garden is enclosed by a tall fence.→ Khu vườn được bao quanh bởi hàng rào cao.
Đồng nghĩa
surroundedclosed
Collocations
enclosed spaceenclosed areaenclosed garden
🎯 IELTS: Sử dụng 'enclosed' để mô tả không gian trong IELTS.
Dùng để chỉ không gian kín.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...