Kho từ › apnic

apnic

B2 danh từ
APNIC (tổ chức)
UK /ˈæp.nɪk/ · US /ˈæp.nɪk/
An organization that manages internet resources in Asia.
APNIC is responsible for managing IP addresses in the Asia-Pacific region.
→ APNIC chịu trách nhiệm quản lý địa chỉ IP trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
APNIC helps with internet development in the region.→ APNIC giúp phát triển internet trong khu vực.
Đồng nghĩa
organizationnetworkassociation
Collocations
APNIC conferenceAPNIC resourcesAPNIC members
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về tổ chức trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...