Kho từ › fatty

fatty

B2 tính từ
chứa nhiều mỡ
UK /ˈfæti/ · US /ˈfæti/
Containing a lot of fat.
Fatty foods can lead to health issues if consumed in excess.
→ Thực phẩm chứa nhiều mỡ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nếu tiêu thụ quá mức.
This dish is too fatty for my taste.→ Món ăn này chứa quá nhiều mỡ cho khẩu vị của tôi.
Đồng nghĩa
greasyoily
Trái nghĩa
leanskinny
Collocations
fatty foodsfatty acids
🎯 IELTS: Nên tránh dùng từ này cho thực phẩm lành mạnh.
Thường dùng để mô tả thực phẩm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...