fatty
/ˈfæti/ B2
Nghĩa
chứa nhiều mỡ
tính từ
Định nghĩa · Containing a lot of fat.
“Fatty foods can lead to health issues if consumed in excess.”Thực phẩm chứa nhiều mỡ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nếu tiêu thụ quá mức.
“This dish is too fatty for my taste.”Món ăn này chứa quá nhiều mỡ cho khẩu vị của tôi.
Mẹo IELTS · Nên tránh dùng từ này cho thực phẩm lành mạnh.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả thực phẩm.