Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fireplace

/ˈfaɪərˌpleɪs/ B2

Nghĩa

lò sưởi danh từ

Định nghĩa · A structure for containing a fire.

“The fireplace added warmth to the cozy living room.”Lò sưởi đã thêm sự ấm áp cho phòng khách ấm cúng.

“They gathered around the fireplace.”Họ quây quần bên lò sưởi.

Mẹo IELTS · Có thể đề cập khi nói về nhà cửa trong IELTS.

Ghi chú · Chỉ lò sưởi trong nhà, không dùng cho lò ngoài trời (fire pit).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...