Kho từ › fireplace

fireplace

B2 danh từ
lò sưởi
UK /ˈfaɪərˌpleɪs/ · US /ˈfaɪərˌpleɪs/
A structure for containing a fire.
The fireplace added warmth to the cozy living room.
→ Lò sưởi đã thêm sự ấm áp cho phòng khách ấm cúng.
They gathered around the fireplace.→ Họ quây quần bên lò sưởi.
Đồng nghĩa
hearthfireside
Collocations
sit by the fireplacefireplace mantelwood-burning fireplace
Họ từ
fireplace (n)fireplace screen (n)
🎯 IELTS: Có thể đề cập khi nói về nhà cửa trong IELTS.
Chỉ lò sưởi trong nhà, không dùng cho lò ngoài trời (fire pit).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...